Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Cách đọc mã ổn áp LiOA: SH, DRI, DRII và ý nghĩa model

Đánh Giá

Cấu trúc tên model LiOA gồm những phần nào?

Tên model của một máy ổn áp LiOA 1 pha tiêu chuẩn được quy chuẩn theo một cấu trúc thống nhất, bao gồm ba thành phần chính ghép lại với nhau theo thứ tự kỹ thuật: [Dòng ký hiệu dải điện] – [Công suất quy đổi kVA][Thế hệ phiên bản].

  • Phần 1: Ký hiệu dải điện áp đầu vào (SH, DRI, DRII): Thể hiện dải hoạt động mà máy có thể tự động kéo điện áp tăng hoặc giảm về mức chuẩn 220V. Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng thích ứng của máy với chất lượng lưới điện thực tế.

  • Phần 2: Công suất danh định (Ví dụ: 500, 1000, 2000, 5000, 10000…): Thể hiện dung tích biểu kiến của máy tính theo đơn vị Volt-Ampe (VA). Khi đọc, cần chia cho 1000 để quy đổi ra đơn vị kVA thông dụng.

  • Phần 3: Phiên bản cải tiến (Chữ I, II, III hoặc không có): Thể hiện thế hệ sản phẩm. Các dòng có hậu tố “II” hoặc “III” là phiên bản đời mới sử dụng dây quấn bằng đồng nguyên chất 100%, tích hợp hệ thống chổi than kép hoặc mạch điều khiển vi mạch thông minh giúp tối ưu hóa tốc độ đáp ứng và tiết kiệm điện không tải so với các dòng đời cũ.

Cách đọc mã ổn áp LiOA chuyên dùng giải mã nhanh các ký hiệu về dải điện áp đầu vào (SH, DRI, DRII), công suất (VA/KVA) và thế hệ máy để chọn đúng thiết bị.

SH, DRI, DRII biểu thị điều gì?

Mỗi ký hiệu chữ cái đứng đầu mã model tương ứng với một dải điện áp đầu vào hoàn toàn khác nhau. Việc chọn đúng ký hiệu này quyết định việc máy có hoạt động được hay không:

Dòng SH (Dải hẹp – Từ 150V đến 250V):

  • Đây là dòng ổn áp cơ bản, được thiết kế chuyên biệt cho khu vực nội thành, các đô thị lớn hoặc chung cư cao cấp nơi lưới điện quốc gia tương đối ổn định, ít khi xảy ra hiện tượng sụt áp sâu xuống dưới 150V.
  • Ưu điểm: Giá thành kinh tế, hiệu suất cao, tổn hao điện năng thấp.

Dòng DRI (Dải rộng – Từ 90V đến 250V):

  • Dòng sản phẩm chuyên dụng cho khu vực ngoại thành, khu dân cư đông đúc, vùng ven đô, nơi điện lưới thường xuyên sụt áp mạnh xuống mức 90V vào giờ cao điểm mùa hè do quá tải truyền tải.
  • Ưu điểm: Khả năng kéo điện vượt trội, đảm bảo các thiết bị gia dụng không bị ngắt quãng hoạt động.

Dòng DRII (Dải siêu rộng – Từ 50V đến 250V):

  • Dòng cao cấp nhất, thiết kế riêng cho các khu vực vùng sâu vùng xa, cuối nguồn điện lưới hoặc những nơi điện áp cực kỳ chập chờn, có lúc sụt sâu chỉ còn 50V.
  • Ưu điểm: Biên độ hoạt động rộng nhất, bảo vệ tuyệt đối hệ thống điện trước mọi biến động khắc nghiệt nhất của lưới điện dân dụng.

Cách đọc mã ổn áp LiOA chuyên dùng giải mã nhanh các ký hiệu về dải điện áp đầu vào (SH, DRI, DRII), công suất (VA/KVA) và thế hệ máy để chọn đúng thiết bị.

10000II tương ứng công suất bao nhiêu?

Con số xuất hiện ở chính giữa tên model của thiết bị (ví dụ: chuỗi số 10000) mang ý nghĩa kỹ thuật cốt lõi, biểu thị công suất biểu kiến định mức của máy được tính theo đơn vị Volt-Ampe (VA).

  • Quy chuẩn chuyển đổi sang kVA: Để dễ dàng so sánh với tổng công suất các thiết bị điện trong nhà (tính bằng kW hoặc kVA), bạn chỉ cần lấy con số đó chia cho 1000. Cụ thể, mã 10000 tương ứng với máy ổn áp có công suất biểu kiến 10kVA (quy đổi ra công suất thực tế đáp ứng khoảng từ 8kW đến 9kW tùy thuộc vào hệ số công suất của các phụ tải điện tử hay cơ học).

  • Ý nghĩa kỹ thuật của hậu tố II: Ký hiệu số II (hoặc đôi khi ghi nhận là thế hệ thứ 2) ở cuối tên model khẳng định đây là dòng sản phẩm cải tiến toàn diện của thương hiệu LiOA. Các dòng máy đời thứ hai này được nâng cấp cấu trúc lõi thép từ tính định hướng tổn hao thấp, kết hợp cùng hệ thống dây quấn bằng đồng nguyên chất 100%. Nhờ đó, máy vận hành êm ái hơn, khả năng tản nhiệt nhanh chóng khi chạy quá tải ngắn hạn, đồng thời triệt tiêu tối đa tiếng ồn cơ học của mô-tơ khi quét chổi than điều chỉnh điện áp.

Ví dụ đọc model 5kVA, 10kVA, 15kVA, 20kVA

Để hiểu rõ cách nhận diện cấu hình sản phẩm thông qua các ký hiệu ổn áp LiOA thực tế trên thị trường, hãy phân tích chi tiết các mã model phổ biến dưới đây:

Mã SH-5000II:

  • Cấu hình: Dòng ổn áp 1 pha, dải điện áp đầu vào hẹp từ 150V đến 250V, công suất định mức 5kVA (5000VA), thuộc thế hệ cải tiến thứ 2.
  • Ứng dụng thực tế: Phù hợp tuyệt đối cho các hộ gia đình nhỏ, căn hộ chung cư ít thiết bị công suất lớn tại khu vực nội thành có lưới điện tương đối ổn định.

Mã DRI-10000II:

  • Cấu hình: Dòng ổn áp 1 pha, dải điện áp đầu vào rộng từ 90V đến 250V, công suất định mức 10kVA (10000VA), thế hệ thứ 2.
  • Ứng dụng thực tế: Lựa chọn tiêu chuẩn cho các hộ gia đình quy mô trung bình tại khu vực ngoại thành, vùng ven đô, nơi lưới điện thường xuyên sụt áp mạnh xuống mức 90V vào giờ cao điểm hè.

Mã DRII-15000II:

  • Cấu hình: Dòng ổn áp 1 pha, dải điện áp đầu vào siêu rộng từ 50V đến 250V, công suất lớn 15kVA (15000VA), thế hệ thứ 2.
  • Ứng dụng thực tế: Chuyên dụng cho nhà phố lớn, biệt thự trang bị nhiều điều hòa hoạt động đồng thời tại các khu vực cuối nguồn điện lưới, nơi điện áp sụt sâu nghiêm trọng.

Mã DRI-20000II:

  • Cấu hình: Dòng ổn áp 1 pha, dải điện áp rộng 90V đến 250V, công suất công nghiệp nhẹ 20kVA (20000VA), thế hệ thứ 2.
  • Ứng dụng thực tế: Đáp ứng phụ tải công suất rất lớn cho các biệt thự lớn, văn phòng công ty hoặc hộ kinh doanh cá thể kết hợp nhiều thiết bị điện nặng.

Cách tránh nhầm kW, kVA và “kg”

Trong quá trình lựa chọn thiết bị, người tiêu dùng thường dễ rơi vào các bẫy đơn vị đo lường kỹ thuật, dẫn đến việc chọn mua sai công suất hoặc hiểu lầm về giá trị vật lý của máy:

Phân biệt rạch ròi giữa kVA và kW:

  • kVA (Kilôvôn-ampe): Là đơn vị đo công suất biểu kiến, thể hiện tổng năng lực chịu tải của máy ổn áp (gồm cả công suất hữu công sinh công và công suất phản kháng).
  • kW (Kilôwatt): Là công suất tác dụng thực tế tiêu thụ của các thiết bị điện trong nhà.
  • Lưu ý quan trọng: Đối với các thiết bị gia dụng có cuộn dây hoặc mạch điện tử, 1 kVA không hoàn toàn bằng 1 kW mà thường quy đổi theo hệ số an toàn (1 kVA tương đương khoảng 0.8 kW). Do đó, tuyệt đối không được cộng dồn đơn thuần số kW của thiết bị rồi chọn máy ổn áp có dung tích kVA bằng đúng con số đó, mà phải tính toán dư biên độ để phòng trừ dòng khởi động đột ngột của máy nén điều hòa hay máy bơm.

Tránh nhầm lẫn với trọng lượng thực tế (kg): Nhiều khách hàng khi nhìn thấy dãy số lớn như 10000 trên vỏ máy lại lầm tưởng đó là trọng lượng cân nặng của thiết bị. Thực tế, con số đó là thông số dung tích VA. Trọng lượng thực tế của một chiếc máy ổn áp LiOA 10kVA rất nặng, thường dao động từ 30kg đến 45kg tùy thuộc vào việc bạn chọn dải hẹp SH hay dải siêu rộng DRII (do dải càng rộng thì lượng dây đồng nguyên chất quấn bên trong càng nhiều, làm tăng trọng lượng và giá thành sản phẩm).

Đối chiếu model với dải điện thực tế

Việc chọn mua đúng mã model không thể dựa vào cảm tính mà phải bám sát biên độ sụt áp thực tế đo lường được tại công trình:

Bước 1 (Khảo sát điện áp): Sử dụng đồng hồ vạn năng để đo trực tiếp điện áp tại ổ cắm vào các khung giờ cao điểm (từ 18h đến 21h hàng ngày), thời điểm mạng lưới chịu tải nặng nhất để xác định điểm rơi điện áp thấp nhất.

Bước 2 (Đối chiếu dải hoạt động):

  • Nếu điện áp thực tế chỉ dao động nhẹ trong khoảng từ 160V đến 220V: Lựa chọn an toàn và tiết kiệm là các mã bắt đầu bằng SH.
  • Nếu điện áp thực tế sụt sâu trong khoảng từ 100V đến 150V: Bắt buộc phải chọn các mã bắt đầu bằng DRI.
  • Nếu điện áp thực tế sụt nghiêm trọng dưới 90V (thậm chí lao dốc xuống tới 50V): Bắt buộc phải chỉ định dòng DRII. Nếu mua nhầm mã SH lắp đặt vào khu vực điện yếu dưới 150V, máy sẽ không thể kéo được điện áp về mức chuẩn 220V, dẫn đến hiện tượng trượt chổi than liên tục hoặc tự động ngắt mạch bảo vệ quá tải.

Checklist kiểm tra model trước khi mua

Trước khi quyết định thanh toán và nhận bàn giao thiết bị từ đơn vị phân phối, bạn nên tiến hành rà soát toàn diện các thông tin kỹ thuật trên thân máy và chứng từ kèm theo thông qua danh mục kiểm tra sau:

  • Kiểm tra đúng ký hiệu dải điện: Xác định rõ chữ cái đầu tiên trên tem nhãn (SH, DRI hay DRII) phải khớp hoàn toàn với kết quả khảo sát thực trạng điện lưới tại công trình.

  • Xác thực dung tích công suất (kVA): Đối chiếu con số trên model (5000, 10000, 15000…) có đáp ứng đủ tổng công suất đồng thời của các thiết bị điện trong gia đình hay chưa.

  • Kiểm tra chất liệu dây quấn bên trong: Ưu tiên tuyệt đối các model đời mới có vỏ máy và thông số kỹ thuật công bố rõ cam kết “Dây đồng 100%” để đảm bảo độ bền nhiệt và hiệu suất dẫn điện tối ưu.

  • Đối chiếu tem mác và phiếu bảo hành chính hãng: Đảm bảo thiết bị nguyên đai nguyên kiện, có tem chống hàng giả tích hợp mã QR và thời gian bảo hành tiêu chuẩn từ nhà sản xuất LiOA.

Đọc thêm trước khi chọn máy: Khi đã hiểu SH, DRI, DRII và ký hiệu model, người mua vẫn cần đọc đúng công suất, điện áp vào và điện áp ra trên sản phẩm. Tham khảo thêm cách đọc tem ổn áp 1 pha 10kVA và 20kVA trước khi chọn máy theo tên mã.

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here