Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Dòng Điện Là Gì? Công Thức, Đơn Vị Và Cách Tính Dòng Điện

4.9/5 - (1210 bình chọn)

Dòng điện là một trong những đại lượng nền tảng của kỹ thuật điện. Khi chọn dây dẫn, MCB, MCCB, ổn áp, biến áp, contactor, motor hay bộ nguồn, nếu chỉ nhìn công suất mà không hiểu dòng điện thì rất dễ chọn thiết bị thiếu tải hoặc bảo vệ sai.

Một điểm cần hiểu chính xác là điện áp và dòng điện không phải một đại lượng. Điện áp tạo điều kiện để điện tích dịch chuyển, còn dòng điện thể hiện lượng điện tích đi qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian. Dòng càng lớn thì yêu cầu về dây dẫn, tiếp điểm, thiết bị đóng cắt và khả năng tản nhiệt thường càng cao.

Dòng điện là một trong những đại lượng nền tảng của kỹ thuật điện
Dòng điện là một trong những đại lượng nền tảng của kỹ thuật điện

Dòng Điện Là Gì?

Dòng điện là sự dịch chuyển có hướng của các điện tích. Cường độ dòng điện cho biết lượng điện tích đi qua một tiết diện của vật dẫn trong một khoảng thời gian.

Dòng điện thường được ký hiệu:

I

Đơn vị:

Ampere, ký hiệu A

Công thức cơ bản:

I = Q / t

Trong đó:

  • I là cường độ dòng điện, A.
  • Q là điện lượng, C.
  • t là thời gian, s.

Nếu trong 1 giây có 1 coulomb điện tích đi qua một tiết diện thì:

I = 1A

Hay:

1A = 1C/s

Dòng Điện Được Hình Thành Như Thế Nào?

Để có dòng điện duy trì trong một mạch thông thường cần có:

  • Nguồn tạo ra hiệu điện thế.
  • Vật dẫn hoặc đường dẫn điện.
  • Mạch kín.
  • Tải hoặc phần tử điện.

Ví dụ:

Nguồn điện → Dây dẫn → Bóng đèn → Dây dẫn → Nguồn

Khi công tắc đóng, mạch kín và có điện áp đặt lên tải, dòng điện có thể chạy qua bóng đèn.

Khi công tắc mở:

mạch bị hở

nên dòng tải lý tưởng gần bằng 0 dù điện áp vẫn có thể tồn tại tại một số điểm của mạch.

Chiều Dòng Điện Là Chiều Nào?

Theo quy ước kỹ thuật, chiều dòng điện quy ước đi từ nơi có điện thế cao hơn về nơi có điện thế thấp hơn trong mạch ngoài, thường được mô tả từ cực dương sang cực âm đối với nguồn DC.

Tuy nhiên trong dây dẫn kim loại, hạt tải điện chủ yếu là electron.

Electron dịch chuyển theo chiều:

từ cực âm về cực dương

tức ngược với chiều dòng điện quy ước.

Hai cách mô tả này không mâu thuẫn. Trong sơ đồ điện và tính toán kỹ thuật, người ta vẫn sử dụng chiều dòng điện quy ước.

Cường Độ Dòng Điện Là Gì?

Cường độ dòng điện thể hiện mức độ dòng điện chạy qua một mạch hoặc thiết bị.

Ví dụ:

  • 0,1A.
  • 1A.
  • 5A.
  • 10A.
  • 100A.
  • 1000A.

Một tải hoạt động ở:

220V, 10A

không có nghĩa nguồn luôn bắt buộc đẩy 10A qua tải. Dòng điện thực tế được quyết định bởi đặc tính của tải và điều kiện nguồn.

Đây là điểm rất quan trọng.

Nguồn điện có khả năng cấp tối đa 100A không có nghĩa một bóng đèn nhỏ sẽ tự động bị ép nhận 100A.

Dòng Điện Và Điện Áp Khác Nhau Như Thế Nào?

Điện áp

Ký hiệu:

U hoặc V

Đơn vị:

Volt, V

Thể hiện chênh lệch điện thế giữa hai điểm.

Dòng điện

Ký hiệu:

I

Đơn vị:

Ampere, A

Thể hiện tốc độ dịch chuyển điện tích qua một tiết diện.

Có thể nhớ đơn giản:

Điện áp là điều kiện tạo ra dòng điện, còn dòng điện là sự dịch chuyển điện tích thực tế trong mạch.

Nhưng đây chỉ là cách hình dung, không nên xem điện áp và dòng điện là cùng một thứ.

Mối Quan Hệ Giữa Dòng Điện, Điện Áp Và Điện Trở

Với phần tử thuần trở trong điều kiện áp dụng định luật Ohm:

I = U / R

Trong đó:

  • I là dòng điện, A.
  • U là điện áp, V.
  • R là điện trở, Ω.

Ví dụ:

Điện áp:

U = 220V

Điện trở:

R = 44Ω

Dòng điện:

I = 220 / 44 = 5A

Nếu điện trở không thay đổi:

  • Điện áp tăng thì dòng tăng.
  • Điện áp giảm thì dòng giảm.

Tuy nhiên motor, bộ nguồn xung, biến tần và nhiều thiết bị điện tử không thể được mô tả hoàn toàn chỉ bằng một điện trở cố định.

Dòng Điện Một Chiều DC Là Gì?

DC là:

Direct Current

Dòng điện một chiều có chiều quy ước không đổi theo thời gian, dù độ lớn của nó có thể thay đổi trong một số mạch.

Nguồn DC thường gặp:

  • Pin.
  • Ắc quy.
  • Nguồn 5VDC.
  • Nguồn 12VDC.
  • Nguồn 24VDC.
  • Hệ thống 48VDC.
  • Bộ chỉnh lưu.
  • Pin năng lượng mặt trời.

Ví dụ một tải:

12VDC, 5A

có công suất gần:

P = 12 × 5 = 60W

nếu xét công suất DC tại hai đầu tải.

Dòng Điện Xoay Chiều AC Là Gì?

AC là:

Alternating Current

Dòng điện xoay chiều thay đổi theo thời gian và đổi chiều tuần hoàn.

Nguồn điện dân dụng sử dụng:

AC

Tại Việt Nam thường gặp nguồn điện danh định:

220V, 50Hz

Trong hệ thống 3 pha thường gặp:

380V, 50Hz

Dòng AC thực tế có thể có dạng:

  • Gần hình sin.
  • Méo dạng.
  • Có thành phần hài.

Điều này phụ thuộc tải và hệ thống điện.

Dòng Điện Hiệu Dụng RMS Là Gì?

Khi nói một tải AC đang chạy:

10A

thông thường người ta đang nói tới giá trị hiệu dụng RMS, không phải giá trị đỉnh của dạng sóng.

Với dòng hình sin lý tưởng:

Ipeak ≈ √2 × Irms

Ví dụ:

Irms = 10A

thì dòng đỉnh xấp xỉ:

14,14A

RMS rất quan trọng vì liên quan đến tác dụng nhiệt của dòng điện trên điện trở.

Do đó ampe kế AC thông thường hiển thị giá trị gần với RMS theo thiết kế của thiết bị đo.

Dòng Điện 1 Pha Tính Như Thế Nào?

Với tải AC 1 pha:

P = U × I × cosφ

Suy ra:

I = P / (U × cosφ)

Nếu còn xét hiệu suất của thiết bị:

I ≈ Pout / (U × cosφ × η)

Trong đó:

  • P là công suất tác dụng.
  • U là điện áp.
  • I là dòng điện.
  • cosφ là hệ số công suất.
  • η là hiệu suất.

Ví Dụ Tải 1 Pha 2200W

Nếu tải gần thuần trở:

cosφ ≈ 1

thì:

I ≈ 2200 / 220 = 10A

Nhưng với motor 2200W, không nên mặc định dòng cũng là 10A vì còn:

  • Hiệu suất.
  • Hệ số công suất.
  • Dòng khởi động.

Cần ưu tiên dòng định mức trên nhãn motor.

Dòng Điện 3 Pha Tính Như Thế Nào?

Với hệ thống 3 pha cân bằng:

P = √3 × U × I × cosφ

Suy ra:

I = P / (√3 × U × cosφ)

Nếu tính từ công suất cơ đầu ra của motor thì còn cần xét hiệu suất:

I ≈ Pout / (√3 × U × cosφ × η)

Trong đó U thường là điện áp dây.

Ví Dụ Tải 3 Pha 10kW

Giả sử:

  • U = 380V.
  • cosφ = 0,8.
  • η = 0,9.

Dòng gần đúng:

I ≈ 10.000 / (1,732 × 380 × 0,8 × 0,9)

xấp xỉ:

21A

Đây chỉ là phép ước tính. Khi chọn thiết bị cho motor phải kiểm tra dòng định mức trên nameplate và phương pháp khởi động.

Dòng Điện Trong Máy Biến Áp

Máy biến áp thay đổi điện áp và dòng điện theo tỷ số biến áp.

Trong trường hợp lý tưởng:

U1 × I1 ≈ U2 × I2

Nếu hạ điện áp xuống, khả năng dòng phía thứ cấp có thể tăng lên tương ứng với công suất.

Ví dụ biến áp:

220V → 22V

công suất:

2200VA

Dòng thứ cấp danh định lý tưởng:

I2 = 2200 / 22 = 100A

Trong khi dòng sơ cấp lý tưởng:

I1 = 2200 / 220 = 10A

Đây là lý do phía điện áp thấp của biến áp công suất lớn đôi khi có dòng rất cao.

Dòng Điện Trong Biến Áp 3 Pha

Với công suất biểu kiến S của hệ thống 3 pha cân bằng:

I = S / (√3 × U)

Ví dụ biến áp:

100KVA, 380V

dòng phía 380V gần:

I = 100.000 / (1,732 × 380)

xấp xỉ:

152A

Nếu cùng công suất nhưng điện áp giảm thì dòng sẽ tăng.

Đây là yếu tố rất quan trọng khi chọn:

  • MCCB.
  • Thanh cái.
  • Cáp.
  • Đầu cốt.
  • Contactor.

Dòng Khởi Động Là Gì?

Dòng khởi động là dòng xuất hiện khi một thiết bị bắt đầu hoạt động.

Đặc biệt đáng chú ý với:

  • Motor.
  • Máy nén.
  • Điều hòa.
  • Tủ lạnh.
  • Máy bơm.
  • Máy biến áp.
  • Một số bộ nguồn lớn.

Dòng khởi động có thể cao hơn dòng làm việc bình thường trong một khoảng thời gian.

Ví dụ motor có dòng định mức:

10A

không có nghĩa dòng khi khởi động chỉ là 10A.

Tùy loại motor và phương pháp khởi động, dòng khởi động trực tiếp có thể cao hơn đáng kể.

Vì vậy khi chọn ổn áp, biến áp, contactor hoặc MCCB cho motor không nên chỉ lấy đúng dòng chạy định mức rồi chọn sát.

Dòng Không Tải Là Gì?

Dòng không tải là dòng thiết bị tiêu thụ khi chưa mang tải hữu ích hoặc tải rất nhỏ.

Ví dụ máy biến áp vẫn có:

dòng từ hóa

ngay cả khi phía thứ cấp chưa cấp tải.

Motor chạy không tải cũng vẫn tiêu thụ dòng để:

  • Tạo từ trường.
  • Bù tổn hao sắt.
  • Bù tổn hao cơ.
  • Duy trì chuyển động.

Do đó:

không tải không đồng nghĩa dòng bằng 0.

Dòng Định Mức Là Gì?

Dòng định mức là giá trị dòng mà thiết bị được thiết kế để vận hành theo các điều kiện định mức do nhà sản xuất quy định.

Ví dụ MCCB:

100A

hay motor:

Rated Current: 12,5A

Không nên hiểu rằng thiết bị cứ vượt 100A một chút là hỏng ngay.

Khả năng chịu dòng còn liên quan đến:

  • Thời gian.
  • Đặc tuyến nhiệt.
  • Đặc tuyến bảo vệ.
  • Nhiệt độ.
  • Điều kiện lắp đặt.

Dòng định mức cần được đọc cùng tài liệu kỹ thuật của thiết bị.

Dòng Quá Tải Là Gì?

Quá tải xảy ra khi thiết bị phải chịu dòng cao hơn mức vận hành cho phép trong một khoảng thời gian.

Ví dụ motor bị:

  • Kẹt cơ khí.
  • Tải quá nặng.
  • Điện áp thấp.
  • Mất pha.

có thể làm dòng tăng.

Dòng quá tải kéo dài gây:

  • Nóng dây.
  • Nóng cuộn dây.
  • Lão hóa cách điện.
  • Cháy tiếp điểm.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị.

Các thiết bị bảo vệ quá tải có thể gồm:

  • Relay nhiệt.
  • Electronic Overload Relay.
  • MCCB có chức năng bảo vệ phù hợp.

Dòng Ngắn Mạch Là Gì?

Ngắn mạch xảy ra khi hình thành đường dẫn có tổng trở rất thấp giữa các điểm có chênh lệch điện áp.

Khi đó dòng điện có thể tăng lên rất lớn.

Dòng ngắn mạch có thể gây:

  • Hồ quang điện.
  • Cháy dây.
  • Cháy thanh cái.
  • Nổ thiết bị.
  • Hư MCCB.
  • Nguy hiểm nghiêm trọng cho con người.

Khả năng ngắt ngắn mạch của MCB, MCCB hoặc cầu chì phải được lựa chọn phù hợp với dòng sự cố dự kiến tại vị trí lắp đặt, không chỉ dựa vào dòng tải.

Dòng Rò Là Gì?

Dòng rò là dòng điện đi theo một đường không mong muốn, ví dụ:

  • Qua lớp cách điện suy giảm.
  • Từ dây mang điện ra vỏ thiết bị.
  • Qua đất.
  • Qua các tụ lọc EMC trong điều kiện bình thường ở một số thiết bị.

Dòng rò bất thường có thể gây:

  • Điện giật.
  • RCD/RCBO tác động.
  • Rò điện ra vỏ.

Thiết bị bảo vệ dòng dư như:

  • RCCB.
  • RCBO.

được sử dụng trong nhiều hệ thống để hỗ trợ bảo vệ con người và hệ thống, nhưng phải chọn đúng loại và độ nhạy cho ứng dụng.

Dòng Điện Qua Dây Trung Tính Là Gì?

Trong hệ thống 1 pha:

dòng tải chạy qua dây pha và trở về dây trung tính

nếu hệ thống được đấu theo cấu hình pha-trung tính.

Trong hệ thống 3 pha cân bằng với tải tuyến tính lý tưởng, tổng vector dòng ba pha có thể làm dòng trung tính rất nhỏ.

Tuy nhiên trong thực tế, dòng trung tính có thể tăng do:

  • Tải mất cân bằng.
  • Sóng hài.
  • Nhiều tải điện tử phi tuyến.

Vì vậy không nên mặc định dây trung tính luôn có dòng bằng 0.

Tại Sao Dòng Điện Làm Dây Dẫn Nóng?

Dây dẫn có điện trở.

Tổn hao nhiệt gần đúng:

P_loss = I² × R

Điều này rất quan trọng vì dòng tăng gấp 2 lần thì tổn hao trên cùng điện trở tăng khoảng:

4 lần.

Ví dụ:

Dòng ban đầu:

10A

sau đó tăng:

20A

Nếu R không đổi:

20² / 10² = 4

Tổn hao nhiệt tăng mạnh.

Đây là lý do dây dẫn quá nhỏ có thể nóng rất nhanh khi tải lớn.

Dòng Điện Càng Lớn Có Càng Nguy Hiểm Không?

Nói chung, dòng điện qua cơ thể là yếu tố trực tiếp gây ra nhiều tác động sinh lý nguy hiểm.

Nhưng nguy cơ điện giật không thể đánh giá chỉ bằng một con số dòng danh định của nguồn.

Nó còn phụ thuộc:

  • Điện áp tiếp xúc.
  • Điện trở cơ thể.
  • Đường dòng điện đi qua.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Tần số.
  • Môi trường khô hoặc ướt.
  • Diện tích tiếp xúc.

Một nguồn có khả năng cấp hàng trăm ampere không có nghĩa luôn có hàng trăm ampere chạy qua cơ thể. Dòng thực tế phụ thuộc tổng trở của toàn đường dẫn.

Tuy vậy điện lưới vẫn có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong, vì vậy không được thử dòng điện trên cơ thể.

Dòng Điện Bao Nhiêu Là Nguy Hiểm?

Không nên sử dụng một ngưỡng đơn giản để kết luận rằng:

“dưới mức này hoàn toàn an toàn.”

Ảnh hưởng sinh lý của dòng điện phụ thuộc rất lớn vào:

  • AC hay DC.
  • Tần số.
  • Thời gian.
  • Đường đi qua cơ thể.
  • Điều kiện tiếp xúc.

Do đó trong thực hành điện cần dựa vào:

  • Tiêu chuẩn an toàn.
  • RCD/RCBO phù hợp.
  • Tiếp địa.
  • Cách điện.
  • Khoảng cách an toàn.
  • Quy trình cô lập nguồn.

thay vì dựa vào cảm giác.

Dòng Điện Có Phải Do Nguồn Đẩy Vào Thiết Bị Không?

Cách nói này dễ gây hiểu sai.

Một nguồn:

12V, 10A

thường có nghĩa nguồn có khả năng cấp tối đa khoảng 10A theo điều kiện thiết kế.

Nếu tải chỉ cần:

1A

thì tải thường chỉ lấy dòng khoảng 1A.

Ví dụ:

Nguồn:

12V, 10A

Camera:

12V, 0,5A

thì camera không tự động nhận 10A chỉ vì nguồn có khả năng cấp 10A.

Quan trọng là:

đúng điện áp

và nguồn có khả năng cấp dòng ít nhất bằng nhu cầu tải.

Nguồn 5A Có Thay Nguồn 2A Được Không?

Nếu:

  • Điện áp giống nhau.
  • Cực tính đúng.
  • Loại nguồn phù hợp.
  • Jack và giao thức không có yêu cầu đặc biệt.

thì nguồn có khả năng cấp:

5A

thường có thể cấp cho tải chỉ cần:

2A

vì tải quyết định dòng sử dụng.

Nhưng nguồn:

12V, 2A

không nên dùng cho tải cần:

12V, 5A

vì nguồn có thể:

  • Quá tải.
  • Sụt áp.
  • Nóng.
  • Ngắt bảo vệ.

Tại Sao Điện Áp Thấp Có Thể Làm Motor Tăng Dòng?

Đây là điểm dễ bị hiểu sai nếu chỉ áp dụng:

I = U/R

cho mọi tải.

Motor AC không phải một điện trở thuần cố định.

Khi điện áp giảm, motor đang chịu tải có thể phải tăng dòng để cố duy trì mô men và công suất cơ trong một giới hạn nhất định.

Hậu quả có thể là:

  • Dòng tăng.
  • Cuộn dây nóng.
  • Motor khó khởi động.
  • Relay nhiệt tác động.

Đây là lý do điện yếu kéo dài có thể gây hại cho motor.

Dòng Điện Motor 1 Pha Tính Thế Nào?

Có thể ước lượng:

I ≈ Pout / (U × η × cosφ)

Ví dụ motor:

2,2kW, 220V

không thể đơn giản tính:

2200 / 220 = 10A

vì còn:

  • Hiệu suất.
  • Hệ số công suất.

Dòng thực tế có thể lớn hơn.

Cách tốt nhất khi đã có motor cụ thể là đọc:

Rated Current trên nameplate.

Dòng Điện Motor 3 Pha Tính Thế Nào?

Có thể ước lượng:

I ≈ Pout / (√3 × U × η × cosφ)

Ví dụ motor:

15kW, 380V

phải biết thêm:

  • cosφ.
  • hiệu suất.

mới tính gần đúng được dòng định mức.

Khi thiết kế contactor, MCCB, relay nhiệt hoặc biến áp cấp motor nên ưu tiên thông số nhà sản xuất.

Dòng Điện Có Liên Quan Đến Cosφ Không?

Có với hệ thống AC.

Với cùng một công suất tác dụng và điện áp:

cosφ càng thấp thì dòng cần thiết thường càng cao.

Ví dụ 1 pha:

I = P / (U × cosφ)

Nếu:

  • P không đổi.
  • U không đổi.

thì cosφ giảm làm I tăng.

Dòng tăng có thể làm:

  • Tăng tổn hao I²R.
  • Tăng yêu cầu tiết diện dây.
  • Tăng tải cho máy biến áp.
  • Tăng tải trên thiết bị đóng cắt.

Đây là một lý do hệ thống công nghiệp quan tâm đến bù công suất phản kháng.

Dòng Điện Có Liên Quan Đến Công Suất KVA Không?

Có.

Với hệ thống 1 pha:

S = U × I

Với hệ thống 3 pha cân bằng:

S = √3 × U × I

Trong đó:

  • S tính bằng VA.
  • U tính bằng V.
  • I tính bằng A.

Ví dụ biến áp 3 pha:

50KVA, 380V

dòng gần:

I = 50.000 / (1,732 × 380)

xấp xỉ:

76A

Tại Sao Cùng Công Suất Nhưng Điện Áp Thấp Hơn Lại Cần Dòng Lớn Hơn?

Với cùng công suất biểu kiến 1 pha:

S = U × I

Suy ra:

I = S/U

Ví dụ cùng tải:

1000VA

Ở 220V:

I ≈ 4,55A

Ở 110V:

I ≈ 9,09A

Ở 12V:

I ≈ 83,3A

Điện áp càng thấp thì để truyền cùng công suất, dòng thường phải tăng.

Đây là lý do hệ thống công suất lớn ở điện áp rất thấp cần dây dẫn có tiết diện lớn.

Dòng Điện Qua Hai Biến Áp Nối Tiếp Có Giảm Không?

Nếu hai cuộn thứ cấp được nối tiếp đúng pha, điện áp tổng bằng tổng điện áp của hai cuộn.

Nhưng dòng qua hai cuộn nối tiếp là:

như nhau.

Ví dụ:

Biến áp 1:

300V, 5A

Biến áp 2:

300V, 5A

Nối tiếp đúng cực tính:

600V, khả năng dòng vẫn khoảng 5A

chứ không thành:

600V, 10A.

Đây là điểm rất quan trọng khi ghép biến áp.

Nếu Nối Song Song Biến Áp Thì Dòng Thế Nào?

Hai cuộn thứ cấp chỉ được nối song song khi:

  • Điện áp bằng nhau.
  • Pha đúng.
  • Tỷ số biến áp tương thích.
  • Trở kháng và thiết kế phù hợp.

Về nguyên tắc, đấu song song đúng có thể tăng khả năng cấp dòng.

Nhưng nếu điện áp hai cuộn lệch nhau, có thể xuất hiện:

dòng tuần hoàn

ngay cả khi chưa cấp tải.

Do đó không nên tự đấu song song hai biến áp khác thông số.

Cách Đo Dòng Điện

Có hai phương pháp phổ biến.

Dùng Ampe Kế

Ampe kế được đưa vào đường dòng để dòng cần đo chạy qua thiết bị đo.

Không được mắc ampe kế trực tiếp song song với nguồn như khi đo điện áp, vì có thể gây ngắn mạch tùy cách đo.

Dùng Ampe Kìm

Ampe kìm đo dòng mà không cần tháo dây trong nhiều ứng dụng.

Khi đo một tải thông thường, kìm cần ôm:

một dây dẫn mang dòng

không phải đồng thời cả pha và trung tính.

Nếu kẹp đồng thời:

L + N

trong một mạch bình thường, từ trường của hai dòng đối nghịch có thể triệt tiêu đáng kể và kết quả gần 0.

Ampe Kìm AC Có Đo Được Dòng DC Không?

Không phải loại nào cũng đo được.

Muốn đo DC cần ampe kìm có chức năng:

DC Current

thường dựa trên cảm biến Hall hoặc công nghệ tương ứng.

Ampe kìm chỉ ghi:

AC A

không nên mặc định đo được dòng DC.

True RMS Có Quan Trọng Khi Đo Dòng Không?

Có, đặc biệt với tải phi tuyến.

Ví dụ:

  • Biến tần.
  • UPS.
  • Nguồn xung.
  • Bộ chỉnh lưu.
  • LED Driver.

dòng điện có thể không còn hình sin đẹp.

Đồng hồ True RMS phù hợp có thể cho kết quả RMS đáng tin cậy hơn đối với dạng sóng méo trong phạm vi thông số của thiết bị đo.

Tại Sao Đo Dòng Không Được Kẹp Cả Hai Dây?

Trong mạch 1 pha bình thường:

Dòng đi trên L:

+I

Dòng trở về trên N:

-I

Nếu cùng đi xuyên qua kìm:

từ trường gần triệt tiêu nhau.

Do đó muốn đo dòng tải phải kẹp riêng:

L

hoặc:

N

Nếu muốn phát hiện dòng rò bằng phương pháp dòng dư thì việc ôm tất cả dây dẫn hoạt động lại là một nguyên lý đo khác.

Dây Điện Chịu Được Bao Nhiêu Ampere?

Không nên sử dụng một công thức kiểu:

“1 mm² chịu cố định X ampere”

cho mọi trường hợp.

Khả năng tải dòng của dây phụ thuộc:

  • Vật liệu đồng hay nhôm.
  • Tiết diện.
  • Loại cách điện.
  • Nhiệt độ cho phép.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Đi âm tường hay đi máng.
  • Số dây đi chung.
  • Thông gió.
  • Chiều dài.
  • Sụt áp.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy lựa chọn dây phải dựa vào bảng khả năng tải dòng và hệ số hiệu chỉnh phù hợp.

Chọn MCCB Theo Dòng Điện Như Thế Nào?

Không nên đơn giản:

Tải 100A → mua MCCB 100A

mà chưa kiểm tra thêm.

Cần xét:

  • Dòng làm việc.
  • Dòng khởi động.
  • Loại tải.
  • Đặc tuyến bảo vệ.
  • Khả năng cắt ngắn mạch.
  • Tiết diện dây.
  • Nhiệt độ.
  • Phối hợp bảo vệ.

MCCB phải vừa bảo vệ được dây và thiết bị, vừa tránh tác động nhầm trong chế độ vận hành bình thường.

Chọn Contactor Theo Dòng Như Thế Nào?

Cần quan tâm đến cấp sử dụng, không chỉ con số ampere trên contactor.

Ví dụ contactor dùng cho:

  • Tải điện trở.
  • Motor lồng sóc.
  • Đóng cắt thường xuyên.
  • Tụ bù.

có thể yêu cầu các cấp sử dụng khác nhau.

Một contactor ghi dòng lớn trong một điều kiện không có nghĩa nó chịu cùng dòng đó cho mọi loại tải.

Chọn Relay Nhiệt Theo Dòng Như Thế Nào?

Với motor, relay nhiệt thường được chọn dựa trên:

dòng định mức motor

và sơ đồ lắp đặt.

Sau đó điều chỉnh theo:

  • Thông số nhà sản xuất.
  • Kiểu đấu.
  • Điều kiện vận hành.

Không nên tăng dòng relay nhiệt chỉ để máy không bị nhảy nếu chưa xác định nguyên nhân quá tải.

Dòng Điện Cao Có Làm Tốn Điện Hơn Không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào dòng.

Công suất phụ thuộc cả:

  • Điện áp.
  • Dòng điện.
  • Hệ số công suất.

Ví dụ tải AC 1 pha:

P = U × I × cosφ

Một dòng 10A ở 12V hoàn toàn khác dòng 10A ở 220V về mức công suất.

Do đó nói:

“Máy chạy 10A nên rất tốn điện”

là chưa đủ thông tin.

Dòng Điện Và Điện Năng Khác Nhau Như Thế Nào?

Dòng điện tính bằng:

A

Công suất tính bằng:

W hoặc kW

Điện năng thường tính:

kWh

Ví dụ tải:

1kW

chạy:

3 giờ

tiêu thụ lý tưởng:

3kWh

Không thể chuyển trực tiếp:

10A → bao nhiêu kWh

nếu chưa biết điện áp, hệ số công suất và thời gian sử dụng.

Dòng Điện Có Làm Biến Áp Nóng Không?

Có.

Tổn hao đồng gần:

Pcu ∝ I²R

Khi tải tăng:

  • Dòng cuộn dây tăng.
  • Tổn hao đồng tăng.
  • Nhiệt độ tăng.

Nếu biến áp bị quá tải lâu:

  • Dây quấn nóng.
  • Cách điện lão hóa.
  • Tuổi thọ giảm.
  • Có thể cháy cuộn dây.

Do đó chọn biến áp phải xét cả:

VA/KVA và dòng tải.

Tại Sao Điện Yếu Dây Lại Dễ Nóng?

Nếu tải cố gắng duy trì cùng một công suất, điện áp thấp có thể làm dòng đầu vào tăng.

Ví dụ lý tưởng:

P = U × I

Nếu cần truyền khoảng:

2200W

Ở 220V:

I ≈ 10A

Ở 180V:

I ≈ 12,2A

Trong hệ thống thực tế còn phụ thuộc đặc tính tải.

Vì tổn hao dây tỷ lệ gần với:

I²R

nên dòng tăng có thể làm nhiệt tăng rõ rệt.

Dòng Điện Có Chạy Khi Không Có Tải Không?

Tùy hệ thống.

Một dây nguồn bị hở ở đầu ra có thể có điện áp nhưng gần như không có dòng tải.

Tuy nhiên thiết bị như:

  • Biến áp.
  • Bộ nguồn.
  • UPS.
  • Ổn áp.

vẫn có thể tiêu thụ một lượng dòng không tải.

Do đó:

không có tải ngoài không đồng nghĩa toàn hệ thống hoàn toàn không có dòng.

Dòng Điện Có Chạy Qua Dây Tiếp Địa Không?

Trong vận hành bình thường, dây PE không được thiết kế để mang dòng tải thường xuyên.

Dây tiếp địa chủ yếu phục vụ:

  • An toàn.
  • Dẫn dòng sự cố.
  • Hỗ trợ thiết bị bảo vệ tác động.

Tuy nhiên trong một số hệ thống có thể có dòng rò nhỏ hoặc dòng liên quan bộ lọc EMC.

Nếu PE xuất hiện dòng bất thường lớn cần kiểm tra nguyên nhân.

Dòng Điện Có Chạy Qua Người Khi Chạm Một Dây Không?

Điều này phụ thuộc vào việc có hình thành đường dòng khép kín qua cơ thể hay không.

Ví dụ người có thể trở thành một phần của mạch giữa:

  • Dây pha.
  • Đất.
  • Vỏ thiết bị.
  • Một vật dẫn khác.

Do đó tuyệt đối không dựa vào suy nghĩ:

“Chỉ chạm một dây thì không sao.”

Trong điện lưới, điều kiện thực tế có thể tạo đường dòng rất nguy hiểm.

Dòng Điện Và Từ Trường Có Liên Quan Không?

Có.

Dòng điện chạy qua dây dẫn tạo ra từ trường xung quanh dây.

Nguyên lý này được ứng dụng trong:

  • Biến áp.
  • Motor.
  • Contactor.
  • Relay.
  • Cuộn cảm.
  • Ampe kìm.

Khi dòng càng lớn, từ trường liên quan cũng thay đổi theo các quan hệ điện từ của hệ thống.

Những Sai Lầm Thường Gặp Về Dòng Điện

Nguồn 10A Sẽ Ép 10A Vào Tải

Không đúng. Tải quyết định dòng sử dụng trong điều kiện nguồn phù hợp.

Điện Áp Thấp Thì Dòng Luôn Thấp

Không đúng với mọi loại tải, đặc biệt motor và tải công suất điều khiển.

Hai Biến Áp 5A Nối Tiếp Thành 10A

Không đúng. Nối tiếp tăng điện áp, dòng qua chuỗi vẫn bị giới hạn theo khả năng của từng cuộn.

Ampere Và Watt Là Một

Không đúng.

Cứ Dây 1 mm² Là Chịu Một Dòng Cố Định

Không đúng. Khả năng tải dòng phụ thuộc điều kiện lắp đặt và tiêu chuẩn.

MCB Chỉ Cần Chọn Lớn Hơn Dòng Tải

Chưa đủ. Còn phải xét dây dẫn, đặc tuyến và khả năng cắt ngắn mạch.

Không Có Tải Nghĩa Là Không Có Điện

Không đúng. Có thể vẫn tồn tại điện áp nguy hiểm.

Kết Luận

Dòng điện là sự dịch chuyển có hướng của điện tích, còn cường độ dòng điện thể hiện lượng điện tích đi qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian. Đại lượng này được ký hiệu là I và đo bằng Ampere (A).

Trong kỹ thuật điện cần phân biệt rõ dòng điện, điện áp, công suất và điện năng. Dòng điện không thể được đánh giá riêng lẻ mà phải đặt trong mối quan hệ với điện áp, tải, điện trở hoặc tổng trở, hệ số công suất và hiệu suất.

Đối với tải DC hoặc tải thuần trở, việc tính dòng khá đơn giản. Với motor, biến áp, biến tần, bộ chỉnh lưu, UPS và các tải phi tuyến, cần tính kỹ hơn vì còn có dòng khởi động, cosφ, hiệu suất, sóng hài và dạng sóng dòng điện.

Khi lựa chọn dây dẫn, MCCB, MCB, contactor, relay nhiệt, biến áp hoặc ổn áp, không nên chỉ dựa vào công suất danh nghĩa. Cần xác định dòng làm việc thực tế, dòng khởi động, điều kiện lắp đặt và khả năng chịu dòng của toàn bộ hệ thống.

Gợi ý liên kết nội bộ: Điện áp là gì, công suất điện là gì, điện trở là gì, định luật Ohm, dòng điện xoay chiều là gì, dòng điện một chiều là gì, cosφ là gì, điện 1 pha là gì, điện 3 pha là gì, MCCB là gì, ampe kìm là gì.

Từ khóa chính: Dòng điện là gì

Từ khóa phụ: cường độ dòng điện là gì, đơn vị dòng điện, dòng điện AC, dòng điện DC, công thức tính dòng điện, dòng điện 1 pha, dòng điện 3 pha, dòng điện motor, dòng điện biến áp, dòng khởi động, dòng quá tải, dòng ngắn mạch, dòng rò, cách đo dòng điện.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here