Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Timer Relay Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Dùng

4.9/5 - (1210 bình chọn)

Timer relay là thiết bị thường xuất hiện trong tủ điện điều khiển nhưng dễ bị nhầm với relay trung gian hoặc công tắc hẹn giờ. Điểm khác biệt quan trọng là timer relay không chỉ đóng, ngắt mạch mà còn thực hiện thao tác theo một khoảng thời gian đã được cài đặt trước.

Nhờ khả năng tạo độ trễ và sắp xếp trình tự hoạt động, timer relay được sử dụng rộng rãi trong điều khiển động cơ, máy bơm, quạt, băng tải, hệ thống chiếu sáng và dây chuyền tự động hóa.

Timer relay là thiết bị thường xuất hiện trong tủ điện điều khiển nhưng dễ bị nhầm với relay trung gian hoặc công tắc hẹn giờ. Điểm khác biệt quan trọng là timer relay không chỉ đóng, ngắt mạch mà còn thực hiện thao tác theo một khoảng thời gian đã được cài đặt trước.
Timer relay là thiết bị thường xuất hiện trong tủ điện điều khiển

Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Sử Dụng

Timer relay là thiết bị điều khiển có khả năng thay đổi trạng thái tiếp điểm sau một khoảng thời gian được cài đặt. Tại Việt Nam, thiết bị còn được gọi là relay thời gian, rơ le thời gian, timer hẹn giờ hoặc time delay relay.

Timer relay thường được sử dụng trong mạch điều khiển để trì hoãn việc bật thiết bị, duy trì thiết bị hoạt động thêm một khoảng thời gian, tạo chu kỳ đóng ngắt hoặc điều khiển các tải hoạt động theo trình tự. Schneider Electric mô tả timer relay là thiết bị dùng để định thời các sự kiện trong hệ thống tự động hóa bằng cách đóng hoặc mở tiếp điểm trước, trong hoặc sau khoảng thời gian cài đặt.

Không phải timer relay nào cũng có đầy đủ các chế độ thời gian. Một số model chỉ hỗ trợ đóng trễ, một số chuyên dùng cho khởi động sao tam giác, trong khi loại đa chức năng có thể tích hợp nhiều chế độ hoạt động trong cùng một thiết bị. Vì vậy, cần xác định đúng điện áp nguồn, khoảng thời gian, kiểu tiếp điểm, chức năng điều khiển và đặc điểm tải trước khi lựa chọn.

Timer Relay Là Gì?

Timer relay là một loại relay điều khiển tích hợp bộ định thời. Khi nhận nguồn điện hoặc tín hiệu kích hoạt, thiết bị bắt đầu đếm thời gian. Sau khi hết khoảng thời gian đã cài đặt, các tiếp điểm đầu ra sẽ thay đổi trạng thái theo chế độ hoạt động được chọn.

Ví dụ, timer relay có thể được cài đặt để:

  • Bật quạt sau khi máy chính hoạt động 10 giây.
  • Tắt quạt sau khi máy dừng 30 giây.
  • Cho máy bơm chạy trong 5 phút.
  • Đóng và ngắt đèn theo chu kỳ.
  • Khởi động lần lượt nhiều động cơ.
  • Chuyển động cơ từ chế độ sao sang tam giác.
  • Tạo khoảng nghỉ giữa hai công đoạn.
  • Kích hoạt còi cảnh báo trong một khoảng thời gian.
  • Trì hoãn đóng contactor khi nguồn điện vừa được cấp.
  • Duy trì tải hoạt động sau khi tín hiệu điều khiển đã mất.

Timer relay thường được sử dụng trong hệ thống logic đấu dây cứng và có thể bổ sung chức năng định thời cho mạch sử dụng contactor, relay trung gian, cảm biến hoặc bộ điều khiển PLC.

Timer Relay Có Công Dụng Gì?

Tạo thời gian trễ trước khi bật thiết bị

Timer relay có thể trì hoãn việc cấp tín hiệu cho tải sau khi nhận nguồn hoặc tín hiệu điều khiển.

Ví dụ, khi nhấn nút khởi động, động cơ thứ nhất hoạt động ngay nhưng động cơ thứ hai chỉ được phép hoạt động sau 10 giây. Timer relay sẽ bắt đầu đếm thời gian từ lúc nhận tín hiệu và đóng tiếp điểm đầu ra khi hết 10 giây.

Chức năng này thường được gọi là ON-delay hoặc đóng trễ. Đây là một trong những chế độ được sử dụng phổ biến nhất trong máy móc tự động. Omron mô tả ON-delay là chế độ trong đó đầu ra chỉ thay đổi trạng thái sau một khoảng thời gian kể từ khi nhận tín hiệu đầu vào.

Duy trì thiết bị hoạt động sau khi mất tín hiệu

Timer relay OFF-delay giúp tiếp điểm đầu ra duy trì trạng thái thêm một khoảng thời gian sau khi tín hiệu điều khiển bị ngắt.

Ví dụ, khi tắt máy sản xuất, quạt làm mát vẫn cần chạy thêm 2 phút để giải phóng nhiệt. Timer relay sẽ giữ quạt hoạt động trong khoảng thời gian cài đặt rồi mới ngắt.

Theo mô tả của Omron, ở chế độ OFF-delay, đầu ra hoạt động cùng thời điểm với tín hiệu đầu vào nhưng chỉ tắt sau khi tín hiệu đầu vào mất và thời gian cài đặt đã kết thúc.

Điều khiển thiết bị hoạt động trong một khoảng thời gian

Ở chế độ Interval, đầu ra thường thay đổi trạng thái ngay khi timer được kích hoạt. Sau khi hết thời gian cài đặt, đầu ra trở về trạng thái ban đầu.

Ví dụ:

  • Bật van điện từ trong 10 giây.
  • Chạy máy bơm dầu trong 30 giây.
  • Phát còi cảnh báo trong 5 giây.
  • Kích hoạt cơ cấu đẩy sản phẩm trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Bật đèn báo tạm thời sau khi cảm biến phát hiện vật thể.

Schneider Electric mô tả chế độ Interval là chế độ trong đó đầu ra được kích hoạt khi có nguồn, bắt đầu tính thời gian và ngắt khi kết thúc khoảng thời gian đã đặt.

Tạo chu kỳ đóng và ngắt lặp lại

Timer relay có chức năng Repeat Cycle hoặc Flicker có thể điều khiển đầu ra bật, tắt theo chu kỳ liên tục.

Ví dụ:

  • Đèn cảnh báo chớp tắt.
  • Còi báo phát theo nhịp.
  • Máy bơm chạy 10 phút, nghỉ 20 phút.
  • Quạt thông gió hoạt động gián đoạn.
  • Hệ thống tưới bật và nghỉ theo chu kỳ.
  • Cơ cấu rung hoạt động ngắt quãng.
  • Van xả mở định kỳ.

Một số timer cho phép cài thời gian bật và thời gian tắt giống nhau. Một số model đa chức năng cho phép điều chỉnh riêng hai khoảng thời gian. Chế độ Repeat Cycle là một trong các chức năng định thời được Schneider Electric công bố trên các dòng timer đa chế độ.

Tạo một xung điều khiển

Chức năng One Shot cho phép timer tạo ra một xung đầu ra có thời lượng xác định khi nhận được tín hiệu kích hoạt.

Ví dụ, một cảm biến phát hiện sản phẩm đi qua. Timer relay nhận tín hiệu và kích hoạt van khí nén trong 2 giây, sau đó tự ngắt dù tín hiệu kích hoạt ban đầu chỉ xuất hiện trong thời gian rất ngắn.

Chức năng này phù hợp với:

  • Bộ đếm sản phẩm.
  • Cơ cấu đóng gói.
  • Van điện từ.
  • Còi báo.
  • Máy dập.
  • Cơ cấu đẩy.
  • Hệ thống phân loại sản phẩm.

One Shot là một trong các chế độ định thời được hỗ trợ trên một số timer relay cắm đế đa chức năng.

Điều khiển khởi động sao tam giác

Timer relay sao tam giác được sử dụng trong mạch khởi động động cơ 3 pha nhằm điều khiển quá trình chuyển từ đấu sao sang đấu tam giác.

Trình tự cơ bản gồm:

  1. Động cơ khởi động ở chế độ sao.
  2. Timer bắt đầu đếm thời gian.
  3. Khi hết thời gian cài đặt, contactor sao được ngắt.
  4. Sau khoảng chuyển tiếp phù hợp, contactor tam giác được đóng.
  5. Động cơ tiếp tục vận hành ở chế độ tam giác.

Timer chuyên dụng cho sao tam giác thường có đầu ra riêng cho contactor sao và contactor tam giác. Một số model còn cho phép điều chỉnh thời gian chuyển tiếp giữa hai trạng thái. Dòng Omron H3CR-G, chẳng hạn, được thiết kế chuyên cho mạch sao tam giác với thời gian hoạt động sao và khoảng chuyển tiếp có thể lựa chọn.

Timer relay chỉ điều khiển trình tự. Thiết bị không trực tiếp đóng cắt dòng động lực lớn của động cơ. Việc đóng cắt động lực vẫn do contactor và thiết bị bảo vệ thực hiện.

Khởi động các tải theo trình tự

Khi nhiều động cơ hoặc thiết bị công suất lớn cùng khởi động, dòng điện tổng có thể tăng đột ngột và gây sụt áp.

Timer relay có thể tạo trình tự:

  • Máy thứ nhất khởi động ngay.
  • Máy thứ hai khởi động sau 5 giây.
  • Máy thứ ba khởi động sau 10 giây.
  • Máy thứ tư khởi động sau 15 giây.

Phương pháp này giúp giảm hiện tượng nhiều tải cùng khởi động tại một thời điểm. Tuy nhiên, khoảng thời gian và trình tự phải được tính toán theo yêu cầu công nghệ, dòng khởi động và khả năng của nguồn điện.

Tạo thời gian chờ giữa các công đoạn

Trong dây chuyền sản xuất, một công đoạn có thể cần kết thúc hoàn toàn trước khi công đoạn tiếp theo bắt đầu.

Timer relay giúp tạo khoảng chờ để:

  • Sản phẩm di chuyển đến đúng vị trí.
  • Xilanh khí nén hoàn thành hành trình.
  • Keo hoặc vật liệu có thời gian ổn định.
  • Van đóng hoàn toàn trước khi máy bơm dừng.
  • Quạt làm mát chạy trước khi gia nhiệt.
  • Băng tải dừng trước khi máy cắt hoạt động.
  • Áp suất đạt mức yêu cầu.

Timer relay phù hợp với các trình tự đơn giản, ít điều kiện. Với hệ thống phức tạp, nhiều cảm biến và yêu cầu thay đổi chương trình, PLC thường linh hoạt hơn.

Hạn chế đóng điện đồng thời

Một số mạch sử dụng timer relay để ngăn hai thiết bị hoạt động cùng lúc hoặc tạo khoảng nghỉ bắt buộc giữa hai lần đóng điện.

Ví dụ:

  • Trì hoãn khởi động lại máy nén.
  • Ngăn động cơ đảo chiều ngay lập tức.
  • Tạo khoảng nghỉ giữa contactor thuận và nghịch.
  • Trì hoãn đóng tải sau khi nguồn điện phục hồi.
  • Ngăn máy bơm khởi động liên tục trong thời gian ngắn.

Chức năng này giúp giảm áp lực cơ khí và điện lên thiết bị. Tuy nhiên, cần kết hợp liên động điện hoặc cơ khí phù hợp, không nên chỉ phụ thuộc vào timer.

Cấu Tạo Cơ Bản Của Timer Relay

Cấu tạo timer relay thay đổi theo loại cơ, điện tử, analog hoặc kỹ thuật số. Một timer relay điện tử thường gồm các bộ phận chính sau.

Mạch nguồn

Mạch nguồn tiếp nhận điện áp cấp cho timer relay và chuyển đổi thành mức điện áp phù hợp với mạch điện tử bên trong.

Timer relay có thể sử dụng:

  • 12VDC.
  • 24VDC.
  • 24VAC.
  • 48VAC hoặc DC.
  • 100 đến 120VAC.
  • 200 đến 240VAC.
  • Dải nguồn rộng AC/DC.

Một số timer relay đa năng hỗ trợ dải điện áp rộng, chẳng hạn 12 đến 240VAC/DC hoặc 24 đến 240VAC/DC. Tuy nhiên, thông số cụ thể phụ thuộc từng model và không được suy luận chỉ từ hình dáng thiết bị.

Bộ xử lý thời gian

Đây là phần tiếp nhận tín hiệu bắt đầu và thực hiện việc đếm thời gian.

Tùy thiết kế, bộ xử lý có thể sử dụng:

  • Mạch RC.
  • Mạch dao động.
  • Vi điều khiển.
  • Bộ đếm điện tử.
  • Cơ cấu cơ khí.
  • Cơ cấu khí nén trên các dòng timer cũ.

Timer điện tử hiện đại có thể cung cấp nhiều dải thời gian và nhiều chế độ hoạt động trong cùng một thân máy. Siemens hiện có các dòng timing relay tích hợp nhiều chức năng, trong đó một số model 3RP25 hỗ trợ đến 27 chức năng định thời.

Núm hoặc phím cài đặt thời gian

Timer analog thường sử dụng núm xoay để đặt:

  • Giá trị thời gian.
  • Đơn vị thời gian.
  • Khoảng đo.
  • Chế độ hoạt động.

Timer kỹ thuật số thường sử dụng màn hình, nút bấm hoặc menu cài đặt. Một số thiết bị mới có thể cấu hình bằng công nghệ giao tiếp không dây gần như NFC theo thiết kế của nhà sản xuất.

Mạch nhận tín hiệu điều khiển

Một số timer bắt đầu tính thời gian ngay khi được cấp nguồn. Loại khác có nguồn cấp thường trực và bắt đầu đếm khi nhận tín hiệu tại chân điều khiển.

Tín hiệu kích hoạt có thể đến từ:

  • Nút nhấn.
  • Công tắc hành trình.
  • Cảm biến.
  • Relay trung gian.
  • Tiếp điểm phụ contactor.
  • PLC.
  • Công tắc áp suất.
  • Công tắc mức.
  • Bộ điều khiển nhiệt độ.

Cần phân biệt rõ chân cấp nguồn và chân kích hoạt. Đấu nhầm có thể khiến timer hoạt động sai hoặc hư hỏng.

Relay đầu ra

Đầu ra của timer có thể là:

  • Tiếp điểm relay cơ điện.
  • Đầu ra bán dẫn.
  • Một tiếp điểm chuyển đổi.
  • Hai tiếp điểm chuyển đổi.
  • Tiếp điểm trễ.
  • Tiếp điểm tức thời.
  • Tiếp điểm riêng cho sao và tam giác.

Các timer relay thương mại có thể sử dụng một hoặc nhiều tiếp điểm chuyển đổi, tùy model. Ví dụ, Schneider Electric và Siemens cung cấp các dòng có một hoặc hai tiếp điểm chuyển đổi với nhiều dải thời gian khác nhau.

Đèn chỉ thị trạng thái

Timer relay thường có đèn để hiển thị:

  • Nguồn đã được cấp.
  • Timer đang đếm.
  • Đầu ra đã tác động.
  • Tín hiệu điều khiển đang có.
  • Trạng thái lỗi hoặc cấu hình.

Omron mô tả đèn đầu ra là bộ phận giúp quan sát trạng thái tín hiệu đầu ra của timer.

Chân đấu nối hoặc đế cắm

Timer relay có thể được chế tạo theo nhiều kiểu:

  • Chân cắm 8 pin.
  • Chân cắm 11 pin.
  • Gắn trực tiếp trên thanh DIN.
  • Đấu dây bằng vít.
  • Đầu nối lò xo.
  • Gắn âm mặt tủ.
  • Gắn đế rời.
  • Dạng module siêu mỏng.

Không được đấu dây chỉ dựa vào số chân của một model khác. Hai timer cùng có 8 chân nhưng sơ đồ cấp nguồn và tiếp điểm vẫn có thể khác nhau.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Timer Relay

Nguyên lý chung của timer relay gồm bốn giai đoạn:

  1. Nhận nguồn hoặc tín hiệu kích hoạt.
  2. Bắt đầu đo khoảng thời gian.
  3. So sánh thời gian thực tế với giá trị cài đặt.
  4. Thay đổi trạng thái đầu ra khi đạt điều kiện.

Sau khi tín hiệu điều khiển mất hoặc timer được reset, đầu ra sẽ trở về trạng thái ban đầu theo chế độ hoạt động của thiết bị.

Omron định nghĩa timer là thiết bị điều khiển khoảng thời gian từ khi nguồn hoặc tín hiệu đầu vào được cung cấp đến khi thao tác đầu ra bắt đầu.

Nguyên lý timer đóng trễ

Ở chế độ ON-delay:

  1. Timer nhận nguồn hoặc tín hiệu START.
  2. Bộ đếm bắt đầu hoạt động.
  3. Tiếp điểm đầu ra vẫn ở trạng thái ban đầu.
  4. Khi hết thời gian cài đặt, tiếp điểm đổi trạng thái.
  5. Khi nguồn hoặc tín hiệu reset bị ngắt, timer trở về trạng thái ban đầu.

Ví dụ, timer được đặt 10 giây. Khi nhấn START, timer bắt đầu đếm nhưng contactor chưa được cấp điện. Sau 10 giây, tiếp điểm thường mở đóng lại và contactor hoạt động.

Nguyên lý timer ngắt trễ

Ở chế độ OFF-delay:

  1. Timer được cấp nguồn thường trực.
  2. Khi nhận tín hiệu kích hoạt, đầu ra tác động.
  3. Khi tín hiệu kích hoạt mất, timer bắt đầu đếm.
  4. Đầu ra vẫn duy trì trong thời gian cài đặt.
  5. Khi hết thời gian, đầu ra trở về trạng thái ban đầu.

Khác với ON-delay, thời gian OFF-delay thường được tính từ lúc tín hiệu điều khiển bị ngắt.

Nguyên lý timer khoảng thời gian

Ở chế độ Interval:

  1. Timer nhận tín hiệu.
  2. Đầu ra tác động ngay.
  3. Timer bắt đầu đếm.
  4. Khi hết thời gian, đầu ra tự ngắt.
  5. Timer chờ chu kỳ kích hoạt tiếp theo.

Chế độ này phù hợp khi cần tạo một khoảng hoạt động giới hạn.

Nguyên lý timer lặp chu kỳ

Ở chế độ Flicker hoặc Repeat Cycle:

  1. Timer nhận nguồn.
  2. Đầu ra hoạt động hoặc nghỉ tùy chế độ khởi đầu.
  3. Sau thời gian T1, trạng thái đầu ra thay đổi.
  4. Sau thời gian T2, đầu ra đổi lại.
  5. Chu kỳ tiếp tục cho đến khi timer mất nguồn hoặc nhận tín hiệu dừng.

Một số timer bắt đầu bằng trạng thái ON, trong khi loại khác bắt đầu bằng trạng thái OFF. Khi mua cần kiểm tra rõ “pulse start” hoặc “interval start” và biểu đồ thời gian của nhà sản xuất.

Các Chế Độ Hoạt Động Phổ Biến Của Timer Relay

Chế độ Cách hoạt động cơ bản Ứng dụng
ON-delay Đầu ra tác động sau thời gian đặt Khởi động trễ, tạo trình tự
OFF-delay Đầu ra ngắt sau thời gian đặt Quạt làm mát, đèn hành lang
Interval Đầu ra hoạt động trong thời gian đặt Van điện từ, còi báo
One Shot Tạo một xung có thời lượng xác định Đẩy sản phẩm, đóng gói
Repeat Cycle Bật và tắt lặp lại Đèn chớp, bơm theo chu kỳ
Flicker ON Start Chu kỳ bắt đầu bằng trạng thái ON Báo hiệu, tải tuần hoàn
Flicker OFF Start Chu kỳ bắt đầu bằng trạng thái OFF Trì hoãn trước chu kỳ
Star-Delta Chuyển từ sao sang tam giác Khởi động động cơ 3 pha
Multifunction Tích hợp nhiều chế độ Tủ điện đa nhiệm

Tên gọi và ký hiệu có thể khác giữa các hãng. Cần đọc biểu đồ hoạt động thay vì chỉ dựa vào tên chức năng.

Các Loại Timer Relay Phổ Biến

Timer relay analog

Timer analog sử dụng núm xoay để điều chỉnh thời gian và chức năng.

Ưu điểm:

  • Thao tác nhanh.
  • Dễ quan sát.
  • Không cần vào menu.
  • Phù hợp mạch điều khiển đơn giản.
  • Dễ thay thế khi cùng chân và thông số.

Hạn chế:

  • Khó cài đặt giá trị quá chính xác.
  • Núm có thể bị thay đổi ngoài ý muốn.
  • Khả năng hiển thị thời gian còn lại hạn chế.
  • Sai số đặt có thể lớn hơn loại kỹ thuật số tùy model.

Timer analog không có nghĩa là thiết bị hoàn toàn sử dụng cơ cấu cơ khí. Nhiều model dùng mạch điện tử nhưng cài đặt bằng núm xoay.

Timer relay kỹ thuật số

Timer kỹ thuật số có màn hình và các phím cài đặt.

Ưu điểm:

  • Đặt thời gian chi tiết hơn.
  • Dễ theo dõi giá trị.
  • Có thể lưu nhiều chế độ.
  • Có thể hiển thị thời gian đang đếm.
  • Hỗ trợ nhiều chức năng.
  • Một số model có khóa phím.

Hạn chế:

  • Cài đặt phức tạp hơn.
  • Chi phí thường cao hơn.
  • Cần đọc đúng menu và tài liệu.
  • Có thể mất cấu hình nếu thao tác sai hoặc thiết bị không hỗ trợ lưu theo yêu cầu.

Timer relay đơn chức năng

Timer đơn chức năng chỉ thực hiện một chế độ chính như:

  • ON-delay.
  • OFF-delay.
  • Interval.
  • Flicker.
  • Star-Delta.

Loại này phù hợp khi yêu cầu điều khiển cố định, sơ đồ đơn giản và không cần thay đổi chức năng.

Timer relay đa chức năng

Timer đa chức năng cho phép chọn nhiều chế độ trên cùng thiết bị.

Ưu điểm:

  • Giảm số lượng mã dự phòng.
  • Linh hoạt khi thay đổi mạch.
  • Có thể áp dụng cho nhiều vị trí.
  • Tiết kiệm không gian trong một số thiết kế.

Tuy nhiên, việc cài nhầm chế độ có thể khiến máy hoạt động không đúng trình tự. Một số timer công nghiệp hiện hỗ trợ từ vài chức năng đến hàng chục chức năng định thời.

Timer relay cắm đế

Loại này thường có 8 hoặc 11 chân và được cắm vào socket.

Ưu điểm:

  • Thay nhanh.
  • Không cần tháo dây khỏi timer.
  • Thuận tiện bảo trì.
  • Phù hợp tủ máy.

Nhược điểm:

  • Cần chọn đúng đế.
  • Có thể tiếp xúc kém nếu socket xuống cấp.
  • Phải kiểm tra đúng sơ đồ chân.
  • Chiếm chiều sâu tủ điện.

Timer relay gắn thanh DIN

Timer dạng module được gắn trực tiếp lên ray DIN.

Ưu điểm:

  • Gọn trong tủ điện.
  • Đấu dây trực tiếp.
  • Dễ bố trí cùng MCB, relay và contactor.
  • Nhiều model có dải nguồn rộng.
  • Phù hợp tủ điều khiển công nghiệp.

Phoenix Contact cung cấp cả timer relay dạng module siêu mỏng, trong đó có dòng rộng khoảng 6 mm cho các ứng dụng cần tiết kiệm không gian.

Timer relay sao tam giác

Đây là timer chuyên dùng để điều khiển contactor sao và tam giác.

Thiết bị thường cho phép cài:

  • Thời gian động cơ chạy ở chế độ sao.
  • Khoảng nghỉ chuyển tiếp.
  • Trạng thái đầu ra sao.
  • Trạng thái đầu ra tam giác.

Timer sao tam giác không thay thế:

  • Contactor chính.
  • Contactor sao.
  • Contactor tam giác.
  • Relay nhiệt.
  • Aptomat.
  • Liên động điện.
  • Liên động cơ khí.

Timer relay bán dẫn

Timer đầu ra bán dẫn sử dụng linh kiện điện tử thay cho tiếp điểm cơ khí.

Ưu điểm:

  • Không có tiếng đóng tiếp điểm.
  • Tần suất đóng cắt cao.
  • Không bị mòn tiếp điểm cơ khí.
  • Phản hồi nhanh.

Hạn chế:

  • Có thể tồn tại dòng rò đầu ra nhỏ.
  • Nhạy với quá áp.
  • Phải chọn đúng loại tải AC hoặc DC.
  • Khả năng đóng cắt phụ thuộc linh kiện và tản nhiệt.
  • Không phải đầu ra bán dẫn nào cũng thay thế được tiếp điểm relay.

Phân Biệt Timer Relay Và Relay Trung Gian

Tiêu chí Timer relay Relay trung gian
Chức năng chính Đóng ngắt có điều kiện thời gian Khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu
Khả năng cài thời gian Có Không
Tốc độ tác động Theo thời gian đặt Gần như tức thời
Chế độ hoạt động ON-delay, OFF-delay, Interval, Flicker Đóng hoặc ngắt theo cuộn dây
Ứng dụng Tạo trình tự và độ trễ Nhân tiếp điểm, cách ly mạch
Cấu tạo Mạch thời gian và đầu ra Cuộn dây và tiếp điểm
Giá thành Thường cao hơn Thường thấp hơn

Relay trung gian thay đổi trạng thái khi cuộn dây được cấp hoặc mất điện. Timer relay bổ sung yếu tố thời gian trước hoặc sau khi thay đổi trạng thái.

Phân Biệt Timer Relay Và Contactor

Timer relay chủ yếu xử lý tín hiệu điều khiển. Contactor được thiết kế để đóng cắt tải động lực như động cơ, điện trở gia nhiệt hoặc hệ thống chiếu sáng công suất lớn.

Tiêu chí Timer relay Contactor
Vai trò Tạo thời gian điều khiển Đóng cắt tải
Dòng tiếp điểm Thường nhỏ Lớn hơn
Dùng cho động cơ Điều khiển cuộn contactor Đóng cắt nguồn động cơ
Khả năng định thời Có Không
Buồng dập hồ quang Hạn chế hoặc không có như contactor Được thiết kế cho tải động lực
Tần suất đóng cắt Phụ thuộc đầu ra Theo thông số contactor

Không nên dùng tiếp điểm timer để đóng trực tiếp động cơ hoặc tải vượt quá khả năng tiếp điểm. Cách thông dụng là dùng timer điều khiển cuộn dây contactor.

Phân Biệt Timer Relay Và Công Tắc Hẹn Giờ

Timer relay và công tắc hẹn giờ đều liên quan đến thời gian nhưng có mục đích khác nhau.

Timer relay

  • Tạo khoảng trễ tính bằng mili giây, giây, phút hoặc giờ.
  • Bắt đầu đếm theo nguồn hoặc tín hiệu.
  • Thường dùng trong tủ điều khiển.
  • Phù hợp trình tự máy.
  • Có nhiều chế độ logic.
  • Không nhất thiết hoạt động theo giờ thực tế trong ngày.

Công tắc hẹn giờ

  • Đóng ngắt theo giờ, ngày hoặc lịch tuần.
  • Có đồng hồ thời gian thực.
  • Phù hợp chiếu sáng, biển quảng cáo, tưới cây.
  • Có thể lưu nhiều lịch đóng ngắt.
  • Một số loại cần pin dự phòng.

Timer relay trả lời câu hỏi “sau bao lâu thì thực hiện”, còn công tắc hẹn giờ thường trả lời câu hỏi “đến mấy giờ thì thực hiện”.

Phân Biệt Timer Relay Và PLC

Tiêu chí Timer relay PLC
Số chức năng Một hoặc nhiều chức năng cố định Lập trình linh hoạt
Số tín hiệu Ít Nhiều
Thay đổi trình tự Chỉnh núm hoặc chế độ Thay đổi chương trình
Chi phí mạch đơn giản Thấp hơn Cao hơn
Mở rộng hệ thống Hạn chế Tốt
Chẩn đoán Đơn giản Chi tiết hơn
Ứng dụng Máy và mạch nhỏ Hệ thống tự động phức tạp

Timer relay phù hợp với mạch đơn giản, ít điều kiện và yêu cầu ổn định. PLC phù hợp khi hệ thống có nhiều đầu vào, nhiều bước điều khiển, cần giao tiếp hoặc thường xuyên thay đổi chương trình.

Các Ký Hiệu Thường Gặp Trên Timer Relay

Điện áp nguồn

Có thể được ghi dưới dạng:

  • 24VDC.
  • 24VAC/DC.
  • 110VAC.
  • 220 đến 240VAC.
  • 12 đến 240VAC/DC.
  • 24 đến 240VAC/DC.

Nguồn cấp phải đúng với thông số trên thân timer.

A1 và A2

A1 và A2 thường được dùng làm ký hiệu nguồn điều khiển trên nhiều thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, không phải mọi timer đều sử dụng cùng cách đánh số.

Với nguồn DC, cần kiểm tra cực tính. Một số model cho phép đấu không phân cực, trong khi model khác yêu cầu đúng cực dương và âm.

COM, NO Và NC

  • COM: Chân chung.
  • NO: Tiếp điểm thường mở.
  • NC: Tiếp điểm thường đóng.

Trạng thái “thường” được xác định khi relay chưa tác động theo điều kiện quy định của nhà sản xuất.

S, B1 Hoặc START

Đây có thể là chân tín hiệu kích hoạt trên một số model. Tín hiệu này dùng để bắt đầu, dừng hoặc reset thời gian.

Không được tự ý cấp điện vào chân tín hiệu khi chưa kiểm tra sơ đồ. Chân điều khiển có thể dùng cùng nguồn với timer hoặc có yêu cầu riêng.

T, Range Và Function

  • T: Giá trị thời gian.
  • Range: Dải thời gian.
  • Function: Chế độ hoạt động.
  • Mode: Kiểu định thời.
  • Unit: Đơn vị giây, phút hoặc giờ.

Khi cài đặt timer analog, giá trị thực tế thường là kết quả kết hợp giữa núm tỷ lệ và dải thời gian.

Ví dụ, núm đặt ở mức 5 nhưng dải đang chọn là 10 giây không nhất thiết đồng nghĩa với 5 giây trên mọi model. Cần đọc thang đo và hướng dẫn của thiết bị.

Những Thông Số Quan Trọng Khi Chọn Timer Relay

Điện áp nguồn

Điện áp cấp phải phù hợp với mạch điều khiển.

Các hệ thống thường sử dụng:

  • 24VDC trong tủ điều khiển PLC.
  • 24VAC trong một số hệ thống HVAC.
  • 110VAC trong máy móc nhập khẩu.
  • 220 đến 240VAC trong hệ thống thông dụng.
  • Nguồn đa điện áp AC/DC.

Cấp sai điện áp có thể làm timer không hoạt động, hoạt động không ổn định hoặc cháy mạch nguồn.

Khoảng thời gian cài đặt

Timer relay có thể có dải:

  • Mili giây.
  • Phần mười giây.
  • Từ vài giây đến vài phút.
  • Từ vài phút đến nhiều giờ.
  • Hàng trăm giờ trên một số model.

Schneider Electric có các dòng timer đa năng hỗ trợ khoảng thời gian từ phần nhỏ của giây đến hàng trăm giờ, trong khi Siemens cũng cung cấp các model từ 0,05 giây đến 100 giờ.

Không nên chọn dải quá rộng nếu yêu cầu cần độ chính xác cao ở khoảng thời gian rất ngắn.

Chức năng định thời

Cần xác định timer phải thực hiện:

  • Đóng trễ.
  • Ngắt trễ.
  • Tạo xung.
  • Chạy theo khoảng thời gian.
  • Lặp chu kỳ.
  • Sao tam giác.
  • Đếm cộng dồn.
  • Kích hoạt bằng tín hiệu.
  • Reset bằng nguồn.
  • Có đầu ra tức thời hay không.

Số lượng và loại tiếp điểm

Cần kiểm tra:

  • Một hay hai tiếp điểm chuyển đổi.
  • Tiếp điểm thường mở.
  • Tiếp điểm thường đóng.
  • Tiếp điểm trễ.
  • Tiếp điểm tức thời.
  • Đầu ra relay hay bán dẫn.

Một tiếp điểm chuyển đổi thường cung cấp một chân COM, một NO và một NC. Hai tiếp điểm chuyển đổi cho phép điều khiển hai mạch độc lập trong giới hạn công bố.

Khả năng chịu tải của tiếp điểm

Thông số 5A, 8A hoặc 10A trên timer không có nghĩa thiết bị có thể đóng mọi loại tải ở dòng điện đó.

Khả năng đóng cắt còn phụ thuộc vào:

  • Điện áp.
  • Tải AC hoặc DC.
  • Tải thuần trở hay cảm.
  • Hệ số công suất.
  • Dòng khởi động.
  • Tần suất đóng cắt.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Tuổi thọ yêu cầu.

Động cơ, contactor, van điện từ và cuộn dây có đặc tính khác tải điện trở. Khi điều khiển tải cảm, cần kiểm tra đúng cấp sử dụng và biện pháp dập xung điện áp ngược.

Sai số thời gian

Sai số timer có thể gồm:

  • Sai số cài đặt.
  • Độ lặp lại.
  • Ảnh hưởng của điện áp.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ.
  • Thời gian reset.
  • Độ trễ đầu ra.

Một timer sao tam giác Omron H3CR-G, chẳng hạn, công bố riêng độ chính xác thời gian hoạt động, sai số cài đặt và ảnh hưởng của nhiệt độ.

Với ứng dụng cần thời gian chính xác cao, không nên chỉ nhìn vào số vạch trên núm xoay.

Kiểu lắp đặt

Cần lựa chọn giữa:

  • Cắm đế.
  • Gắn ray DIN.
  • Gắn mặt tủ.
  • Đấu vít.
  • Đấu lò xo.
  • Module siêu mỏng.
  • Timer tích hợp trong contactor hoặc thiết bị khác.

Nhiệt độ và môi trường

Timer lắp trong tủ điện nóng, nhiều bụi, rung hoặc ẩm cần có thông số môi trường phù hợp.

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến:

  • Độ chính xác thời gian.
  • Tuổi thọ linh kiện.
  • Khả năng chịu tải tiếp điểm.
  • Độ ổn định màn hình.
  • Khả năng hoạt động của mạch nguồn.

Cách Chọn Timer Relay Phù Hợp

Bước 1: Xác định mục đích điều khiển

Cần trả lời rõ:

  • Bật trễ hay tắt trễ?
  • Tải chạy trong bao lâu?
  • Có lặp chu kỳ không?
  • Có cần tín hiệu kích hoạt riêng không?
  • Có phải mạch sao tam giác không?
  • Có cần tiếp điểm tức thời không?
  • Timer có phải giữ thời gian khi mất điện không?

Bước 2: Xác định nguồn điều khiển

Kiểm tra nguồn tại tủ là:

  • 24VDC.
  • 24VAC.
  • 110VAC.
  • 220VAC.
  • Nguồn khác.

Không chọn timer 220VAC cho mạch điều khiển 24VDC hoặc ngược lại.

Bước 3: Xác định dải thời gian

Ví dụ:

  • Trễ đóng 3 giây.
  • Tắt quạt sau 2 phút.
  • Bơm chạy 30 phút.
  • Đèn chớp mỗi 1 giây.
  • Khởi động sao trong 8 giây.

Nên chọn dải thời gian bao phủ giá trị cần cài và cho phép điều chỉnh đủ chi tiết.

Bước 4: Xác định kiểu đầu ra

Cần biết timer sẽ điều khiển:

  • Cuộn dây contactor.
  • Relay trung gian.
  • Van điện từ.
  • Đèn báo.
  • Còi báo.
  • Đầu vào PLC.
  • Thiết bị bán dẫn.

Nếu tải vượt khả năng của timer, cần dùng relay trung gian hoặc contactor.

Bước 5: Kiểm tra sơ đồ chân

Sơ đồ chân phải phù hợp với:

  • Đế đang sử dụng.
  • Dây có sẵn.
  • Nguồn timer.
  • Tín hiệu kích hoạt.
  • Chân COM, NO và NC.
  • Chức năng reset.

Không thay timer chỉ vì cùng hình dáng hoặc cùng số chân.

Bước 6: Kiểm tra điều kiện vận hành

Cần xem xét:

  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Rung động.
  • Không gian tủ.
  • Tần suất đóng cắt.
  • Mức độ chính xác.
  • Yêu cầu bảo trì.
  • Khả năng thay thế sau này.

Cách Đấu Timer Relay Cơ Bản

Sơ đồ đấu dây thay đổi theo từng model. Trình tự dưới đây chỉ thể hiện nguyên tắc chung, không thay thế sơ đồ của nhà sản xuất.

Mạch timer đóng trễ điều khiển contactor

Nguyên tắc:

  1. Cấp đúng nguồn vào chân nguồn của timer.
  2. Đưa tín hiệu START vào timer nếu model có chân kích hoạt riêng.
  3. Đưa nguồn điều khiển qua tiếp điểm NO trễ.
  4. Nối đầu ra tiếp điểm đến cuộn dây contactor.
  5. Khi hết thời gian, tiếp điểm NO đóng và contactor hút.
  6. Contactor cấp nguồn cho tải động lực.

Timer chỉ điều khiển cuộn dây contactor, không trực tiếp cấp điện cho động cơ.

Mạch timer ngắt trễ

Nguyên tắc:

  1. Timer được cấp nguồn theo sơ đồ yêu cầu.
  2. Tín hiệu điều khiển kích hoạt đầu ra.
  3. Khi tín hiệu mất, timer bắt đầu đếm.
  4. Tiếp điểm vẫn giữ trạng thái.
  5. Hết thời gian, tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu.

Một số timer OFF-delay cần nguồn cấp thường trực để tiếp tục đếm sau khi mất tín hiệu điều khiển. Một số loại chuyên dụng có thể duy trì thời gian bằng cơ chế riêng. Vì vậy, không được ngắt nhầm cả nguồn timer nếu thiết bị cần nguồn để thực hiện OFF-delay.

Mạch sao tam giác

Mạch thường gồm:

  • Aptomat hoặc MCCB.
  • Contactor chính.
  • Contactor sao.
  • Contactor tam giác.
  • Relay nhiệt hoặc thiết bị bảo vệ động cơ.
  • Timer sao tam giác.
  • Nút nhấn START và STOP.
  • Liên động điện.
  • Liên động cơ khí.

Contactor sao và tam giác không được đóng cùng lúc. Cần có liên động độc lập ngoài chức năng định thời để hạn chế nguy cơ ngắn mạch.

Việc thiết kế và đấu mạch động lực sao tam giác phải do người có chuyên môn thực hiện.

Ứng Dụng Của Timer Relay Trong Thực Tế

Trong tủ điều khiển động cơ

Timer relay được dùng để:

  • Khởi động trễ.
  • Dừng trễ.
  • Khởi động sao tam giác.
  • Đảo chiều có thời gian nghỉ.
  • Chạy động cơ theo chu kỳ.
  • Khởi động nhiều động cơ lần lượt.
  • Trì hoãn khởi động lại.

Trong hệ thống máy bơm

Timer có thể điều khiển:

  • Bơm chạy thêm sau khi mức nước thay đổi.
  • Bơm luân phiên theo khoảng thời gian.
  • Trì hoãn khởi động.
  • Giới hạn thời gian chạy.
  • Tạo khoảng nghỉ chống đóng ngắt liên tục.
  • Điều khiển bơm dầu bôi trơn trước máy chính.

Timer không thay thế cảm biến mức, relay bảo vệ mất nước hoặc thiết bị bảo vệ động cơ.

Trong hệ thống quạt và thông gió

Ứng dụng thường gặp:

  • Quạt bật sau khi máy hoạt động.
  • Quạt tiếp tục chạy sau khi máy dừng.
  • Quạt chạy theo chu kỳ.
  • Quạt hút nhà vệ sinh tắt trễ.
  • Quạt làm mát tủ điện.
  • Quạt hút khói hoạt động theo trình tự.

Trong hệ thống chiếu sáng

Timer relay có thể dùng để:

  • Tắt đèn hành lang sau một khoảng thời gian.
  • Tạo đèn cảnh báo chớp.
  • Duy trì đèn sau khi công tắc tắt.
  • Trì hoãn bật đèn.
  • Tạo tín hiệu ánh sáng cho máy móc.

Nếu cần đóng ngắt theo giờ thực trong ngày, công tắc hẹn giờ hoặc bộ lập lịch thường phù hợp hơn.

Trong hệ thống gia nhiệt

Timer relay có thể:

  • Trì hoãn cấp nhiệt.
  • Giới hạn thời gian gia nhiệt.
  • Cho quạt chạy trước hoặc sau bộ gia nhiệt.
  • Điều khiển chu kỳ gia nhiệt đơn giản.
  • Tạo thời gian giữ nhiệt.

Timer không thay thế bộ điều khiển nhiệt độ. Nhiệt độ vẫn cần được đo và bảo vệ bằng cảm biến, thermostat hoặc bộ điều khiển chuyên dụng.

Trong băng tải

Timer giúp:

  • Khởi động băng tải theo thứ tự.
  • Dừng băng tải theo thứ tự ngược.
  • Tạo khoảng cách sản phẩm.
  • Trì hoãn máy đóng gói.
  • Điều khiển cơ cấu đẩy.
  • Tạo thời gian chờ tại từng vị trí.
  • Chạy băng tải trong khoảng thời gian cố định.

Trong máy nén khí

Timer relay có thể được sử dụng để:

  • Trì hoãn khởi động lại.
  • Điều khiển van xả.
  • Chuyển chế độ tải và không tải.
  • Điều khiển quạt làm mát.
  • Tạo thời gian chờ giữa các lần khởi động.

Máy nén cần tuân thủ sơ đồ điều khiển và bảo vệ của nhà sản xuất. Không tự ý thay đổi timer mà không kiểm tra chức năng gốc.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Sử Dụng Timer Relay

Chọn sai điện áp nguồn

Timer 24VDC không thể cấp trực tiếp bằng nguồn 220VAC. Đây là lỗi có thể gây cháy mạch ngay khi đóng điện.

Nhầm ON-delay với OFF-delay

ON-delay trì hoãn việc bật đầu ra. OFF-delay trì hoãn việc tắt đầu ra.

Nhầm hai chế độ có thể làm trình tự máy đảo ngược hoàn toàn.

Chọn sai dải thời gian

Núm cài ở mức 5 có thể tương ứng với:

  • 5 giây.
  • 50 giây.
  • 5 phút.
  • 5 giờ.

Giá trị phụ thuộc vào dải và đơn vị đang chọn.

Đấu nhầm tiếp điểm NO Và NC

Dùng NC thay cho NO có thể khiến tải hoạt động ngay khi timer chưa đếm xong và ngắt khi timer tác động.

Đấu sai chân nguồn và chân tiếp điểm

Chân tiếp điểm là tiếp điểm khô trên nhiều model và không phải chân cấp nguồn cho mạch timer. Đưa nguồn sai vị trí có thể gây hư hỏng.

Dùng tiếp điểm timer đóng tải quá lớn

Tiếp điểm timer thường phù hợp cho mạch điều khiển. Dùng để đóng trực tiếp động cơ, điện trở hoặc tải có dòng khởi động cao có thể làm cháy và dính tiếp điểm.

Không xử lý xung điện áp của tải cảm

Cuộn contactor, relay và van điện từ có thể tạo xung điện áp khi ngắt.

Tùy nguồn và tải, có thể cần:

  • Diode chống ngược.
  • Mạch RC.
  • Varistor.
  • Module dập xung.
  • Relay trung gian.

Phương án phải phù hợp với AC, DC và yêu cầu thời gian nhả của tải.

Cài đặt khi timer đang hoạt động

Một số thiết bị không cho phép thay đổi dải thời gian hoặc chức năng khi đang có điện. Việc xoay công tắc trong lúc hoạt động có thể gây sai chế độ hoặc ảnh hưởng tuổi thọ.

Cần tuân thủ hướng dẫn của từng model.

Không chờ timer reset

Timer cần một khoảng thời gian nhất định để trở về trạng thái ban đầu sau khi mất nguồn hoặc tín hiệu. Omron gọi đây là reset time hoặc release time.

Nếu bật lại quá nhanh, timer có thể không bắt đầu một chu kỳ mới đúng cách.

Tại Sao Timer Relay Không Hoạt Động?

Không có nguồn cấp

Kiểm tra:

  • Điện áp tại chân nguồn.
  • Cầu chì điều khiển.
  • Aptomat.
  • Dây trung tính.
  • Nguồn DC.
  • Cực tính.
  • Đầu nối.
  • Đèn nguồn timer.

Sai điện áp timer

Timer có thể không hoạt động nếu điện áp thấp hơn phạm vi cho phép. Cấp điện áp quá cao có thể làm hỏng mạch nguồn.

Sai chế độ

Timer đa chức năng có thể đang được đặt ở:

  • OFF-delay thay vì ON-delay.
  • Flicker thay vì Interval.
  • Chế độ yêu cầu tín hiệu START riêng.
  • Chế độ không tự kích hoạt khi cấp nguồn.

Sai sơ đồ chân

Cùng một đế 8 chân hoặc 11 chân không bảo đảm mọi timer có cùng sơ đồ.

Cần đọc sơ đồ in trên thân hoặc tài liệu kỹ thuật đúng mã sản phẩm.

Tiếp điểm bị cháy hoặc dính

Tiếp điểm có thể suy giảm do:

  • Tải quá lớn.
  • Dòng khởi động cao.
  • Đóng cắt quá thường xuyên.
  • Hồ quang.
  • Xung điện áp.
  • Lão hóa.

Có thể nghe tiếng relay tác động nhưng đầu ra không đóng hoặc không ngắt đúng.

Tín hiệu kích hoạt không đạt yêu cầu

Một số timer yêu cầu:

  • Tiếp điểm khô.
  • Điện áp điều khiển.
  • Xung tối thiểu.
  • Mức logic xác định.
  • Nguồn cấp liên tục.

Tín hiệu quá ngắn hoặc đấu sai điểm tham chiếu có thể không kích hoạt timer.

Timer chưa reset

Nguồn bị ngắt quá ngắn có thể chưa đủ để timer trở về trạng thái ban đầu. Thời gian reset phụ thuộc từng model.

Núm thời gian bị sai vị trí

Núm có thể bị rung, xoay ngoài ý muốn hoặc đặt giữa hai nấc chức năng. Một số timer cần xoay công tắc lựa chọn vào đúng vị trí rõ ràng.

Cách Kiểm Tra Timer Relay

Kiểm tra bằng quan sát

Quan sát:

  • Vỏ thiết bị.
  • Mùi khét.
  • Đèn nguồn.
  • Đèn đầu ra.
  • Núm chức năng.
  • Núm thời gian.
  • Đế cắm.
  • Đầu dây.
  • Dấu hiệu cháy.

Kiểm tra nguồn cấp

Dùng đồng hồ đo phù hợp để kiểm tra điện áp tại chân nguồn.

Phải chọn đúng chế độ AC hoặc DC và tuân thủ an toàn điện.

Kiểm tra tiếp điểm đầu ra

Có thể kiểm tra trạng thái COM-NO và COM-NC trước, trong và sau khi timer tác động.

Trước khi đo thông mạch hoặc điện trở, phải ngắt nguồn và xác nhận mạch không còn điện.

Kiểm tra thời gian thực tế

Cài một khoảng thời gian dễ quan sát, chẳng hạn 5 hoặc 10 giây, rồi theo dõi:

  • Thời điểm nhận tín hiệu.
  • Thời điểm đèn đầu ra sáng.
  • Thời điểm tiếp điểm thay đổi.
  • Khả năng reset.
  • Độ lặp lại qua nhiều lần thử.

Thử timer độc lập

Khi nghi ngờ dây trong tủ gây lỗi, timer có thể được tháo và kiểm tra trên mạch thử phù hợp.

Việc này chỉ nên thực hiện bởi người hiểu rõ điện áp, sơ đồ chân và giới hạn tiếp điểm.

Lưu Ý An Toàn Khi Lắp Timer Relay

  • Ngắt nguồn trước khi đấu dây.
  • Xác nhận mạch không còn điện.
  • Dùng đúng điện áp timer.
  • Kiểm tra AC hoặc DC.
  • Kiểm tra cực tính nguồn DC.
  • Đọc đúng sơ đồ chân.
  • Không chạm vào đầu nối khi có điện.
  • Không vượt khả năng tiếp điểm.
  • Sử dụng contactor cho tải lớn.
  • Bảo vệ mạch điều khiển bằng cầu chì hoặc aptomat phù hợp.
  • Siết đầu nối chắc chắn.
  • Không để dây đồng thừa gây chạm chập.
  • Không lắp timer gần nguồn nhiệt quá mức.
  • Không thay đổi chức năng khi đang có điện nếu nhà sản xuất không cho phép.
  • Không nối tắt liên động an toàn.
  • Không sử dụng timer thông thường thay cho safety relay.
  • Mạch động cơ và sao tam giác phải do kỹ thuật viên thực hiện.

Timer relay tạo thời gian điều khiển nhưng không phải thiết bị bảo vệ an toàn chức năng. Các hệ thống dừng khẩn cấp, cửa bảo vệ hoặc mạch bảo vệ con người cần sử dụng thiết bị an toàn phù hợp.

Kết Luận

Timer relay là thiết bị điều khiển thời gian được sử dụng để trì hoãn thao tác, duy trì đầu ra, tạo xung, tạo chu kỳ hoặc sắp xếp trình tự hoạt động của máy móc. Thiết bị còn được gọi là relay thời gian hoặc rơ le thời gian.

Các chế độ phổ biến gồm ON-delay, OFF-delay, Interval, One Shot, Repeat Cycle và Star-Delta. Mỗi chế độ có biểu đồ hoạt động khác nhau nên cần lựa chọn theo đúng yêu cầu của mạch.

Khi chọn timer relay, cần kiểm tra điện áp nguồn, dải thời gian, chức năng, sơ đồ chân, số lượng tiếp điểm và khả năng chịu tải. Timer thường chỉ nên xử lý tín hiệu điều khiển; các tải công suất lớn cần được đóng cắt qua relay trung gian hoặc contactor phù hợp.

Việc đấu nối phải tuân theo sơ đồ của đúng model. Không nên thay thế timer chỉ dựa vào hình dáng, số chân hoặc mức dòng ghi trên mặt thiết bị.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • Relay là gì?
  • Relay trung gian là gì?
  • Contactor là gì?
  • Khởi động từ là gì?
  • Aptomat là gì?
  • Relay nhiệt là gì?
  • Relay bảo vệ mất pha là gì?
  • Timer sao tam giác là gì?
  • Cách đấu mạch khởi động sao tam giác.
  • Công dụng của ampe kìm.
  • Thiết bị đo điện là gì?
  • Tủ điện điều khiển là gì?
  • PLC là gì?
  • Cảm biến là gì?

Từ khóa chính: Timer relay là gì

Từ khóa phụ:

  • Relay thời gian là gì.
  • Rơ le thời gian là gì.
  • Timer hẹn giờ là gì.
  • Công dụng của timer relay.
  • Nguyên lý timer relay.
  • Cấu tạo relay thời gian.
  • Cách đấu timer relay.
  • Timer đóng trễ.
  • Timer ngắt trễ.
  • ON-delay là gì.
  • OFF-delay là gì.
  • Timer sao tam giác.
  • Timer relay 8 chân.
  • Timer relay 11 chân.
  • Cách chọn relay thời gian.
  • Ứng dụng của timer relay.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here