Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Contactor Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Công Dụng

4.9/5 - (1072 bình chọn)

Contactor là thiết bị đóng cắt điện được sử dụng rất phổ biến trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển động cơ, máy bơm, quạt, máy nén khí và dây chuyền sản xuất. Chỉ cần một tín hiệu điều khiển có công suất nhỏ, contactor có thể thực hiện việc đóng hoặc ngắt một mạch điện có dòng tải lớn hơn nhiều.

Trong thực tế, contactor thường được gọi là công tắc tơ hoặc khởi động từ. Tuy nhiên, để lựa chọn và sử dụng chính xác cần hiểu contactor là gì, cấu tạo ra sao, nguyên lý hoạt động như thế nào và tại sao thiết bị này thường phải kết hợp cùng aptomat, relay nhiệt hoặc các thiết bị bảo vệ khác.

Contactor là thiết bị đóng cắt điện được sử dụng rất phổ biến trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển động cơ, máy bơm, quạt, máy nén khí và dây chuyền sản xuất.
Contactor là thiết bị đóng cắt điện được sử dụng rất phổ biến trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển động cơ, máy bơm, quạt, máy nén khí và dây chuyền sản xuất.

Contactor Là Gì?

Contactor là thiết bị đóng cắt điện được điều khiển bằng điện, có chức năng đóng hoặc ngắt mạch động lực thông qua tín hiệu cấp vào cuộn dây điều khiển. Contactor được thiết kế để thực hiện đóng cắt nhiều lần và thường được sử dụng cho động cơ, điện trở gia nhiệt, hệ thống chiếu sáng cùng nhiều loại tải công suất lớn.

Hiểu đơn giản, contactor hoạt động giống một công tắc điện công suất lớn nhưng không cần dùng tay bật tắt trực tiếp. Khi cuộn hút của contactor nhận được điện áp phù hợp, hệ thống tiếp điểm chính đóng lại để cấp điện cho tải. Khi mất điện cuộn hút, các tiếp điểm mở ra và ngắt tải khỏi nguồn điện.

Ví dụ trong hệ thống động cơ 3 pha:

Nút START → Cuộn hút contactor → Tiếp điểm chính đóng → Động cơ hoạt động

Khi nhấn nút STOP:

Cuộn hút mất điện → Contactor nhả → Tiếp điểm chính mở → Động cơ dừng

Nhờ khả năng điều khiển bằng điện, contactor có thể kết hợp với PLC, relay, timer, cảm biến và nhiều thiết bị khác để tạo thành hệ thống điều khiển tự động.

Contactor Còn Được Gọi Là Gì?

Contactor thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau:

  • Công tắc tơ.
  • Khởi động từ.
  • Công tắc điện từ.
  • Magnetic contactor.
  • Contactor điện từ.

Trong thực tế tại Việt Nam, từ khởi động từ thường được dùng để gọi contactor, đặc biệt trong các mạch điều khiển động cơ.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng một bộ khởi động động cơ hoàn chỉnh thường không chỉ có contactor mà còn bao gồm:

  • Contactor.
  • Relay nhiệt hoặc relay bảo vệ động cơ.
  • Aptomat hoặc cầu chì.
  • Nút nhấn START, STOP.
  • Các thiết bị điều khiển và bảo vệ khác.

Vì vậy, contactor là thành phần đóng cắt chính trong bộ khởi động, chứ bản thân contactor không đảm nhiệm toàn bộ chức năng bảo vệ động cơ.

Contactor Dùng Để Làm Gì?

Công dụng chính của contactor là đóng và ngắt tải điện bằng tín hiệu điều khiển. Ngoài ra, thiết bị còn có nhiều vai trò quan trọng trong hệ thống điện.

Đóng Ngắt Động Cơ Điện

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của contactor.

Contactor được sử dụng để điều khiển:

  • Máy bơm nước.
  • Quạt công nghiệp.
  • Máy nén khí.
  • Băng tải.
  • Máy trộn.
  • Máy nghiền.
  • Máy tiện.
  • Máy phay.
  • Máy sản xuất.
  • Động cơ trong dây chuyền tự động.

Thay vì đưa toàn bộ dòng điện động cơ qua một nút nhấn nhỏ, nút nhấn chỉ điều khiển cuộn hút contactor. Tiếp điểm chính của contactor mới thực hiện nhiệm vụ mang dòng động lực.

Điều Khiển Tải Từ Xa

Do contactor được điều khiển bằng điện nên vị trí nút nhấn hoặc bộ điều khiển không cần nằm ngay cạnh tải.

Ví dụ, động cơ đặt trong nhà xưởng có thể được điều khiển từ:

  • Tủ điều khiển.
  • Phòng vận hành.
  • PLC.
  • HMI.
  • Cảm biến.
  • Công tắc áp suất.
  • Phao điện.
  • Bộ điều khiển nhiệt độ.

Điều này rất thuận tiện với hệ thống điện công nghiệp.

Đóng Cắt Tải Thường Xuyên

Contactor được thiết kế để đóng cắt nhiều lần trong quá trình vận hành.

Một động cơ có thể:

  • Khởi động.
  • Dừng.
  • Chạy lại.
  • Đảo chiều.
  • Chuyển chế độ hoạt động.

nhiều lần trong ngày.

Việc sử dụng contactor phù hợp hơn so với thao tác aptomat liên tục.

Điều Khiển Tự Động

Contactor có thể được kích hoạt bằng tín hiệu từ:

  • PLC.
  • Relay trung gian.
  • Timer relay.
  • Cảm biến.
  • Phao điện.
  • Công tắc hành trình.
  • Relay áp suất.
  • Relay nhiệt độ.
  • Relay mất pha.

Nhờ vậy, hệ thống có thể hoạt động hoàn toàn tự động mà không cần người dùng trực tiếp đóng hoặc ngắt nguồn.

Tạo Mạch Tự Giữ

Tiếp điểm phụ NO của contactor có thể được sử dụng để tạo mạch tự giữ.

Khi nhấn START:

  1. Cuộn hút contactor có điện.
  2. Contactor hút.
  3. Tiếp điểm phụ NO đóng.
  4. Khi thả nút START, dòng điện vẫn đi qua tiếp điểm phụ.
  5. Contactor tiếp tục hoạt động.

Khi nhấn STOP, mạch cuộn hút bị ngắt và contactor nhả.

Đây là một trong những mạch điều khiển động cơ cơ bản nhất.

Tạo Liên Động

Contactor có thể sử dụng tiếp điểm phụ NC để khóa một contactor khác.

Ứng dụng thường gặp:

  • Mạch đảo chiều động cơ.
  • Mạch sao tam giác.
  • Điều khiển hai máy không được chạy đồng thời.
  • Hệ thống bơm luân phiên.

Ví dụ trong mạch đảo chiều, khi contactor thuận đang hút, tiếp điểm NC của contactor thuận sẽ ngắt mạch điều khiển contactor nghịch.

Nhờ vậy hạn chế hai contactor đóng đồng thời gây chập pha.

Điều Khiển Hệ Thống Chiếu Sáng

Contactor có thể đóng ngắt đồng thời nhiều đèn hoặc hệ thống chiếu sáng có công suất lớn.

Ứng dụng:

  • Nhà xưởng.
  • Kho hàng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Sân vận động.
  • Đèn đường.
  • Biển quảng cáo.

Contactor có thể được điều khiển bằng timer hoặc cảm biến ánh sáng để hệ thống tự động bật tắt.

Điều Khiển Điện Trở Gia Nhiệt

Contactor cũng được sử dụng để đóng ngắt:

  • Điện trở lò sấy.
  • Bình gia nhiệt.
  • Máy ép nhiệt.
  • Lò nung.
  • Hệ thống sấy công nghiệp.

Với tải điện trở cần lựa chọn contactor theo đúng cấp sử dụng và dòng điện thực tế.

Điều Khiển Tụ Bù

Hệ thống tụ bù công suất phản kháng thường sử dụng contactor chuyên dụng để đóng hoặc ngắt từng cấp tụ.

Contactor tụ bù được thiết kế để chịu dòng xung lớn xuất hiện khi tụ điện được đóng vào lưới.

Không nên tùy ý sử dụng contactor động cơ thông thường thay cho contactor tụ bù nếu ứng dụng yêu cầu loại chuyên dụng.

Cấu Tạo Của Contactor

Contactor điện từ thông thường gồm các bộ phận chính:

  • Cuộn dây điện từ.
  • Lõi sắt tĩnh.
  • Lõi sắt động.
  • Lò xo hồi vị.
  • Tiếp điểm chính.
  • Tiếp điểm phụ.
  • Buồng dập hồ quang.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Đầu nối điện.
  • Vỏ cách điện.

Cuộn Hút Contactor Là Gì?

Cuộn hút, hay coil, là bộ phận nhận tín hiệu điều khiển để làm contactor hoạt động.

Hai đầu cuộn hút thường được ký hiệu:

  • A1.
  • A2.

Khi cấp đúng điện áp vào A1 và A2, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra từ trường.

Từ trường này hút lõi sắt động và làm các tiếp điểm thay đổi trạng thái.

Cuộn hút contactor có thể sử dụng nhiều mức điện áp:

  • 12VDC.
  • 24VDC.
  • 24VAC.
  • 48VAC.
  • 110VAC.
  • 220VAC.
  • 380VAC.

Điện áp cuộn hút không nhất thiết giống điện áp tải.

Ví dụ:

Động cơ: 3 pha 380V

nhưng contactor có thể sử dụng:

Coil: 220VAC

hoặc:

Coil: 24VDC

Điều này phụ thuộc vào thiết kế của mạch điều khiển.

A1 Và A2 Trên Contactor Là Gì?

A1 và A2 thường là hai đầu cấp nguồn cho cuộn hút contactor.

Ví dụ contactor có coil 220VAC:

  • A1 nhận dây pha.
  • A2 có thể nhận dây trung tính.

Nếu mạch điều khiển sử dụng 380VAC, nguồn có thể được lấy giữa hai pha theo thiết kế.

Với cuộn hút DC, một số contactor yêu cầu đúng cực tính. Vì vậy cần kiểm tra sơ đồ và ký hiệu trên thiết bị.

Không nên suy đoán điện áp coil dựa vào điện áp mạch động lực.

Lõi Sắt Contactor

Hệ thống lõi từ thường gồm:

  • Lõi sắt tĩnh.
  • Lõi sắt động.

Khi coil chưa có điện, lõi động được lò xo giữ cách lõi tĩnh một khoảng nhất định.

Khi coil được cấp điện:

  • Từ trường xuất hiện.
  • Lõi động bị hút về lõi tĩnh.
  • Cơ cấu tiếp điểm chuyển động.

Nếu bề mặt lõi từ bị bụi, cong, rỉ hoặc không đóng kín, contactor có thể:

  • Kêu ù.
  • Rung.
  • Hút không hết.
  • Nóng cuộn dây.
  • Đóng tiếp điểm không chắc chắn.

Lò Xo Hồi Vị

Lò xo hồi vị có nhiệm vụ đưa contactor trở lại trạng thái ban đầu khi cuộn hút mất điện.

Khi coil mất nguồn:

  1. Từ trường suy giảm.
  2. Lực hút biến mất.
  3. Lò xo đẩy lõi động trở lại.
  4. Tiếp điểm chính mở ra.
  5. Tiếp điểm phụ trở về trạng thái ban đầu.

Nếu lò xo bị yếu hoặc kẹt, contactor có thể không nhả hoàn toàn.

Tiếp Điểm Chính Của Contactor

Tiếp điểm chính là bộ phận trực tiếp đóng và ngắt dòng điện của tải.

Đối với contactor 3 pha, các đầu vào thường ký hiệu:

  • 1/L1.
  • 3/L2.
  • 5/L3.

Các đầu ra thường ký hiệu:

  • 2/T1.
  • 4/T2.
  • 6/T3.

Khi contactor chưa hút:

  • L1 và T1 không thông.
  • L2 và T2 không thông.
  • L3 và T3 không thông.

Khi contactor hút:

  • L1 nối với T1.
  • L2 nối với T2.
  • L3 nối với T3.

Nguồn điện 3 pha được truyền đến động cơ.

L1, L2, L3 Trên Contactor Là Gì?

L1, L2 và L3 thường là các đầu nối nguồn phía vào của contactor 3 pha.

Nguồn điện từ aptomat hoặc MCCB được đưa vào các cực này.

Ví dụ:

  • Pha R → L1.
  • Pha S → L2.
  • Pha T → L3.

Tên pha có thể được viết:

  • R, S, T.
  • L1, L2, L3.
  • A, B, C.

tùy hệ thống.

T1, T2, T3 Trên Contactor Là Gì?

T1, T2 và T3 là các đầu ra tương ứng của contactor.

Thông thường:

  • L1 → T1.
  • L2 → T2.
  • L3 → T3.

Các đầu T1, T2, T3 có thể được nối tiếp qua relay nhiệt trước khi cấp đến động cơ.

Sơ đồ cơ bản:

Nguồn → Aptomat → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ

Tiếp Điểm Phụ Của Contactor

Ngoài tiếp điểm chính, contactor thường có hoặc có thể lắp thêm tiếp điểm phụ.

Tiếp điểm phụ gồm:

  • NO.
  • NC.

Chúng được dùng trong mạch điều khiển thay vì trực tiếp mang dòng động lực lớn.

Tiếp Điểm NO

NO là viết tắt của Normally Open, nghĩa là thường mở.

Khi contactor chưa hút:

  • NO đang mở.

Khi contactor hút:

  • NO đóng lại.

Ký hiệu thường gặp:

  • 13–14.
  • 23–24.
  • 33–34.

Ứng dụng:

  • Tự giữ.
  • Báo RUN.
  • Kích hoạt timer.
  • Gửi tín hiệu PLC.
  • Điều khiển contactor khác.

Tiếp Điểm NC

NC là viết tắt của Normally Closed, nghĩa là thường đóng.

Khi contactor chưa hút:

  • NC đang đóng.

Khi contactor hút:

  • NC mở ra.

Ký hiệu thường gặp:

  • 21–22.
  • 31–32.
  • 41–42.

Ứng dụng phổ biến là tạo liên động.

Tiếp Điểm 13–14 Trên Contactor Là Gì?

13–14 thường là một cặp tiếp điểm phụ NO.

Nó thường được dùng trong mạch tự giữ.

Ví dụ:

  1. Nhấn START.
  2. Coil contactor có điện.
  3. Contactor hút.
  4. 13–14 đóng.
  5. Dòng điện tiếp tục chạy qua 13–14.
  6. Thả START nhưng contactor vẫn hút.

Khi nhấn STOP, mạch coil bị ngắt và 13–14 mở trở lại.

Tiếp Điểm 21–22 Trên Contactor Là Gì?

21–22 thường là một cặp tiếp điểm phụ NC.

Nó được dùng nhiều trong mạch:

  • Đảo chiều.
  • Sao tam giác.
  • Khóa liên động.
  • Báo trạng thái.

Ví dụ, contactor chạy thuận có thể dùng tiếp điểm NC 21–22 để khóa coil của contactor chạy nghịch.

Buồng Dập Hồ Quang

Khi tiếp điểm chính mở trong lúc đang có dòng điện chạy qua, hồ quang điện có thể xuất hiện giữa hai bề mặt tiếp điểm.

Hồ quang có thể:

  • Làm nóng tiếp điểm.
  • Làm cháy bề mặt.
  • Gây dính tiếp điểm.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị.

Buồng dập hồ quang có nhiệm vụ:

  • Chia nhỏ hồ quang.
  • Kéo dài đường hồ quang.
  • Làm nguội hồ quang.
  • Hỗ trợ dập tắt hồ quang nhanh hơn.

Contactor công suất càng lớn thì yêu cầu xử lý hồ quang càng quan trọng.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Contactor

Contactor điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý nam châm điện.

Khi Contactor Chưa Có Điện

Khi A1 và A2 chưa được cấp nguồn:

  • Coil không tạo đủ từ trường.
  • Lõi động ở vị trí ban đầu.
  • Tiếp điểm chính mở.
  • NO mở.
  • NC đóng.
  • Tải chưa được cấp điện.

Khi Cấp Điện Cho Contactor

Khi coil nhận đúng điện áp:

  1. Dòng điện chạy qua cuộn dây.
  2. Từ trường được hình thành.
  3. Lõi sắt động bị hút.
  4. Cơ cấu truyền động di chuyển.
  5. Tiếp điểm chính đóng.
  6. NO đóng.
  7. NC mở.
  8. Tải được cấp điện.

Khi Ngắt Điện Coil

Khi mạch điều khiển bị ngắt:

  1. Coil mất điện.
  2. Từ trường mất.
  3. Lò xo đẩy lõi động trở lại.
  4. Tiếp điểm chính mở.
  5. Tải mất điện.
  6. NO và NC trở về trạng thái ban đầu.

Contactor Và Khởi Động Từ Có Giống Nhau Không?

Trong cách gọi thông dụng, contactor thường được gọi là khởi động từ.

Tuy nhiên, nếu xét chính xác về chức năng:

Contactor là thiết bị đóng ngắt tải.

Trong khi một bộ khởi động động cơ có thể gồm:

  • Contactor.
  • Relay nhiệt.
  • Aptomat.
  • Cầu chì.
  • Nút nhấn.
  • Thiết bị bảo vệ khác.

Vì vậy, khi mua thiết bị cần xác định người bán đang nói đến riêng contactor hay một bộ khởi động hoàn chỉnh.

Contactor Và Relay Khác Nhau Như Thế Nào?

Tiêu chí Contactor Relay
Chức năng chính Đóng cắt tải công suất lớn Xử lý tín hiệu điều khiển
Dòng điện Thường lớn Thường nhỏ hơn
Tiếp điểm Có tiếp điểm chính và phụ Chủ yếu tiếp điểm điều khiển
Ứng dụng Động cơ, gia nhiệt, chiếu sáng PLC, cảm biến, tín hiệu
Dập hồ quang Có thiết kế rõ ràng Đơn giản hơn
Kích thước Lớn hơn Nhỏ hơn

Trong nhiều hệ thống:

PLC → Relay → Contactor → Động cơ

Relay xử lý tín hiệu, contactor xử lý tải.

Contactor Và Aptomat Khác Nhau Như Thế Nào?

Aptomat và contactor đều có thể ngắt dòng điện nhưng mục đích rất khác nhau.

Contactor

Contactor chủ yếu:

  • Đóng ngắt tải thường xuyên.
  • Điều khiển từ xa.
  • Điều khiển tự động.
  • Nhận tín hiệu từ PLC, relay hoặc nút nhấn.

Aptomat

Aptomat chủ yếu:

  • Bảo vệ quá tải.
  • Bảo vệ ngắn mạch.
  • Đóng ngắt nguồn.
  • Cô lập mạch khi sửa chữa theo thiết kế phù hợp.

Contactor thông thường không thay thế aptomat.

Trong mạch động cơ thường cần cả hai:

Aptomat → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ

Contactor Và Relay Nhiệt Khác Nhau Như Thế Nào?

Contactor thực hiện đóng và ngắt động cơ.

Relay nhiệt giám sát tình trạng quá tải.

Khi động cơ quá tải:

  1. Relay nhiệt tác động.
  2. Tiếp điểm điều khiển của relay nhiệt mở.
  3. Coil contactor mất điện.
  4. Contactor nhả.
  5. Động cơ bị ngắt.

Như vậy relay nhiệt không trực tiếp đóng ngắt dòng động lực bằng cơ chế giống contactor mà chủ yếu phát tín hiệu để contactor ngắt.

Các Loại Contactor Phổ Biến

Contactor AC

Contactor AC được sử dụng cho các mạch điện xoay chiều.

Ứng dụng:

  • Động cơ AC.
  • Máy bơm.
  • Quạt.
  • Máy nén.
  • Điện trở.
  • Chiếu sáng.

Đây là loại contactor phổ biến trong tủ điện công nghiệp.

Contactor DC

Contactor DC được thiết kế cho hệ thống điện một chiều.

Ứng dụng:

  • Hệ thống ắc quy.
  • Xe điện.
  • Nguồn DC.
  • Điện mặt trời.
  • Hệ thống lưu trữ năng lượng.
  • Máy móc dùng điện DC.

Hồ quang DC khó dập hơn AC nên không nên dùng contactor AC thay cho contactor DC khi nhà sản xuất không cho phép.

Contactor 1 Pha

Contactor có thể được sử dụng trong hệ thống 1 pha để điều khiển:

  • Máy bơm.
  • Điều hòa.
  • Điện trở.
  • Quạt.
  • Máy nén.
  • Hệ thống chiếu sáng.

Cần chọn số cực và dòng điện phù hợp.

Contactor 3 Pha

Đây là loại rất phổ biến trong công nghiệp.

Contactor 3 pha thường có ba cực chính:

  • L1–T1.
  • L2–T2.
  • L3–T3.

Thiết bị được sử dụng chủ yếu để đóng ngắt động cơ 3 pha.

Contactor Đảo Chiều

Mạch đảo chiều thường sử dụng hai contactor:

  • Contactor thuận.
  • Contactor nghịch.

Hai contactor phải có:

  • Liên động điện.
  • Liên động cơ khí nếu cần.
  • Mạch điều khiển đúng kỹ thuật.

Hai contactor không được phép đóng đồng thời vì có thể gây chập giữa các pha.

Contactor Sao Tam Giác

Mạch khởi động sao tam giác thường sử dụng ba contactor:

  • Contactor chính.
  • Contactor sao.
  • Contactor tam giác.

Kết hợp với:

  • Timer relay.
  • Relay nhiệt.
  • Aptomat.
  • Mạch liên động.

Khi khởi động, động cơ chạy ở chế độ sao. Sau một khoảng thời gian, timer chuyển sang chế độ tam giác.

Contactor Tụ Bù

Đây là contactor chuyên dùng cho tụ điện.

Do tụ bù có thể tạo dòng xung lớn khi đóng vào lưới nên contactor tụ bù thường có cấu tạo hỗ trợ hạn chế dòng xung.

AC-1 Trên Contactor Là Gì?

AC-1 là cấp sử dụng thường áp dụng cho tải thuần trở hoặc tải có tính cảm nhỏ.

Ví dụ:

  • Điện trở gia nhiệt.
  • Một số thiết bị sưởi.
  • Tải có hệ số công suất cao.

Dòng AC-1 thường lớn hơn dòng AC-3 được ghi cho cùng một contactor.

Vì vậy, không nên nhìn dòng AC-1 để lựa chọn contactor cho động cơ.

AC-3 Trên Contactor Là Gì?

AC-3 là cấp sử dụng rất quan trọng khi lựa chọn contactor cho động cơ không đồng bộ lồng sóc.

AC-3 thường liên quan đến:

  • Đóng dòng khởi động động cơ.
  • Ngắt động cơ khi đang vận hành bình thường.

Khi chọn contactor cho máy bơm, quạt, máy nén hoặc động cơ thông thường, cần đặc biệt quan tâm đến dòng hoặc công suất AC-3.

Ví dụ một contactor ghi 25A ở AC-1 chưa chắc có thể điều khiển động cơ có dòng 25A theo AC-3.

AC-4 Trên Contactor Là Gì?

AC-4 áp dụng cho điều kiện đóng cắt nặng hơn như:

  • Đóng nhấp động cơ.
  • Hãm ngược.
  • Đảo chiều thường xuyên.
  • Đóng ngắt khi động cơ chưa ổn định.

Các ứng dụng AC-4 làm tiếp điểm chịu tải nặng hơn AC-3.

Vì vậy, contactor dùng cho cầu trục hoặc động cơ đảo chiều liên tục phải được lựa chọn theo điều kiện thực tế chứ không chỉ theo công suất định mức AC-3.

Những Thông Số Quan Trọng Trên Contactor

Khi chọn contactor cần kiểm tra các thông số sau.

Dòng Điện Định Mức

Dòng điện phải được xem cùng cấp sử dụng:

  • AC-1.
  • AC-3.
  • AC-4.

Không nên chỉ nhìn con số A lớn nhất trên nhãn.

Công Suất Động Cơ

Nhà sản xuất thường công bố công suất động cơ mà contactor có thể điều khiển tại các mức điện áp như:

  • 220V.
  • 380V.
  • 400V.
  • 415V.
  • 440V.

Cùng một contactor có thể có công suất cho phép khác nhau tùy điện áp.

Điện Áp Coil

Cần kiểm tra chính xác:

  • 24VDC.
  • 24VAC.
  • 110VAC.
  • 220VAC.
  • 380VAC.

Đây là một trong những thông số dễ chọn nhầm nhất.

Điện Áp Làm Việc

Phải kiểm tra điện áp mà các tiếp điểm chính được phép đóng cắt.

Số Cực

Contactor có thể có:

  • 2 cực.
  • 3 cực.
  • 4 cực.

Loại 3 cực rất phổ biến với động cơ 3 pha.

Số Tiếp Điểm Phụ

Cần xác định mạch điều khiển cần:

  • Bao nhiêu NO.
  • Bao nhiêu NC.
  • Có cần block tiếp điểm phụ không.

Cách Chọn Contactor Cho Động Cơ

Bước 1: Xác Định Công Suất Động Cơ

Ví dụ:

  • 2,2kW.
  • 5,5kW.
  • 7,5kW.
  • 11kW.
  • 15kW.
  • 22kW.

Bước 2: Xác Định Điện Áp

Cần biết động cơ sử dụng:

  • 220V 1 pha.
  • 220V 3 pha.
  • 380V 3 pha.
  • 400V 3 pha.

Bước 3: Xác Định Dòng Định Mức

Dòng điện nên ưu tiên đọc trực tiếp trên tem động cơ.

Nếu cần ước tính động cơ 3 pha có thể sử dụng:

I = P / (√3 × U × cosφ × η)

Trong đó:

  • I là dòng điện.
  • P là công suất.
  • U là điện áp.
  • cosφ là hệ số công suất.
  • η là hiệu suất.

Bước 4: Chọn Theo AC-3

Nếu contactor dùng cho động cơ thông thường, cần kiểm tra khả năng làm việc ở AC-3.

Không lấy dòng AC-1 để lựa chọn thay cho AC-3.

Bước 5: Kiểm Tra Điện Áp Coil

Ví dụ động cơ sử dụng 380V nhưng mạch điều khiển là 220V thì contactor cần coil 220V nếu sơ đồ thiết kế như vậy.

Bước 6: Kiểm Tra Chế Độ Khởi Động

Cần biết động cơ:

  • Khởi động trực tiếp.
  • Đảo chiều.
  • Sao tam giác.
  • Đóng nhắt nhiều lần.
  • Kết hợp biến tần.
  • Kết hợp khởi động mềm.

Điều kiện hoạt động ảnh hưởng đến việc lựa chọn contactor.

Có Nên Chọn Contactor Dư Công Suất Không?

Có thể lựa chọn contactor có dự phòng hợp lý nhưng không nên chọn một cách tùy ý.

Cần cân nhắc:

  • Dòng động cơ.
  • Dòng khởi động.
  • Tần suất đóng cắt.
  • Nhiệt độ tủ.
  • Chế độ làm việc.
  • AC-3 hoặc AC-4.
  • Khả năng mở rộng.

Chọn quá nhỏ làm contactor nhanh nóng và cháy tiếp điểm.

Chọn quá lớn không nhất thiết gây nguy hiểm nhưng có thể:

  • Tăng chi phí.
  • Chiếm không gian tủ.
  • Khó phối hợp relay nhiệt.
  • Tăng công suất cuộn hút.
  • Làm thiết kế kém tối ưu.

Tại Sao Contactor Không Hút?

Một số nguyên nhân phổ biến:

  • Không có điện tại A1 và A2.
  • Điện áp coil không đúng.
  • Điện áp quá thấp.
  • Coil bị đứt.
  • Nút STOP bị lỗi.
  • Nút START không tiếp xúc.
  • Relay nhiệt đã tác động.
  • Relay mất pha đang khóa.
  • Tiếp điểm liên động đang mở.
  • Cơ cấu lõi từ bị kẹt.

Cách kiểm tra đầu tiên là đo điện áp tại A1 và A2 khi hệ thống đang yêu cầu contactor hoạt động.

Tại Sao Contactor Hút Rồi Nhả?

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Mạch tự giữ không hoạt động.
  • Tiếp điểm 13–14 bị hỏng.
  • Điện áp coil bị tụt.
  • Relay nhiệt tác động.
  • Nguồn điều khiển chập chờn.
  • PLC mất tín hiệu.
  • Dây điều khiển lỏng.

Nếu contactor chỉ hút khi giữ nút START nhưng thả tay là nhả, nên kiểm tra mạch tự giữ trước.

Tại Sao Contactor Kêu Ù?

Contactor AC có thể phát tiếng nhẹ khi hoạt động, nhưng tiếng ù lớn hoặc rung mạnh cần được kiểm tra.

Nguyên nhân:

  • Điện áp coil thấp.
  • Nguồn không ổn định.
  • Lõi sắt bẩn.
  • Lõi từ không đóng kín.
  • Cơ cấu bị kẹt.
  • Vòng chống rung bị hỏng.
  • Coil không đúng điện áp.

Contactor rung liên tục có thể làm:

  • Coil nóng.
  • Tiếp điểm cháy.
  • Động cơ mất pha chập chờn.
  • Tuổi thọ thiết bị giảm nhanh.

Tại Sao Contactor Bị Nóng?

Một số nguyên nhân:

  • Tải vượt dòng định mức.
  • Chọn sai AC-3.
  • Đầu dây bị lỏng.
  • Tiếp điểm bị rỗ.
  • Coil sai điện áp.
  • Nguồn coil thấp khiến contactor không hút kín.
  • Tủ điện quá nóng.
  • Đóng cắt liên tục.

Cần phân biệt nhiệt độ hoạt động bình thường của coil với tình trạng nóng bất thường tại đầu cực hoặc thân contactor.

Tại Sao Tiếp Điểm Contactor Bị Cháy?

Các nguyên nhân phổ biến:

  • Contactor quá nhỏ.
  • Tải quá lớn.
  • Động cơ khởi động quá lâu.
  • Đóng ngắt quá thường xuyên.
  • Mất pha.
  • Điện áp coil không ổn định.
  • Contactor rung.
  • Đầu nối lỏng.
  • Chọn sai cấp sử dụng.
  • Hồ quang lớn.
  • Tải bị kẹt cơ khí.

Tiếp điểm cháy nặng có thể dẫn đến mất pha và làm động cơ nóng hoặc hư hỏng.

Tại Sao Contactor Bị Dính Tiếp Điểm?

Dính tiếp điểm xảy ra khi bề mặt tiếp điểm bị nóng chảy và hàn với nhau.

Nguyên nhân có thể do:

  • Ngắn mạch.
  • Dòng quá lớn.
  • Chọn contactor quá nhỏ.
  • Dòng khởi động quá cao.
  • Đóng cắt sai ứng dụng.
  • Tiếp điểm đã mòn.
  • Hồ quang lớn.

Nếu đã ngắt coil nhưng động cơ vẫn chạy, cần cắt nguồn tổng ngay để kiểm tra. Không tiếp tục sử dụng contactor bị dính tiếp điểm.

Tại Sao Coil Contactor Bị Cháy?

Cuộn hút có thể cháy do:

  • Cấp sai điện áp.
  • Điện áp quá cao.
  • Điện áp thấp làm contactor không hút kín.
  • Nguồn chập chờn.
  • Contactor đóng nhả liên tục.
  • Lõi từ bị kẹt.
  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Coil đã lão hóa.

Một lỗi khá nguy hiểm là contactor chỉ hút được một phần. Khi đó cuộn hút AC có thể nóng nhanh và cháy nếu tình trạng kéo dài.

Cách Kiểm Tra Contactor

Kiểm Tra Bằng Quan Sát

Kiểm tra:

  • Vỏ contactor.
  • Đầu cực.
  • Dấu cháy.
  • Mùi khét.
  • Tiếp điểm.
  • Dây đấu.
  • Relay nhiệt.
  • Cuộn dây.
  • Độ rung khi hoạt động.

Kiểm Tra Điện Áp Coil

Khi contactor cần hoạt động, đo điện áp giữa A1 và A2.

So sánh với điện áp ghi trên coil.

Kiểm Tra Cuộn Dây

Sau khi ngắt nguồn:

  • Dùng đồng hồ vạn năng đo điện trở coil.
  • Nếu mạch hở hoàn toàn, coil có thể bị đứt.

Kiểm Tra Tiếp Điểm Chính

Khi contactor chưa hút:

  • L1–T1 hở.
  • L2–T2 hở.
  • L3–T3 hở.

Khi contactor hút đúng:

  • L1–T1 thông.
  • L2–T2 thông.
  • L3–T3 thông.

Cần ngắt điện và thực hiện đúng quy trình an toàn trước khi dùng thang thông mạch hoặc điện trở.

Kiểm Tra Tiếp Điểm Phụ

Có thể kiểm tra:

  • 13–14.
  • 21–22.
  • Các tiếp điểm phụ khác.

Nếu mạch tự giữ không hoạt động, 13–14 là một vị trí cần kiểm tra.

Ứng Dụng Của Contactor Trong Thực Tế

Trong Máy Bơm

Contactor có thể kết hợp với:

  • Phao điện.
  • Relay chống cạn.
  • Relay mất pha.
  • Relay nhiệt.
  • Aptomat.

để tạo hệ thống bơm tự động.

Trong Máy Nén Khí

Contactor nhận tín hiệu từ công tắc áp suất để bật hoặc tắt động cơ máy nén.

Trong Hệ Thống HVAC

Contactor có thể điều khiển:

  • Máy nén.
  • Quạt.
  • Bơm.
  • Điện trở sưởi.
  • Thiết bị phụ trợ.

Trong Dây Chuyền Sản Xuất

PLC có thể điều khiển nhiều contactor để vận hành:

  • Băng tải.
  • Máy trộn.
  • Máy đóng gói.
  • Máy cấp liệu.
  • Quạt hút.
  • Máy bơm.

Trong Tủ Điện

Contactor thường được bố trí cùng:

  • MCCB.
  • MCB.
  • Relay nhiệt.
  • Relay trung gian.
  • Timer.
  • PLC.
  • Biến tần.
  • Nguồn 24VDC.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Contactor

  • Chọn đúng dòng và công suất tải.
  • Kiểm tra AC-1, AC-3 hoặc AC-4.
  • Chọn đúng điện áp coil.
  • Không nhầm điện áp tải với điện áp coil.
  • Siết đầu dây chắc chắn.
  • Kiểm tra tiếp điểm định kỳ.
  • Không sử dụng contactor cháy hoặc nứt.
  • Không dùng contactor thay aptomat.
  • Kết hợp relay nhiệt khi điều khiển động cơ nếu thiết kế yêu cầu.
  • Dùng liên động khi điều khiển đảo chiều.
  • Không để hai contactor sao và tam giác đóng đồng thời.
  • Ngắt nguồn trước khi sửa chữa.
  • Không dùng tay ép contactor hút khi hệ thống đang có điện.
  • Công việc trên tủ điện công suất lớn cần do người có chuyên môn thực hiện.

Kết Luận

Contactor là thiết bị đóng cắt điện được điều khiển bằng tín hiệu điện, thường được sử dụng để điều khiển động cơ và các tải có công suất lớn. Nhờ khả năng đóng ngắt từ xa và hoạt động nhiều lần, contactor là thành phần gần như không thể thiếu trong nhiều tủ điện và hệ thống tự động hóa.

Cấu tạo contactor gồm cuộn hút, lõi từ, tiếp điểm chính, tiếp điểm phụ, lò xo hồi vị, buồng dập hồ quang và các đầu nối điện. Khi cuộn hút được cấp đúng điện áp, tiếp điểm chính đóng để cấp nguồn cho tải; khi mất điện coil, contactor nhả và ngắt tải.

Khi lựa chọn contactor cần đặc biệt quan tâm đến dòng AC-3, công suất động cơ, điện áp coil, số cực, số tiếp điểm phụ và chế độ làm việc. Không nên chỉ nhìn dòng điện lớn nhất ghi trên vỏ thiết bị. Contactor cũng không thay thế aptomat hoặc relay nhiệt mà cần được phối hợp với các thiết bị bảo vệ phù hợp để hệ thống hoạt động an toàn.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • Cấu tạo khởi động từ.
  • Khởi động từ là gì?
  • Relay là gì?
  • Relay nhiệt là gì?
  • Timer relay là gì?
  • Aptomat là gì?
  • MCB là gì?
  • MCCB là gì?
  • Mạch tự giữ là gì?
  • Mạch đảo chiều động cơ.
  • Mạch sao tam giác.
  • Cách chọn contactor cho động cơ.
  • Tại sao contactor bị kêu?
  • Tại sao contactor không hút?
  • Công dụng của ampe kìm.

Từ khóa chính: Contactor là gì

Từ khóa phụ:

  • Công tắc tơ là gì.
  • Khởi động từ là gì.
  • Contactor dùng để làm gì.
  • Công dụng của contactor.
  • Cấu tạo contactor.
  • Nguyên lý hoạt động của contactor.
  • A1 A2 contactor là gì.
  • L1 L2 L3 contactor.
  • T1 T2 T3 contactor.
  • Tiếp điểm 13 14 contactor.
  • Contactor AC-3 là gì.
  • Contactor 3 pha.
  • Cách chọn contactor.
  • Contactor và relay khác nhau.
  • Contactor và aptomat khác nhau.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here