Contactor là thiết bị đóng cắt điện được sử dụng rất phổ biến trong tủ điện công nghiệp, hệ thống điều khiển động cơ, máy bơm, quạt, máy nén khí và dây chuyền sản xuất. Chỉ cần một tín hiệu điều khiển có công suất nhỏ, contactor có thể thực hiện việc đóng hoặc ngắt một mạch điện có dòng tải lớn hơn nhiều.
Trong thực tế, contactor thường được gọi là công tắc tơ hoặc khởi động từ. Tuy nhiên, để lựa chọn và sử dụng chính xác cần hiểu contactor là gì, cấu tạo ra sao, nguyên lý hoạt động như thế nào và tại sao thiết bị này thường phải kết hợp cùng aptomat, relay nhiệt hoặc các thiết bị bảo vệ khác.

Contactor là thiết bị đóng cắt điện được điều khiển bằng điện, có chức năng đóng hoặc ngắt mạch động lực thông qua tín hiệu cấp vào cuộn dây điều khiển. Contactor được thiết kế để thực hiện đóng cắt nhiều lần và thường được sử dụng cho động cơ, điện trở gia nhiệt, hệ thống chiếu sáng cùng nhiều loại tải công suất lớn.
Hiểu đơn giản, contactor hoạt động giống một công tắc điện công suất lớn nhưng không cần dùng tay bật tắt trực tiếp. Khi cuộn hút của contactor nhận được điện áp phù hợp, hệ thống tiếp điểm chính đóng lại để cấp điện cho tải. Khi mất điện cuộn hút, các tiếp điểm mở ra và ngắt tải khỏi nguồn điện.
Ví dụ trong hệ thống động cơ 3 pha:
Nút START → Cuộn hút contactor → Tiếp điểm chính đóng → Động cơ hoạt động
Khi nhấn nút STOP:
Cuộn hút mất điện → Contactor nhả → Tiếp điểm chính mở → Động cơ dừng
Nhờ khả năng điều khiển bằng điện, contactor có thể kết hợp với PLC, relay, timer, cảm biến và nhiều thiết bị khác để tạo thành hệ thống điều khiển tự động.
Contactor thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
Trong thực tế tại Việt Nam, từ khởi động từ thường được dùng để gọi contactor, đặc biệt trong các mạch điều khiển động cơ.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng một bộ khởi động động cơ hoàn chỉnh thường không chỉ có contactor mà còn bao gồm:
Vì vậy, contactor là thành phần đóng cắt chính trong bộ khởi động, chứ bản thân contactor không đảm nhiệm toàn bộ chức năng bảo vệ động cơ.
Công dụng chính của contactor là đóng và ngắt tải điện bằng tín hiệu điều khiển. Ngoài ra, thiết bị còn có nhiều vai trò quan trọng trong hệ thống điện.
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của contactor.
Contactor được sử dụng để điều khiển:
Thay vì đưa toàn bộ dòng điện động cơ qua một nút nhấn nhỏ, nút nhấn chỉ điều khiển cuộn hút contactor. Tiếp điểm chính của contactor mới thực hiện nhiệm vụ mang dòng động lực.
Do contactor được điều khiển bằng điện nên vị trí nút nhấn hoặc bộ điều khiển không cần nằm ngay cạnh tải.
Ví dụ, động cơ đặt trong nhà xưởng có thể được điều khiển từ:
Điều này rất thuận tiện với hệ thống điện công nghiệp.
Contactor được thiết kế để đóng cắt nhiều lần trong quá trình vận hành.
Một động cơ có thể:
nhiều lần trong ngày.
Việc sử dụng contactor phù hợp hơn so với thao tác aptomat liên tục.
Contactor có thể được kích hoạt bằng tín hiệu từ:
Nhờ vậy, hệ thống có thể hoạt động hoàn toàn tự động mà không cần người dùng trực tiếp đóng hoặc ngắt nguồn.
Tiếp điểm phụ NO của contactor có thể được sử dụng để tạo mạch tự giữ.
Khi nhấn START:
Khi nhấn STOP, mạch cuộn hút bị ngắt và contactor nhả.
Đây là một trong những mạch điều khiển động cơ cơ bản nhất.
Contactor có thể sử dụng tiếp điểm phụ NC để khóa một contactor khác.
Ứng dụng thường gặp:
Ví dụ trong mạch đảo chiều, khi contactor thuận đang hút, tiếp điểm NC của contactor thuận sẽ ngắt mạch điều khiển contactor nghịch.
Nhờ vậy hạn chế hai contactor đóng đồng thời gây chập pha.
Contactor có thể đóng ngắt đồng thời nhiều đèn hoặc hệ thống chiếu sáng có công suất lớn.
Ứng dụng:
Contactor có thể được điều khiển bằng timer hoặc cảm biến ánh sáng để hệ thống tự động bật tắt.
Contactor cũng được sử dụng để đóng ngắt:
Với tải điện trở cần lựa chọn contactor theo đúng cấp sử dụng và dòng điện thực tế.
Hệ thống tụ bù công suất phản kháng thường sử dụng contactor chuyên dụng để đóng hoặc ngắt từng cấp tụ.
Contactor tụ bù được thiết kế để chịu dòng xung lớn xuất hiện khi tụ điện được đóng vào lưới.
Không nên tùy ý sử dụng contactor động cơ thông thường thay cho contactor tụ bù nếu ứng dụng yêu cầu loại chuyên dụng.
Contactor điện từ thông thường gồm các bộ phận chính:
Cuộn hút, hay coil, là bộ phận nhận tín hiệu điều khiển để làm contactor hoạt động.
Hai đầu cuộn hút thường được ký hiệu:
Khi cấp đúng điện áp vào A1 và A2, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra từ trường.
Từ trường này hút lõi sắt động và làm các tiếp điểm thay đổi trạng thái.
Cuộn hút contactor có thể sử dụng nhiều mức điện áp:
Điện áp cuộn hút không nhất thiết giống điện áp tải.
Ví dụ:
Động cơ: 3 pha 380V
nhưng contactor có thể sử dụng:
Coil: 220VAC
hoặc:
Coil: 24VDC
Điều này phụ thuộc vào thiết kế của mạch điều khiển.
A1 và A2 thường là hai đầu cấp nguồn cho cuộn hút contactor.
Ví dụ contactor có coil 220VAC:
Nếu mạch điều khiển sử dụng 380VAC, nguồn có thể được lấy giữa hai pha theo thiết kế.
Với cuộn hút DC, một số contactor yêu cầu đúng cực tính. Vì vậy cần kiểm tra sơ đồ và ký hiệu trên thiết bị.
Không nên suy đoán điện áp coil dựa vào điện áp mạch động lực.
Hệ thống lõi từ thường gồm:
Khi coil chưa có điện, lõi động được lò xo giữ cách lõi tĩnh một khoảng nhất định.
Khi coil được cấp điện:
Nếu bề mặt lõi từ bị bụi, cong, rỉ hoặc không đóng kín, contactor có thể:
Lò xo hồi vị có nhiệm vụ đưa contactor trở lại trạng thái ban đầu khi cuộn hút mất điện.
Khi coil mất nguồn:
Nếu lò xo bị yếu hoặc kẹt, contactor có thể không nhả hoàn toàn.
Tiếp điểm chính là bộ phận trực tiếp đóng và ngắt dòng điện của tải.
Đối với contactor 3 pha, các đầu vào thường ký hiệu:
Các đầu ra thường ký hiệu:
Khi contactor chưa hút:
Khi contactor hút:
Nguồn điện 3 pha được truyền đến động cơ.
L1, L2 và L3 thường là các đầu nối nguồn phía vào của contactor 3 pha.
Nguồn điện từ aptomat hoặc MCCB được đưa vào các cực này.
Ví dụ:
Tên pha có thể được viết:
tùy hệ thống.
T1, T2 và T3 là các đầu ra tương ứng của contactor.
Thông thường:
Các đầu T1, T2, T3 có thể được nối tiếp qua relay nhiệt trước khi cấp đến động cơ.
Sơ đồ cơ bản:
Nguồn → Aptomat → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ
Ngoài tiếp điểm chính, contactor thường có hoặc có thể lắp thêm tiếp điểm phụ.
Tiếp điểm phụ gồm:
Chúng được dùng trong mạch điều khiển thay vì trực tiếp mang dòng động lực lớn.
NO là viết tắt của Normally Open, nghĩa là thường mở.
Khi contactor chưa hút:
Khi contactor hút:
Ký hiệu thường gặp:
Ứng dụng:
NC là viết tắt của Normally Closed, nghĩa là thường đóng.
Khi contactor chưa hút:
Khi contactor hút:
Ký hiệu thường gặp:
Ứng dụng phổ biến là tạo liên động.
13–14 thường là một cặp tiếp điểm phụ NO.
Nó thường được dùng trong mạch tự giữ.
Ví dụ:
Khi nhấn STOP, mạch coil bị ngắt và 13–14 mở trở lại.
21–22 thường là một cặp tiếp điểm phụ NC.
Nó được dùng nhiều trong mạch:
Ví dụ, contactor chạy thuận có thể dùng tiếp điểm NC 21–22 để khóa coil của contactor chạy nghịch.
Khi tiếp điểm chính mở trong lúc đang có dòng điện chạy qua, hồ quang điện có thể xuất hiện giữa hai bề mặt tiếp điểm.
Hồ quang có thể:
Buồng dập hồ quang có nhiệm vụ:
Contactor công suất càng lớn thì yêu cầu xử lý hồ quang càng quan trọng.
Contactor điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý nam châm điện.
Khi A1 và A2 chưa được cấp nguồn:
Khi coil nhận đúng điện áp:
Khi mạch điều khiển bị ngắt:
Trong cách gọi thông dụng, contactor thường được gọi là khởi động từ.
Tuy nhiên, nếu xét chính xác về chức năng:
Contactor là thiết bị đóng ngắt tải.
Trong khi một bộ khởi động động cơ có thể gồm:
Vì vậy, khi mua thiết bị cần xác định người bán đang nói đến riêng contactor hay một bộ khởi động hoàn chỉnh.
| Tiêu chí | Contactor | Relay |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Đóng cắt tải công suất lớn | Xử lý tín hiệu điều khiển |
| Dòng điện | Thường lớn | Thường nhỏ hơn |
| Tiếp điểm | Có tiếp điểm chính và phụ | Chủ yếu tiếp điểm điều khiển |
| Ứng dụng | Động cơ, gia nhiệt, chiếu sáng | PLC, cảm biến, tín hiệu |
| Dập hồ quang | Có thiết kế rõ ràng | Đơn giản hơn |
| Kích thước | Lớn hơn | Nhỏ hơn |
Trong nhiều hệ thống:
PLC → Relay → Contactor → Động cơ
Relay xử lý tín hiệu, contactor xử lý tải.
Aptomat và contactor đều có thể ngắt dòng điện nhưng mục đích rất khác nhau.
Contactor chủ yếu:
Aptomat chủ yếu:
Contactor thông thường không thay thế aptomat.
Trong mạch động cơ thường cần cả hai:
Aptomat → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ
Contactor thực hiện đóng và ngắt động cơ.
Relay nhiệt giám sát tình trạng quá tải.
Khi động cơ quá tải:
Như vậy relay nhiệt không trực tiếp đóng ngắt dòng động lực bằng cơ chế giống contactor mà chủ yếu phát tín hiệu để contactor ngắt.
Contactor AC được sử dụng cho các mạch điện xoay chiều.
Ứng dụng:
Đây là loại contactor phổ biến trong tủ điện công nghiệp.
Contactor DC được thiết kế cho hệ thống điện một chiều.
Ứng dụng:
Hồ quang DC khó dập hơn AC nên không nên dùng contactor AC thay cho contactor DC khi nhà sản xuất không cho phép.
Contactor có thể được sử dụng trong hệ thống 1 pha để điều khiển:
Cần chọn số cực và dòng điện phù hợp.
Đây là loại rất phổ biến trong công nghiệp.
Contactor 3 pha thường có ba cực chính:
Thiết bị được sử dụng chủ yếu để đóng ngắt động cơ 3 pha.
Mạch đảo chiều thường sử dụng hai contactor:
Hai contactor phải có:
Hai contactor không được phép đóng đồng thời vì có thể gây chập giữa các pha.
Mạch khởi động sao tam giác thường sử dụng ba contactor:
Kết hợp với:
Khi khởi động, động cơ chạy ở chế độ sao. Sau một khoảng thời gian, timer chuyển sang chế độ tam giác.
Đây là contactor chuyên dùng cho tụ điện.
Do tụ bù có thể tạo dòng xung lớn khi đóng vào lưới nên contactor tụ bù thường có cấu tạo hỗ trợ hạn chế dòng xung.
AC-1 là cấp sử dụng thường áp dụng cho tải thuần trở hoặc tải có tính cảm nhỏ.
Ví dụ:
Dòng AC-1 thường lớn hơn dòng AC-3 được ghi cho cùng một contactor.
Vì vậy, không nên nhìn dòng AC-1 để lựa chọn contactor cho động cơ.
AC-3 là cấp sử dụng rất quan trọng khi lựa chọn contactor cho động cơ không đồng bộ lồng sóc.
AC-3 thường liên quan đến:
Khi chọn contactor cho máy bơm, quạt, máy nén hoặc động cơ thông thường, cần đặc biệt quan tâm đến dòng hoặc công suất AC-3.
Ví dụ một contactor ghi 25A ở AC-1 chưa chắc có thể điều khiển động cơ có dòng 25A theo AC-3.
AC-4 áp dụng cho điều kiện đóng cắt nặng hơn như:
Các ứng dụng AC-4 làm tiếp điểm chịu tải nặng hơn AC-3.
Vì vậy, contactor dùng cho cầu trục hoặc động cơ đảo chiều liên tục phải được lựa chọn theo điều kiện thực tế chứ không chỉ theo công suất định mức AC-3.
Khi chọn contactor cần kiểm tra các thông số sau.
Dòng điện phải được xem cùng cấp sử dụng:
Không nên chỉ nhìn con số A lớn nhất trên nhãn.
Nhà sản xuất thường công bố công suất động cơ mà contactor có thể điều khiển tại các mức điện áp như:
Cùng một contactor có thể có công suất cho phép khác nhau tùy điện áp.
Cần kiểm tra chính xác:
Đây là một trong những thông số dễ chọn nhầm nhất.
Phải kiểm tra điện áp mà các tiếp điểm chính được phép đóng cắt.
Contactor có thể có:
Loại 3 cực rất phổ biến với động cơ 3 pha.
Cần xác định mạch điều khiển cần:
Ví dụ:
Cần biết động cơ sử dụng:
Dòng điện nên ưu tiên đọc trực tiếp trên tem động cơ.
Nếu cần ước tính động cơ 3 pha có thể sử dụng:
I = P / (√3 × U × cosφ × η)
Trong đó:
Nếu contactor dùng cho động cơ thông thường, cần kiểm tra khả năng làm việc ở AC-3.
Không lấy dòng AC-1 để lựa chọn thay cho AC-3.
Ví dụ động cơ sử dụng 380V nhưng mạch điều khiển là 220V thì contactor cần coil 220V nếu sơ đồ thiết kế như vậy.
Cần biết động cơ:
Điều kiện hoạt động ảnh hưởng đến việc lựa chọn contactor.
Có thể lựa chọn contactor có dự phòng hợp lý nhưng không nên chọn một cách tùy ý.
Cần cân nhắc:
Chọn quá nhỏ làm contactor nhanh nóng và cháy tiếp điểm.
Chọn quá lớn không nhất thiết gây nguy hiểm nhưng có thể:
Một số nguyên nhân phổ biến:
Cách kiểm tra đầu tiên là đo điện áp tại A1 và A2 khi hệ thống đang yêu cầu contactor hoạt động.
Nguyên nhân có thể gồm:
Nếu contactor chỉ hút khi giữ nút START nhưng thả tay là nhả, nên kiểm tra mạch tự giữ trước.
Contactor AC có thể phát tiếng nhẹ khi hoạt động, nhưng tiếng ù lớn hoặc rung mạnh cần được kiểm tra.
Nguyên nhân:
Contactor rung liên tục có thể làm:
Một số nguyên nhân:
Cần phân biệt nhiệt độ hoạt động bình thường của coil với tình trạng nóng bất thường tại đầu cực hoặc thân contactor.
Các nguyên nhân phổ biến:
Tiếp điểm cháy nặng có thể dẫn đến mất pha và làm động cơ nóng hoặc hư hỏng.
Dính tiếp điểm xảy ra khi bề mặt tiếp điểm bị nóng chảy và hàn với nhau.
Nguyên nhân có thể do:
Nếu đã ngắt coil nhưng động cơ vẫn chạy, cần cắt nguồn tổng ngay để kiểm tra. Không tiếp tục sử dụng contactor bị dính tiếp điểm.
Cuộn hút có thể cháy do:
Một lỗi khá nguy hiểm là contactor chỉ hút được một phần. Khi đó cuộn hút AC có thể nóng nhanh và cháy nếu tình trạng kéo dài.
Kiểm tra:
Khi contactor cần hoạt động, đo điện áp giữa A1 và A2.
So sánh với điện áp ghi trên coil.
Sau khi ngắt nguồn:
Khi contactor chưa hút:
Khi contactor hút đúng:
Cần ngắt điện và thực hiện đúng quy trình an toàn trước khi dùng thang thông mạch hoặc điện trở.
Có thể kiểm tra:
Nếu mạch tự giữ không hoạt động, 13–14 là một vị trí cần kiểm tra.
Contactor có thể kết hợp với:
để tạo hệ thống bơm tự động.
Contactor nhận tín hiệu từ công tắc áp suất để bật hoặc tắt động cơ máy nén.
Contactor có thể điều khiển:
PLC có thể điều khiển nhiều contactor để vận hành:
Contactor thường được bố trí cùng:
Contactor là thiết bị đóng cắt điện được điều khiển bằng tín hiệu điện, thường được sử dụng để điều khiển động cơ và các tải có công suất lớn. Nhờ khả năng đóng ngắt từ xa và hoạt động nhiều lần, contactor là thành phần gần như không thể thiếu trong nhiều tủ điện và hệ thống tự động hóa.
Cấu tạo contactor gồm cuộn hút, lõi từ, tiếp điểm chính, tiếp điểm phụ, lò xo hồi vị, buồng dập hồ quang và các đầu nối điện. Khi cuộn hút được cấp đúng điện áp, tiếp điểm chính đóng để cấp nguồn cho tải; khi mất điện coil, contactor nhả và ngắt tải.
Khi lựa chọn contactor cần đặc biệt quan tâm đến dòng AC-3, công suất động cơ, điện áp coil, số cực, số tiếp điểm phụ và chế độ làm việc. Không nên chỉ nhìn dòng điện lớn nhất ghi trên vỏ thiết bị. Contactor cũng không thay thế aptomat hoặc relay nhiệt mà cần được phối hợp với các thiết bị bảo vệ phù hợp để hệ thống hoạt động an toàn.
Gợi ý liên kết nội bộ:
Từ khóa chính: Contactor là gì
Từ khóa phụ:
Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203
Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Gắn bó với ổn áp Litanda từ năm 2008, Minh Thắng đã có nhiều năm trực tiếp khảo sát, tư vấn và triển khai các giải pháp nguồn điện cho hộ gia đình, văn phòng, nhà xưởng và cơ sở sản xuất trên cả nước.Sau khi tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, anh tiếp tục theo đuổi lĩnh vực điện dân dụng và điện công nghiệp với trọng tâm là ổn áp, biến áp và các giải pháp bảo vệ thiết bị trước tình trạng điện áp không ổn định. Những bài viết của anh được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế tại hiện trường, giúp người dùng hiểu đúng bản chất vấn đề và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.