Relay là thiết bị quen thuộc trong các hệ thống điện, tủ điều khiển, máy móc công nghiệp và tự động hóa. Thiết bị cho phép một tín hiệu điện nhỏ điều khiển việc đóng hoặc ngắt một mạch điện khác, nhờ đó giúp hệ thống vận hành linh hoạt hơn và hạn chế việc mạch điều khiển phải trực tiếp chịu dòng tải lớn.
Hiện nay relay có rất nhiều dạng khác nhau như relay trung gian, relay nhiệt, relay thời gian, relay điện áp hay relay bảo vệ mất pha. Tuy nhiên, để sử dụng đúng cần hiểu trước relay là gì, hoạt động theo nguyên lý nào và khác gì so với contactor hay aptomat.

Relay, hay còn gọi là rơ le, là thiết bị điện dùng để đóng, ngắt hoặc chuyển đổi trạng thái của một mạch điện khi nhận được tín hiệu điều khiển phù hợp.
Hiểu đơn giản, relay hoạt động giống một công tắc được điều khiển bằng điện. Thay vì dùng tay để bật hoặc tắt, relay nhận tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến, PLC hoặc một thiết bị điều khiển khác rồi tự động thay đổi trạng thái tiếp điểm.
Ví dụ, PLC sử dụng tín hiệu 24VDC có thể điều khiển một relay. Khi relay hút, tiếp điểm của relay đóng lại và cấp tín hiệu cho cuộn hút contactor 220VAC. Contactor sau đó mới thực hiện đóng nguồn cho động cơ công suất lớn.
Có thể hình dung:
PLC → Relay → Contactor → Động cơ
Nhờ vậy, relay trở thành một bộ phận trung gian rất quan trọng trong hệ thống điều khiển điện.
Relay có nhiều công dụng tùy từng loại và từng hệ thống.
Đây là công dụng cơ bản nhất của relay.
Khi cuộn dây relay được cấp điện, hệ thống tiếp điểm thay đổi trạng thái:
Khi mất điện cuộn dây, relay trở lại trạng thái ban đầu.
Nhờ đó, relay có thể bật hoặc tắt:
Relay điện từ có cuộn dây và hệ thống tiếp điểm tách biệt nhau về điện.
Ví dụ:
Nhờ vậy, mạch PLC điện áp thấp không phải nối trực tiếp với mạch điều khiển điện áp cao hơn.
Một relay có thể có nhiều cặp tiếp điểm.
Chỉ cần một tín hiệu điều khiển, relay có thể đồng thời:
Đây là lý do relay trung gian được sử dụng rất nhiều trong tủ điện.
Tiếp điểm NO và NC của relay có thể được sử dụng để tạo điều kiện hoạt động cho các thiết bị khác.
Ví dụ:
Relay có thể giúp chuyển đổi giữa các mạch có mức điện áp khác nhau.
Ví dụ:
Tín hiệu PLC 24VDC → Relay → Mạch điều khiển 220VAC
Điều kiện là điện áp và dòng điện phía tiếp điểm phải nằm trong giới hạn cho phép của relay.
Một số loại relay chuyên dụng còn có chức năng giám sát và bảo vệ.
Ví dụ:
Khi phát hiện bất thường, relay thay đổi trạng thái tiếp điểm để yêu cầu contactor hoặc thiết bị đóng cắt ngắt tải.
Relay điện từ thông thường gồm các bộ phận chính:
Cuộn dây, hay coil, là bộ phận nhận tín hiệu điều khiển.
Relay có thể sử dụng các mức điện áp như:
Cần chọn đúng điện áp coil. Relay coil 24V không được cấp trực tiếp nguồn 220V.
Khi dòng điện chạy qua coil, từ trường được tạo ra tại lõi sắt.
Từ trường hút phần ứng chuyển động, từ đó làm các tiếp điểm thay đổi trạng thái.
Lò xo đưa phần ứng và tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu khi cuộn dây mất điện.
Nếu cơ cấu bị kẹt hoặc lò xo hỏng, relay có thể không nhả đúng cách.
Relay thường có ba loại chân tiếp điểm quan trọng:
NO là viết tắt của Normally Open, nghĩa là tiếp điểm thường mở.
Khi relay chưa hoạt động:
COM và NO không thông nhau.
Khi relay hút:
COM và NO được nối với nhau.
NC là viết tắt của Normally Closed, nghĩa là tiếp điểm thường đóng.
Khi relay chưa hoạt động:
COM và NC đang thông nhau.
Khi relay hút:
COM và NC bị ngắt.
COM là chân chung của bộ tiếp điểm.
Tùy yêu cầu điều khiển, COM có thể được chuyển sang NO hoặc NC khi relay thay đổi trạng thái.
Relay điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý nam châm điện.
Khi coil chưa được cấp nguồn:
Khi cấp đúng điện áp cho coil:
Khi mất nguồn coil:
Quá trình này được lặp lại mỗi khi relay được cấp hoặc mất tín hiệu.
Relay 8 chân là loại rất phổ biến trong tủ điều khiển.
Một cấu hình thường gặp gồm:
Như vậy relay có hai bộ tiếp điểm chuyển đổi.
Relay 8 chân thường được sử dụng để:
Tuy nhiên, không nên xác định vị trí chân chỉ bằng việc relay có 8 chân. Phải kiểm tra sơ đồ in trên thân relay.
Relay 11 chân thường cung cấp nhiều tiếp điểm hơn relay 8 chân.
Một cấu hình phổ biến gồm:
Relay 11 chân phù hợp khi một tín hiệu cần điều khiển nhiều mạch cùng lúc.
Relay 14 chân thường có bốn bộ tiếp điểm chuyển đổi.
Loại này phù hợp với:
Relay trung gian được sử dụng nhiều nhất trong mạch điều khiển.
Công dụng chính:
Relay nhiệt chủ yếu được sử dụng để bảo vệ động cơ khi quá tải.
Khi động cơ tiêu thụ dòng điện cao trong một khoảng thời gian, relay nhiệt tác động làm contactor ngắt nguồn cho động cơ.
Relay nhiệt không thay thế aptomat trong nhiệm vụ bảo vệ ngắn mạch.
Timer relay là relay có chức năng thời gian.
Thiết bị có thể:
Relay mất pha được sử dụng trong hệ thống điện 3 pha để giám sát:
Relay điện áp giám sát mức điện áp nguồn.
Thiết bị có thể phát hiện:
Khi phát hiện lỗi, relay phát tín hiệu để ngắt hệ thống.
Relay dòng điện giám sát cường độ dòng điện của tải.
Thiết bị có thể được sử dụng để phát hiện:
Relay bán dẫn còn gọi là SSR.
Khác với relay điện từ, SSR sử dụng linh kiện bán dẫn để đóng ngắt tải và không có tiếp điểm cơ khí chuyển động.
Ưu điểm:
SSR thường được sử dụng trong điều khiển nhiệt độ và tải đóng cắt tần suất cao.
| Tiêu chí | Relay | Contactor |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Xử lý tín hiệu điều khiển | Đóng cắt tải công suất lớn |
| Dòng tiếp điểm | Thường nhỏ | Lớn hơn |
| Ứng dụng | PLC, cảm biến, mạch điều khiển | Động cơ, gia nhiệt |
| Kích thước | Nhỏ | Lớn hơn |
| Tiếp điểm | Nhiều NO, NC | Tiếp điểm chính và phụ |
| Dập hồ quang | Đơn giản hơn | Thiết kế cho tải lớn |
Relay thường điều khiển contactor, còn contactor trực tiếp đóng cắt động cơ.
Relay chủ yếu dùng để điều khiển hoặc giám sát.
Aptomat chủ yếu dùng để:
Relay trung gian không thể thay thế aptomat.
Relay thông thường thay đổi trạng thái gần như ngay khi có tín hiệu.
Timer relay có thêm thời gian trì hoãn.
Ví dụ:
Relay thường: cấp điện → tiếp điểm đóng.
Timer ON-delay: cấp điện → đếm 10 giây → tiếp điểm mới đóng.
Relay trung gian dùng để xử lý tín hiệu.
Relay nhiệt được thiết kế chủ yếu để bảo vệ động cơ trước tình trạng quá tải.
Hai thiết bị có mục đích sử dụng khác nhau.
Relay được sử dụng trong rất nhiều hệ thống.
Relay được đặt giữa đầu ra PLC và thiết bị thực thi.
Ví dụ:
PLC → Relay → Contactor
Điều này giúp:
Relay có thể dùng để:
Relay có thể kết hợp với:
Từ đó hình thành mạch điều khiển máy bơm tự động.
Relay có thể điều khiển:
Relay ô tô thường được sử dụng để điều khiển:
Tín hiệu nhỏ từ công tắc hoặc ECU có thể điều khiển tải lớn hơn thông qua relay.
Đây là thông số đầu tiên cần kiểm tra.
Ví dụ:
Điện áp coil phải phù hợp với nguồn điều khiển.
Cần xác định mạch cần:
Relay có thể ghi các mức như:
Tuy nhiên, dòng đóng cắt thực tế phụ thuộc vào loại tải.
Tải động cơ, cuộn dây và tải điện trở có đặc tính hoàn toàn khác nhau.
Cần kiểm tra tiếp điểm được phép đóng cắt:
Relay có thể:
Nếu PLC xuất 24VDC, nên chọn relay coil 24VDC.
Cần biết relay điều khiển:
Nếu một tín hiệu cần điều khiển nhiều mạch, chọn relay có đủ số NO và NC.
Không được dùng relay nhỏ để đóng trực tiếp tải vượt khả năng tiếp điểm.
Nếu tải lớn nên sử dụng:
Relay → Contactor → Tải
Hai relay cùng 8 chân chưa chắc có sơ đồ giống nhau.
Luôn kiểm tra:
Một số nguyên nhân thường gặp:
Có thể đo điện áp trực tiếp tại chân coil để xác định nguyên nhân.
Nếu relay vẫn phát tiếng “tách” nhưng tải không hoạt động, cần kiểm tra:
Nguyên nhân có thể gồm:
Relay đóng nhả liên tục sẽ làm tiếp điểm nhanh hỏng.
Các nguyên nhân thường gặp:
Không nên chỉ dựa vào con số dòng điện lớn nhất in trên vỏ relay để lựa chọn.
Sau khi ngắt nguồn và xác nhận mạch không còn điện:
Khi relay chưa hút:
Khi relay hút:
Khi hệ thống yêu cầu relay hoạt động, đo điện áp tại hai chân coil.
Nếu relay 24VDC nhưng điện áp thực tế chỉ còn 15V hoặc 16V, relay có thể không hút ổn định.
Relay là thiết bị dùng để đóng, ngắt hoặc chuyển đổi trạng thái của mạch điện thông qua một tín hiệu điều khiển. Đây là thành phần rất phổ biến trong tủ điện, PLC, máy móc tự động và nhiều hệ thống điện khác.
Relay có nhiều loại như relay trung gian, relay nhiệt, timer relay, relay mất pha, relay điện áp và relay bán dẫn. Mỗi loại đảm nhiệm một chức năng riêng nên không thể thay thế tùy ý cho nhau.
Khi lựa chọn relay cần chú ý điện áp coil, loại nguồn AC/DC, số lượng tiếp điểm, khả năng chịu tải, sơ đồ chân và thiết bị cần điều khiển. Đối với động cơ hoặc tải công suất lớn, relay thường chỉ làm nhiệm vụ điều khiển contactor thay vì trực tiếp đóng cắt tải.
Gợi ý liên kết nội bộ:
Từ khóa chính: Relay là gì
Từ khóa phụ:
Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203
Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Gắn bó với ổn áp Litanda từ năm 2008, Minh Thắng đã có nhiều năm trực tiếp khảo sát, tư vấn và triển khai các giải pháp nguồn điện cho hộ gia đình, văn phòng, nhà xưởng và cơ sở sản xuất trên cả nước.Sau khi tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, anh tiếp tục theo đuổi lĩnh vực điện dân dụng và điện công nghiệp với trọng tâm là ổn áp, biến áp và các giải pháp bảo vệ thiết bị trước tình trạng điện áp không ổn định. Những bài viết của anh được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế tại hiện trường, giúp người dùng hiểu đúng bản chất vấn đề và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.