Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Relay Nhiệt Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chỉnh

4.9/5 - (1196 bình chọn)

Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ quen thuộc trong các tủ điện điều khiển động cơ, thường được lắp ngay dưới contactor hoặc khởi động từ. Khi motor làm việc quá tải trong một khoảng thời gian, relay nhiệt sẽ tác động vào mạch điều khiển để contactor nhả, từ đó ngắt động cơ khỏi nguồn trước khi cuộn dây bị quá nóng.

Điểm dễ nhầm là relay nhiệt không phải aptomat và cũng không trực tiếp thay thế contactor. Thiết bị chủ yếu đảm nhiệm bảo vệ quá tải cho motor, còn ngắn mạch thường cần MCCB, MCB hoặc cầu chì phù hợp. Hiểu rõ relay nhiệt là gì, cách hoạt động và cách chỉnh dòng sẽ giúp bảo vệ motor hiệu quả hơn.

Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ quen thuộc trong các tủ điện điều khiển động cơ, thường được lắp ngay dưới contactor hoặc khởi động từ.
Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ quen thuộc trong các tủ điện điều khiển động cơ, thường được lắp ngay dưới contactor hoặc khởi động từ.

Relay Nhiệt Là Gì?

Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ quá tải cho động cơ điện, hoạt động dựa trên tác động nhiệt của dòng điện. Khi dòng motor vượt quá mức cài đặt trong một khoảng thời gian đủ lâu, relay nhiệt sẽ tác động làm thay đổi trạng thái các tiếp điểm phụ, từ đó ngắt mạch điều khiển contactor và dừng motor.

Relay nhiệt còn được gọi là:

  • Rơ le nhiệt.
  • Relay quá tải nhiệt.
  • Thermal overload relay.
  • Overload relay.
  • Relay bảo vệ quá tải motor.

Relay nhiệt thường được kết hợp trực tiếp với contactor để tạo thành một bộ khởi động động cơ nhỏ gọn. Schneider Electric và ABB đều mô tả thermal overload relay là thiết bị bảo vệ motor trước tình trạng quá tải, đồng thời nhiều dòng có độ nhạy đối với mất pha.

Một mạch động cơ cơ bản thường có cấu trúc:

Nguồn → MCCB/MCB → Contactor → Relay nhiệt → Motor

Trong đó:

  • MCCB hoặc MCB bảo vệ ngắn mạch và quá dòng theo đặc tính thiết bị.
  • Contactor thực hiện đóng ngắt motor.
  • Relay nhiệt bảo vệ motor trước quá tải kéo dài.

Relay Nhiệt Dùng Để Làm Gì?

Bảo Vệ Motor Khi Quá Tải

Đây là chức năng quan trọng nhất của relay nhiệt.

Quá tải xảy ra khi motor phải kéo dòng điện cao hơn dòng định mức trong một khoảng thời gian.

Ví dụ motor có dòng định mức:

15A

nhưng do tải cơ khí tăng, motor liên tục hoạt động ở:

19A đến 20A

Nếu kéo dài, cuộn dây motor sẽ nóng lên.

Relay nhiệt được chỉnh theo dòng motor sẽ nhận biết tình trạng quá tải và tác động trước khi nhiệt tích tụ quá mức.

Hạn Chế Nguy Cơ Cháy Cuộn Dây Motor

Khi motor quá tải, tổn hao trên cuộn dây tăng.

Có thể hình dung tổn hao đồng theo quan hệ:

P ≈ I² × R

Trong đó:

  • P là tổn hao trên dây quấn.
  • I là dòng điện.
  • R là điện trở cuộn dây.

Dòng tăng không nhiều nhưng nhiệt lượng có thể tăng đáng kể do phụ thuộc vào bình phương dòng điện.

Nếu motor liên tục quá tải:

  • Cách điện cuộn dây nhanh lão hóa.
  • Vecni cách điện xuống cấp.
  • Xuất hiện chạm vòng.
  • Dòng điện tiếp tục tăng.
  • Motor có thể cháy.

Relay nhiệt giúp hạn chế quá trình này bằng cách dừng motor khi quá tải kéo dài.

Bảo Vệ Khi Mất Pha

Mất pha là tình trạng nguy hiểm đối với motor 3 pha.

Khi motor đang hoạt động nhưng mất một pha:

  • Dòng hai pha còn lại có thể tăng.
  • Mô-men giảm.
  • Motor rung.
  • Tốc độ giảm.
  • Cuộn dây nóng lên.

Nhiều relay nhiệt 3 pha được thiết kế có độ nhạy với mất pha. ABB, chẳng hạn, công bố các dòng thermal overload relay có chức năng bảo vệ quá tải và phase loss sensitivity.

Tuy nhiên, đối với hệ thống quan trọng vẫn có thể cần thêm relay giám sát pha chuyên dụng.

Ngắt Motor Khi Bị Kẹt Tải

Nếu:

  • Bơm bị bó.
  • Băng tải bị kẹt.
  • Bạc đạn hỏng.
  • Trục máy bị giữ.
  • Máy nghiền mắc vật.

motor sẽ phải tạo mô-men lớn và dòng điện tăng.

Nếu tình trạng kéo dài, relay nhiệt sẽ tác động theo đặc tuyến quá tải.

Gửi Tín Hiệu Báo Lỗi

Relay nhiệt không chỉ làm contactor dừng.

Tiếp điểm báo lỗi của relay còn có thể được sử dụng để:

  • Bật đèn FAULT.
  • Kích hoạt còi.
  • Gửi tín hiệu về PLC.
  • Hiển thị trạng thái trên HMI.

Nhờ đó người vận hành biết motor đã dừng do bảo vệ quá tải thay vì do nút STOP thông thường.

Cấu Tạo Relay Nhiệt

Relay nhiệt điện cơ thông dụng thường gồm:

  1. Phần tử lưỡng kim.
  2. Bộ phận gia nhiệt hoặc đường dẫn dòng.
  3. Cơ cấu truyền động.
  4. Núm chỉnh dòng.
  5. Tiếp điểm 95–96.
  6. Tiếp điểm 97–98.
  7. Nút RESET.
  8. Nút TEST.
  9. Nút STOP trên một số loại.
  10. Cơ cấu lựa chọn Manual/Auto Reset.
  11. Các đầu cực động lực.

ABB mô tả relay nhiệt ba cực sử dụng phần tử lưỡng kim trên từng cực. Dòng motor chạy qua làm các phần tử này nóng lên trực tiếp hoặc gián tiếp. Khi quá tải, lưỡng kim cong và làm cơ cấu relay tác động.

Thanh Lưỡng Kim Trong Relay Nhiệt Là Gì?

Thanh lưỡng kim là bộ phận quan trọng nhất trong relay nhiệt truyền thống.

Nó được tạo từ hai kim loại có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau ghép với nhau.

Khi nhiệt độ tăng:

  • Một lớp giãn nở nhiều hơn.
  • Lớp còn lại giãn nở ít hơn.
  • Thanh lưỡng kim bị cong.

Chuyển động này được truyền đến cơ cấu trip.

Khi độ cong đạt mức thiết kế:

  • Relay tác động.
  • 95–96 mở.
  • Contactor mất điện.
  • Motor dừng.

Sau khi nguội, thanh lưỡng kim dần trở về trạng thái ban đầu và relay mới có thể reset theo thiết kế.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Relay Nhiệt

Khi Motor Hoạt Động Bình Thường

Nếu dòng motor nằm trong giới hạn cài đặt:

  • Dòng chạy qua relay nhiệt.
  • Phần tử lưỡng kim có nóng lên nhưng chưa đủ để tác động.
  • Tiếp điểm 95–96 vẫn đóng.
  • Coil contactor vẫn được cấp điện.
  • Motor tiếp tục chạy.

Khi Motor Bị Quá Tải

Khi dòng điện vượt mức trong thời gian đủ lâu:

  1. Nhiệt sinh ra tăng.
  2. Thanh lưỡng kim nóng lên.
  3. Lưỡng kim cong.
  4. Cơ cấu trip được kích hoạt.
  5. Tiếp điểm 95–96 mở.
  6. Coil contactor mất điện.
  7. Contactor nhả.
  8. Motor bị ngắt khỏi nguồn.

Relay nhiệt có đặc tính thời gian nghịch.

Hiểu đơn giản:

Quá tải càng lớn → relay thường tác động càng nhanh.

Nếu dòng chỉ vượt nhẹ, relay có thể cần thời gian dài hơn để trip.

Khi Motor Mất Pha

Relay nhiệt loại nhạy mất pha có thể phản ứng với sự mất cân bằng nhiệt giữa các phần tử.

Trong trường hợp motor mất một pha:

  • Hai pha còn lại có thể kéo dòng lớn.
  • Các phần tử nhiệt nóng không đều.
  • Cơ cấu relay tác động nhanh hơn theo thiết kế.

Khả năng cụ thể phụ thuộc từng loại relay.

Relay Nhiệt Có Ngắt Trực Tiếp Dòng Motor Không?

Thông thường không theo cách của một circuit breaker.

Relay nhiệt thường không dùng tiếp điểm 95–96 để trực tiếp cắt dòng động lực của motor.

Thay vào đó:

  1. Relay phát hiện quá tải.
  2. 95–96 mở.
  3. Coil contactor mất điện.
  4. Contactor mở tiếp điểm chính.
  5. Motor mất nguồn.

Vì vậy relay nhiệt và contactor thường hoạt động thành một cặp.

Chân 95–96 Trên Relay Nhiệt Là Gì?

95–96 thường là tiếp điểm thường đóng NC dùng để ngắt mạch điều khiển khi relay nhiệt trip.

Khi relay bình thường:

95–96 đóng.

Khi relay nhiệt tác động:

95–96 mở.

Schneider Electric xác nhận trên dòng TeSys LRD, 95–96 là tiếp điểm NC của bảo vệ quá tải và thường được mắc nối tiếp trong mạch điều khiển.

Mạch có thể bố trí:

Nguồn điều khiển → STOP → 95–96 → START/tự giữ → A1 contactor

Khi relay nhiệt trip:

95–96 mở → A1 mất điện → contactor nhả → motor dừng

Chân 97–98 Trên Relay Nhiệt Là Gì?

97–98 thường là tiếp điểm thường mở NO dùng để báo trạng thái trip.

Khi bình thường:

97–98 mở.

Khi relay trip:

97–98 đóng.

Schneider Electric xác định 97–98 là tiếp điểm NO báo quá tải trên dòng LRD.

Tiếp điểm này có thể dùng để:

  • Bật đèn đỏ FAULT.
  • Bật còi.
  • Gửi tín hiệu PLC.
  • Báo lỗi trên HMI.
  • Kích hoạt mạch cảnh báo.

Như vậy:

Tiếp điểm Bình thường Khi relay trip Công dụng
95–96 Đóng Mở Ngắt contactor
97–98 Mở Đóng Báo lỗi

Đây là cách bố trí phổ biến, nhưng vẫn phải kiểm tra sơ đồ trên đúng model trước khi đấu dây.

1L1, 3L2, 5L3 Trên Relay Nhiệt Là Gì?

Trên relay nhiệt 3 pha, phía đầu vào thường có:

  • 1L1.
  • 3L2.
  • 5L3.

Dòng điện thường đi từ contactor xuống relay nhiệt qua ba cực này.

2T1, 4T2, 6T3 Là Gì?

Đây thường là ba đầu ra phía motor:

  • 2T1.
  • 4T2.
  • 6T3.

ABB cũng sử dụng cách đánh số này trên các dòng thermal overload relay TF.

Sơ đồ cơ bản:

L1 → Contactor → 1L1 relay nhiệt → 2T1 → Motor

L2 → Contactor → 3L2 relay nhiệt → 4T2 → Motor

L3 → Contactor → 5L3 relay nhiệt → 6T3 → Motor

Núm Chỉnh Dòng Relay Nhiệt Là Gì?

Phía trước relay thường có núm chỉnh dòng, ví dụ:

12–18A

hoặc:

17–25A

hoặc:

23–32A

Đây là khoảng dòng mà relay cho phép cài đặt bảo vệ.

Ví dụ motor có dòng định mức:

24A

thì một relay dải:

23–32A

có thể là lựa chọn phù hợp về dải chỉnh.

Không nên dùng relay:

30–40A

rồi cố chỉnh xuống 24A nếu thiết bị không hỗ trợ.

Cài Relay Nhiệt Bao Nhiêu A?

Nguyên tắc quan trọng là ưu tiên dòng định mức ghi trên tem motor, không chỉ dựa vào công suất kW.

Ví dụ motor ghi:

380V, 11kW, In = 22A

thì cần chọn relay có dải chứa 22A và cài theo yêu cầu của motor, sơ đồ khởi động và hướng dẫn của nhà sản xuất.

ABB mô tả thang chỉnh của relay nhiệt bằng ampere và dòng cài đặt được xác định theo dòng định mức motor trong ứng dụng tiêu chuẩn.

Không nên tự áp dụng một công thức như:

Relay nhiệt = 1,2 × dòng motor

cho mọi trường hợp.

Cài quá cao có thể khiến motor mất khả năng bảo vệ cần thiết.

Có Nên Chỉnh Relay Nhiệt Cao Hơn Dòng Motor?

Không nên tăng tùy ý chỉ để motor không bị nhảy.

Ví dụ:

Motor ghi:

In = 20A

nhưng thực tế đang chạy:

25A

Nếu chỉnh relay lên 28A chỉ để máy không trip, motor có thể tiếp tục chịu quá tải và nóng lên.

Cần tìm nguyên nhân:

  • Tải cơ khí quá nặng?
  • Điện áp thấp?
  • Mất pha?
  • Điện áp mất cân bằng?
  • Motor quá nhỏ?
  • Bạc đạn bị kẹt?
  • Relay chọn sai?
  • Motor có lỗi?

Relay nhiệt trip nhiều lần thường là tín hiệu cho thấy hệ thống có vấn đề cần kiểm tra.

Chọn Relay Nhiệt Theo Công Suất Motor Được Không?

Công suất chỉ nên dùng để tham khảo.

Hai motor cùng:

7,5kW

nhưng có thể có dòng định mức khác nhau do:

  • Hiệu suất.
  • Hệ số công suất.
  • Điện áp.
  • Thiết kế motor.
  • Số cực.

Do đó nên ưu tiên:

Dòng định mức trên tem motor

sau đó chọn relay có dải chỉnh phù hợp.

Ví Dụ Chọn Relay Nhiệt

Giả sử motor 3 pha có:

  • Công suất: 7,5kW.
  • Điện áp: 380V.
  • Dòng định mức trên tem: 15,5A.

Có các relay:

  • 9–13A.
  • 12–18A.
  • 17–25A.

Trong ba lựa chọn này, dải:

12–18A

bao phủ dòng 15,5A tốt hơn.

Giá trị cài ban đầu cần dựa vào dòng nameplate và hướng dẫn của thiết bị.

Relay Nhiệt Sao Tam Giác Cài Bao Nhiêu?

Đây là trường hợp cần đặc biệt chú ý vì vị trí lắp relay quyết định dòng mà relay thực sự nhìn thấy.

Relay Lắp Trên Đường Dây Chính

Nếu relay nhiệt nằm trên đường dây chính và toàn bộ dòng motor đi qua relay:

Relay được chọn và cài theo dòng đầy tải của motor.

Relay Lắp Bên Trong Mạch Tam Giác

Nếu relay đặt inside delta, dòng chạy qua relay chỉ bằng khoảng:

0,58 × dòng đầy tải của motor

Schneider Electric nêu rõ với relay đặt trong delta loop, giá trị lựa chọn khoảng 0,58 lần dòng motor; còn nếu relay đặt trên đường nguồn chính thì lựa chọn theo toàn bộ dòng đầy tải motor.

Ví dụ:

Motor có:

In = 30A

Nếu relay nằm trong delta:

30 × 0,58 ≈ 17,4A

Do đó không được thấy motor 30A rồi mặc định cài relay 30A nếu relay thực tế nằm trong nhánh tam giác.

Đây là lỗi đấu và cài đặt khá dễ làm mất bảo vệ motor.

Trip Class Relay Nhiệt Là Gì?

Trip class thể hiện thời gian tác động của relay nhiệt trong điều kiện quá tải quy định.

Các cấp có thể gặp:

  • Class 10.
  • Class 10A.
  • Class 20.
  • Class 30.

Schneider Electric có các dòng TeSys Deca với Class 10A và Class 20, trong khi nhiều relay nhiệt ABB sử dụng Trip Class 10.

Trip class phải phù hợp với đặc tính khởi động của motor.

Class 10

Phù hợp nhiều motor có thời gian khởi động thông thường.

Class 20 Hoặc Class 30

Có thể cần cho một số tải có thời gian tăng tốc dài hơn.

Tuy nhiên, không nên chuyển sang relay tác động chậm hơn chỉ để motor không bị trip.

Nếu motor khởi động quá lâu cần kiểm tra:

  • Điện áp.
  • Tải cơ khí.
  • Công suất motor.
  • Phương pháp khởi động.
  • Khả năng chịu nhiệt.

Manual Reset Trên Relay Nhiệt Là Gì?

Ở chế độ Manual:

Sau khi relay trip:

  1. Motor dừng.
  2. Relay cần đủ điều kiện reset.
  3. Người vận hành kiểm tra nguyên nhân.
  4. Nhấn RESET.
  5. Mạch mới được phép hoạt động lại.

Manual Reset thường an toàn hơn trong máy móc vì motor không tự khởi động lại ngoài ý muốn.

Auto Reset Là Gì?

Ở Auto Reset, relay có thể tự trở lại trạng thái cho phép sau khi phần tử nhiệt nguội đủ.

Schneider Electric và ABB đều có các dòng relay nhiệt hỗ trợ lựa chọn reset bằng tay hoặc tự động.

Auto Reset cần được sử dụng cẩn thận.

Ví dụ máy bơm có thể phù hợp với một số hệ thống tự động, nhưng máy:

  • Cắt.
  • Nghiền.
  • Băng tải.
  • Máy quay.

tự khởi động lại khi có người đang kiểm tra có thể gây nguy hiểm.

Tại Sao Relay Nhiệt Không Reset Được Ngay?

Sau khi bị quá tải, phần tử lưỡng kim vẫn còn nóng và biến dạng.

Relay cần thời gian nguội trước khi cơ cấu có thể reset.

Schneider Electric lưu ý thời gian reset của relay nhiệt điện cơ phụ thuộc vào:

  • Loại trip.
  • Trạng thái nhiệt trước đó.
  • Nhiệt độ môi trường.

Relay chỉ reset khi các cảm biến lưỡng kim đã nguội đủ để trở về vị trí cho phép.

Do đó, relay vừa trip mà nhấn RESET không được chưa chắc là relay đã hỏng.

Nút TEST Trên Relay Nhiệt Dùng Để Làm Gì?

Nút TEST dùng để kiểm tra hoạt động cơ khí và trạng thái tiếp điểm của relay.

Khi TEST:

  • 95–96 có thể mở.
  • 97–98 có thể đóng.
  • Contactor phải nhả nếu mạch đấu đúng.

Nút TEST giúp kiểm tra:

  • Mạch điều khiển.
  • Đèn FAULT.
  • Tiếp điểm relay.
  • Khả năng ngắt contactor.

TEST không thay thế việc kiểm định đầy đủ đặc tuyến bảo vệ bằng thiết bị chuyên dụng.

Nút STOP Trên Relay Nhiệt Là Gì?

Một số relay nhiệt có nút STOP.

Khi nhấn:

  • Mạch điều khiển có thể bị ngắt.
  • Contactor nhả.

Nút này thuận tiện khi thử hoặc dừng mạch tại vị trí relay, nhưng chức năng cụ thể phải đọc đúng tài liệu sản phẩm.

ABB tích hợp cả STOP và TEST trên nhiều dòng thermal overload relay.

Relay Nhiệt Có Bảo Vệ Ngắn Mạch Không?

Không.

Đây là một điểm rất quan trọng.

Relay nhiệt chủ yếu được thiết kế để bảo vệ:

  • Quá tải.
  • Mất pha ở các loại có độ nhạy tương ứng.

Relay nhiệt không có khả năng cắt một dòng ngắn mạch lớn theo cách của MCB hoặc MCCB.

ABB lưu ý thermal overload relay cần được bảo vệ trước ngắn mạch bằng thiết bị bảo vệ phù hợp.

Do đó, mạch thường cần:

MCCB/MCB/cầu chì + Contactor + Relay nhiệt

Relay Nhiệt Có Chống Giật Không?

Không.

Relay nhiệt không phải thiết bị phát hiện dòng rò qua người hoặc xuống đất.

Muốn có bảo vệ dòng dư cần sử dụng thiết bị như:

  • RCCB.
  • RCBO.
  • Earth leakage relay.
  • RCD phù hợp.

Không nên coi relay nhiệt là thiết bị chống điện giật.

Relay Nhiệt Có Bảo Vệ Quá Áp Và Thấp Áp Không?

Relay nhiệt thông thường không giám sát trực tiếp điện áp.

Muốn bảo vệ:

  • Quá áp.
  • Thấp áp.
  • Mất pha.
  • Đảo pha.
  • Mất cân bằng điện áp.

có thể cần relay giám sát điện áp hoặc relay bảo vệ pha.

Relay Nhiệt Có Đo Nhiệt Độ Motor Không?

Relay nhiệt điện cơ thông thường không trực tiếp đo nhiệt độ cuộn dây motor.

Nó sử dụng dòng điện chạy qua các phần tử nhiệt để mô phỏng trạng thái quá tải nhiệt.

Điều này khác với:

  • PTC.
  • PT100.
  • PT1000.

là các cảm biến có thể được đặt trực tiếp trong motor.

Do đó motor vẫn có thể quá nóng do:

  • Quạt làm mát hỏng.
  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Motor chạy biến tần ở tốc độ thấp.
  • Đường gió bị tắc.

trong khi dòng chưa tăng đủ để relay nhiệt tác động sớm.

Motor quan trọng có thể cần thêm cảm biến nhiệt trực tiếp.

Relay Nhiệt Và Relay Trung Gian Khác Nhau Như Thế Nào?

Tiêu chí Relay nhiệt Relay trung gian
Chức năng Bảo vệ motor quá tải Xử lý tín hiệu
Đầu vào Dòng motor Điện áp coil
Cơ chế phổ biến Lưỡng kim Nam châm điện
Cài dòng Có Không
95–96 Có trên nhiều loại Không theo chức năng này
Điều khiển contactor Ngắt khi quá tải Đóng/ngắt theo tín hiệu
Mục đích Bảo vệ Điều khiển

Hai thiết bị đều gọi là relay nhưng chức năng hoàn toàn khác.

Relay Nhiệt Và Contactor Khác Nhau Như Thế Nào?

Contactor

Có nhiệm vụ:

  • Đóng motor.
  • Ngắt motor.
  • Điều khiển từ xa.
  • Nhận tín hiệu START/STOP.

Relay nhiệt

Có nhiệm vụ:

  • Theo dõi dòng motor.
  • Phát hiện quá tải.
  • Ra lệnh cho contactor ngắt.

Có thể hình dung:

Relay nhiệt là người phát hiện sự cố, contactor là người thực hiện việc cắt tải.

Relay Nhiệt Và MCCB Khác Nhau Như Thế Nào?

Tiêu chí Relay nhiệt MCCB
Bảo vệ quá tải Có Có theo trip unit
Bảo vệ ngắn mạch Không Có
Chuyên cho motor Có Không chỉ dành cho motor
Đóng cắt dòng động lực Không phải chức năng chính Có
Kết hợp contactor Thường xuyên Có thể
Chỉnh dòng Có Nhiều loại có
Phát hiện mất pha Nhiều loại có độ nhạy Không phải chức năng cơ bản

Trong mạch motor, MCCB và relay nhiệt thường bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

Relay Nhiệt Và MCB Khác Nhau Như Thế Nào?

MCB chủ yếu bảo vệ:

  • Dây dẫn.
  • Quá tải.
  • Ngắn mạch.

Relay nhiệt tập trung bảo vệ motor trước quá tải theo đặc tính nhiệt.

Vì motor có dòng khởi động cao, việc phối hợp MCB, contactor và relay nhiệt cần dựa vào đặc tính thực tế của motor.

Relay Nhiệt Điện Tử Là Gì?

Ngoài relay nhiệt lưỡng kim còn có relay quá tải điện tử.

Thiết bị sử dụng:

  • Cảm biến dòng.
  • Mạch điện tử.
  • Vi xử lý.

để tính trạng thái tải.

Relay điện tử có thể bổ sung các chức năng:

  • Quá tải.
  • Mất pha.
  • Mất cân bằng pha.
  • Kẹt rotor.
  • Quá dòng.
  • Thiếu dòng.
  • Cảnh báo sớm.
  • Truyền thông.

Tính năng cụ thể phụ thuộc model.

Schneider Electric hiện cung cấp cả relay quá tải dạng lưỡng kim và điện tử cho các ứng dụng bảo vệ motor.

Relay Nhiệt Cơ Và Relay Điện Tử Khác Nhau Thế Nào?

Tiêu chí Relay nhiệt lưỡng kim Relay quá tải điện tử
Nguyên lý Nhiệt và lưỡng kim Cảm biến và điện tử
Giá Thường thấp hơn Thường cao hơn
Cài đặt Đơn giản Linh hoạt hơn
Chức năng Quá tải, mất pha tùy loại Nhiều chức năng hơn
Độ chính xác Phù hợp ứng dụng thông thường Cao hơn ở nhiều dòng
Truyền thông Thường không Có trên một số loại
Ứng dụng Motor phổ thông Motor quan trọng, hệ thống nâng cao

Relay Nhiệt Dùng Cho Motor 1 Pha Được Không?

Một số relay nhiệt 3 cực có thể sử dụng cho motor 1 pha nếu đấu theo đúng sơ đồ được nhà sản xuất cho phép.

ABB công bố một số dòng thermal overload relay phù hợp cho cả ứng dụng 3 pha và 1 pha.

Không nên chỉ cho dòng chạy qua một cực của relay 3 pha nếu tài liệu không cho phép vì cơ cấu mất pha có thể tác động sai.

Relay Nhiệt Dùng Cho Motor 3 Pha Như Thế Nào?

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Mạch động lực:

Nguồn 3 pha → MCCB → Contactor → Relay nhiệt → Motor

Mạch điều khiển:

Nguồn → STOP → 95–96 → START/tự giữ → Coil contactor

Có thể bổ sung:

  • Relay mất pha.
  • Timer.
  • PLC.
  • Emergency Stop.
  • PTC.
  • PT100.

tùy mức độ bảo vệ cần thiết.

Cách Chọn Relay Nhiệt Cho Motor

Bước 1: Đọc Dòng Định Mức Trên Tem Motor

Đây là thông số quan trọng nhất.

Ví dụ:

Motor 380V, 15kW, In = 30A

thì cần tìm relay có dải chỉnh bao phủ 30A.

Bước 2: Chọn Dải Điều Chỉnh Phù Hợp

Ví dụ có:

  • 17–25A.
  • 23–32A.
  • 30–40A.

Với motor 30A, cần xem catalogue và cách cài để chọn dải phù hợp. Thông thường ưu tiên dải cho phép cài giá trị motor nằm hợp lý trong khoảng điều chỉnh.

Bước 3: Kiểm Tra Contactor Tương Thích

Relay nhiệt thường được lắp trực tiếp dưới contactor.

Phải kiểm tra:

  • Series.
  • Frame.
  • Dòng.
  • Chân kết nối.
  • Phụ kiện.

Schneider Electric thiết kế TeSys Deca overload relay để phối hợp trực tiếp với contactor TeSys Deca hoặc lắp riêng bằng phụ kiện.

Bước 4: Chọn Trip Class

Cần biết motor:

  • Khởi động nhanh.
  • Khởi động tải nặng.
  • Có thời gian tăng tốc dài.

Sau đó chọn class phù hợp.

Bước 5: Chọn Manual Hoặc Auto Reset

Đánh giá nguy cơ motor tự khởi động lại.

Bước 6: Kiểm Tra Mất Pha

Với motor 3 pha, nên ưu tiên giải pháp có khả năng phát hiện hoặc phối hợp bảo vệ mất pha phù hợp.

Tại Sao Relay Nhiệt Bị Nhảy?

Motor Quá Tải

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

Ví dụ:

  • Bơm bị tắc.
  • Băng tải quá nhiều hàng.
  • Máy nghiền kẹt.
  • Motor kéo tải lớn hơn thiết kế.

Dòng motor tăng và relay tác động.

Mất Pha

Mất một pha có thể làm motor kéo dòng lớn ở các pha còn lại.

Điện Áp Thấp

Điện áp thấp có thể làm:

  • Mô-men giảm.
  • Motor khởi động lâu.
  • Dòng tăng.
  • Relay nhiệt trip.

Điện Áp Ba Pha Không Cân Bằng

Dòng giữa các pha có thể chênh lệch và làm motor nóng.

Nên dùng ampe kìm đo riêng:

  • L1.
  • L2.
  • L3.

Motor Khởi Động Quá Lâu

Nếu tải quá nặng hoặc điện áp yếu, motor mất nhiều thời gian tăng tốc.

Dòng khởi động cao kéo dài có thể làm relay trip.

Chọn Relay Quá Nhỏ

Ví dụ motor 20A nhưng relay chỉ có dải:

12–18A

thì relay không phù hợp.

Cài Dòng Quá Thấp

Relay đúng dải nhưng núm đang đặt thấp hơn dòng motor cũng làm trip sớm.

Nhiệt Độ Môi Trường Cao

Tùy thiết kế, nhiệt độ tủ điện có thể ảnh hưởng đến relay nhiệt. Nhiều sản phẩm có bù nhiệt môi trường trong một phạm vi nhất định, ABB công bố temperature compensation trên các dòng thermal overload relay của hãng.

Relay Đã Xuống Cấp

Sau thời gian dài sử dụng:

  • Cơ cấu có thể mòn.
  • Tiếp điểm oxy hóa.
  • Phần tử nhiệt thay đổi đặc tính.
  • Núm chỉnh bị lỗi.

Tại Sao Relay Nhiệt Không Nhảy Nhưng Motor Vẫn Cháy?

Có nhiều nguyên nhân:

  • Relay cài quá cao.
  • Dải relay quá lớn.
  • 95–96 bị nối tắt.
  • Relay hỏng.
  • Contactor bị dính.
  • Motor quá nóng vì mất làm mát nhưng dòng không tăng nhiều.
  • Lỗi cục bộ trong cuộn dây.
  • Relay không phù hợp cách đấu sao tam giác.

Đây là lý do motor quan trọng có thể cần thêm:

  • PTC.
  • PT100.
  • Relay mất pha.
  • Relay bảo vệ motor điện tử.

Relay Nhiệt Nhảy Có Nên Reset Ngay Không?

Không nên reset ngay rồi tiếp tục cho máy chạy nếu chưa biết nguyên nhân.

Nên kiểm tra:

  1. Dòng motor.
  2. Điện áp 3 pha.
  3. Tải cơ khí.
  4. Bạc đạn.
  5. Quạt làm mát.
  6. Mất pha.
  7. Tiếp điểm contactor.
  8. Dải relay.
  9. Giá trị cài đặt.

Sau khi motor và relay nguội, nguyên nhân được xử lý thì mới reset.

Có Nên Nối Tắt 95–96 Khi Relay Nhiệt Hay Nhảy?

Không.

Nối tắt 95–96 đồng nghĩa loại bỏ chức năng ngắt quá tải của relay khỏi mạch contactor.

Motor có thể tiếp tục chạy khi:

  • Quá tải.
  • Mất pha.
  • Kẹt cơ khí.

và có nguy cơ cháy.

Nếu relay thường xuyên trip, cần tìm nguyên nhân thay vì vô hiệu hóa bảo vệ.

Cách Kiểm Tra Relay Nhiệt

Kiểm Tra Dải Chỉnh

So sánh:

  • Dòng nameplate motor.
  • Dải relay.
  • Giá trị núm đang cài.

Kiểm Tra Nút TEST

Khi TEST relay:

  • 95–96 phải thay đổi trạng thái.
  • Contactor phải nhả nếu đấu đúng.
  • Đèn FAULT có thể sáng qua 97–98.

Kiểm Tra 95–96

Khi relay bình thường:

95–96 thông mạch.

Khi trip:

95–96 hở.

Kiểm Tra 97–98

Khi bình thường:

97–98 hở.

Khi trip:

97–98 thông.

Đo Dòng Motor

Dùng ampe kìm đo từng pha.

Ví dụ:

  • L1 = 18A.
  • L2 = 18,5A.
  • L3 = 18A.

thì dòng tương đối cân bằng.

Nếu:

  • L1 = 16A.
  • L2 = 16A.
  • L3 = 24A.

cần tìm nguyên nhân trước khi chỉ chỉnh relay.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Relay Nhiệt

Chọn Theo kW Mà Không Xem Dòng Motor

Dễ chọn sai dải.

Cài Dòng Quá Cao

Motor không còn được bảo vệ đúng mức.

Thấy Relay Nhảy Là Tăng Dòng

Có thể che giấu lỗi motor hoặc tải.

Cho Rằng Relay Nhiệt Bảo Vệ Ngắn Mạch

Relay vẫn cần MCCB, MCB hoặc cầu chì phù hợp.

Nối Tắt 95–96

Làm mất chức năng bảo vệ quá tải.

Không Kiểm Tra Vị Trí Relay Trong Mạch Sao Tam Giác

Có thể cài sai gần gấp đôi giá trị cần thiết.

Sử Dụng Auto Reset Không Đánh Giá Nguy Cơ

Motor có thể tự khởi động ngoài ý muốn.

Bỏ Qua Điện Áp Và Mất Pha

Không phải mọi trường hợp trip đều do tải cơ khí quá lớn.

Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Relay Nhiệt

  • Ngắt nguồn trước khi đấu dây.
  • Không chạm đầu cực khi có điện.
  • Chọn đúng dải dòng.
  • Không nối tắt 95–96.
  • Không tăng dòng tùy ý.
  • Phối hợp MCCB hoặc MCB phù hợp.
  • Chọn contactor đúng công suất.
  • Kiểm tra dây motor.
  • Kiểm tra tiếp địa.
  • Không reset liên tục khi motor đang nóng.
  • Đánh giá kỹ trước khi dùng Auto Reset.
  • Mạch sao tam giác phải xác định đúng vị trí relay.
  • Công việc trên motor công suất lớn nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.

Kết Luận

Relay nhiệt là thiết bị bảo vệ quá tải được sử dụng phổ biến cho động cơ điện. Thiết bị thường kết hợp với contactor, sử dụng phần tử lưỡng kim hoặc cơ cấu bảo vệ tương đương để phát hiện dòng quá tải kéo dài.

Khi relay nhiệt tác động, tiếp điểm 95–96 mở để làm coil contactor mất điện và ngắt motor. Tiếp điểm 97–98 thường đóng lại để báo lỗi hoặc gửi tín hiệu về hệ thống điều khiển.

Relay nhiệt không thay thế MCCB hoặc MCB trong bảo vệ ngắn mạch và cũng không phải thiết bị chống dòng rò. Một mạch motor thông dụng thường phối hợp MCCB + contactor + relay nhiệt, đồng thời có thể bổ sung relay mất pha, PTC hoặc PT100 tùy mức độ bảo vệ yêu cầu.

Khi lựa chọn relay nhiệt cần ưu tiên dòng định mức trên tem motor, chọn đúng dải chỉnh, đúng trip class và đúng vị trí lắp. Đặc biệt với khởi động sao tam giác, relay nằm trên đường dây chính và relay nằm trong delta loop có cách tính dòng hoàn toàn khác nhau.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • Bảo vệ quá nhiệt cho motor.
  • Relay là gì?
  • Contactor là gì?
  • Khởi động từ là gì?
  • Cấu tạo khởi động từ.
  • MCCB là gì?
  • MCB là gì?
  • Aptomat là gì?
  • Relay mất pha là gì?
  • Timer relay là gì?
  • Công dụng của ampe kìm.
  • Cách chọn relay nhiệt cho motor.
  • Cách chỉnh relay nhiệt.
  • Tại sao relay nhiệt bị nhảy?
  • Tại sao motor bị nóng?
  • Mạch khởi động sao tam giác.
  • Cách chọn contactor cho motor.

Từ khóa chính: Relay nhiệt là gì

Từ khóa phụ:

  • Rơ le nhiệt là gì.
  • Relay nhiệt dùng để làm gì.
  • Công dụng của relay nhiệt.
  • Cấu tạo relay nhiệt.
  • Nguyên lý relay nhiệt.
  • Relay nhiệt bảo vệ motor.
  • Relay quá tải.
  • Thermal overload relay.
  • Cách chọn relay nhiệt.
  • Cách chỉnh relay nhiệt.
  • Relay nhiệt 95 96.
  • Relay nhiệt 97 98.
  • Relay nhiệt sao tam giác.
  • Trip class relay nhiệt.
  • Relay nhiệt và contactor.
  • Relay nhiệt và MCCB.
  • Relay nhiệt bị nhảy.
  • Relay nhiệt không reset được.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Tiêu đề SEO: Relay Nhiệt Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chỉnh

Mô tả SEO: Relay nhiệt là gì? Tìm hiểu công dụng, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chân 95–96, 97–98, trip class và cách chọn, chỉnh relay nhiệt cho motor.

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here