Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Động Cơ Servo Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chọn

5/5 - (1285 bình chọn)

Động cơ Servo xuất hiện rất nhiều trong robot, máy CNC, máy đóng gói, máy in, dây chuyền lắp ráp và các hệ thống cần chuyển động nhanh nhưng vẫn phải dừng đúng vị trí. Điểm khác biệt quan trọng của Servo không chỉ nằm ở bản thân động cơ mà ở khả năng kết hợp với encoder và Servo Drive để liên tục kiểm tra vị trí, tốc độ thực tế rồi hiệu chỉnh sai lệch trong quá trình vận hành.

Vì vậy, khi lựa chọn Servo không thể chỉ nhìn công suất 400W, 750W hay 1kW. Cần xem đồng thời mô-men, tốc độ, quán tính tải, encoder, nguồn cấp Servo Drive, chế độ điều khiển, khả năng quá tải, cơ cấu truyền động và độ chính xác mà máy yêu cầu.

Động cơ Servo xuất hiện rất nhiều trong robot, máy CNC, máy đóng gói, máy in, dây chuyền lắp ráp
Động cơ Servo xuất hiện rất nhiều trong robot, máy CNC, máy đóng gói, máy in, dây chuyền lắp ráp

Động Cơ Servo Là Gì?

Động cơ Servo, hay Servo Motor, là loại động cơ được sử dụng trong hệ thống điều khiển chuyển động chính xác, thường kết hợp với Servo Drive và bộ phản hồi như encoder để điều khiển vị trí, tốc độ hoặc mô-men theo giá trị đặt trước.

Điểm đặc trưng của hệ Servo là khả năng điều khiển vòng kín.

Có thể hình dung:

Bộ điều khiển → Servo Drive → Servo Motor → Tải

đồng thời:

Encoder → Servo Drive/Bộ điều khiển → So sánh vị trí thực tế với vị trí yêu cầu

Nếu vị trí hoặc tốc độ thực tế chưa đúng, hệ thống tiếp tục điều chỉnh dòng điện và mô-men của motor để giảm sai lệch.

Siemens mô tả các hệ Servo Drive của hãng như một tổ hợp gồm Servo Drive, Servo Motor và encoder độ phân giải cao để thực hiện điều khiển chuyển động chính xác; hệ thống có thể thực hiện điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men.

Mitsubishi Electric cũng phát triển các Servo Motor có encoder độ phân giải cao dành cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ, khả năng tăng tốc và độ chính xác vị trí cao.

Servo Là Gì?

Từ Servo không chỉ đơn giản có nghĩa là một loại motor.

Trong kỹ thuật điều khiển chuyển động, một hệ Servo thường gồm:

  • Servo Motor.
  • Servo Drive hoặc Servo Amplifier.
  • Encoder hoặc cảm biến phản hồi.
  • Bộ điều khiển chuyển động.
  • Cáp nguồn motor.
  • Cáp encoder.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Tải cơ khí.

Do đó khi nói:

“Servo 750W”

thực tế cần xác định đang nói đến:

  • Motor Servo 750W.
  • Servo Drive 750W.
  • Hay bộ Servo Motor + Drive tương thích.

Yaskawa, chẳng hạn, cung cấp hệ Sigma-X dưới dạng một họ sản phẩm gồm Servo Motor và SERVOPACK Servo Amplifier được ghép với bộ điều khiển chuyển động.

Động Cơ Servo Dùng Để Làm Gì?

Servo được sử dụng khi máy cần kiểm soát chính xác một hoặc nhiều yếu tố:

  • Vị trí.
  • Tốc độ.
  • Mô-men.
  • Góc quay.
  • Quãng đường di chuyển.
  • Gia tốc.
  • Giảm tốc.
  • Đồng bộ nhiều trục.

Điều Khiển Vị Trí

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.

Ví dụ cần trục máy di chuyển chính xác:

250 mm

Bộ điều khiển gửi lệnh đến Servo Drive.

Servo Motor quay:

  • Vít me.
  • Hộp giảm tốc.
  • Puly.
  • Cơ cấu truyền động.

Encoder liên tục báo lại vị trí thực tế.

Nếu máy mới đi:

249,8 mm

hệ thống nhận biết vẫn còn sai lệch và tiếp tục điều khiển cho đến khi đạt vị trí mục tiêu trong giới hạn sai số của hệ thống.

Siemens sử dụng khái niệm following error, tức sai lệch giữa vị trí đặt và vị trí thực tế, trong hệ thống Motion Control vòng kín.

Điều Khiển Tốc Độ

Servo có thể điều khiển motor chạy ở:

  • Tốc độ thấp.
  • Tốc độ cao.
  • Tốc độ thay đổi liên tục.
  • Tăng tốc nhanh.
  • Giảm tốc nhanh.

Encoder cung cấp tốc độ thực tế để hệ thống hiệu chỉnh.

Điều này rất hữu ích trong:

  • Máy đóng gói.
  • Máy in.
  • Máy dán nhãn.
  • Máy cuộn.
  • Băng tải chính xác.

Điều Khiển Mô-Men

Servo Drive cũng có thể điều khiển lực quay của motor.

Ứng dụng:

  • Siết vít.
  • Ép.
  • Cuộn vật liệu.
  • Căng màng.
  • Giữ lực.
  • Máy đóng nắp.
  • Robot.

Trong những ứng dụng này, mục tiêu không nhất thiết là một vị trí cố định mà có thể là duy trì một mức mô-men nhất định.

Đồng Bộ Nhiều Trục

Một máy có thể sử dụng nhiều Servo cùng lúc.

Ví dụ máy đóng gói có:

  • Servo kéo màng.
  • Servo dao cắt.
  • Servo cấp sản phẩm.
  • Servo băng tải.

Các trục phải hoạt động đồng bộ với nhau theo cùng chu kỳ máy.

Đây là một trong những điểm Servo phát huy ưu thế rõ rệt so với hệ thống motor chạy đơn giản bằng contactor.

Cấu Tạo Động Cơ Servo

Tùy thiết kế, một Servo Motor quay có thể gồm:

  1. Stator.
  2. Rotor.
  3. Trục motor.
  4. Vòng bi.
  5. Encoder.
  6. Vỏ motor.
  7. Đầu nối nguồn.
  8. Đầu nối encoder.
  9. Phanh điện từ nếu có.
  10. Cảm biến nhiệt tùy loại.

Stator Servo Motor

Stator là phần đứng yên của motor.

Trong nhiều AC Servo Motor hiện đại, stator chứa các cuộn dây điện.

Servo Drive cấp dòng điện điều khiển vào các cuộn dây để tạo từ trường quay.

Từ trường này tương tác với rotor và tạo mô-men.

Rotor Servo Motor

Rotor là phần quay của motor.

Nhiều AC Servo hiện đại sử dụng rotor nam châm vĩnh cửu.

Khi Servo Drive điều khiển dòng điện trong stator:

  • Từ trường thay đổi.
  • Rotor quay theo.
  • Mô-men được tạo ra.

Tuy nhiên, khái niệm Servo rộng hơn một cấu trúc motor cụ thể. Không nên hiểu rằng mọi Servo Motor trên thị trường đều có cấu tạo hoàn toàn giống nhau.

Encoder Servo Là Gì?

Encoder là bộ phận phản hồi vị trí hoặc chuyển động của Servo Motor.

Encoder có thể cung cấp thông tin về:

  • Góc quay.
  • Vị trí.
  • Tốc độ.
  • Chiều quay.

Siemens mô tả encoder Motion Control là hệ thống đo dùng để phát hiện quãng đường, góc quay, tốc độ hoặc vị trí của các trục máy.

Đây là một trong những thành phần quan trọng nhất tạo nên khả năng điều khiển chính xác của hệ Servo.

Encoder Servo Hoạt Động Như Thế Nào?

Giả sử Servo Drive yêu cầu motor quay tới:

90°

Encoder liên tục báo góc thực tế.

Nếu motor mới đạt:

88°

Servo Drive nhận ra còn sai lệch.

Drive tiếp tục điều khiển motor.

Khi motor đạt gần vị trí yêu cầu:

  • Drive giảm tốc.
  • Giảm sai số.
  • Giữ vị trí.

Quá trình phản hồi diễn ra liên tục với tốc độ rất cao.

Encoder Incremental Là Gì?

Incremental Encoder cung cấp thông tin thay đổi vị trí dưới dạng các xung hoặc giá trị gia tăng.

Hệ thống có thể sử dụng các xung đó để tính:

  • Số vòng.
  • Vị trí tương đối.
  • Tốc độ.
  • Chiều quay.

Sau khi mất nguồn, hệ thống Incremental thường cần xác định lại điểm tham chiếu nếu muốn biết vị trí tuyệt đối của máy.

Quá trình này thường được gọi là:

Homing

hoặc:

về gốc máy.

Encoder Absolute Là Gì?

Absolute Encoder cung cấp thông tin vị trí tuyệt đối theo thiết kế của hệ encoder.

Một hệ sử dụng Absolute Encoder phù hợp có thể giữ hoặc xác định vị trí trục mà không phải thực hiện homing theo cách của hệ incremental trong một số cấu hình.

Siemens nêu rằng với hệ encoder absolute phù hợp, giá trị vị trí tuyệt đối có thể có ngay sau khi bật nguồn và quá trình tìm điểm tham chiếu có thể không cần thiết theo cấu hình hệ thống.

Single-Turn Và Multi-Turn Encoder Là Gì?

Single-Turn

Encoder xác định vị trí trong một vòng quay.

Ví dụ:

0° đến 360°

Multi-Turn

Ngoài vị trí trong từng vòng, encoder còn có thể theo dõi số vòng quay.

Điều này rất hữu ích cho:

  • Trục vít me.
  • Robot.
  • Máy CNC.
  • Cơ cấu nâng.
  • Trục tuyến tính.

Encoder 17 Bit, 21 Bit, 23 Bit, 24 Bit Là Gì?

Bit encoder liên quan đến số lượng vị trí mà encoder có thể phân biệt trong một vòng theo thiết kế mã hóa.

Ví dụ lý tưởng:

Encoder 17 bit

Có:

2¹⁷ = 131.072

mức vị trí trên một vòng.

Encoder 21 bit

Có:

2²¹ = 2.097.152

mức trên vòng.

Encoder 23 bit

Có:

2²³ = 8.388.608

mức trên vòng.

Encoder 24 bit

Có:

2²⁴ = 16.777.216

mức trên vòng.

Panasonic MINAS A6 hiện có các Servo Motor sử dụng encoder 23 bit tùy model, trong khi Mitsubishi MELSERVO-JET có các dòng sử dụng encoder tuyệt đối 24 bit. Siemens SINAMICS S200 kết hợp Servo Motor SIMOTICS với encoder độ phân giải tới 21 bit.

Tuy nhiên:

Encoder có nhiều bit hơn không tự động có nghĩa toàn bộ máy đạt độ chính xác tương ứng.

Độ chính xác cuối cùng còn phụ thuộc:

  • Cơ khí.
  • Backlash.
  • Vít me.
  • Hộp giảm tốc.
  • Độ cứng máy.
  • Tuning.
  • Tải.
  • Sai số cảm biến.
  • Bộ điều khiển.

Servo Drive Là Gì?

Servo Drive là bộ điều khiển công suất trực tiếp cấp điện và điều khiển Servo Motor.

Servo Drive còn có thể được gọi là:

  • Servo Amplifier.
  • Servo Controller trong một số cách gọi.
  • SERVOPACK ở Yaskawa.
  • Servo Amplifier ở Mitsubishi.

Servo Drive nhận:

  • Lệnh vị trí.
  • Lệnh tốc độ.
  • Lệnh mô-men.

sau đó xử lý tín hiệu encoder và điều khiển dòng điện cấp cho motor.

Servo Drive Có Phải Biến Tần Không?

Servo Drive và biến tần đều là thiết bị điện tử công suất điều khiển motor, nhưng mục tiêu và kiến trúc điều khiển thường khác nhau.

Servo Drive

Ưu tiên:

  • Vị trí chính xác.
  • Phản hồi nhanh.
  • Gia tốc cao.
  • Mô-men chính xác.
  • Đồng bộ trục.
  • Điều khiển vòng kín tốc độ cao.

Biến Tần

Thường được sử dụng để:

  • Điều khiển tốc độ motor AC.
  • Bơm.
  • Quạt.
  • Băng tải.
  • Máy công nghiệp thông thường.

Một số biến tần cao cấp cũng có:

  • Encoder feedback.
  • Positioning.
  • Vector control.
  • Motion function.

Vì vậy ranh giới giữa hai nhóm có thể giao nhau ở một số sản phẩm, nhưng Servo Drive được tối ưu rõ rệt cho Motion Control chính xác.

Servo Motor Có Cắm Điện Chạy Trực Tiếp Được Không?

Thông thường không nên và không thể vận hành Servo Motor như một motor AC thông thường bằng cách cấp trực tiếp nguồn lưới vào dây motor.

Servo Motor cần Servo Drive tương thích để:

  • Tạo điện áp và dòng điều khiển phù hợp.
  • Đọc encoder.
  • Xác định vị trí rotor.
  • Điều khiển mô-men.
  • Bảo vệ motor.

Một bộ Servo thường phải ghép đúng giữa:

Servo Drive + Servo Motor + Encoder

Yaskawa mô tả Servo Motor Sigma-X được ghép với SERVOPACK tương thích thành một hệ Motion Automation; Siemens SINAMICS S200 cũng được thiết kế dưới dạng hệ thống Servo Drive, Servo Motor và cáp kết nối đồng bộ.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Servo

Nguyên lý cơ bản dựa trên điều khiển vòng kín.

Bước 1: Nhận Giá Trị Đặt

Bộ điều khiển yêu cầu:

  • Đi đến vị trí X.
  • Chạy ở tốc độ Y.
  • Tạo mô-men Z.

Bước 2: Servo Drive Điều Khiển Motor

Drive cấp dòng điện thích hợp vào các pha motor để tạo:

  • Mô-men.
  • Tốc độ.
  • Chuyển động.

Bước 3: Encoder Đo Giá Trị Thực Tế

Encoder gửi lại:

  • Vị trí hiện tại.
  • Tốc độ.
  • Thông tin rotor.

Bước 4: So Sánh

Servo Drive hoặc hệ Motion Control so sánh:

Giá trị đặt

với:

Giá trị thực tế

Bước 5: Hiệu Chỉnh

Nếu có sai lệch:

  • Tăng mô-men.
  • Giảm mô-men.
  • Tăng tốc.
  • Giảm tốc.
  • Điều chỉnh vị trí.

Quá trình này được lặp liên tục.

Điều Khiển Vòng Kín Là Gì?

Closed-loop control nghĩa là hệ thống có phản hồi.

Có thể hình dung:

Lệnh → Motor → Encoder → Phản hồi → So sánh → Điều chỉnh

Khác với điều khiển đơn giản:

Lệnh → Motor

mà không biết motor thực tế đã đi tới đâu.

Siemens sử dụng encoder motor và các vòng điều khiển nhanh trong hệ Servo để tăng khả năng kiểm soát vị trí và động học của trục máy.

Các Vòng Điều Khiển Trong Servo

Một hệ Servo thường có cấu trúc nhiều vòng điều khiển lồng nhau.

Có thể hình dung:

Vòng vị trí → Vòng tốc độ → Vòng dòng điện/mô-men

Vòng Dòng Điện

Là vòng rất nhanh.

Kiểm soát dòng điện motor, từ đó kiểm soát mô-men.

Vòng Tốc Độ

Kiểm soát tốc độ thực tế theo tốc độ đặt.

Vòng Vị Trí

Kiểm soát vị trí thực tế theo vị trí yêu cầu.

Các hệ Servo hiện đại sử dụng chu kỳ điều khiển rất nhanh. Siemens SINAMICS S200, chẳng hạn, công bố chu kỳ bộ điều khiển dòng nhanh và encoder độ phân giải cao nhằm tăng đáp ứng động và độ chính xác.

Servo Có Giữ Được Vị Trí Không?

Có.

Khi Servo đang được Enable, hệ thống có thể tạo mô-men để chống lại tác động của tải và giữ trục gần vị trí yêu cầu.

Ví dụ robot đang giữ cánh tay tại một góc nhất định.

Nếu tải làm trục lệch:

  • Encoder phát hiện.
  • Drive tạo mô-men hiệu chỉnh.
  • Motor trở lại vị trí.

Tuy nhiên, khả năng giữ tải phụ thuộc:

  • Mô-men motor.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Brake.
  • Kiểu tải.
  • Điều kiện an toàn.

Phanh Servo Là Gì?

Nhiều Servo Motor có tùy chọn holding brake, tức phanh giữ.

Phanh thường được sử dụng khi:

  • Trục đứng.
  • Trục Z.
  • Cơ cấu nâng.
  • Tải có thể rơi khi mất điện.

Khi motor mất điện, brake có thể giữ trục cơ khí ở trạng thái nhất định theo thiết kế.

Cần lưu ý:

Holding brake không mặc nhiên là phanh dùng để dừng động năng liên tục.

Không nên bắt brake giữ của Servo phải dừng motor tốc độ cao hàng trăm lần mỗi phút nếu nhà sản xuất không cho phép.

Servo ON Là Gì?

Servo ON hoặc Servo Enable là trạng thái Servo Drive cho phép cấp công suất điều khiển motor.

Khi Servo ON:

  • Motor có thể tạo mô-men.
  • Vòng điều khiển hoạt động.
  • Drive giữ hoặc di chuyển motor theo lệnh.

Khi Servo OFF:

  • Motor thường không còn được điều khiển chủ động.
  • Brake có thể đóng tùy cấu hình.

Servo Alarm Là Gì?

Servo Drive liên tục giám sát nhiều tình trạng.

Khi phát hiện lỗi, drive có thể phát Alarm như:

  • Quá dòng.
  • Quá áp.
  • Thấp áp.
  • Quá nhiệt.
  • Encoder lỗi.
  • Motor quá tải.
  • Sai lệch vị trí quá lớn.
  • Regenerative overload.
  • Communication fault.

Mã lỗi cụ thể phụ thuộc từng hãng và model.

Không nên reset Alarm liên tục mà chưa xác định nguyên nhân.

Các Loại Động Cơ Servo

Có nhiều cách phân loại.

AC Servo Motor

Đây là nhóm rất phổ biến trong máy công nghiệp hiện đại.

Ứng dụng:

  • CNC.
  • Robot.
  • Máy đóng gói.
  • Máy in.
  • Máy lắp ráp.
  • Máy cắt.

DC Servo Motor

DC Servo sử dụng động cơ DC trong hệ điều khiển Servo.

Có thể gặp trong:

  • Thiết bị cũ.
  • Hệ điều khiển nhỏ.
  • Ứng dụng đặc biệt.

Trong tự động hóa công nghiệp hiện đại, AC Servo được sử dụng rộng rãi hơn ở nhiều hệ thống.

Rotary Servo Motor

Đây là Servo quay thông thường.

Trục motor tạo chuyển động quay.

Có thể kết hợp:

  • Vít me.
  • Hộp giảm tốc.
  • Puly.
  • Dây đai.

để tạo chuyển động tuyến tính hoặc quay.

Linear Servo Motor

Linear Servo tạo chuyển động tuyến tính trực tiếp.

Không cần biến chuyển động quay thành chuyển động thẳng bằng vít me trong một số cấu hình.

Mitsubishi Electric cung cấp dòng LM-F Linear Servo dành cho Motion Control tuyến tính, trong đó không cần ball screw nên có thể tránh một số vấn đề liên quan đến mỡ bôi trơn của vít me.

Direct Drive Servo Motor

Direct Drive Servo truyền động trực tiếp vào tải mà không cần hộp giảm tốc trong nhiều ứng dụng.

Ưu điểm có thể gồm:

  • Giảm backlash.
  • Ít bộ phận cơ khí trung gian.
  • Đáp ứng nhanh.
  • Độ chính xác cao.

Mitsubishi TM-RB là một ví dụ về Direct Drive Servo Motor dùng cho ứng dụng cần mô-men cao và định vị nhanh.

Servo Quán Tính Thấp Là Gì?

Low Inertia Servo Motor có moment quán tính rotor thấp.

Ưu điểm thường là:

  • Tăng tốc nhanh.
  • Giảm tốc nhanh.
  • Phản ứng tốt.

Phù hợp:

  • Pick & place.
  • Máy đóng gói tốc độ cao.
  • Trục nhẹ.
  • Máy cần chu kỳ ngắn.

Siemens và Mitsubishi đều chia Servo Motor thành các nhóm low, medium hoặc high inertia để phù hợp với đặc tính tải khác nhau.

Servo Quán Tính Cao Là Gì?

High Inertia Servo có quán tính rotor lớn hơn.

Có thể phù hợp với tải:

  • Quán tính lớn hơn.
  • Cơ cấu cần độ ổn định cao.
  • Máy có tải nặng hơn.

Panasonic MINAS A6, chẳng hạn, có cả dòng high inertia và low inertia tùy ứng dụng.

Không nên hiểu:

Low inertia luôn tốt hơn high inertia.

Quan trọng là ghép đúng motor với quán tính tải.

Quán Tính Tải Là Gì?

Quán tính thể hiện mức độ chống lại sự thay đổi tốc độ quay.

Một tải nặng nằm xa tâm quay thường có quán tính lớn.

Nếu quán tính tải quá lớn so với motor:

  • Servo khó tuning.
  • Rung.
  • Hunting.
  • Settling time dài.
  • Gia tốc kém.

Do đó khi chọn Servo cần tính:

Load inertia

và:

Motor rotor inertia

Tỷ lệ phù hợp phụ thuộc loại Servo, ứng dụng và khả năng tuning của Servo Drive.

Không nên áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi hãng.

Công Suất Servo Có Những Mức Nào?

Servo Motor công nghiệp có phạm vi công suất rất rộng.

Có thể gặp:

  • 50W.
  • 100W.
  • 200W.
  • 400W.
  • 750W.
  • 1kW.
  • 1,5kW.
  • 2kW.
  • 3kW.
  • 5kW.
  • 7kW.
  • 15kW.
  • 22kW.
  • Và lớn hơn ở một số hệ thống.

Panasonic MINAS A6 hiện có dải Servo Motor từ 50W tới 22kW tùy series, còn Yaskawa Sigma-X có dải hệ Servo từ vài watt tới 15kW trong dòng được công bố.

Servo 400W Là Gì?

Servo 400W là Servo Motor có công suất định mức khoảng:

0,4kW

Tuy nhiên chưa thể chọn motor chỉ dựa vào 400W.

Cần xem:

  • Rated torque.
  • Peak torque.
  • Rated speed.
  • Maximum speed.
  • Inertia.
  • Encoder.
  • Brake.
  • Điện áp.
  • Servo Drive tương thích.

Servo 750W Là Gì?

750W tương đương:

0,75kW

Đây là mức công suất rất phổ biến trong:

  • Máy đóng gói.
  • Băng tải chính xác.
  • Vít me.
  • Máy tự động.

Nhưng hai Servo cùng 750W vẫn có thể khác nhau rất nhiều về:

  • Quán tính.
  • Tốc độ.
  • Mô-men.
  • Encoder.
  • Kích thước flange.

Rated Torque Là Gì?

Rated Torque là mô-men định mức.

Đây là mức mô-men motor được thiết kế để cung cấp liên tục trong điều kiện quy định.

Đơn vị thường là:

Nm

Không nên chỉ nhìn công suất mà bỏ qua Rated Torque.

Peak Torque Là Gì?

Peak Torque là mô-men cực đại mà Servo có thể cung cấp trong thời gian giới hạn.

Servo thường có khả năng quá tải trong thời gian ngắn để:

  • Tăng tốc nhanh.
  • Vượt tải tức thời.
  • Giảm tốc nhanh.

Siemens S200 công bố khả năng quá tải cao ở một số cấu hình Servo Motor và Drive, cho phép cải thiện khả năng tăng tốc trong ứng dụng Motion Control.

Peak Torque không phải mức mô-men được phép sử dụng liên tục.

Rated Speed Là Gì?

Rated Speed là tốc độ định mức.

Ví dụ:

3.000 vòng/phút

Motor có thể làm việc liên tục tại vùng tốc độ định mức theo điều kiện nhà sản xuất.

Maximum Speed Là Gì?

Maximum Speed là tốc độ tối đa cho phép.

Ví dụ Mitsubishi có các Servo Motor:

  • Rated speed 3.000 rpm.
  • Maximum speed tới 6.000 hoặc 6.700 rpm tùy model.

Không được hiểu rằng Servo có maximum speed 6.000 rpm thì có thể chạy liên tục ở 6.000 rpm với full torque.

Cần kiểm tra đường đặc tính torque-speed.

Mô-Men Servo Tính Như Thế Nào?

Có thể dùng công thức cơ học gần đúng:

T = 9550 × P / n

Trong đó:

  • T: Mô-men Nm.
  • P: Công suất kW.
  • n: Tốc độ vòng/phút.

Ví dụ Servo:

  • 0,75kW.
  • Rated speed 3.000 rpm.

Mô-men gần đúng:

T = 9550 × 0,75 / 3000 ≈ 2,39 Nm

Giá trị cuối cùng nên lấy theo catalogue chính thức của đúng motor.

Servo Và Motor Thường Khác Nhau Như Thế Nào?

Tiêu chí Servo Motor Motor AC thông thường
Mục tiêu Motion Control chính xác Tạo chuyển động liên tục
Encoder Thường tích hợp Không phải lúc nào có
Điều khiển vị trí Rất tốt Cần bổ sung hệ thống
Đáp ứng Nhanh Thường thấp hơn
Gia tốc Cao Phụ thuộc thiết kế
Giữ vị trí Có trong hệ Servo Không phải chức năng cơ bản
Servo Drive Cần Có thể dùng contactor/VFD
Giá Thường cao Thường thấp hơn
Ứng dụng Robot, CNC, packaging Bơm, quạt, máy công nghiệp

Nếu chỉ cần:

Motor chạy liên tục 1.450 rpm để kéo quạt

thì Servo thường không cần thiết.

Nếu cần:

quay chính xác 37,5°, dừng, chờ 0,2 giây rồi quay tiếp

Servo phù hợp hơn.

Servo Và Stepper Khác Nhau Như Thế Nào?

Stepper Motor cũng được sử dụng rất nhiều trong điều khiển vị trí.

Stepper

Ưu điểm:

  • Cấu tạo hệ thống đơn giản.
  • Giá thường thấp hơn.
  • Điều khiển vị trí dễ trong ứng dụng nhỏ.

Hạn chế:

  • Có thể mất bước trong hệ open-loop.
  • Mô-men giảm khi tốc độ tăng.
  • Đáp ứng động thường thấp hơn Servo trong các hệ công nghiệp tốc độ cao.

Servo

Ưu điểm:

  • Có feedback.
  • Biết vị trí thực tế.
  • Tốc độ cao.
  • Khả năng tăng tốc tốt.
  • Kiểm soát mô-men tốt.
  • Có thể báo lỗi khi sai lệch quá lớn.
Tiêu chí Servo Stepper
Feedback Thường có encoder Có thể không có
Mất bước Hệ thống có khả năng phát hiện sai lệch Có thể xảy ra open-loop
Tốc độ Cao Thường thấp hơn
Đáp ứng Nhanh Thấp hơn
Giá Cao hơn Thường thấp hơn
Tuning Cần Đơn giản hơn
Tải động Tốt Phù hợp tải nhỏ hơn

Hiện nay cũng có Closed-Loop Stepper, vì vậy không nên đánh đồng mọi stepper với hệ open-loop.

Servo Và Biến Tần Khác Nhau Thế Nào?

Tiêu chí Servo Biến tần + motor AC
Điều khiển tốc độ Rất tốt Rất tốt
Điều khiển vị trí Rất mạnh Tùy VFD
Encoder Thành phần cốt lõi ở Servo Tùy hệ
Gia tốc Cao Thường thấp hơn
Độ chính xác vị trí Cao Tùy cấu hình
Công suất lớn Có Rất phổ biến
Ứng dụng CNC, robot, packaging Bơm, quạt, băng tải

Không nên dùng Servo cho mọi loại motor chỉ vì Servo chính xác hơn.

Một quạt hút 30kW chỉ cần thay đổi tốc độ theo áp suất thường phù hợp với biến tần hơn về chi phí.

Servo Có Dùng Hộp Giảm Tốc Không?

Có.

Servo có thể kết hợp hộp giảm tốc khi cần:

  • Tăng mô-men.
  • Giảm tốc.
  • Phối hợp quán tính.
  • Thay đổi cơ cấu trục.

Loại rất phổ biến là:

Servo + hộp giảm tốc hành tinh

do hộp hành tinh có thể có:

  • Backlash thấp.
  • Độ cứng cao.
  • Mật độ mô-men tốt.

Siemens cung cấp Servo Geared Motor cho các ứng dụng yêu cầu định vị chính xác và tính động cao; hãng cũng nhấn mạnh hộp hành tinh có thể cung cấp độ chính xác và backlash thấp cho Motion Control.

Backlash Ảnh Hưởng Servo Như Thế Nào?

Backlash là độ rơ cơ khí.

Ví dụ Servo đổi chiều nhưng:

  • Motor đã quay một chút.
  • Tải chưa chuyển động.

Khoảng chuyển động mất này là một dạng ảnh hưởng của backlash.

Backlash lớn làm giảm:

  • Độ chính xác.
  • Độ lặp lại.
  • Chất lượng đảo chiều.

Do đó máy CNC hoặc robot thường cần:

  • Vít me chính xác.
  • Hộp giảm tốc backlash thấp.
  • Khớp nối tốt.

Servo Có Điều Khiển Bằng PLC Được Không?

Có.

PLC hoặc Motion Controller có thể gửi lệnh đến Servo Drive qua:

  • Pulse/Direction.
  • Analog.
  • PROFINET.
  • EtherCAT.
  • MECHATROLINK.
  • SSCNET.
  • CANopen.
  • Các bus khác.

Tùy Servo Drive.

Siemens S200 hỗ trợ các lựa chọn truyền thông như Pulse Train và PROFINET RT/IRT tùy phiên bản, trong khi hệ Servo của Yaskawa và Mitsubishi có những mạng Motion Control riêng hoặc chuẩn Ethernet công nghiệp tùy dòng sản phẩm.

Pulse Và Direction Là Gì?

Một phương pháp điều khiển Servo truyền thống là:

  • Pulse.
  • Direction.

Bộ điều khiển phát một chuỗi xung.

Số xung liên quan đến quãng đường hoặc vị trí yêu cầu.

Tần số xung liên quan đến tốc độ lệnh.

Signal Direction xác định:

  • Thuận.
  • Nghịch.

Servo hiện đại ngày càng sử dụng mạng truyền thông công nghiệp để giảm dây và đồng bộ nhiều trục tốt hơn.

EtherCAT Servo Là Gì?

EtherCAT là mạng Ethernet công nghiệp có khả năng truyền dữ liệu thời gian thực cao.

Trong hệ Motion Control, EtherCAT có thể dùng để:

  • Gửi vị trí.
  • Tốc độ.
  • Mô-men.
  • Đồng bộ nhiều trục.
  • Đọc trạng thái Drive.

Nhiều hệ Servo hiện nay hỗ trợ EtherCAT, nhưng cần kiểm tra từng Drive.

Homing Servo Là Gì?

Homing là quá trình xác định điểm gốc của trục.

Có thể sử dụng:

  • Home sensor.
  • Limit switch.
  • Z-phase encoder.
  • Mechanical stop theo thiết kế.
  • Absolute encoder.

Sau khi homing, bộ điều khiển xác lập:

Đây là vị trí 0

và tính các vị trí tiếp theo từ đó.

Positioning Là Gì?

Positioning nghĩa là điều khiển trục tới một vị trí xác định.

Ví dụ:

Đi tới 100 mm

sau đó:

Đi tới 250 mm

rồi:

Quay về 0 mm

Servo được sử dụng rất rộng rãi cho các công việc dạng này.

Servo Tuning Là Gì?

Servo tuning là quá trình điều chỉnh các tham số điều khiển để hệ thống đáp ứng tốt với motor và tải.

Mục tiêu:

  • Tăng tốc nhanh.
  • Dừng nhanh.
  • Không rung.
  • Không overshoot nhiều.
  • Giảm thời gian settling.
  • Giữ vị trí ổn định.

Các Servo Drive hiện đại thường hỗ trợ Auto Tuning.

Siemens V90 và các hệ Servo mới sử dụng các chức năng tối ưu vòng điều khiển nhằm cải thiện đáp ứng động và độ êm của máy.

Servo Hunting Là Gì?

Hunting là hiện tượng Servo dao động quanh vị trí yêu cầu.

Biểu hiện:

  • Motor rung nhẹ.
  • Phát tiếng rít.
  • Trục liên tục hiệu chỉnh tới lui.
  • Máy không đứng yên hoàn toàn.

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Gain quá cao.
  • Cơ cấu quá mềm.
  • Backlash.
  • Tải quán tính lớn.
  • Cộng hưởng cơ khí.
  • Khớp nối lỏng.
  • Tuning sai.

Không nên chỉ giảm gain cho hết rung mà bỏ qua lỗi cơ khí.

Servo Gain Là Gì?

Gain là hệ số ảnh hưởng mức độ mạnh của phản ứng điều khiển.

Gain quá thấp:

  • Servo phản ứng chậm.
  • Sai lệch lớn.
  • Settling lâu.

Gain quá cao:

  • Rung.
  • Hunting.
  • Tiếng ồn.
  • Cộng hưởng.

Servo tuning tìm mức gain phù hợp giữa:

Nhanh và ổn định.

Following Error Là Gì?

Following Error là sai lệch giữa:

Vị trí đặt

và:

Vị trí thực tế

Ví dụ:

Setpoint:

100 mm

Actual:

97 mm

Following Error:

3 mm

Nếu sai lệch vượt giới hạn cho phép, Servo Drive hoặc Motion Controller có thể báo lỗi.

Siemens định nghĩa following error là chênh lệch giữa position setpoint và actual position.

Cách Chọn Động Cơ Servo

Bước 1: Xác Định Cơ Cấu Máy

Cần biết Servo kéo:

  • Vít me.
  • Băng tải.
  • Puly.
  • Hộp giảm tốc.
  • Cánh tay robot.
  • Trục quay.
  • Tang cuốn.

Bước 2: Tính Mô-Men Tải

Cần xác định:

  • Mô-men chạy liên tục.
  • Mô-men tăng tốc.
  • Mô-men giảm tốc.
  • Mô-men do trọng lực.

Không nên chọn chỉ bằng công suất.

Bước 3: Tính Quán Tính Tải

Đây là bước rất quan trọng với Servo.

Các bộ phận tạo quán tính gồm:

  • Puly.
  • Trục.
  • Khớp nối.
  • Bánh răng.
  • Vít me.
  • Tải di chuyển.

Bước 4: Xác Định Tốc Độ

Cần biết:

  • Tốc độ liên tục.
  • Tốc độ cực đại.
  • Thời gian tăng tốc.
  • Thời gian giảm tốc.

Bước 5: Chọn Công Suất Motor

Sau khi có:

  • Torque.
  • Speed.
  • Inertia.

mới chọn motor.

Không nên áp dụng kiểu:

Tải 100kg = Servo 1kW

vì tải 100kg có thể:

  • Chạy trên ray ngang.
  • Nâng thẳng đứng.
  • Qua hộp số.
  • Qua vít me.

Mỗi trường hợp cần mô-men hoàn toàn khác.

Bước 6: Kiểm Tra Peak Torque

Servo phải đủ mô-men cho giai đoạn:

  • Tăng tốc.
  • Giảm tốc.
  • Tải đột ngột.

Nhưng không được vượt thời gian và chu kỳ quá tải cho phép.

Bước 7: Chọn Quán Tính Motor

Chọn:

  • Low inertia.
  • Medium inertia.
  • High inertia.

phù hợp tải.

Bước 8: Chọn Encoder

Cần xác định:

  • Incremental hay Absolute.
  • Single-turn hay Multi-turn.
  • Độ phân giải.
  • Có cần batteryless absolute không.

Panasonic và Mitsubishi hiện đều có các Servo Motor sử dụng batteryless absolute encoder ở một số dòng, giúp giảm nhu cầu bảo trì pin encoder.

Bước 9: Có Cần Phanh Không?

Trục đứng thường cần cân nhắc brake.

Ví dụ:

  • Trục Z CNC.
  • Cơ cấu nâng.
  • Robot.
  • Máy đóng gói trục đứng.

Bước 10: Chọn Servo Drive

Drive phải tương thích với:

  • Motor.
  • Công suất.
  • Encoder.
  • Điện áp.
  • Network.
  • Brake.
  • Chức năng điều khiển.

Không nên ghép Servo Motor và Servo Drive chỉ vì cùng công suất.

Chọn Servo Theo Công Suất Có Đủ Không?

Không.

Hai Servo đều:

750W

nhưng một loại có thể:

  • Rated speed 3.000 rpm.
  • Low inertia.

Loại khác:

  • Rated speed 2.000 rpm.
  • High inertia.

Mô-men và đặc tính tải phù hợp sẽ khác nhau.

Cần xem ít nhất:

  • Rated torque.
  • Peak torque.
  • Rated speed.
  • Maximum speed.
  • Rotor inertia.
  • Encoder.
  • Brake.

Ví Dụ Chọn Servo

Giả sử hệ vít me cần:

  • Tốc độ motor tối đa: 2.000 rpm.
  • Mô-men chạy: 1,5 Nm.
  • Mô-men tăng tốc: 4 Nm.

Nếu chọn Servo có:

  • Rated torque 2 Nm.
  • Peak torque 6 Nm.
  • Rated speed 3.000 rpm.

thì về mô-men và tốc độ ban đầu có thể đáp ứng.

Nhưng vẫn phải kiểm tra:

  • RMS torque.
  • Chu kỳ hoạt động.
  • Quán tính.
  • Hộp giảm tốc.
  • Vít me.
  • Tải hướng trục.

Không thể kết luận chỉ từ ba con số trên.

RMS Torque Là Gì?

Một máy có thể chạy theo chu kỳ:

  • Tăng tốc.
  • Chạy đều.
  • Giảm tốc.
  • Dừng.

Peak Torque chỉ xuất hiện ngắn.

Để kiểm tra motor có quá nóng hay không, cần quan tâm mô-men hiệu dụng RMS theo chu kỳ.

Nếu RMS Torque vượt Rated Torque trong thời gian dài:

  • Motor nóng.
  • Drive có thể báo overload.
  • Tuổi thọ giảm.

Servo Có Bị Quá Nhiệt Không?

Có.

Servo Motor vẫn có thể quá nhiệt do:

  • Quá tải.
  • Chu kỳ tăng giảm tốc quá dày.
  • Motor quá nhỏ.
  • Brake không nhả.
  • Bạc đạn hỏng.
  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Tuning không tốt.
  • Tải cơ khí kẹt.

Servo Drive thường có các chức năng bảo vệ quá tải và nhiệt theo thiết kế.

Tại Sao Servo Motor Bị Nóng?

Một số nguyên nhân:

  • RMS Torque cao.
  • Giữ tải đứng liên tục.
  • Tải lớn.
  • Gia tốc quá cao.
  • Brake không mở hoàn toàn.
  • Motor bị kẹt.
  • Nhiệt độ môi trường cao.

Nếu Servo chỉ đứng giữ vị trí nhưng phải tạo mô-men lớn liên tục, motor vẫn có thể nóng dù trục không quay.

Tại Sao Servo Bị Rung?

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Gain quá cao.
  • Auto tuning chưa phù hợp.
  • Tải quán tính lớn.
  • Khớp nối mềm.
  • Trục lỏng.
  • Backlash.
  • Cộng hưởng.
  • Encoder hoặc cáp có vấn đề.

Tại Sao Servo Kêu Rít?

Tiếng rít có thể liên quan đến:

  • Vòng điều khiển phản ứng quá mạnh.
  • Cộng hưởng cơ khí.
  • Gain.
  • Chất lượng cơ cấu.
  • Tần số điều khiển.

Nếu Servo trước đây chạy êm nhưng đột nhiên kêu, nên kiểm tra cả cơ khí trước khi chỉnh thông số.

Tại Sao Servo Không Quay?

Kiểm tra:

  1. Servo Drive có nguồn không.
  2. Có Alarm không.
  3. Servo ON chưa.
  4. Emergency Stop có đang tác động không.
  5. Limit có bị kích hoạt không.
  6. Có lệnh chạy không.
  7. Brake đã nhả chưa.
  8. Cáp motor đúng chưa.
  9. Encoder có kết nối không.
  10. Cơ khí có bị kẹt không.

Servo ON Nhưng Không Chạy Vì Sao?

Có thể motor đang:

  • Giữ vị trí.
  • Không nhận lệnh.
  • Lệnh tốc độ bằng 0.
  • Position command chưa thay đổi.
  • Limit đang khóa chiều.
  • PLC chưa Enable Motion.

Servo ON không đồng nghĩa motor phải quay.

Servo Bị Alarm Encoder

Nguyên nhân có thể:

  • Cáp encoder lỏng.
  • Cáp đứt.
  • Đầu connector lỗi.
  • Encoder hỏng.
  • Nhiễu.
  • Đấu cáp sai.
  • Motor và Drive không tương thích.

Không nên đấu hoặc tháo cáp encoder khi hệ thống đang cấp điện nếu tài liệu nhà sản xuất không cho phép.

Servo Báo Overload

Có thể do:

  • Motor quá nhỏ.
  • Tải quá nặng.
  • Gia tốc quá nhanh.
  • Chu kỳ máy quá dày.
  • Cơ cấu bị kẹt.
  • Brake không nhả.
  • Tuning lỗi.
  • RMS Torque quá cao.

Không nên chỉ tăng thời gian bảo vệ hoặc reset liên tục.

Servo Báo Overvoltage Khi Giảm Tốc

Khi motor giảm tốc, năng lượng cơ của tải có thể được trả ngược về Servo Drive.

Hiện tượng này gọi là:

Regeneration

Nếu năng lượng quá lớn:

  • Điện áp DC bus tăng.
  • Drive có thể báo Overvoltage.

Giải pháp có thể liên quan đến:

  • Tăng thời gian giảm tốc.
  • Braking resistor.
  • Regenerative unit.
  • Tính lại quán tính tải.

Cần dựa vào hướng dẫn của đúng Servo Drive.

Điện Trở Xả Servo Là Gì?

Braking resistor hoặc regenerative resistor có nhiệm vụ tiêu tán một phần năng lượng tái sinh thành nhiệt.

Nó thường cần khi:

  • Tải quán tính lớn.
  • Dừng nhanh.
  • Trục lên xuống.
  • Chu kỳ tăng giảm tốc liên tục.

Không được chọn điện trở tùy ý vì phải phù hợp:

  • Điện trở Ω.
  • Công suất.
  • Duty cycle.
  • Servo Drive.

Servo Báo Following Error Vì Sao?

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Tải quá nặng.
  • Motor không đủ mô-men.
  • Gain quá thấp.
  • Lệnh tăng tốc quá nhanh.
  • Cơ khí kẹt.
  • Brake chưa nhả.
  • Encoder có lỗi.
  • Giới hạn torque quá thấp.

Cần kiểm tra cả điện và cơ khí.

Tại Sao Servo Chạy Sai Vị Trí?

Có thể do:

  • Electronic gear cài sai.
  • Tỷ số hộp giảm tốc khai báo sai.
  • Pitch vít me sai.
  • Encoder scale sai.
  • Homing sai.
  • Backlash.
  • Khớp nối trượt.
  • Xung lệnh bị nhiễu.

Electronic Gear Là Gì?

Electronic Gear là tỷ số điện tử dùng để quy đổi:

Số xung lệnh

thành:

Góc quay hoặc quãng đường motor

Ví dụ bộ điều khiển muốn:

10.000 xung = 1 vòng motor

Electronic Gear có thể được cấu hình để tạo tỷ lệ đó.

Nếu cài sai, máy vẫn chạy nhưng quãng đường sẽ không đúng.

Servo Có Cần Hộp Giảm Tốc Không?

Không phải lúc nào.

Không cần hộp giảm tốc khi:

  • Motor đủ mô-men.
  • Tốc độ phù hợp.
  • Direct drive được ưu tiên.

Cần hộp giảm tốc khi:

  • Cần tăng mô-men.
  • Tốc độ tải thấp.
  • Cần phối hợp quán tính.
  • Không gian cơ khí yêu cầu.

Nhưng hộp giảm tốc sẽ đưa thêm:

  • Backlash.
  • Ma sát.
  • Độ đàn hồi.

vào hệ thống.

Ứng Dụng Của Servo Trong Thực Tế

Máy CNC

Servo điều khiển:

  • Trục X.
  • Trục Y.
  • Trục Z.
  • Bàn xoay.
  • Trục cấp dao.

Yêu cầu:

  • Độ chính xác.
  • Tốc độ.
  • Đồng bộ nhiều trục.

Mitsubishi cho biết các Servo Motor độ chính xác và tốc độ cao phù hợp cho các trục chạy dao của máy công cụ.

Robot Công Nghiệp

Mỗi khớp robot có thể sử dụng:

Servo + Hộp giảm tốc

để:

  • Xoay chính xác.
  • Giữ vị trí.
  • Tăng tốc nhanh.
  • Điều khiển mô-men.

Máy Đóng Gói

Servo dùng để:

  • Kéo màng.
  • Cắt.
  • Hàn.
  • Cấp sản phẩm.
  • Đồng bộ dao.

Siemens liệt kê packaging, labeling và pick & place trong số các ứng dụng điển hình của hệ Servo Motion Control.

Máy In

Servo giúp:

  • Đồng bộ trục.
  • Kiểm soát tốc độ.
  • Kiểm soát vị trí vật liệu.

Máy Dán Nhãn

Servo giúp vị trí nhãn đồng bộ với tốc độ sản phẩm.

Máy Cuộn

Servo có thể kiểm soát:

  • Tốc độ.
  • Mô-men.
  • Lực căng.

Máy Lắp Ráp

Servo thực hiện:

  • Pick & place.
  • Đẩy.
  • Ép.
  • Xoay.
  • Định vị chi tiết.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Servo

Chỉ Chọn Theo Watt

750W chưa đủ để kết luận.

Không Tính Quán Tính

Có thể làm Servo rung và tuning khó.

Chỉ Tính Mô-Men Chạy

Không tính mô-men tăng tốc khiến Servo thiếu lực.

Chỉ Nhìn Rated Torque

Peak Torque và RMS Torque đều quan trọng.

Không Tính Năng Lượng Tái Sinh

Drive có thể thường xuyên báo overvoltage.

Chọn Sai Encoder

Hệ cần Absolute nhưng lại chọn Incremental sẽ làm quy trình homing phức tạp hơn.

Ghép Motor Và Drive Khác Dòng Tùy Ý

Servo Motor và Drive phải tương thích.

Dùng Brake Để Dừng Motor Liên Tục

Làm brake nhanh mòn nếu nó chỉ được thiết kế để giữ tải.

Cơ Khí Rơ Nhưng Cứ Chỉnh Gain

Không thể chữa backlash lớn chỉ bằng phần mềm.

Lưu Ý Khi Lắp Servo

  • Chọn Servo Drive đúng motor.
  • Dùng đúng cáp encoder.
  • Đi dây nguồn và tín hiệu hợp lý.
  • Tiếp địa đúng.
  • Hạn chế nhiễu EMC.
  • Không kéo cáp encoder sát dây động lực nếu hướng dẫn không cho phép.
  • Căn đồng tâm khớp nối.
  • Không đóng búa trực tiếp vào trục Servo.
  • Kiểm tra tải hướng kính và dọc trục.
  • Đặt giới hạn hành trình.
  • Kiểm tra Emergency Stop.
  • Tuning với tải thực tế.
  • Kiểm tra chiều quay trước khi chạy tốc độ cao.

Lưu Ý An Toàn Với Servo

Servo có thể tạo chuyển động rất nhanh và mô-men lớn dù motor có kích thước nhỏ.

Cần:

  • Ngắt nguồn trước khi tháo dây.
  • Chờ DC bus xả theo thời gian nhà sản xuất quy định.
  • Không chạm đầu cực ngay sau khi tắt Drive.
  • Không tháo encoder khi đang cấp điện nếu không được phép.
  • Không đứng trong hành trình trục khi commissioning.
  • Đặt giới hạn tốc độ ban đầu thấp.
  • Kiểm tra limit switch.
  • Kiểm tra Emergency Stop.
  • Không vô hiệu hóa bảo vệ để ép máy chạy.
  • Khóa nguồn khi bảo trì cơ khí.
  • Trục đứng phải có biện pháp ngăn tải rơi.

Kết Luận

Động cơ Servo là motor được sử dụng trong hệ điều khiển chuyển động chính xác, thường hoạt động cùng Servo Drive và encoder. Điểm nổi bật của hệ Servo là điều khiển vòng kín, trong đó vị trí hoặc tốc độ thực tế liên tục được phản hồi để hệ thống so sánh với giá trị đặt và hiệu chỉnh sai lệch.

Servo có thể điều khiển ba đại lượng quan trọng là vị trí, tốc độ và mô-men, vì vậy được ứng dụng rộng rãi trong robot, CNC, máy đóng gói, máy in, máy dán nhãn và các dây chuyền tự động hóa. Các nhà sản xuất Servo hiện nay cũng sử dụng encoder độ phân giải rất cao, từ hàng triệu mức vị trí trên một vòng, để tăng khả năng phản hồi của hệ Motion Control.

Khi lựa chọn Servo không nên chỉ nhìn công suất W hoặc kW. Cần tính đồng thời Rated Torque, Peak Torque, tốc độ, quán tính tải, RMS Torque, encoder, brake, cơ cấu truyền động và Servo Drive tương thích. Đối với tải có tốc độ thấp và mô-men lớn, Servo có thể được kết hợp với hộp giảm tốc, đặc biệt là hộp hành tinh có backlash thấp.

Một hệ Servo được chọn đúng nhưng cơ khí bị rơ, hộp giảm tốc backlash lớn hoặc tuning không phù hợp vẫn có thể rung và định vị kém. Vì vậy độ chính xác cuối cùng của máy là kết quả của cả Servo Motor + Servo Drive + Encoder + bộ điều khiển + cơ khí, chứ không chỉ phụ thuộc vào số bit của encoder.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • Điều khiển động cơ.
  • Động cơ điện là gì?
  • Hộp giảm tốc là gì?
  • Biến tần là gì?
  • Encoder là gì?
  • Servo Drive là gì?
  • PLC là gì?
  • Contactor là gì?
  • Relay nhiệt là gì?
  • Bảo vệ quá nhiệt cho motor.
  • MCCB là gì?
  • MCB là gì?
  • Động cơ bước là gì?
  • Servo và Stepper khác nhau như thế nào?
  • Servo và biến tần khác nhau như thế nào?
  • Cách chọn Servo Motor.
  • Cách tính mô-men động cơ.
  • Cách tính tỷ số truyền hộp giảm tốc.
  • Motor giảm tốc là gì?

Từ khóa chính: Động cơ Servo là gì

Từ khóa phụ:

  • Servo là gì.
  • Servo Motor là gì.
  • Động cơ Servo.
  • Servo Motor dùng để làm gì.
  • Công dụng của động cơ Servo.
  • Cấu tạo Servo Motor.
  • Nguyên lý động cơ Servo.
  • Servo Drive là gì.
  • Encoder Servo là gì.
  • Servo 400W.
  • Servo 750W.
  • AC Servo Motor.
  • Điều khiển Servo.
  • Điều khiển vị trí Servo.
  • Servo và Stepper.
  • Servo và biến tần.
  • Servo có hộp giảm tốc.
  • Servo Motor PLC.
  • Cách chọn Servo Motor.
  • Servo tuning là gì.
  • Servo Alarm.
  • Servo bị rung.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here