Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Hộp Giảm Tốc Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chọn

5/5 - (1014 bình chọn)

Hộp giảm tốc là bộ phận truyền động xuất hiện rất phổ biến trong băng tải, máy trộn, máy khuấy, máy nâng hạ, máy đóng gói và nhiều dây chuyền sản xuất. Trong nhiều ứng dụng, motor điện quay rất nhanh nhưng thiết bị cơ khí lại cần tốc độ thấp hơn và mô-men xoắn lớn hơn. Hộp giảm tốc được đặt giữa motor và tải để giải quyết chính sự chênh lệch này.

Khi lựa chọn hộp giảm tốc, không thể chỉ nhìn công suất motor bao nhiêu kW. Tỷ số truyền, tốc độ đầu vào, tốc độ đầu ra, mô-men tải, kiểu trục, tư thế lắp, tải hướng kính, tải dọc trục và chế độ làm việc đều có thể ảnh hưởng đến độ bền của hệ truyền động.

Hộp giảm tốc là bộ phận truyền động xuất hiện rất phổ biến trong băng tải, máy trộn, máy khuấy, máy nâng hạ, máy đóng gói và nhiều dây chuyền sản xuất.
Hộp giảm tốc là bộ phận truyền động xuất hiện rất phổ biến trong băng tải, máy trộn, máy khuấy, máy nâng hạ, máy đóng gói và nhiều dây chuyền sản xuất.

Hộp Giảm Tốc Là Gì?

Hộp giảm tốc là cơ cấu truyền động cơ khí sử dụng các cặp bánh răng hoặc cơ cấu truyền động khác để giảm tốc độ quay từ trục đầu vào xuống tốc độ thấp hơn ở trục đầu ra, đồng thời làm tăng mô-men xoắn trong giới hạn công suất và hiệu suất của hệ thống.

Hiểu đơn giản:

Motor quay nhanh → Hộp giảm tốc → Máy quay chậm hơn nhưng khỏe hơn

Ví dụ motor quay:

1.450 vòng/phút

nhưng băng tải chỉ cần trục truyền động quay:

khoảng 58 vòng/phút

thì có thể sử dụng hộp giảm tốc có tỷ số truyền xấp xỉ:

i = 1.450 / 58 ≈ 25

tức hộp giảm tốc tỷ số truyền khoảng 1:25.

SEW-EURODRIVE mô tả gearmotor là tổ hợp motor và hộp số, trong đó hộp số truyền tốc độ và mô-men từ đầu vào sang đầu ra. Trong phần lớn ứng dụng, tốc độ motor được giảm xuống và mô-men đầu ra tăng lên tương ứng với tỷ số truyền, có xét đến thiết kế và tổn hao của hệ thống.

Hộp giảm tốc được sử dụng rộng rãi trong:

  • Băng tải.
  • Máy trộn.
  • Máy khuấy.
  • Máy nghiền.
  • Máy đóng gói.
  • Máy thực phẩm.
  • Cầu trục.
  • Tời.
  • Máy nâng hạ.
  • Máy cấp liệu.
  • Máy cán.
  • Máy ép.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Máy chăn nuôi.
  • Máy công nghiệp.

Hộp Giảm Tốc Dùng Để Làm Gì?

Giảm Tốc Độ Quay Của Motor

Đây là chức năng quan trọng nhất.

Motor điện phổ thông thường có tốc độ tương đối cao, chẳng hạn:

  • Khoảng 750 vòng/phút.
  • Khoảng 1.000 vòng/phút.
  • Khoảng 1.500 vòng/phút.
  • Khoảng 3.000 vòng/phút.

Tốc độ thực tế phụ thuộc số cực, tần số, độ trượt và loại motor.

Trong khi đó nhiều máy chỉ cần:

  • 20 vòng/phút.
  • 30 vòng/phút.
  • 60 vòng/phút.
  • 100 vòng/phút.
  • 200 vòng/phút.

Hộp giảm tốc giúp chuyển đổi tốc độ motor xuống mức phù hợp với tải.

Tăng Mô-Men Xoắn Đầu Ra

Khi tốc độ được giảm xuống, mô-men xoắn đầu ra có thể tăng lên.

Đây là lý do một motor tương đối nhỏ vẫn có thể:

  • Kéo băng tải.
  • Quay thùng trộn.
  • Nâng vật.
  • Quay vít tải.
  • Kéo máy cấp liệu.

NORD giải thích rằng khi tỷ số truyền làm tốc độ đầu ra giảm, mô-men truyền qua cấp bánh răng tăng theo hướng ngược lại với thay đổi tốc độ.

Tuy nhiên cần lưu ý:

Hộp giảm tốc không tạo thêm công suất miễn phí.

Hệ thống luôn có tổn hao:

  • Ma sát bánh răng.
  • Ma sát ổ bi.
  • Phớt.
  • Khuấy dầu bôi trơn.
  • Tổn hao nhiệt.

Do đó mô-men thực tế phải tính đến hiệu suất.

Thay Đổi Hướng Truyền Động

Một số hộp giảm tốc cho phép thay đổi hướng giữa:

  • Trục motor.
  • Trục tải.

Ví dụ:

  • Motor nằm ngang.
  • Trục đầu ra quay vuông góc 90°.

Các hộp bánh răng côn và hộp trục vít thường được sử dụng khi cần bố trí truyền động góc. NORD phân loại hộp giảm tốc theo hướng truyền công suất, bao gồm các thiết kế trục song song và truyền động góc.

Giúp Máy Hoạt Động Ổn Định Hơn

Việc sử dụng đúng hộp giảm tốc giúp máy đạt:

  • Tốc độ phù hợp.
  • Mô-men phù hợp.
  • Khả năng khởi động tốt hơn.
  • Chuyển động ổn định.
  • Độ chính xác truyền động phù hợp.

Tuy nhiên hộp giảm tốc không thay thế biến tần nếu hệ thống cần thay đổi tốc độ liên tục trong quá trình vận hành.

Cấu Tạo Hộp Giảm Tốc

Tùy loại, hộp giảm tốc có thể gồm:

  1. Vỏ hộp.
  2. Trục đầu vào.
  3. Trục đầu ra.
  4. Bánh răng.
  5. Trục trung gian.
  6. Vòng bi.
  7. Phớt dầu.
  8. Dầu hoặc mỡ bôi trơn.
  9. Nắp kiểm tra dầu.
  10. Nút thông hơi.
  11. Chân hoặc mặt bích lắp đặt.

Vỏ Hộp Giảm Tốc

Vỏ hộp có nhiệm vụ:

  • Cố định các trục.
  • Giữ bánh răng.
  • Giữ ổ bi.
  • Chứa dầu bôi trơn.
  • Duy trì độ chính xác giữa các bánh răng.
  • Bảo vệ cơ cấu truyền động.
  • Hỗ trợ tản nhiệt.

Vật liệu có thể là:

  • Gang.
  • Nhôm.
  • Thép.
  • Vật liệu chuyên dụng.

Tùy dòng sản phẩm và công suất.

Các hộp giảm tốc công nghiệp có phạm vi mô-men rất rộng. Chẳng hạn NORD công bố các dòng trục song song tới 100.000 Nm và một số hộp công nghiệp có mô-men còn cao hơn đáng kể.

Trục Đầu Vào Là Gì?

Trục đầu vào nhận chuyển động từ:

  • Motor.
  • Puly.
  • Khớp nối.
  • Bộ truyền khác.

Trục đầu vào thường quay nhanh hơn trục đầu ra đối với hộp giảm tốc.

Ví dụ:

Đầu vào: 1.450 vòng/phút

Đầu ra: 58 vòng/phút

Trục Đầu Ra Là Gì?

Trục đầu ra truyền chuyển động đến tải.

Nó có thể kết nối với:

  • Nhông xích.
  • Puly.
  • Trục băng tải.
  • Vít tải.
  • Máy khuấy.
  • Cơ cấu nâng.
  • Bánh xe.
  • Khớp nối.

Hộp giảm tốc có thể sử dụng:

  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.
  • Trục có then.
  • Trục lắp shrink disc.

NORD cung cấp nhiều dòng hộp số với cả trục đặc và trục rỗng, cùng các kiểu chân đế và mặt bích khác nhau.

Bánh Răng Trong Hộp Giảm Tốc

Bánh răng là bộ phận truyền mô-men và tốc độ giữa các trục.

Có thể gặp:

  • Bánh răng trụ răng thẳng.
  • Bánh răng nghiêng.
  • Bánh răng côn.
  • Trục vít và bánh vít.
  • Bánh răng hành tinh.
  • Các dạng truyền động chuyên dụng khác.

Số lượng bánh răng và số cấp truyền phụ thuộc vào tỷ số truyền cần đạt.

Vòng Bi Hộp Giảm Tốc

Vòng bi, hay bạc đạn, có nhiệm vụ:

  • Đỡ trục.
  • Giảm ma sát.
  • Giữ vị trí trục.
  • Chịu tải hướng kính.
  • Chịu tải dọc trục tùy thiết kế.

Nếu vòng bi hỏng, hộp giảm tốc có thể:

  • Kêu.
  • Rung.
  • Nóng.
  • Lệch bánh răng.
  • Rò dầu tại phớt.
  • Hỏng răng.

Phớt Dầu

Phớt giúp ngăn dầu bôi trơn rò ra tại vị trí trục đi xuyên qua vỏ.

Phớt hỏng thường gây:

  • Chảy dầu.
  • Thiếu dầu.
  • Bụi xâm nhập.
  • Nóng hộp số.
  • Hỏng ổ bi và bánh răng nếu để kéo dài.

Dầu Bôi Trơn Trong Hộp Giảm Tốc

Dầu có nhiệm vụ:

  • Giảm ma sát.
  • Giảm mài mòn.
  • Làm mát.
  • Hỗ trợ bảo vệ bề mặt bánh răng.
  • Bôi trơn vòng bi.

Một số hộp số sử dụng:

  • Dầu.
  • Mỡ.
  • Chất bôi trơn đặc biệt.

tùy thiết kế.

Một số dòng hộp giảm tốc công nghiệp còn có nút kiểm tra mức dầu và lỗ thông hơi phục vụ kiểm tra định kỳ. Bonfiglioli, chẳng hạn, liệt kê service plugs và vent caps trên các dòng hộp bánh răng côn công nghiệp.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Hộp Giảm Tốc

Nguyên lý cơ bản dựa vào tỷ số truyền giữa các bánh răng.

Giả sử:

  • Bánh răng nhỏ có 20 răng.
  • Bánh răng lớn có 60 răng.

Tỷ số truyền của cặp này khoảng:

i = 60 / 20 = 3

Nếu bánh nhỏ quay:

1.500 vòng/phút

thì về lý tưởng bánh lớn quay khoảng:

1.500 / 3 = 500 vòng/phút

Đồng thời mô-men ở trục bánh lớn tăng lên.

Nếu cần giảm tốc nhiều hơn, có thể sử dụng nhiều cấp bánh răng.

Tỷ Số Truyền Hộp Giảm Tốc Là Gì?

Tỷ số truyền thường ký hiệu:

i

Công thức đơn giản:

i = n₁ / n₂

Trong đó:

  • i: Tỷ số truyền.
  • n₁: Tốc độ trục vào.
  • n₂: Tốc độ trục ra.

SEW-EURODRIVE cũng xác định tỷ số tốc độ i dựa trên quan hệ giữa tốc độ đầu vào và đầu ra của hộp số.

Ví dụ:

Motor:

n₁ = 1.450 vòng/phút

Hộp giảm tốc:

i = 20

Tốc độ đầu ra lý tưởng:

n₂ = 1.450 / 20 = 72,5 vòng/phút

Hộp Giảm Tốc 1/10 Là Gì?

Hộp giảm tốc tỷ số:

1:10

thường được hiểu là tốc độ đầu ra bằng khoảng 1/10 tốc độ đầu vào.

Ví dụ:

Motor 1.400 vòng/phút.

Đầu ra:

1.400 / 10 = 140 vòng/phút

Hộp Giảm Tốc 1/20 Là Gì?

Motor:

1.450 vòng/phút

Tỷ số:

1:20

Tốc độ đầu ra:

1.450 / 20 = 72,5 vòng/phút

Hộp Giảm Tốc 1/30 Là Gì?

Nếu motor quay:

1.450 vòng/phút

và hộp:

1:30

thì:

n₂ ≈ 48,3 vòng/phút

Hộp Giảm Tốc 1/50 Là Gì?

Motor 1.450 vòng/phút:

1.450 / 50 = 29 vòng/phút

Như vậy tỷ số truyền càng lớn thì tốc độ đầu ra càng thấp.

Tỷ Số Truyền Có Làm Tăng Mô-Men Không?

Có.

Về gần đúng:

T₂ ≈ T₁ × i × η

Trong đó:

  • T₂: Mô-men đầu ra.
  • T₁: Mô-men đầu vào.
  • i: Tỷ số truyền.
  • η: Hiệu suất của hộp giảm tốc.

Ví dụ:

  • Mô-men motor: 10 Nm.
  • i = 20.
  • Hiệu suất giả sử 90%.

Mô-men đầu ra gần đúng:

T₂ ≈ 10 × 20 × 0,9 = 180 Nm

Không nên tính:

10 × 20 = 200 Nm

rồi coi đó là mô-men thực tế, vì hệ thống luôn có tổn hao.

Hộp Giảm Tốc Có Làm Tăng Công Suất Không?

Không.

Đây là một điểm rất dễ nhầm.

Hộp giảm tốc:

  • Giảm tốc độ.
  • Tăng mô-men.

nhưng không tạo thêm năng lượng.

Công suất đầu ra luôn thấp hơn công suất cơ đầu vào một lượng tương ứng với tổn hao.

Có thể hình dung:

Tốc độ giảm xuống → mô-men tăng lên → công suất gần được bảo toàn nhưng có tổn hao

Vì vậy hộp giảm tốc không thể biến motor 1kW thành nguồn cơ 5kW.

Mô-Men Xoắn Là Gì?

Mô-men xoắn thể hiện khả năng tạo lực quay của trục.

Đơn vị thường dùng:

Nm

Motor quay rất nhanh nhưng mô-men thấp có thể không đủ sức kéo tải.

Sau hộp giảm tốc:

  • Tốc độ thấp hơn.
  • Mô-men tăng.

Điều này đặc biệt quan trọng với:

  • Băng tải.
  • Máy khuấy.
  • Máy trộn.
  • Tời.
  • Máy nghiền.

Cách Tính Mô-Men Motor

Có thể ước tính theo công thức:

T = 9550 × P / n

Trong đó:

  • T: Mô-men, Nm.
  • P: Công suất, kW.
  • n: Tốc độ, vòng/phút.

Ví dụ motor:

  • P = 2,2kW.
  • n = 1.450 vòng/phút.

Mô-men motor:

T ≈ 9550 × 2,2 / 1.450 ≈ 14,5 Nm

Nếu dùng hộp tỷ số 20 và giả sử hiệu suất tổng 90%:

T đầu ra ≈ 14,5 × 20 × 0,9 ≈ 261 Nm

Đây là phép tính tham khảo. Khi chọn thiết bị thực tế còn phải kiểm tra mô-men định mức và hệ số tải của chính hộp giảm tốc.

Các Loại Hộp Giảm Tốc Phổ Biến

Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Trụ

Loại này sử dụng các bánh răng có trục song song hoặc thẳng hàng tùy cấu hình.

Đặc điểm:

  • Hiệu suất tốt.
  • Khả năng truyền mô-men cao.
  • Độ bền tốt.
  • Dùng nhiều trong công nghiệp.

Ứng dụng:

  • Băng tải.
  • Máy khuấy.
  • Máy sản xuất.
  • Máy thực phẩm.

Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Nghiêng

Bánh răng nghiêng có răng đặt theo góc so với trục.

Ưu điểm thường thấy:

  • Ăn khớp êm.
  • Giảm tiếng ồn.
  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Hiệu suất cao.

NORD cung cấp các dòng helical inline tới 200kW và mô-men đầu ra tới khoảng 26.000 Nm, cho thấy loại bánh răng nghiêng được sử dụng từ tải nhỏ đến tải công nghiệp lớn.

Hộp Giảm Tốc Trục Song Song

Trục vào và trục ra bố trí song song nhưng không nhất thiết cùng tâm.

Ưu điểm:

  • Thiết kế gọn theo chiều ngang.
  • Truyền mô-men lớn.
  • Phù hợp băng tải.

NORD có các dòng parallel-shaft với công suất tới 200kW và mô-men tới 100.000 Nm tùy series.

Hộp Giảm Tốc Bánh Răng Côn

Hộp bánh răng côn được sử dụng khi cần truyền động đổi hướng, thường là giữa các trục bố trí góc.

Ứng dụng:

  • Băng tải.
  • Máy khuấy.
  • Hệ thống truyền động góc.
  • Máy chế biến.

Các hộp helical-bevel của NORD có mô-men tới 50.000 Nm ở một số series và được thiết kế cho tải hướng kính, tải dọc trục cao.

Hộp Giảm Tốc Trục Vít Bánh Vít

Loại này sử dụng:

  • Trục vít.
  • Bánh vít.

Ưu điểm:

  • Thiết kế gọn.
  • Có thể đạt tỷ số truyền lớn.
  • Truyền động vuông góc.
  • Hoạt động tương đối êm ở nhiều ứng dụng.

NORD công bố một số dòng worm gear có tỷ số từ 5 đến 3000 tùy cấu hình và thiết kế.

Tuy nhiên hộp trục vít thường có tổn hao ma sát lớn hơn một số kiểu bánh răng khác.

Hộp Giảm Tốc Hành Tinh

Hộp hành tinh thường gồm:

  • Bánh răng mặt trời.
  • Các bánh hành tinh.
  • Vành răng.
  • Giá hành tinh.

Ưu điểm:

  • Mật độ mô-men cao.
  • Kích thước tương đối gọn.
  • Có thể đạt tỷ số truyền lớn qua nhiều cấp.
  • Phân bố tải qua nhiều bánh răng.

Thường dùng trong:

  • Máy công nghiệp.
  • Servo.
  • Robot.
  • Máy nâng.
  • Hệ thống tải nặng.

Hộp Giảm Tốc 1 Cấp Và Nhiều Cấp

Hộp 1 Cấp

Có một cấp giảm tốc chính.

Ưu điểm:

  • Cấu tạo đơn giản.
  • Tổn hao thấp hơn.
  • Dễ bảo trì.

Nhược điểm:

  • Tỷ số truyền bị giới hạn.

Hộp Nhiều Cấp

Sử dụng hai hoặc nhiều cấp bánh răng.

Ví dụ:

Cấp 1:

i₁ = 5

Cấp 2:

i₂ = 4

Tổng:

i = 5 × 4 = 20

Nhiều cấp giúp đạt tỷ số truyền lớn mà mỗi cặp bánh răng không phải làm việc với tỷ số quá lớn.

Hộp Giảm Tốc Và Motor Giảm Tốc Khác Nhau Thế Nào?

Hộp Giảm Tốc

Chỉ là phần hộp truyền động.

Đầu vào phải kết nối với:

  • Motor.
  • Động cơ khác.
  • Bộ truyền cơ khí.

Motor Giảm Tốc

Là tổ hợp:

Motor + Hộp giảm tốc

SEW-EURODRIVE định nghĩa gearmotor là một cụm tích hợp gồm gear unit và motor trong một giải pháp truyền động thống nhất.

Motor giảm tốc thuận tiện vì:

  • Đồng bộ kích thước.
  • Gọn.
  • Dễ lắp.
  • Nhà sản xuất đã thiết kế sự phối hợp giữa motor và hộp.

Hộp Giảm Tốc Và Biến Tần Khác Nhau Thế Nào?

Hai thiết bị đều có thể làm tốc độ tải giảm nhưng nguyên lý hoàn toàn khác.

Tiêu chí Hộp giảm tốc Biến tần
Nguyên lý Cơ khí Điện tử
Giảm tốc Bằng tỷ số bánh răng Bằng thay đổi tần số
Tăng mô-men cơ Theo tỷ số truyền Phụ thuộc motor và chế độ điều khiển
Tốc độ thay đổi liên tục Không nếu tỷ số cố định Có
Làm việc khi mất điện Chỉ là cơ khí Không
Bảo trì Dầu, phớt, vòng bi Quạt, tụ, điện tử
Ứng dụng Cần giảm tốc và tăng mô-men Cần điều chỉnh tốc độ

Trong nhiều máy:

Biến tần + Motor + Hộp giảm tốc

được sử dụng cùng nhau.

Biến tần điều chỉnh tốc độ linh hoạt, còn hộp giảm tốc tạo tỷ số truyền và mô-men phù hợp.

Hộp Giảm Tốc Có Thay Đổi Tốc Độ Được Không?

Hộp giảm tốc thông thường có tỷ số truyền cố định nên không tự thay đổi tốc độ liên tục.

Nếu cần thay đổi tốc độ có thể:

  • Dùng biến tần điều khiển motor.
  • Thay tỷ số truyền.
  • Sử dụng hộp số nhiều cấp.
  • Dùng cơ cấu điều tốc chuyên dụng.

Ví dụ:

Motor 1.450 vòng/phút + hộp 1:20:

Đầu ra ≈ 72,5 vòng/phút

Nếu biến tần làm motor chạy 725 vòng/phút:

Đầu ra ≈ 36,25 vòng/phút

Cách Chọn Hộp Giảm Tốc

Bước 1: Xác Định Công Suất Motor

Ví dụ:

  • 0,37kW.
  • 0,75kW.
  • 1,5kW.
  • 2,2kW.
  • 3,7kW.
  • 5,5kW.
  • 7,5kW.
  • 11kW.

Công suất là thông số cần thiết nhưng chưa đủ.

Bước 2: Xác Định Tốc Độ Motor

Cần biết:

  • Tốc độ định mức.
  • Số vòng/phút thực tế.
  • Có chạy biến tần hay không.

Nên ưu tiên đọc thông số RPM trên tem motor.

Bước 3: Xác Định Tốc Độ Đầu Ra Cần Thiết

Ví dụ:

Motor:

1.450 vòng/phút

Máy cần:

50 vòng/phút

Tỷ số truyền yêu cầu:

i = 1.450 / 50 = 29

Có thể xem xét hộp có tỷ số gần:

1:30

Sau đó kiểm tra tốc độ đầu ra thực tế trong catalogue.

Bước 4: Tính Mô-Men Đầu Ra

Đây là bước rất quan trọng.

Không nên chọn hộp chỉ theo:

Motor 2,2kW thì dùng hộp size nào?

Cần biết tải cần bao nhiêu Nm.

Ví dụ cùng motor 2,2kW:

  • Máy khuấy nhẹ.
  • Băng tải đầy hàng.
  • Máy nghiền.

có điều kiện mô-men hoàn toàn khác nhau.

Bước 5: Xem Xét Hệ Số Làm Việc

Tải có thể:

  • Êm.
  • Có va đập nhẹ.
  • Va đập mạnh.
  • Chạy 8 giờ/ngày.
  • Chạy 24/24.
  • Khởi động vài lần/ngày.
  • Khởi động hàng trăm lần/ngày.

Hộp giảm tốc phải được chọn theo điều kiện thực tế.

SEW-EURODRIVE lưu ý kích thước và thiết kế bộ gearmotor phải phù hợp với tải nhẹ, trung bình hoặc nặng cũng như chu kỳ vận hành ngắn hay dài.

Bước 6: Xác Định Kiểu Trục

Cần chọn:

  • Trục thẳng.
  • Trục vuông góc.
  • Trục song song.
  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.

theo thiết kế máy.

Bước 7: Kiểm Tra Tải Hướng Kính

Nếu đầu ra gắn:

  • Nhông xích.
  • Puly.
  • Bánh đai.

trục có thể phải chịu lực hướng kính lớn.

Không nên chỉ kiểm tra mô-men.

Cần xem khả năng chịu tải hướng kính của:

  • Trục.
  • Vòng bi.
  • Hộp giảm tốc.

Bước 8: Kiểm Tra Tải Dọc Trục

Một số cơ cấu tạo lực dọc theo trục.

Nếu tải dọc trục vượt giới hạn:

  • Vòng bi nhanh hỏng.
  • Trục dịch chuyển.
  • Bánh răng ăn khớp sai.

Các dòng hộp bevel công nghiệp thường công bố khả năng chịu cả tải hướng kính và dọc trục.

Bước 9: Chọn Tư Thế Lắp

Hộp có thể lắp:

  • Nằm ngang.
  • Đứng.
  • Treo.
  • Mặt bích.
  • Chân đế.

Tư thế lắp ảnh hưởng đến:

  • Mức dầu.
  • Vị trí nút thông hơi.
  • Khả năng bôi trơn.
  • Phớt.

Không nên tự xoay hộp sang tư thế khác mà không kiểm tra hướng dẫn.

Bước 10: Kiểm Tra Môi Trường

Cần xem:

  • Bụi.
  • Nước.
  • Nhiệt độ.
  • Hóa chất.
  • Thực phẩm.
  • Ngoài trời.
  • Môi trường dễ cháy nổ.

Một số hộp số có phiên bản:

  • Chống ăn mòn.
  • Wash-down.
  • ATEX.
  • Vật liệu đặc biệt.

Bonfiglioli và NORD đều cung cấp các phiên bản hộp số dành cho điều kiện môi trường chuyên biệt.

Ví Dụ Chọn Tỷ Số Hộp Giảm Tốc

Giả sử:

Motor:

  • 1,5kW.
  • 1.450 vòng/phút.

Yêu cầu trục máy:

Khoảng 60 vòng/phút

Tính:

i = 1.450 / 60 ≈ 24,17

Có thể xem xét tỷ số tiêu chuẩn gần:

i ≈ 25

Khi đó:

n₂ = 1.450 / 25 = 58 vòng/phút

Sau đó tiếp tục kiểm tra:

  • Mô-men đầu ra.
  • Hệ số tải.
  • Trục.
  • Tải hướng kính.
  • Tư thế lắp.

Không nên dừng ở bước tính tỷ số truyền.

Chọn Hộp Giảm Tốc Cho Băng Tải

Cần biết:

  • Chiều dài băng.
  • Tốc độ băng.
  • Tải trên băng.
  • Đường kính tang.
  • Độ nghiêng.
  • Ma sát.
  • Tần suất khởi động.

Sau đó xác định:

  • Tốc độ tang.
  • Mô-men cần thiết.
  • Công suất motor.
  • Tỷ số giảm tốc.

Nếu băng tải có tải nặng khi khởi động, cần tính cả mô-men khởi động chứ không chỉ công suất chạy ổn định.

Chọn Hộp Giảm Tốc Cho Máy Khuấy

Cần xác định:

  • Loại chất lỏng.
  • Độ nhớt.
  • Đường kính cánh.
  • Tốc độ khuấy.
  • Mô-men cần thiết.
  • Thời gian chạy.

Máy khuấy chất lỏng loãng và máy khuấy hỗn hợp đặc không thể chọn hộp giống nhau chỉ vì cùng công suất motor.

Chọn Hộp Giảm Tốc Cho Tời

Tời cần xem xét đặc biệt:

  • Khối lượng tải.
  • Bán kính tang.
  • Tốc độ nâng.
  • Hệ số an toàn.
  • Phanh.
  • Tải động.
  • Khả năng giữ tải.

Không nên dựa vào khả năng tự hãm của hộp giảm tốc như một phanh an toàn nếu nhà sản xuất không chứng nhận ứng dụng đó.

NORD ghi rõ hộp bánh răng côn không tự hãm và nếu ứng dụng cần giữ tải thì phải sử dụng giải pháp khác như phanh.

Một số hộp trục vít có thể có đặc tính tự hãm ở cấu hình nhất định, nhưng không được mặc định mọi hộp trục vít đều tự khóa. Đặc tính phải được xác nhận từ nhà sản xuất cho đúng tỷ số và điều kiện vận hành.

Hộp Giảm Tốc Trục Vít Có Tự Hãm Không?

Không phải tất cả.

Đây là một hiểu nhầm phổ biến.

Khả năng tự hãm phụ thuộc vào:

  • Góc nâng trục vít.
  • Ma sát.
  • Tỷ số truyền.
  • Vật liệu.
  • Bôi trơn.
  • Độ rung.
  • Nhiệt độ.
  • Tải.

Một số dòng worm gear được nhà sản xuất công bố có đặc tính tự khóa, chẳng hạn NORD nêu self-locking trên một số dòng UNIVERSAL SI.

Tuy nhiên không nên dựa vào tính năng này để thay thế phanh trong cơ cấu nâng người hoặc tải quan trọng nếu không có xác nhận thiết kế.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Bị Nóng?

Hộp giảm tốc khi hoạt động sẽ sinh nhiệt nhất định.

Nhưng nóng bất thường có thể do:

  • Quá tải.
  • Thiếu dầu.
  • Dầu sai loại.
  • Dầu quá nhiều.
  • Vòng bi hỏng.
  • Bánh răng ăn khớp sai.
  • Tốc độ đầu vào quá cao.
  • Phớt quá chặt hoặc hỏng.
  • Thông hơi bị tắc.
  • Nhiệt độ môi trường cao.

Nếu hộp đột ngột nóng hơn trước, cần kiểm tra thay vì chỉ bổ sung dầu.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Kêu?

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Vòng bi hỏng.
  • Bánh răng mòn.
  • Răng bị sứt.
  • Thiếu dầu.
  • Trục bị lệch.
  • Khớp nối lệch tâm.
  • Chân đế lỏng.
  • Tải quá lớn.
  • Vật lạ bên trong.

Tiếng kêu thay đổi theo tải hoặc tốc độ thường là một tín hiệu hữu ích để chẩn đoán.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Bị Rung?

Có thể do:

  • Motor lệch trục.
  • Khớp nối lệch.
  • Trục cong.
  • Vòng bi rơ.
  • Bánh răng mòn.
  • Chân đế không chắc.
  • Tải mất cân bằng.

Rung kéo dài có thể làm:

  • Lỏng bulông.
  • Hỏng phớt.
  • Hỏng vòng bi.
  • Mòn bánh răng.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Bị Chảy Dầu?

Nguyên nhân phổ biến:

  • Phớt dầu mòn.
  • Trục bị xước.
  • Áp suất trong hộp tăng.
  • Lỗ thông hơi bị tắc.
  • Đổ quá nhiều dầu.
  • Gioăng hỏng.
  • Vỏ nứt.
  • Lắp sai tư thế.

Nếu chỉ thay phớt mà không kiểm tra nguyên nhân áp suất hoặc trục, hiện tượng rò dầu có thể sớm quay lại.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Nhanh Hỏng Bánh Răng?

Có thể do:

  • Quá tải.
  • Va đập mạnh.
  • Thiếu dầu.
  • Dầu không đúng.
  • Lệch tâm.
  • Vòng bi hỏng.
  • Chọn hộp quá nhỏ.
  • Nhiễm nước hoặc bụi.
  • Khởi động quá thường xuyên.
  • Tải đảo chiều liên tục.

Mòn bánh răng thường là kết quả của nhiều yếu tố cộng lại chứ không chỉ chất lượng bánh răng.

Tại Sao Motor Chạy Nhưng Trục Hộp Không Quay?

Cần kiểm tra:

  • Khớp nối motor.
  • Then.
  • Trục đầu vào.
  • Bánh răng.
  • Trục đầu ra.
  • Cơ cấu khóa.
  • Tải có bị kẹt không.

Có thể motor vẫn quay nhưng:

  • Then đầu vào bị gãy.
  • Bánh răng bị hỏng.
  • Khớp nối trượt.

Tại Sao Hộp Giảm Tốc Quay Chậm Hơn Tính Toán?

Ví dụ tính:

1.500 / 20 = 75 vòng/phút

nhưng đo thực tế thấp hơn.

Nguyên nhân có thể vì:

  • Motor thực tế không quay đúng 1.500 vòng/phút.
  • Motor không đồng bộ có độ trượt.
  • Biến tần đang chạy dưới 50Hz.
  • Tỷ số truyền thực tế không đúng 20 chính xác.
  • Tốc độ đo chưa chính xác.

Nên dùng tốc độ định mức thực tế trên tem motor thay vì lấy tốc độ đồng bộ lý tưởng.

Hộp Giảm Tốc Có Bị Rơ Không?

Có.

Độ rơ giữa các bánh răng thường được gọi là backlash.

Một mức khe hở nhất định là cần thiết để:

  • Bánh răng không bị kẹt.
  • Có không gian cho dầu.
  • Bù giãn nở nhiệt.

Nhưng độ rơ quá lớn có thể ảnh hưởng:

  • Định vị.
  • Đảo chiều.
  • Servo.
  • Robot.
  • Máy chính xác.

Các ứng dụng định vị cần hộp giảm tốc có backlash thấp.

Bao Lâu Thay Dầu Hộp Giảm Tốc?

Không có một mốc duy nhất áp dụng cho mọi hộp giảm tốc.

Khoảng thay dầu phụ thuộc:

  • Loại dầu.
  • Nhiệt độ.
  • Tốc độ.
  • Tải.
  • Môi trường.
  • Chế độ làm việc.
  • Hướng dẫn nhà sản xuất.

Không nên mặc định cứ 6 tháng hoặc 1 năm là đúng cho mọi hộp.

Nên kiểm tra catalogue và hướng dẫn bảo trì của đúng model.

Dấu Hiệu Dầu Hộp Giảm Tốc Có Vấn Đề

Có thể gồm:

  • Dầu đổi màu bất thường.
  • Có mùi cháy.
  • Có cặn kim loại.
  • Có nước.
  • Dầu tạo bọt.
  • Mức dầu giảm.
  • Hộp nóng hơn trước.

Nếu dầu có nhiều mạt kim loại, cần kiểm tra bánh răng và vòng bi.

Có Nên Đổ Đầy Dầu Hộp Giảm Tốc Không?

Không.

Hộp giảm tốc phải có lượng dầu phù hợp với:

  • Thiết kế.
  • Tư thế lắp.
  • Loại bôi trơn.

Đổ quá nhiều dầu có thể:

  • Tăng khuấy dầu.
  • Tăng nhiệt.
  • Tăng áp suất.
  • Gây rò phớt.

Thiếu dầu lại làm:

  • Bánh răng thiếu bôi trơn.
  • Vòng bi nóng.
  • Mòn nhanh.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Hộp Giảm Tốc

Chỉ Chọn Theo Công Suất Motor

Motor 2,2kW không có nghĩa mọi hộp ghi 2,2kW đều phù hợp.

Cần tính mô-men.

Chỉ Tính Tỷ Số Truyền

Tỷ số đúng nhưng mô-men hộp quá nhỏ vẫn có thể làm hộp hỏng.

Không Tính Tải Va Đập

Máy nghiền khác hoàn toàn quạt hoặc băng tải nhẹ.

Không Xem Tải Hướng Kính

Gắn nhông lớn ở xa vòng bi có thể tạo lực rất lớn lên trục.

Lắp Sai Tư Thế

Có thể làm bánh răng hoặc vòng bi không được bôi trơn đúng.

Dùng Sai Dầu

Dầu không đúng độ nhớt hoặc tính chất có thể ảnh hưởng tuổi thọ.

Cho Rằng Tất Cả Hộp Trục Vít Đều Tự Hãm

Không chính xác.

Không Tính Hệ Số Làm Việc

Hộp chạy 30 phút/ngày khác hộp chạy 24 giờ/ngày.

Không Kiểm Tra Tốc Độ Đầu Vào Tối Đa

Motor hoặc biến tần chạy quá nhanh có thể vượt giới hạn của hộp.

Cách Bảo Dưỡng Hộp Giảm Tốc

Nên kiểm tra định kỳ:

  • Mức dầu.
  • Màu dầu.
  • Rò dầu.
  • Nhiệt độ.
  • Tiếng ồn.
  • Độ rung.
  • Bulông chân đế.
  • Khớp nối.
  • Phớt.
  • Vòng bi.

Với hộp quan trọng có thể theo dõi:

  • Rung.
  • Nhiệt.
  • Phân tích dầu.
  • Mạt kim loại.

để phát hiện hư hỏng sớm.

Lưu Ý Khi Lắp Hộp Giảm Tốc

  • Căn đồng tâm motor và hộp.
  • Không dùng búa đóng trực tiếp vào trục.
  • Siết bulông đúng yêu cầu.
  • Kiểm tra tư thế lắp.
  • Kiểm tra mức dầu.
  • Kiểm tra nút thông hơi.
  • Không tạo tải hướng kính vượt giới hạn.
  • Lắp che chắn cơ cấu quay.
  • Kiểm tra chiều quay.
  • Chạy thử không tải hoặc tải thấp khi quy trình cho phép.
  • Theo dõi nhiệt và tiếng kêu khi đưa vào vận hành.

Hộp Giảm Tốc Có Cần Biến Tần Không?

Không bắt buộc.

Nếu máy chỉ cần một tốc độ cố định:

Motor + Hộp giảm tốc

có thể đã đủ.

Nếu cần:

  • Điều chỉnh tốc độ.
  • Khởi động mềm hơn.
  • Tăng giảm tốc.
  • Điều khiển theo cảm biến.
  • Thay đổi năng suất.

có thể sử dụng thêm:

Biến tần + Motor + Hộp giảm tốc

Cách Điều Khiển Motor Hộp Giảm Tốc

Motor có hộp giảm tốc vẫn có thể được điều khiển giống motor thông thường bằng:

  • Contactor.
  • Relay nhiệt.
  • Biến tần.
  • PLC.
  • Khởi động mềm tùy ứng dụng.

Một mạch phổ biến:

MCCB → Contactor → Relay nhiệt → Motor giảm tốc

Nếu dùng biến tần:

MCCB → Biến tần → Motor giảm tốc

Cần khai báo thông số motor đúng trong biến tần và không vượt giới hạn tốc độ đầu vào của hộp giảm tốc.

Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng Hộp Giảm Tốc

  • Không chạm vào trục đang quay.
  • Che chắn khớp nối, xích và puly.
  • Ngắt nguồn motor trước khi bảo trì.
  • Chờ cơ cấu dừng hoàn toàn.
  • Không tháo nút dầu khi hộp quá nóng hoặc đang có áp suất.
  • Không dùng hộp tự hãm thay phanh an toàn nếu chưa được xác nhận.
  • Không đứng dưới tải nâng chưa được khóa cơ khí.
  • Không vận hành khi thiếu dầu.
  • Không tiếp tục chạy khi có tiếng kêu bất thường.
  • Kiểm tra phanh đối với cơ cấu nâng hạ.
  • Công việc trên hệ truyền động công suất lớn nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.

Kết Luận

Hộp giảm tốc là cơ cấu truyền động cơ khí có nhiệm vụ giảm tốc độ quay của motor và tăng mô-men xoắn tại đầu ra. Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong băng tải, máy trộn, máy khuấy, máy nâng hạ và rất nhiều hệ thống sản xuất.

Thông số quan trọng nhất khi lựa chọn không chỉ là công suất motor mà còn gồm tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, mô-men yêu cầu, hệ số làm việc, tải hướng kính, tải dọc trục, kiểu trục và tư thế lắp. Một hộp có tỷ số truyền đúng nhưng mô-men cho phép quá thấp vẫn có thể nhanh chóng hư hỏng.

Tỷ số truyền có thể tính gần đúng theo công thức i = n₁/n₂. Tuy nhiên sau khi xác định tỷ số, cần tiếp tục kiểm tra mô-men và khả năng chịu tải theo catalogue của hộp giảm tốc. Không nên chọn chỉ theo kinh nghiệm “motor bao nhiêu kW thì đi hộp size đó”.

Trong quá trình sử dụng cần theo dõi dầu bôi trơn, nhiệt độ, tiếng ồn, độ rung và tình trạng rò dầu. Những thay đổi bất thường ở các yếu tố này thường là dấu hiệu sớm của lỗi vòng bi, bánh răng, phớt hoặc tình trạng quá tải.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • Điều khiển động cơ.
  • Motor là gì?
  • Động cơ điện là gì?
  • Contactor là gì?
  • Relay nhiệt là gì?
  • Bảo vệ quá nhiệt cho motor.
  • MCCB là gì?
  • MCB là gì?
  • Biến tần là gì?
  • Khởi động mềm là gì?
  • Cách chọn motor.
  • Cách tính mô-men xoắn.
  • Cách tính tỷ số truyền hộp giảm tốc.
  • Motor giảm tốc là gì?
  • Tại sao motor bị nóng?
  • Công dụng của ampe kìm.

Từ khóa chính: Hộp giảm tốc là gì

Từ khóa phụ:

  • Hộp số giảm tốc là gì.
  • Hộp giảm tốc dùng để làm gì.
  • Công dụng hộp giảm tốc.
  • Cấu tạo hộp giảm tốc.
  • Nguyên lý hộp giảm tốc.
  • Tỷ số truyền hộp giảm tốc.
  • Hộp giảm tốc 1/10.
  • Hộp giảm tốc 1/20.
  • Hộp giảm tốc 1/30.
  • Hộp giảm tốc 1/50.
  • Motor giảm tốc là gì.
  • Mô-men hộp giảm tốc.
  • Cách chọn hộp giảm tốc.
  • Hộp giảm tốc trục vít.
  • Hộp giảm tốc bánh răng.
  • Hộp giảm tốc hành tinh.
  • Hộp giảm tốc băng tải.
  • Hộp giảm tốc bị nóng.
  • Hộp giảm tốc bị kêu.
  • Hộp giảm tốc chảy dầu.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here