Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

MCCB Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chọn MCCB

5/5 - (1080 bình chọn)

MCCB là thiết bị bảo vệ điện thường xuất hiện tại tủ điện tổng, nhà xưởng, hệ thống máy móc, động cơ công suất lớn, ổn áp và máy biến áp. So với MCB dạng tép thường gặp trong gia đình, MCCB có kết cấu lớn hơn, phạm vi dòng điện rộng hơn và nhiều dòng sản phẩm cho phép điều chỉnh các thông số bảo vệ theo yêu cầu của hệ thống.

Điểm quan trọng khi lựa chọn MCCB không chỉ nằm ở dòng định mức bao nhiêu ampe. Các thông số như frame size, In, Ir, Icu, Ics, số cực, điện áp làm việc và loại bộ bảo vệ đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ. Vì vậy, hiểu rõ MCCB là gì và cách đọc thông số trên thiết bị sẽ giúp tránh tình trạng chọn MCCB quá nhỏ, quá lớn hoặc không đủ khả năng cắt dòng sự cố.

MCCB là thiết bị bảo vệ điện thường xuất hiện tại tủ điện tổng, nhà xưởng, hệ thống máy móc, động cơ công suất lớn, ổn áp và máy biến áp.
MCCB là thiết bị bảo vệ điện thường xuất hiện tại tủ điện tổng, nhà xưởng, hệ thống máy móc, động cơ công suất lớn, ổn áp và máy biến áp.

MCCB Là Gì?

MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, có thể hiểu là cầu dao tự động dạng khối hoặc aptomat khối. Đây là thiết bị đóng cắt và bảo vệ mạch điện trước các tình trạng như quá tải và ngắn mạch. Tùy loại bộ bảo vệ và phụ kiện đi kèm, MCCB còn có thể thực hiện thêm nhiều chức năng giám sát và bảo vệ khác.

Khác với MCB dạng module nhỏ, MCCB thường được chế tạo trong một vỏ đúc cách điện chắc chắn, có khả năng làm việc với dòng điện và dòng ngắn mạch lớn hơn. Một số dòng MCCB còn cho phép điều chỉnh dòng bảo vệ, thời gian tác động hoặc tích hợp bộ trip điện tử. Schneider Electric hiện có các dòng MCCB dùng cho cáp và hệ thống phân phối trong phạm vi tới hàng nghìn ampe; ABB cũng cung cấp các dòng MCCB công nghiệp từ mức dòng nhỏ đến khoảng 3.200A tùy series.

MCCB thường được sử dụng trong:

  • Tủ điện tổng.
  • Tủ phân phối.
  • Nhà máy.
  • Nhà xưởng.
  • Trung tâm thương mại.
  • Tòa nhà.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Động cơ công suất lớn.
  • Hệ thống máy bơm.
  • Máy nén khí.
  • Ổn áp.
  • Máy biến áp.
  • Hệ thống điện 3 pha.
  • Hệ thống điện mặt trời và nguồn DC nếu MCCB được thiết kế phù hợp.

MCCB Còn Được Gọi Là Gì?

MCCB thường được gọi bằng các tên:

  • Aptomat khối.
  • CB khối.
  • Cầu dao tự động dạng khối.
  • Molded Case Circuit Breaker.
  • MCCB breaker.

Trong thực tế, nếu kỹ thuật viên nói:

“Lắp CB khối 250A”

thì thường đang nói đến một MCCB có dòng hoặc frame tương ứng, nhưng vẫn cần kiểm tra chính xác thông số trip của thiết bị.

MCCB Dùng Để Làm Gì?

Bảo Vệ Mạch Khi Quá Tải

Quá tải xảy ra khi dòng điện chạy qua mạch cao hơn mức cho phép trong một khoảng thời gian.

Ví dụ một nhánh điện được thiết kế để cấp cho tổng tải khoảng 150A nhưng sau khi mở rộng nhà xưởng, dòng vận hành thường xuyên tăng lên 190A.

Nếu tình trạng kéo dài:

  • Dây dẫn nóng lên.
  • Đầu nối nóng.
  • Lớp cách điện nhanh lão hóa.
  • Thiết bị điện dễ hư hỏng.
  • Nguy cơ cháy tăng.

MCCB có chức năng bảo vệ quá tải sẽ tác động khi dòng điện vượt quá ngưỡng bảo vệ theo đặc tuyến thời gian được thiết kế hoặc cài đặt.

Các MCCB nhiệt từ cơ bản sử dụng phần tử nhiệt và điện từ; các MCCB hiện đại hơn có thể sử dụng bộ trip điện tử để kiểm soát quá tải và ngắn mạch.

Bảo Vệ Khi Xảy Ra Ngắn Mạch

Ngắn mạch có thể làm dòng điện tăng lên hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn ampe trong thời gian rất ngắn.

Nguyên nhân có thể gồm:

  • Hai pha chạm nhau.
  • Pha chạm trung tính.
  • Dây điện bị hỏng cách điện.
  • Thiết bị bị chập.
  • Đấu dây sai.
  • Thanh cái chạm nhau.
  • Nước hoặc vật dẫn điện xâm nhập.
  • Sự cố bên trong động cơ hoặc máy biến áp.

Khi dòng ngắn mạch vượt ngưỡng tác động, MCCB phải mở tiếp điểm đủ nhanh và dập hồ quang an toàn trong giới hạn khả năng cắt của thiết bị.

Đây là lý do thông số Icu và Ics rất quan trọng khi chọn MCCB.

Bảo Vệ Dây Dẫn Và Thanh Cái

MCCB không chỉ bảo vệ thiết bị sử dụng điện mà còn phải phối hợp với:

  • Dây cáp.
  • Thanh cái.
  • Đầu cốt.
  • Đầu đấu.
  • Tủ điện.
  • Thiết bị phía sau.

Nếu cáp chỉ chịu được mức dòng thấp nhưng MCCB được cài quá lớn, dây có thể nóng quá mức trước khi thiết bị bảo vệ tác động.

Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là:

MCCB phải được lựa chọn và cài đặt phù hợp với cả tải và dây dẫn.

Đóng Ngắt Nguồn Bằng Tay

MCCB có tay gạt cho phép:

  • Đóng nguồn.
  • Ngắt nguồn.
  • Cô lập một nhánh điện.
  • Ngắt thiết bị trước khi bảo trì.

Ngoài chức năng bảo vệ tự động, MCCB còn có thể thực hiện vai trò đóng cắt mạch bằng tay trong phạm vi mà nhà sản xuất quy định. Schneider Electric mô tả các MCCB nhiệt từ cơ bản có chức năng mở mạch bằng tay và tự động ngắt khi quá tải hoặc ngắn mạch.

Bảo Vệ Từng Nhánh Phân Phối

Trong tủ điện công nghiệp, MCCB có thể được bố trí theo nhiều cấp:

MCCB tổng → MCCB nhánh → MCB/thiết bị bảo vệ cuối → Tải

Ví dụ:

  • MCCB tổng 630A.
  • MCCB nhánh máy sản xuất 250A.
  • MCCB nhánh điều hòa 160A.
  • MCCB nhánh ổn áp 200A.
  • MCB cho từng tải nhỏ.

Việc phân cấp giúp khi một nhánh gặp sự cố, hệ thống có khả năng cô lập phần lỗi thay vì mất điện toàn bộ.

Điều Khiển Từ Xa Khi Có Phụ Kiện

Một số MCCB có thể lắp thêm:

  • Shunt trip.
  • Undervoltage release.
  • Motor mechanism.
  • Tiếp điểm phụ.
  • Tiếp điểm báo trip.
  • Module truyền thông.
  • Bộ đo năng lượng.

Nhờ đó, MCCB có thể được tích hợp vào hệ thống:

  • PLC.
  • BMS.
  • SCADA.
  • Tủ ATS.
  • Hệ thống điều khiển trung tâm.

Cấu Tạo MCCB

Một MCCB điển hình thường gồm các bộ phận:

  • Vỏ đúc cách điện.
  • Tay gạt.
  • Tiếp điểm.
  • Cơ cấu đóng cắt.
  • Bộ trip bảo vệ.
  • Buồng dập hồ quang.
  • Đầu đấu dây.
  • Cơ cấu nhả.
  • Các vị trí lắp phụ kiện.

ABB mô tả các bộ phận cơ bản của circuit breaker gồm cơ cấu bảo vệ/trip, cơ cấu vận hành, vỏ đúc, buồng dập hồ quang và hệ thống tiếp điểm.

Vỏ Đúc MCCB Có Tác Dụng Gì?

Chữ Molded Case trong tên MCCB xuất phát từ lớp vỏ đúc cách điện bao quanh thiết bị.

Vỏ có nhiệm vụ:

  • Cố định các bộ phận bên trong.
  • Cách điện giữa các cực.
  • Tạo độ bền cơ học.
  • Giảm nguy cơ người dùng chạm vào phần dẫn điện.
  • Hạn chế tác động của hồ quang ra ngoài.
  • Tạo khoảng cách cách điện giữa các pha.

MCCB bị:

  • Nứt vỏ.
  • Cháy xém.
  • Biến dạng.
  • Nóng chảy tại đầu cực.

không nên tiếp tục sử dụng nếu chưa được kiểm tra kỹ thuật.

Tay Gạt MCCB

Tay gạt cho biết trạng thái của MCCB.

Các trạng thái thường gặp:

  • ON.
  • OFF.
  • TRIP.

Khi MCCB tự động tác động do sự cố, tay gạt có thể về vị trí trung gian.

Để đóng lại, nhiều loại MCCB yêu cầu:

  1. Gạt hết về OFF để reset cơ cấu.
  2. Sau đó mới gạt lên ON.

Nếu chỉ cố đẩy trực tiếp lên ON, MCCB có thể không đóng.

Hệ Thống Tiếp Điểm MCCB

Tiếp điểm là bộ phận trực tiếp mang dòng điện.

Khi MCCB ở trạng thái ON:

  • Tiếp điểm đóng.
  • Dòng điện đi qua thiết bị.

Khi MCCB trip:

  • Tiếp điểm tách ra.
  • Mạch điện bị ngắt.

Ở dòng điện lớn, quá trình tách tiếp điểm tạo ra hồ quang mạnh, vì vậy hệ thống tiếp điểm và buồng dập hồ quang phải được thiết kế tương ứng với khả năng cắt của MCCB.

Buồng Dập Hồ Quang MCCB

Khi MCCB ngắt dòng sự cố, hồ quang điện hình thành giữa hai tiếp điểm.

Buồng dập hồ quang giúp:

  • Kéo dài hồ quang.
  • Chia hồ quang.
  • Làm nguội.
  • Tăng điện trở hồ quang.
  • Hỗ trợ dập tắt nhanh.

Khả năng dập hồ quang là một trong những yếu tố quyết định MCCB có thể ngắt dòng ngắn mạch lớn mà không bị phá hủy.

Bộ Trip MCCB Là Gì?

Trip unit là bộ phận quyết định khi nào MCCB phải ngắt.

Có hai nhóm phổ biến:

  • Bộ trip nhiệt từ.
  • Bộ trip điện tử.

MCCB Nhiệt Từ Là Gì?

MCCB nhiệt từ sử dụng hai cơ chế chính.

Phần Tử Nhiệt

Phần tử nhiệt bảo vệ quá tải.

Khi dòng điện cao kéo dài:

  1. Nhiệt độ tăng.
  2. Thanh lưỡng kim biến dạng.
  3. Cơ cấu nhả được kích hoạt.
  4. MCCB ngắt.

Phần Tử Điện Từ

Phần tử điện từ bảo vệ khi dòng tăng mạnh do ngắn mạch.

Khi dòng vượt ngưỡng từ tính:

  1. Từ trường tăng nhanh.
  2. Cơ cấu điện từ tác động.
  3. MCCB mở gần như tức thời.

Schneider Electric mô tả MCCB nhiệt từ là sự kết hợp của phần tử nhạy nhiệt và phần tử điện từ để bảo vệ quá tải và ngắn mạch.

MCCB Điện Tử Là Gì?

MCCB điện tử sử dụng cảm biến dòng và mạch xử lý điện tử để xác định điều kiện sự cố.

Tùy dòng sản phẩm, bộ trip điện tử có thể cho phép điều chỉnh:

  • Dòng quá tải.
  • Thời gian trễ quá tải.
  • Ngưỡng ngắn mạch có trễ.
  • Thời gian ngắn mạch.
  • Ngưỡng ngắt tức thời.
  • Bảo vệ chạm đất.
  • Giám sát dòng điện.
  • Đo năng lượng.
  • Kết nối truyền thông.

Các dòng MCCB công nghiệp như PowerPacT của Schneider có phiên bản thermal-magnetic và phiên bản bộ trip điện tử Micrologic tùy frame.

Nguyên Lý Hoạt Động Của MCCB

Khi Hệ Thống Bình Thường

Khi dòng điện nằm trong giới hạn:

  • Tiếp điểm đóng.
  • Bộ trip chưa phát lệnh.
  • MCCB duy trì cấp điện.

Khi Quá Tải

Nếu dòng vượt ngưỡng trong thời gian đủ lâu:

  • Bộ bảo vệ quá tải tác động.
  • Cơ cấu trip được giải phóng.
  • Tiếp điểm mở.
  • Tải bị ngắt.

Khi Ngắn Mạch

Nếu dòng tăng rất mạnh:

  • Bộ bảo vệ ngắn mạch tác động nhanh.
  • Tiếp điểm mở.
  • Hồ quang được dẫn vào buồng dập.
  • Dòng sự cố bị cắt.

Khi MCCB Đã Trip

Sau khi MCCB trip, không nên đóng lại ngay.

Cần kiểm tra:

  • Có ngắn mạch không.
  • Tải có quá lớn không.
  • Dây có cháy không.
  • Đầu cực có lỏng không.
  • Thiết bị phía sau có lỗi không.

Sau khi nguyên nhân được xử lý mới reset MCCB.

Các Thông Số Quan Trọng Trên MCCB

Khi đọc nhãn MCCB có thể gặp:

  • In.
  • Ir.
  • Im.
  • Isd.
  • Ii.
  • Icu.
  • Ics.
  • Icm.
  • Ui.
  • Uimp.
  • Ue.
  • Frame size.

Không phải MCCB nào cũng hiển thị toàn bộ các thông số trên mặt trước.

In Trên MCCB Là Gì?

In thường được dùng để chỉ dòng điện định mức của MCCB hoặc bộ trip theo thiết kế sản phẩm.

Ví dụ:

  • In = 100A.
  • In = 250A.
  • In = 400A.

Tuy nhiên, cần phân biệt In với frame size.

Một MCCB frame 250A có thể được lắp bộ trip hoặc điều chỉnh làm việc ở mức thấp hơn tùy dòng sản phẩm.

Frame Size MCCB Là Gì?

Frame size là kích thước khung và mức dòng tối đa mà thân MCCB đó được thiết kế để hỗ trợ.

Ví dụ:

MCCB frame 250A

không nhất thiết đồng nghĩa mạch đang được bảo vệ ở 250A.

Một frame có thể được sử dụng với:

  • Bộ trip 160A.
  • Bộ trip 200A.
  • Bộ trip 250A.

tùy sản phẩm.

Vì vậy khi mua MCCB không nên chỉ nói:

“Cho MCCB 250A.”

Mà cần xác định rõ:

  • Frame.
  • Dòng trip.
  • Số cực.
  • Icu.
  • Điện áp.
  • Loại bộ bảo vệ.

Ir Trên MCCB Là Gì?

Ir thường là dòng chỉnh bảo vệ quá tải dài hạn.

Ví dụ:

MCCB In 250A có thể cho chỉnh Ir:

  • 0,7 × In.
  • 0,8 × In.
  • 0,9 × In.
  • 1,0 × In.

Nếu đặt:

Ir = 0,8 × 250A

thì ngưỡng tham chiếu bảo vệ dài hạn tương ứng khoảng:

200A

Cách cài đặt cụ thể phải theo đúng tài liệu của MCCB.

Không phải MCCB nào cũng có núm Ir.

Im Trên MCCB Là Gì?

Im thường liên quan đến ngưỡng tác động từ tức thời trên một số MCCB nhiệt từ.

Ngưỡng này có thể được biểu diễn theo bội số dòng định mức.

Ví dụ:

  • 5 × In.
  • 8 × In.
  • 10 × In.

Ý nghĩa chính là xác định mức dòng lớn mà tại đó MCCB tác động nhanh để bảo vệ ngắn mạch.

Tên ký hiệu và cách điều chỉnh có thể khác giữa các nhà sản xuất.

Isd Trên MCCB Là Gì?

Isd thường là ngưỡng bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ ngắn trên các bộ trip điện tử.

Chức năng này hữu ích khi cần phối hợp chọn lọc giữa:

  • MCCB tổng.
  • MCCB nhánh.

Ví dụ, nếu nhánh phía dưới bị sự cố, MCCB nhánh có cơ hội tác động trước thay vì MCCB tổng cắt cả hệ thống.

Ii Trên MCCB Là Gì?

Ii thường là ngưỡng bảo vệ tức thời.

Khi dòng điện vượt mức Ii:

  • MCCB ngắt nhanh.
  • Không chờ thời gian trễ dài.

Chức năng này dùng để xử lý các dòng sự cố rất lớn.

Icu Là Gì?

Icu là Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity, tức khả năng cắt ngắn mạch tới hạn theo điều kiện thử nghiệm quy định.

Hiểu đơn giản, đây là mức dòng ngắn mạch rất lớn mà MCCB có khả năng cắt theo chuẩn công bố.

Ví dụ:

Icu = 50kA tại 400/415V

nghĩa là MCCB có khả năng xử lý dòng ngắn mạch tới hạn ở mức công bố theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.

Icu không phải dòng tải bình thường của MCCB.

Schneider Electric giải thích Icu là mức dòng cắt tới hạn mà breaker có thể chịu và cắt, nhưng sau sự kiện đó thiết bị không nhất thiết còn phù hợp để tiếp tục đưa vào vận hành.

Ics Là Gì?

Ics là Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity, tức khả năng cắt ngắn mạch làm việc.

Ics thể hiện mức dòng sự cố mà MCCB có thể cắt và vẫn được đánh giá theo chuỗi thử nghiệm phục vụ khả năng tiếp tục làm việc.

Schneider Electric phân biệt Ics với Icu ở điểm Ics liên quan đến mức dòng cắt mà breaker có thể chịu và tiếp tục được đưa vào sử dụng theo điều kiện tiêu chuẩn.

Ics thường được biểu diễn:

  • Bằng giá trị kA.
  • Hoặc bằng tỷ lệ phần trăm của Icu.

Ví dụ:

Icu = 50kA

Ics = 50% Icu

thì:

Ics = 25kA

Tuy nhiên, không phải mọi MCCB đều có Ics bằng 50% Icu. Tỷ lệ phải xem trên catalogue của đúng thiết bị. Schneider Electric cũng lưu ý Ics của MCCB có thể là một tỷ lệ của Icu và cần tham khảo dữ liệu từng model.

Icu Và Ics Khác Nhau Như Thế Nào?

Thông số Icu Ics
Tên Khả năng cắt tới hạn Khả năng cắt làm việc
Mục đích Đánh giá mức sự cố cực đại Đánh giá khả năng cắt và tiếp tục phục vụ
Đơn vị kA kA hoặc % Icu
Giá trị Thường bằng hoặc lớn hơn Ics Nhỏ hơn hoặc bằng Icu
Ý nghĩa chọn MCCB Rất quan trọng Thể hiện chất lượng phục vụ sau sự cố

Không nên chỉ nhìn dòng 100A, 250A hay 400A mà bỏ qua Icu.

Hai MCCB cùng 250A có thể có khả năng cắt:

  • 25kA.
  • 36kA.
  • 50kA.
  • 70kA.
  • Hoặc mức khác.

Khả năng áp dụng phụ thuộc vào dòng ngắn mạch dự kiến của hệ thống.

Icm Trên MCCB Là Gì?

Icm là khả năng đóng vào dòng ngắn mạch đỉnh theo điều kiện tiêu chuẩn.

Thông số này liên quan đến khả năng cơ và điện của MCCB khi thiết bị được đóng vào một mạch đang có sự cố.

Icm không giống:

  • In.
  • Icu.
  • Ics.

Và không nên sử dụng thay thế lẫn nhau.

Ue Trên MCCB Là Gì?

Ue là điện áp làm việc định mức.

Ví dụ:

  • 230VAC.
  • 400VAC.
  • 415VAC.
  • 440VAC.
  • 690VAC.

Khả năng cắt của MCCB thường thay đổi theo điện áp.

Ví dụ cùng một MCCB có thể có:

  • Icu cao hơn tại 220/240V.
  • Icu thấp hơn tại 400/415V.
  • Thấp hơn nữa tại mức điện áp cao hơn.

Vì vậy khi đọc Icu cần đọc kèm điện áp.

Ui Là Gì?

Ui thường là điện áp cách điện định mức.

Đây là thông số liên quan đến khả năng cách điện thiết kế của thiết bị, không phải điện áp vận hành bình thường để tự ý sử dụng.

Uimp Là Gì?

Uimp là điện áp chịu xung định mức.

Thông số này liên quan đến khả năng chịu các xung điện áp quá độ theo điều kiện tiêu chuẩn.

Không nên nhầm Uimp với điện áp làm việc Ue.

MCCB 2P Là Gì?

MCCB 2P có hai cực.

Có thể được sử dụng trong:

  • Hệ thống 1 pha.
  • Một số mạch DC.
  • Hệ thống yêu cầu cắt đồng thời hai dây.

Việc dùng MCCB cho AC hay DC phải đúng công bố của nhà sản xuất.

MCCB 3P Là Gì?

MCCB 3P có ba cực và được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống điện 3 pha.

Ba dây pha:

  • L1.
  • L2.
  • L3.

được đưa qua ba cực MCCB.

Khi MCCB tác động, cả ba pha được ngắt theo cơ cấu liên động.

MCCB 4P Là Gì?

MCCB 4P có bốn cực.

Trong hệ thống 3 pha 4 dây, thiết bị có thể đóng cắt:

  • L1.
  • L2.
  • L3.
  • N.

Việc lựa chọn MCCB 3P hay 4P phải dựa trên:

  • Hệ thống nối đất.
  • Yêu cầu cắt trung tính.
  • Loại tải.
  • Tiêu chuẩn thiết kế.
  • Sơ đồ phân phối.

Không nên mặc định hệ thống có dây N là bắt buộc phải sử dụng MCCB 4P trong mọi trường hợp.

MCCB Có Chống Giật Không?

MCCB tiêu chuẩn chỉ có bảo vệ quá tải và ngắn mạch không mặc nhiên có chức năng chống dòng rò ở mức bảo vệ con người.

Muốn phát hiện dòng rò có thể cần:

  • MCCB có module bảo vệ chạm đất hoặc dòng dư phù hợp.
  • Earth leakage relay.
  • RCCB.
  • RCBO.
  • RCD.
  • Thiết bị bảo vệ chuyên dụng.

Do đó, thấy MCCB lớn trong tủ điện không có nghĩa hệ thống đã có bảo vệ chống điện giật.

MCCB Có Bảo Vệ Mất Pha Không?

MCCB thông thường không phải relay giám sát mất pha.

Nếu một pha mất hoàn toàn mà không tạo quá dòng đủ để MCCB tác động, MCCB có thể không ngắt ngay.

Đối với động cơ 3 pha nên phối hợp:

  • MCCB.
  • Contactor.
  • Relay nhiệt.
  • Relay mất pha hoặc bộ bảo vệ động cơ.

MCCB Có Bảo Vệ Quá Áp Và Thấp Áp Không?

MCCB cơ bản không có chức năng chính là giám sát quá áp hoặc thấp áp.

Nếu cần bảo vệ điện áp có thể sử dụng:

  • Relay quá áp.
  • Relay thấp áp.
  • Relay giám sát pha.
  • Undervoltage release.
  • Bộ trip điện tử có chức năng phù hợp.

Không nên coi MCCB là thiết bị ổn định điện áp.

MCCB Khác MCB Như Thế Nào?

Tiêu chí MCCB MCB
Tên đầy đủ Molded Case Circuit Breaker Miniature Circuit Breaker
Tên gọi phổ biến Aptomat khối Aptomat tép
Kích thước Lớn Nhỏ
Dòng làm việc Phạm vi rộng, có thể rất lớn Thường nhỏ hơn
Khả năng cắt Thường cao hơn Thường thấp hơn
Điều chỉnh dòng Có trên nhiều loại Thường cố định
Trip điện tử Có trên nhiều dòng Ít phổ biến hơn
Ứng dụng Tủ tổng, nhà xưởng, tải lớn Mạch nhánh, gia đình
Phụ kiện Rất đa dạng Ít hơn
Điều khiển từ xa Có thể tích hợp Hạn chế hơn

MCCB được sử dụng nhiều khi dòng tải vượt phạm vi phù hợp của MCB hoặc hệ thống cần khả năng cắt, khả năng điều chỉnh và phối hợp bảo vệ cao hơn. Schneider Electric cũng mô tả MCCB là lựa chọn thường dùng khi dòng tải và mức sự cố cao hơn phạm vi của MCB.

MCCB Khác ACB Như Thế Nào?

ACB là Air Circuit Breaker, thường được sử dụng ở cấp phân phối lớn hơn.

Tiêu chí MCCB ACB
Vỏ Vỏ đúc Kết cấu lớn hơn, dập hồ quang trong không khí
Dòng Từ nhỏ đến lớn Thường dùng dòng lớn
Ứng dụng Nhánh lớn, tủ phân phối Aptomat tổng, tủ MSB
Kích thước Gọn hơn Lớn hơn
Kiểu lắp Fixed/plug-in tùy loại Fixed/draw-out tùy loại
Bảo trì Hạn chế hơn Thuận tiện hơn ở nhiều dòng
Phối hợp chọn lọc Có Rất mạnh ở hệ thống lớn

Không có một mức dòng duy nhất để khẳng định từ bao nhiêu ampe bắt buộc phải dùng ACB. Việc lựa chọn phụ thuộc vào:

  • Dòng tải.
  • Dòng ngắn mạch.
  • Yêu cầu selectivity.
  • Phương án vận hành.
  • Không gian.
  • Chi phí.
  • Khả năng bảo trì.

MCCB Khác RCCB Như Thế Nào?

MCCB

Chức năng chính:

  • Bảo vệ quá tải.
  • Bảo vệ ngắn mạch.
  • Đóng cắt nguồn.

RCCB

Chức năng chính:

  • Phát hiện dòng điện dư.
  • Bảo vệ dòng rò.

RCCB thông thường không thay thế MCCB trong bảo vệ quá dòng.

MCCB Khác Contactor Như Thế Nào?

MCCB và contactor có nhiệm vụ khác nhau.

MCCB

Dùng để:

  • Bảo vệ quá tải.
  • Bảo vệ ngắn mạch.
  • Ngắt khi có sự cố.
  • Đóng cắt nguồn không thường xuyên.

Contactor

Dùng để:

  • Điều khiển từ xa.
  • Đóng ngắt thường xuyên.
  • Điều khiển động cơ.
  • Nhận lệnh từ PLC, relay, timer.

Mạch động cơ điển hình:

MCCB → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ

Mỗi thiết bị đảm nhiệm một vai trò riêng.

MCCB Khác Cầu Chì Như Thế Nào?

Cầu chì ngắt dòng sự cố bằng cách làm nóng chảy phần tử dẫn điện.

Sau khi tác động:

  • Cầu chì phải thay.
  • MCCB có thể reset và đóng lại nếu vẫn bảo đảm kỹ thuật và nguyên nhân sự cố đã được xử lý.

Tuy nhiên, sau một sự cố ngắn mạch nghiêm trọng gần giới hạn khả năng cắt, MCCB cần được kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.

Cách Tính Dòng Để Chọn MCCB

Đối Với Tải 1 Pha

Có thể ước tính:

I = P / (U × cosφ × η)

Trong đó:

  • I: Dòng điện.
  • P: Công suất.
  • U: Điện áp.
  • cosφ: Hệ số công suất.
  • η: Hiệu suất.

Với tải thuần trở:

I ≈ P / U

Ví dụ tải 22kW thuần trở tại 220V:

I ≈ 22.000 / 220 = 100A

Tuy nhiên, không thể chỉ lấy kết quả 100A rồi chọn MCCB 100A ngay. Cần kiểm tra:

  • Tải liên tục.
  • Dây dẫn.
  • Nhiệt độ.
  • Điều kiện lắp.
  • Dòng khởi động.
  • Khả năng mở rộng.

Đối Với Tải 3 Pha

Có thể sử dụng:

I = P / (√3 × U × cosφ × η)

Đối với động cơ, nên ưu tiên dòng định mức trên tem máy.

Ngoài dòng chạy còn cần xem:

  • Dòng khởi động.
  • Phương pháp khởi động.
  • Thời gian tăng tốc.
  • Mức điện áp thấp nhất.
  • Tải cơ khí.

Cách Chọn MCCB

Bước 1: Xác Định Dòng Tải

Dòng tải có thể xác định bằng:

  • Tem thiết bị.
  • Thiết kế điện.
  • Tính toán.
  • Đo thực tế bằng ampe kìm.

Bước 2: Kiểm Tra Dây Dẫn

MCCB phải phối hợp với:

  • Tiết diện dây.
  • Loại cáp.
  • Số lõi.
  • Cách đi cáp.
  • Nhiệt độ.
  • Số cáp đi chung.
  • Chiều dài.
  • Khả năng chịu nhiệt của cách điện.

Không nên chỉ chọn MCCB theo công suất tải.

Bước 3: Chọn Frame Và Dòng Trip

Ví dụ tải cần bảo vệ khoảng 180A.

Có thể một phương án sử dụng:

  • Frame 250A.
  • Bộ trip có khả năng chỉnh Ir phù hợp.

Nhưng cần kiểm tra đúng catalogue, không phải mọi MCCB 250A đều cho chỉnh về mọi mức dòng mong muốn.

Bước 4: Chọn Icu

Cần tính hoặc xác định dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí đặt MCCB.

Nếu dòng ngắn mạch dự kiến là:

30kA

thì không nên chọn MCCB có khả năng cắt chỉ:

25kA

tại đúng điện áp làm việc.

Có thể cần MCCB:

  • 36kA.
  • 50kA.
  • Hoặc cao hơn.

tùy thiết kế.

Bước 5: Kiểm Tra Ics

Ics càng gần Icu thì khả năng phục vụ sau sự cố ở mức thử tương ứng càng tốt.

Đối với hệ thống quan trọng:

  • Nhà máy.
  • Trung tâm dữ liệu.
  • Bệnh viện.
  • Dây chuyền liên tục.

Ics là thông số đáng quan tâm chứ không chỉ Icu.

Bước 6: Chọn Số Cực

Lựa chọn:

  • 2P.
  • 3P.
  • 4P.

theo sơ đồ hệ thống.

Bước 7: Chọn Bộ Trip

Có thể chọn:

  • Nhiệt từ.
  • Điện tử.

Trip điện tử phù hợp hơn khi cần:

  • Điều chỉnh sâu.
  • Selectivity.
  • Bảo vệ chạm đất.
  • Giám sát.
  • Truyền thông.

Bước 8: Kiểm Tra Phụ Kiện

Nếu hệ thống cần điều khiển hoặc giám sát từ xa, kiểm tra MCCB có hỗ trợ:

  • Shunt trip.
  • Undervoltage release.
  • Auxiliary contact.
  • Alarm contact.
  • Motor operator.
  • Communication module.

Cách Chọn MCCB Cho Động Cơ

Không nên chọn MCCB cho động cơ chỉ theo công suất kW.

Cần biết:

  • Dòng định mức động cơ.
  • Dòng khởi động.
  • Phương pháp khởi động.
  • Thời gian khởi động.
  • Contactor.
  • Relay nhiệt.
  • Dây dẫn.
  • Dòng ngắn mạch.

Ví dụ động cơ 3 pha có dòng chạy 100A nhưng khi khởi động trực tiếp dòng có thể tăng nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.

Nếu cài bảo vệ tức thời quá thấp, MCCB có thể nhảy khi động cơ khởi động bình thường.

Nếu cài quá cao, khả năng bảo vệ ngắn mạch có thể không đạt yêu cầu.

Vì vậy mạch động cơ cần được phối hợp đồng bộ giữa:

MCCB + Contactor + Relay nhiệt/bảo vệ động cơ + Cáp

Cách Chọn MCCB Cho Ổn Áp

Đây là trường hợp cần đặc biệt chú ý đến điện áp đầu vào.

Ổn áp có nhiệm vụ giữ điện áp đầu ra ổn định khi điện áp lưới biến động. Khi điện áp đầu vào xuống thấp nhưng tải vẫn yêu cầu công suất lớn, dòng điện đầu vào có thể tăng.

Ví dụ một ổn áp 1 pha đang cấp tải công suất lớn:

  • Khi điện vào 220V, dòng đầu vào ở một mức.
  • Khi điện vào tụt còn 150V, để truyền gần cùng công suất thì dòng đầu vào phải tăng đáng kể.

Vì vậy MCCB đầu vào ổn áp cần xem:

  • Công suất KVA.
  • Điện áp đầu vào thấp nhất.
  • Hiệu suất.
  • Dòng tải thực tế.
  • Dòng khởi động của tải phía sau.
  • Khả năng chịu dòng của máy.
  • Dây nguồn.

Không nên chỉ tính:

KVA / 220V

nếu ổn áp làm việc tại khu vực điện thường xuyên sụt sâu.

MCCB Đầu Ra Ổn Áp

MCCB đầu ra cần phối hợp với:

  • Dòng định mức đầu ra.
  • Công suất ổn áp.
  • Tải thực tế.
  • Dây dẫn.
  • Các MCCB hoặc MCB nhánh phía sau.

Không nên tăng MCCB đầu ra lên rất lớn chỉ để tránh nhảy vì có thể làm mất khả năng bảo vệ máy và cáp.

Cách Chọn MCCB Cho Máy Biến Áp

Máy biến áp có một đặc điểm quan trọng là dòng xung kích khi đóng điện.

Khi đóng nguồn vào máy biến áp, dòng ban đầu có thể lớn hơn nhiều dòng định mức trong khoảng thời gian ngắn.

Do đó cần kiểm tra:

  • Công suất KVA.
  • Điện áp sơ cấp.
  • Điện áp thứ cấp.
  • Dòng sơ cấp.
  • Dòng thứ cấp.
  • Dòng inrush.
  • Trở kháng máy biến áp.
  • Dòng ngắn mạch.
  • Đặc tuyến MCCB.

Ví dụ máy biến áp:

380V → 220V

thì dòng phía 220V sẽ lớn hơn dòng phía 380V với cùng công suất.

Vì vậy MCCB sơ cấp và MCCB thứ cấp thường không có cùng dòng định mức.

MCCB Cho Tủ Điện Tổng

Khi chọn MCCB tổng cần xem:

  • Tổng công suất.
  • Hệ số đồng thời.
  • Dòng tải cực đại.
  • Dòng dự phòng.
  • Dòng ngắn mạch.
  • Thanh cái.
  • Cáp nguồn.
  • MCCB nhánh.
  • Selectivity.
  • Khả năng mở rộng.

Không nên chỉ cộng tất cả MCCB nhánh rồi chọn MCCB tổng bằng tổng số ampe.

Ví dụ tủ có:

  • Nhánh 100A.
  • Nhánh 160A.
  • Nhánh 250A.

không có nghĩa MCCB tổng bắt buộc phải bằng 510A.

Phải đánh giá các tải có chạy đồng thời hay không và điều kiện thiết kế.

Selectivity Giữa Các MCCB Là Gì?

Selectivity, hay tính chọn lọc, nghĩa là thiết bị gần sự cố nhất ưu tiên ngắt trước.

Ví dụ:

MCCB tổng 630A → MCCB nhánh 160A → Tải

Nếu nhánh 160A bị ngắn mạch, mục tiêu là:

  • MCCB 160A ngắt.
  • MCCB 630A vẫn đóng.

Nhờ đó các nhánh khác không bị mất điện.

Để đạt được điều này cần phối hợp:

  • Dòng.
  • Đặc tuyến.
  • Thời gian.
  • Icu.
  • Bộ trip.
  • Dữ liệu selectivity của nhà sản xuất.

Không thể chỉ nhìn dòng định mức rồi khẳng định chắc chắn hai MCCB có chọn lọc.

Cascading Là Gì?

Cascading hoặc backup protection là phương pháp phối hợp trong đó khả năng giới hạn dòng của thiết bị phía trên hỗ trợ thiết bị phía dưới chịu được mức sự cố lớn hơn khả năng độc lập của nó.

Tuy nhiên, việc áp dụng phải dựa vào bảng phối hợp đã được nhà sản xuất thử nghiệm và công bố.

Không được tự suy luận.

Tại Sao MCCB Bị Nhảy?

Quá Tải

Nếu MCCB chạy một thời gian rồi mới nhảy:

  • Tải có thể quá lớn.
  • Ir có thể cài thấp.
  • Dây hoặc đầu nối bị nóng.
  • Nhiệt độ tủ cao.

Cần đo dòng từng pha bằng ampe kìm.

Ngắn Mạch

Nếu MCCB nhảy tức thời khi đóng tải:

  • Có thể chập dây.
  • Động cơ bị chập.
  • Cáp hỏng.
  • Thiết bị phía sau bị ngắn mạch.

Không nên cố đóng MCCB lại nhiều lần.

Dòng Khởi Động Quá Cao

Động cơ hoặc máy biến áp có thể tạo dòng khởi động lớn.

Nếu MCCB được cài quá nhạy, thiết bị có thể trip dù hệ thống không có lỗi.

Cài Đặt Trip Không Phù Hợp

Với MCCB chỉnh được, lỗi có thể nằm ở:

  • Ir quá thấp.
  • Im quá thấp.
  • Isd quá thấp.
  • Thời gian trễ không phù hợp.

Không nên tự tăng các thông số lên tối đa để tránh MCCB nhảy.

MCCB Đã Xuống Cấp

MCCB có thể suy giảm sau:

  • Nhiều lần đóng cắt.
  • Nhiều lần trip.
  • Sự cố ngắn mạch lớn.
  • Nhiệt độ cao.
  • Môi trường bụi.
  • Ẩm.
  • Ăn mòn.

Schneider Electric lưu ý tuổi thọ thực tế của MCCB phụ thuộc vào số lần thao tác, mức tải, số lần quá tải/ngắn mạch, điều kiện môi trường và bảo trì.

Tại Sao MCCB Bị Nóng?

Nguyên nhân phổ biến:

  • Dòng tải cao.
  • Đầu cốt lỏng.
  • Dây nhỏ.
  • Tiếp điểm bị mòn.
  • MCCB xuống cấp.
  • Nhiệt độ tủ cao.
  • Thông gió kém.
  • Mất cân bằng pha.
  • Siết vít không đủ lực.

Nếu chỉ một cực nóng bất thường hơn hai cực còn lại, cần kiểm tra:

  • Đầu nối.
  • Tiếp điểm.
  • Dòng pha.
  • Đầu cốt.
  • Thanh cái.

Tại Sao MCCB Không Đóng Lại Được?

Có thể do:

  • Chưa reset về OFF.
  • Shunt trip vẫn đang có tín hiệu.
  • Undervoltage release chưa đủ điện áp.
  • Cơ cấu trip chưa reset.
  • MCCB hỏng.
  • Phụ kiện liên động đang khóa.
  • Motor operator lỗi.

Không nên dùng lực mạnh ép cần MCCB lên ON.

Tại Sao MCCB Vừa Đóng Đã Nhảy?

Nếu vừa đóng đã trip ngay, cần kiểm tra:

  • Ngắn mạch phía sau.
  • Tải bị chập.
  • Cài đặt instantaneous quá thấp.
  • Motor inrush.
  • Transformer inrush.
  • Dây đấu sai.
  • Phụ kiện trip đang nhận lệnh.

MCCB Nhảy Có Nên Đóng Lại Ngay Không?

Không nên nếu chưa biết nguyên nhân.

Trình tự nên là:

  1. Ngắt tải.
  2. Kiểm tra mùi cháy.
  3. Kiểm tra đầu cực.
  4. Đo cách điện nếu cần.
  5. Kiểm tra ngắn mạch.
  6. Xác định tải lỗi.
  7. Kiểm tra cài đặt MCCB.
  8. Chỉ đóng lại sau khi đã xử lý.

Nếu MCCB vừa cắt một sự cố ngắn mạch lớn, nên kiểm tra thiết bị trước khi tiếp tục vận hành.

Có Nên Chọn MCCB Lớn Hơn Để Không Nhảy?

Không nên tự ý.

Ví dụ đang dùng MCCB 160A thường xuyên trip, không nên lập tức thay:

  • 200A.
  • 250A.
  • 400A.

Nếu cáp chỉ phù hợp với 160A, MCCB lớn hơn có thể làm dây không còn được bảo vệ đúng mức.

Cần tìm nguyên nhân:

  • Tải đã tăng?
  • Dòng khởi động?
  • MCCB cài sai?
  • Dây quá nhỏ?
  • Thiết bị lỗi?
  • Điện áp thấp làm dòng tăng?

Cách Kiểm Tra MCCB

Quan Sát Bằng Mắt

Kiểm tra:

  • Vỏ có cháy không.
  • Có vết nứt không.
  • Đầu cực có đổi màu không.
  • Dây có nóng không.
  • Có mùi khét không.
  • Tay gạt có bất thường không.

Đo Dòng Bằng Ampe Kìm

Đo:

  • Pha L1.
  • Pha L2.
  • Pha L3.

So sánh:

  • Dòng giữa các pha.
  • Dòng tải.
  • Ir.
  • Dòng cáp cho phép.

Nếu một pha cao hơn rõ rệt, cần kiểm tra tải mất cân bằng hoặc lỗi thiết bị.

Kiểm Tra Điện Áp

Đo điện áp:

  • Trước MCCB.
  • Sau MCCB.

Có thể phát hiện:

  • Mất pha.
  • Tiếp điểm tiếp xúc kém.
  • Sụt áp qua một cực.

Kiểm Tra Nhiệt

Camera nhiệt đặc biệt hữu ích trong tủ điện lớn.

Có thể phát hiện:

  • Đầu cốt nóng.
  • Một cực MCCB nóng.
  • Thanh cái nóng.
  • Điểm tiếp xúc bất thường.

Phụ Kiện MCCB Thường Gặp

Shunt Trip

Shunt trip cho phép làm MCCB nhảy bằng tín hiệu điện từ bên ngoài.

Ứng dụng:

  • Nút dừng khẩn.
  • Hệ thống báo cháy.
  • PLC.
  • BMS.

Undervoltage Release

Bộ thấp áp có thể làm MCCB ngắt hoặc không cho đóng khi điện áp điều khiển xuống dưới điều kiện thiết kế.

Auxiliary Contact

Tiếp điểm phụ báo trạng thái:

  • ON.
  • OFF.

Có thể gửi về:

  • Đèn báo.
  • PLC.
  • SCADA.

Alarm Contact

Tiếp điểm alarm dùng để báo MCCB đã trip do cơ cấu bảo vệ, tùy cấu hình.

Motor Operator

Motor operator cho phép:

  • Đóng MCCB từ xa.
  • Ngắt MCCB từ xa.
  • Tích hợp hệ thống tự động.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn MCCB

Chỉ Nhìn Dòng A

Hai MCCB cùng 250A chưa chắc giống nhau.

Có thể khác:

  • Icu.
  • Ics.
  • Frame.
  • Trip unit.
  • Điện áp.
  • Số cực.

Không Kiểm Tra Icu

MCCB có dòng đúng nhưng Icu thấp hơn dòng ngắn mạch dự kiến là lựa chọn không phù hợp.

Chọn MCCB Theo Công Suất Nhưng Bỏ Qua Dây

Thiết bị bảo vệ phải phối hợp với cáp.

Không Tính Dòng Khởi Động

Động cơ và máy biến áp có thể làm MCCB trip nếu không tính inrush.

Tự Tăng Ir Để MCCB Không Nhảy

Điều này có thể làm mất bảo vệ quá tải cho dây và thiết bị.

Dùng MCCB AC Cho DC Tùy Ý

MCCB DC phải được lựa chọn theo:

  • Điện áp DC.
  • Số cực.
  • Cực tính nếu yêu cầu.
  • Sơ đồ nối cực.
  • Khả năng cắt DC.

Không nên thấy MCCB ghi 400V AC rồi tự sử dụng cho 400V DC.

Lưu Ý Khi Lắp Và Sử Dụng MCCB

  • Chọn đúng dòng tải.
  • Chọn đúng frame.
  • Chọn đúng Icu.
  • Kiểm tra Ics.
  • Chọn đúng số cực.
  • Chọn đúng AC hoặc DC.
  • Kiểm tra điện áp Ue.
  • Phối hợp với dây dẫn.
  • Siết đầu cốt đúng lực.
  • Không để dây lỏng.
  • Kiểm tra nhiệt định kỳ.
  • Không tự thay đổi cài đặt bảo vệ.
  • Không đóng lại nhiều lần khi MCCB trip.
  • Không dùng MCCB thay contactor cho đóng cắt liên tục.
  • Không dùng MCCB tiêu chuẩn thay thiết bị chống dòng rò.
  • Công việc trên MCCB công suất lớn nên do kỹ thuật viên điện thực hiện.

Kết Luận

MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, thường được gọi là aptomat khối. Thiết bị có nhiệm vụ đóng cắt và bảo vệ hệ thống điện trước tình trạng quá tải và ngắn mạch, đặc biệt phù hợp với tủ điện tổng, nhà xưởng và các tải có dòng điện lớn.

Điểm khác biệt quan trọng của MCCB so với MCB là phạm vi dòng điện và khả năng cắt thường lớn hơn, đồng thời nhiều MCCB có thể điều chỉnh các thông số bảo vệ hoặc sử dụng bộ trip điện tử.

Khi lựa chọn MCCB cần xem đồng thời dòng tải, frame size, In, Ir, Icu, Ics, điện áp, số cực, dây dẫn và dòng ngắn mạch dự kiến. Đối với động cơ, ổn áp và máy biến áp còn phải tính thêm dòng khởi động hoặc dòng điện tăng khi điện áp đầu vào thay đổi.

Không nên chỉ chọn MCCB theo số ampe in trên thiết bị. Một MCCB đúng dòng nhưng sai khả năng cắt hoặc cài đặt không phù hợp vẫn có thể làm hệ thống bảo vệ không đạt yêu cầu.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • MCB là gì?
  • Aptomat là gì?
  • ACB là gì?
  • RCCB là gì?
  • RCBO là gì?
  • Contactor là gì?
  • Relay là gì?
  • Timer relay là gì?
  • Cấu tạo khởi động từ.
  • Công dụng của ampe kìm.
  • Icu và Ics là gì?
  • Cách chọn MCCB.
  • Cách chọn MCCB cho động cơ.
  • Cách chọn MCCB cho ổn áp.
  • Cách chọn MCCB cho máy biến áp.
  • Tại sao MCCB thường xuyên bị nhảy?
  • Cách tính dòng điện 3 pha.

Từ khóa chính: MCCB là gì

Từ khóa phụ:

  • Aptomat MCCB là gì.
  • Aptomat khối là gì.
  • MCCB dùng để làm gì.
  • Công dụng của MCCB.
  • Cấu tạo MCCB.
  • Nguyên lý hoạt động MCCB.
  • MCCB 3P là gì.
  • MCCB 4P là gì.
  • Icu là gì.
  • Ics là gì.
  • Ir trên MCCB là gì.
  • In trên MCCB là gì.
  • MCCB và MCB.
  • MCCB và ACB.
  • MCCB và contactor.
  • Cách chọn MCCB.
  • Cách chỉnh MCCB.
  • MCCB cho động cơ.
  • MCCB cho ổn áp.
  • MCCB cho máy biến áp.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn

Câu hỏi thường gặp

Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here