MCCB là thiết bị bảo vệ điện thường xuất hiện tại tủ điện tổng, nhà xưởng, hệ thống máy móc, động cơ công suất lớn, ổn áp và máy biến áp. So với MCB dạng tép thường gặp trong gia đình, MCCB có kết cấu lớn hơn, phạm vi dòng điện rộng hơn và nhiều dòng sản phẩm cho phép điều chỉnh các thông số bảo vệ theo yêu cầu của hệ thống.
Điểm quan trọng khi lựa chọn MCCB không chỉ nằm ở dòng định mức bao nhiêu ampe. Các thông số như frame size, In, Ir, Icu, Ics, số cực, điện áp làm việc và loại bộ bảo vệ đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ. Vì vậy, hiểu rõ MCCB là gì và cách đọc thông số trên thiết bị sẽ giúp tránh tình trạng chọn MCCB quá nhỏ, quá lớn hoặc không đủ khả năng cắt dòng sự cố.

MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, có thể hiểu là cầu dao tự động dạng khối hoặc aptomat khối. Đây là thiết bị đóng cắt và bảo vệ mạch điện trước các tình trạng như quá tải và ngắn mạch. Tùy loại bộ bảo vệ và phụ kiện đi kèm, MCCB còn có thể thực hiện thêm nhiều chức năng giám sát và bảo vệ khác.
Khác với MCB dạng module nhỏ, MCCB thường được chế tạo trong một vỏ đúc cách điện chắc chắn, có khả năng làm việc với dòng điện và dòng ngắn mạch lớn hơn. Một số dòng MCCB còn cho phép điều chỉnh dòng bảo vệ, thời gian tác động hoặc tích hợp bộ trip điện tử. Schneider Electric hiện có các dòng MCCB dùng cho cáp và hệ thống phân phối trong phạm vi tới hàng nghìn ampe; ABB cũng cung cấp các dòng MCCB công nghiệp từ mức dòng nhỏ đến khoảng 3.200A tùy series.
MCCB thường được sử dụng trong:
MCCB thường được gọi bằng các tên:
Trong thực tế, nếu kỹ thuật viên nói:
“Lắp CB khối 250A”
thì thường đang nói đến một MCCB có dòng hoặc frame tương ứng, nhưng vẫn cần kiểm tra chính xác thông số trip của thiết bị.
Quá tải xảy ra khi dòng điện chạy qua mạch cao hơn mức cho phép trong một khoảng thời gian.
Ví dụ một nhánh điện được thiết kế để cấp cho tổng tải khoảng 150A nhưng sau khi mở rộng nhà xưởng, dòng vận hành thường xuyên tăng lên 190A.
Nếu tình trạng kéo dài:
MCCB có chức năng bảo vệ quá tải sẽ tác động khi dòng điện vượt quá ngưỡng bảo vệ theo đặc tuyến thời gian được thiết kế hoặc cài đặt.
Các MCCB nhiệt từ cơ bản sử dụng phần tử nhiệt và điện từ; các MCCB hiện đại hơn có thể sử dụng bộ trip điện tử để kiểm soát quá tải và ngắn mạch.
Ngắn mạch có thể làm dòng điện tăng lên hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn ampe trong thời gian rất ngắn.
Nguyên nhân có thể gồm:
Khi dòng ngắn mạch vượt ngưỡng tác động, MCCB phải mở tiếp điểm đủ nhanh và dập hồ quang an toàn trong giới hạn khả năng cắt của thiết bị.
Đây là lý do thông số Icu và Ics rất quan trọng khi chọn MCCB.
MCCB không chỉ bảo vệ thiết bị sử dụng điện mà còn phải phối hợp với:
Nếu cáp chỉ chịu được mức dòng thấp nhưng MCCB được cài quá lớn, dây có thể nóng quá mức trước khi thiết bị bảo vệ tác động.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là:
MCCB phải được lựa chọn và cài đặt phù hợp với cả tải và dây dẫn.
MCCB có tay gạt cho phép:
Ngoài chức năng bảo vệ tự động, MCCB còn có thể thực hiện vai trò đóng cắt mạch bằng tay trong phạm vi mà nhà sản xuất quy định. Schneider Electric mô tả các MCCB nhiệt từ cơ bản có chức năng mở mạch bằng tay và tự động ngắt khi quá tải hoặc ngắn mạch.
Trong tủ điện công nghiệp, MCCB có thể được bố trí theo nhiều cấp:
MCCB tổng → MCCB nhánh → MCB/thiết bị bảo vệ cuối → Tải
Ví dụ:
Việc phân cấp giúp khi một nhánh gặp sự cố, hệ thống có khả năng cô lập phần lỗi thay vì mất điện toàn bộ.
Một số MCCB có thể lắp thêm:
Nhờ đó, MCCB có thể được tích hợp vào hệ thống:
Một MCCB điển hình thường gồm các bộ phận:
ABB mô tả các bộ phận cơ bản của circuit breaker gồm cơ cấu bảo vệ/trip, cơ cấu vận hành, vỏ đúc, buồng dập hồ quang và hệ thống tiếp điểm.
Chữ Molded Case trong tên MCCB xuất phát từ lớp vỏ đúc cách điện bao quanh thiết bị.
Vỏ có nhiệm vụ:
MCCB bị:
không nên tiếp tục sử dụng nếu chưa được kiểm tra kỹ thuật.
Tay gạt cho biết trạng thái của MCCB.
Các trạng thái thường gặp:
Khi MCCB tự động tác động do sự cố, tay gạt có thể về vị trí trung gian.
Để đóng lại, nhiều loại MCCB yêu cầu:
Nếu chỉ cố đẩy trực tiếp lên ON, MCCB có thể không đóng.
Tiếp điểm là bộ phận trực tiếp mang dòng điện.
Khi MCCB ở trạng thái ON:
Khi MCCB trip:
Ở dòng điện lớn, quá trình tách tiếp điểm tạo ra hồ quang mạnh, vì vậy hệ thống tiếp điểm và buồng dập hồ quang phải được thiết kế tương ứng với khả năng cắt của MCCB.
Khi MCCB ngắt dòng sự cố, hồ quang điện hình thành giữa hai tiếp điểm.
Buồng dập hồ quang giúp:
Khả năng dập hồ quang là một trong những yếu tố quyết định MCCB có thể ngắt dòng ngắn mạch lớn mà không bị phá hủy.
Trip unit là bộ phận quyết định khi nào MCCB phải ngắt.
Có hai nhóm phổ biến:
MCCB nhiệt từ sử dụng hai cơ chế chính.
Phần tử nhiệt bảo vệ quá tải.
Khi dòng điện cao kéo dài:
Phần tử điện từ bảo vệ khi dòng tăng mạnh do ngắn mạch.
Khi dòng vượt ngưỡng từ tính:
Schneider Electric mô tả MCCB nhiệt từ là sự kết hợp của phần tử nhạy nhiệt và phần tử điện từ để bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
MCCB điện tử sử dụng cảm biến dòng và mạch xử lý điện tử để xác định điều kiện sự cố.
Tùy dòng sản phẩm, bộ trip điện tử có thể cho phép điều chỉnh:
Các dòng MCCB công nghiệp như PowerPacT của Schneider có phiên bản thermal-magnetic và phiên bản bộ trip điện tử Micrologic tùy frame.
Khi dòng điện nằm trong giới hạn:
Nếu dòng vượt ngưỡng trong thời gian đủ lâu:
Nếu dòng tăng rất mạnh:
Sau khi MCCB trip, không nên đóng lại ngay.
Cần kiểm tra:
Sau khi nguyên nhân được xử lý mới reset MCCB.
Khi đọc nhãn MCCB có thể gặp:
Không phải MCCB nào cũng hiển thị toàn bộ các thông số trên mặt trước.
In thường được dùng để chỉ dòng điện định mức của MCCB hoặc bộ trip theo thiết kế sản phẩm.
Ví dụ:
Tuy nhiên, cần phân biệt In với frame size.
Một MCCB frame 250A có thể được lắp bộ trip hoặc điều chỉnh làm việc ở mức thấp hơn tùy dòng sản phẩm.
Frame size là kích thước khung và mức dòng tối đa mà thân MCCB đó được thiết kế để hỗ trợ.
Ví dụ:
MCCB frame 250A
không nhất thiết đồng nghĩa mạch đang được bảo vệ ở 250A.
Một frame có thể được sử dụng với:
tùy sản phẩm.
Vì vậy khi mua MCCB không nên chỉ nói:
“Cho MCCB 250A.”
Mà cần xác định rõ:
Ir thường là dòng chỉnh bảo vệ quá tải dài hạn.
Ví dụ:
MCCB In 250A có thể cho chỉnh Ir:
Nếu đặt:
Ir = 0,8 × 250A
thì ngưỡng tham chiếu bảo vệ dài hạn tương ứng khoảng:
200A
Cách cài đặt cụ thể phải theo đúng tài liệu của MCCB.
Không phải MCCB nào cũng có núm Ir.
Im thường liên quan đến ngưỡng tác động từ tức thời trên một số MCCB nhiệt từ.
Ngưỡng này có thể được biểu diễn theo bội số dòng định mức.
Ví dụ:
Ý nghĩa chính là xác định mức dòng lớn mà tại đó MCCB tác động nhanh để bảo vệ ngắn mạch.
Tên ký hiệu và cách điều chỉnh có thể khác giữa các nhà sản xuất.
Isd thường là ngưỡng bảo vệ ngắn mạch có thời gian trễ ngắn trên các bộ trip điện tử.
Chức năng này hữu ích khi cần phối hợp chọn lọc giữa:
Ví dụ, nếu nhánh phía dưới bị sự cố, MCCB nhánh có cơ hội tác động trước thay vì MCCB tổng cắt cả hệ thống.
Ii thường là ngưỡng bảo vệ tức thời.
Khi dòng điện vượt mức Ii:
Chức năng này dùng để xử lý các dòng sự cố rất lớn.
Icu là Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity, tức khả năng cắt ngắn mạch tới hạn theo điều kiện thử nghiệm quy định.
Hiểu đơn giản, đây là mức dòng ngắn mạch rất lớn mà MCCB có khả năng cắt theo chuẩn công bố.
Ví dụ:
Icu = 50kA tại 400/415V
nghĩa là MCCB có khả năng xử lý dòng ngắn mạch tới hạn ở mức công bố theo điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Icu không phải dòng tải bình thường của MCCB.
Schneider Electric giải thích Icu là mức dòng cắt tới hạn mà breaker có thể chịu và cắt, nhưng sau sự kiện đó thiết bị không nhất thiết còn phù hợp để tiếp tục đưa vào vận hành.
Ics là Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity, tức khả năng cắt ngắn mạch làm việc.
Ics thể hiện mức dòng sự cố mà MCCB có thể cắt và vẫn được đánh giá theo chuỗi thử nghiệm phục vụ khả năng tiếp tục làm việc.
Schneider Electric phân biệt Ics với Icu ở điểm Ics liên quan đến mức dòng cắt mà breaker có thể chịu và tiếp tục được đưa vào sử dụng theo điều kiện tiêu chuẩn.
Ics thường được biểu diễn:
Ví dụ:
Icu = 50kA
Ics = 50% Icu
thì:
Ics = 25kA
Tuy nhiên, không phải mọi MCCB đều có Ics bằng 50% Icu. Tỷ lệ phải xem trên catalogue của đúng thiết bị. Schneider Electric cũng lưu ý Ics của MCCB có thể là một tỷ lệ của Icu và cần tham khảo dữ liệu từng model.
| Thông số | Icu | Ics |
|---|---|---|
| Tên | Khả năng cắt tới hạn | Khả năng cắt làm việc |
| Mục đích | Đánh giá mức sự cố cực đại | Đánh giá khả năng cắt và tiếp tục phục vụ |
| Đơn vị | kA | kA hoặc % Icu |
| Giá trị | Thường bằng hoặc lớn hơn Ics | Nhỏ hơn hoặc bằng Icu |
| Ý nghĩa chọn MCCB | Rất quan trọng | Thể hiện chất lượng phục vụ sau sự cố |
Không nên chỉ nhìn dòng 100A, 250A hay 400A mà bỏ qua Icu.
Hai MCCB cùng 250A có thể có khả năng cắt:
Khả năng áp dụng phụ thuộc vào dòng ngắn mạch dự kiến của hệ thống.
Icm là khả năng đóng vào dòng ngắn mạch đỉnh theo điều kiện tiêu chuẩn.
Thông số này liên quan đến khả năng cơ và điện của MCCB khi thiết bị được đóng vào một mạch đang có sự cố.
Icm không giống:
Và không nên sử dụng thay thế lẫn nhau.
Ue là điện áp làm việc định mức.
Ví dụ:
Khả năng cắt của MCCB thường thay đổi theo điện áp.
Ví dụ cùng một MCCB có thể có:
Vì vậy khi đọc Icu cần đọc kèm điện áp.
Ui thường là điện áp cách điện định mức.
Đây là thông số liên quan đến khả năng cách điện thiết kế của thiết bị, không phải điện áp vận hành bình thường để tự ý sử dụng.
Uimp là điện áp chịu xung định mức.
Thông số này liên quan đến khả năng chịu các xung điện áp quá độ theo điều kiện tiêu chuẩn.
Không nên nhầm Uimp với điện áp làm việc Ue.
MCCB 2P có hai cực.
Có thể được sử dụng trong:
Việc dùng MCCB cho AC hay DC phải đúng công bố của nhà sản xuất.
MCCB 3P có ba cực và được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống điện 3 pha.
Ba dây pha:
được đưa qua ba cực MCCB.
Khi MCCB tác động, cả ba pha được ngắt theo cơ cấu liên động.
MCCB 4P có bốn cực.
Trong hệ thống 3 pha 4 dây, thiết bị có thể đóng cắt:
Việc lựa chọn MCCB 3P hay 4P phải dựa trên:
Không nên mặc định hệ thống có dây N là bắt buộc phải sử dụng MCCB 4P trong mọi trường hợp.
MCCB tiêu chuẩn chỉ có bảo vệ quá tải và ngắn mạch không mặc nhiên có chức năng chống dòng rò ở mức bảo vệ con người.
Muốn phát hiện dòng rò có thể cần:
Do đó, thấy MCCB lớn trong tủ điện không có nghĩa hệ thống đã có bảo vệ chống điện giật.
MCCB thông thường không phải relay giám sát mất pha.
Nếu một pha mất hoàn toàn mà không tạo quá dòng đủ để MCCB tác động, MCCB có thể không ngắt ngay.
Đối với động cơ 3 pha nên phối hợp:
MCCB cơ bản không có chức năng chính là giám sát quá áp hoặc thấp áp.
Nếu cần bảo vệ điện áp có thể sử dụng:
Không nên coi MCCB là thiết bị ổn định điện áp.
| Tiêu chí | MCCB | MCB |
| Tên đầy đủ | Molded Case Circuit Breaker | Miniature Circuit Breaker |
| Tên gọi phổ biến | Aptomat khối | Aptomat tép |
| Kích thước | Lớn | Nhỏ |
| Dòng làm việc | Phạm vi rộng, có thể rất lớn | Thường nhỏ hơn |
| Khả năng cắt | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Điều chỉnh dòng | Có trên nhiều loại | Thường cố định |
| Trip điện tử | Có trên nhiều dòng | Ít phổ biến hơn |
| Ứng dụng | Tủ tổng, nhà xưởng, tải lớn | Mạch nhánh, gia đình |
| Phụ kiện | Rất đa dạng | Ít hơn |
| Điều khiển từ xa | Có thể tích hợp | Hạn chế hơn |
MCCB được sử dụng nhiều khi dòng tải vượt phạm vi phù hợp của MCB hoặc hệ thống cần khả năng cắt, khả năng điều chỉnh và phối hợp bảo vệ cao hơn. Schneider Electric cũng mô tả MCCB là lựa chọn thường dùng khi dòng tải và mức sự cố cao hơn phạm vi của MCB.
ACB là Air Circuit Breaker, thường được sử dụng ở cấp phân phối lớn hơn.
| Tiêu chí | MCCB | ACB |
| Vỏ | Vỏ đúc | Kết cấu lớn hơn, dập hồ quang trong không khí |
| Dòng | Từ nhỏ đến lớn | Thường dùng dòng lớn |
| Ứng dụng | Nhánh lớn, tủ phân phối | Aptomat tổng, tủ MSB |
| Kích thước | Gọn hơn | Lớn hơn |
| Kiểu lắp | Fixed/plug-in tùy loại | Fixed/draw-out tùy loại |
| Bảo trì | Hạn chế hơn | Thuận tiện hơn ở nhiều dòng |
| Phối hợp chọn lọc | Có | Rất mạnh ở hệ thống lớn |
Không có một mức dòng duy nhất để khẳng định từ bao nhiêu ampe bắt buộc phải dùng ACB. Việc lựa chọn phụ thuộc vào:
Chức năng chính:
Chức năng chính:
RCCB thông thường không thay thế MCCB trong bảo vệ quá dòng.
MCCB và contactor có nhiệm vụ khác nhau.
Dùng để:
Dùng để:
Mạch động cơ điển hình:
MCCB → Contactor → Relay nhiệt → Động cơ
Mỗi thiết bị đảm nhiệm một vai trò riêng.
Cầu chì ngắt dòng sự cố bằng cách làm nóng chảy phần tử dẫn điện.
Sau khi tác động:
Tuy nhiên, sau một sự cố ngắn mạch nghiêm trọng gần giới hạn khả năng cắt, MCCB cần được kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Có thể ước tính:
I = P / (U × cosφ × η)
Trong đó:
Với tải thuần trở:
I ≈ P / U
Ví dụ tải 22kW thuần trở tại 220V:
I ≈ 22.000 / 220 = 100A
Tuy nhiên, không thể chỉ lấy kết quả 100A rồi chọn MCCB 100A ngay. Cần kiểm tra:
Có thể sử dụng:
I = P / (√3 × U × cosφ × η)
Đối với động cơ, nên ưu tiên dòng định mức trên tem máy.
Ngoài dòng chạy còn cần xem:
Dòng tải có thể xác định bằng:
MCCB phải phối hợp với:
Không nên chỉ chọn MCCB theo công suất tải.
Ví dụ tải cần bảo vệ khoảng 180A.
Có thể một phương án sử dụng:
Nhưng cần kiểm tra đúng catalogue, không phải mọi MCCB 250A đều cho chỉnh về mọi mức dòng mong muốn.
Cần tính hoặc xác định dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí đặt MCCB.
Nếu dòng ngắn mạch dự kiến là:
30kA
thì không nên chọn MCCB có khả năng cắt chỉ:
25kA
tại đúng điện áp làm việc.
Có thể cần MCCB:
tùy thiết kế.
Ics càng gần Icu thì khả năng phục vụ sau sự cố ở mức thử tương ứng càng tốt.
Đối với hệ thống quan trọng:
Ics là thông số đáng quan tâm chứ không chỉ Icu.
Lựa chọn:
theo sơ đồ hệ thống.
Có thể chọn:
Trip điện tử phù hợp hơn khi cần:
Nếu hệ thống cần điều khiển hoặc giám sát từ xa, kiểm tra MCCB có hỗ trợ:
Không nên chọn MCCB cho động cơ chỉ theo công suất kW.
Cần biết:
Ví dụ động cơ 3 pha có dòng chạy 100A nhưng khi khởi động trực tiếp dòng có thể tăng nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
Nếu cài bảo vệ tức thời quá thấp, MCCB có thể nhảy khi động cơ khởi động bình thường.
Nếu cài quá cao, khả năng bảo vệ ngắn mạch có thể không đạt yêu cầu.
Vì vậy mạch động cơ cần được phối hợp đồng bộ giữa:
MCCB + Contactor + Relay nhiệt/bảo vệ động cơ + Cáp
Đây là trường hợp cần đặc biệt chú ý đến điện áp đầu vào.
Ổn áp có nhiệm vụ giữ điện áp đầu ra ổn định khi điện áp lưới biến động. Khi điện áp đầu vào xuống thấp nhưng tải vẫn yêu cầu công suất lớn, dòng điện đầu vào có thể tăng.
Ví dụ một ổn áp 1 pha đang cấp tải công suất lớn:
Vì vậy MCCB đầu vào ổn áp cần xem:
Không nên chỉ tính:
KVA / 220V
nếu ổn áp làm việc tại khu vực điện thường xuyên sụt sâu.
MCCB đầu ra cần phối hợp với:
Không nên tăng MCCB đầu ra lên rất lớn chỉ để tránh nhảy vì có thể làm mất khả năng bảo vệ máy và cáp.
Máy biến áp có một đặc điểm quan trọng là dòng xung kích khi đóng điện.
Khi đóng nguồn vào máy biến áp, dòng ban đầu có thể lớn hơn nhiều dòng định mức trong khoảng thời gian ngắn.
Do đó cần kiểm tra:
Ví dụ máy biến áp:
380V → 220V
thì dòng phía 220V sẽ lớn hơn dòng phía 380V với cùng công suất.
Vì vậy MCCB sơ cấp và MCCB thứ cấp thường không có cùng dòng định mức.
Khi chọn MCCB tổng cần xem:
Không nên chỉ cộng tất cả MCCB nhánh rồi chọn MCCB tổng bằng tổng số ampe.
Ví dụ tủ có:
không có nghĩa MCCB tổng bắt buộc phải bằng 510A.
Phải đánh giá các tải có chạy đồng thời hay không và điều kiện thiết kế.
Selectivity, hay tính chọn lọc, nghĩa là thiết bị gần sự cố nhất ưu tiên ngắt trước.
Ví dụ:
MCCB tổng 630A → MCCB nhánh 160A → Tải
Nếu nhánh 160A bị ngắn mạch, mục tiêu là:
Nhờ đó các nhánh khác không bị mất điện.
Để đạt được điều này cần phối hợp:
Không thể chỉ nhìn dòng định mức rồi khẳng định chắc chắn hai MCCB có chọn lọc.
Cascading hoặc backup protection là phương pháp phối hợp trong đó khả năng giới hạn dòng của thiết bị phía trên hỗ trợ thiết bị phía dưới chịu được mức sự cố lớn hơn khả năng độc lập của nó.
Tuy nhiên, việc áp dụng phải dựa vào bảng phối hợp đã được nhà sản xuất thử nghiệm và công bố.
Không được tự suy luận.
Nếu MCCB chạy một thời gian rồi mới nhảy:
Cần đo dòng từng pha bằng ampe kìm.
Nếu MCCB nhảy tức thời khi đóng tải:
Không nên cố đóng MCCB lại nhiều lần.
Động cơ hoặc máy biến áp có thể tạo dòng khởi động lớn.
Nếu MCCB được cài quá nhạy, thiết bị có thể trip dù hệ thống không có lỗi.
Với MCCB chỉnh được, lỗi có thể nằm ở:
Không nên tự tăng các thông số lên tối đa để tránh MCCB nhảy.
MCCB có thể suy giảm sau:
Schneider Electric lưu ý tuổi thọ thực tế của MCCB phụ thuộc vào số lần thao tác, mức tải, số lần quá tải/ngắn mạch, điều kiện môi trường và bảo trì.
Nguyên nhân phổ biến:
Nếu chỉ một cực nóng bất thường hơn hai cực còn lại, cần kiểm tra:
Có thể do:
Không nên dùng lực mạnh ép cần MCCB lên ON.
Nếu vừa đóng đã trip ngay, cần kiểm tra:
Không nên nếu chưa biết nguyên nhân.
Trình tự nên là:
Nếu MCCB vừa cắt một sự cố ngắn mạch lớn, nên kiểm tra thiết bị trước khi tiếp tục vận hành.
Không nên tự ý.
Ví dụ đang dùng MCCB 160A thường xuyên trip, không nên lập tức thay:
Nếu cáp chỉ phù hợp với 160A, MCCB lớn hơn có thể làm dây không còn được bảo vệ đúng mức.
Cần tìm nguyên nhân:
Kiểm tra:
Đo:
So sánh:
Nếu một pha cao hơn rõ rệt, cần kiểm tra tải mất cân bằng hoặc lỗi thiết bị.
Đo điện áp:
Có thể phát hiện:
Camera nhiệt đặc biệt hữu ích trong tủ điện lớn.
Có thể phát hiện:
Shunt trip cho phép làm MCCB nhảy bằng tín hiệu điện từ bên ngoài.
Ứng dụng:
Bộ thấp áp có thể làm MCCB ngắt hoặc không cho đóng khi điện áp điều khiển xuống dưới điều kiện thiết kế.
Tiếp điểm phụ báo trạng thái:
Có thể gửi về:
Tiếp điểm alarm dùng để báo MCCB đã trip do cơ cấu bảo vệ, tùy cấu hình.
Motor operator cho phép:
Hai MCCB cùng 250A chưa chắc giống nhau.
Có thể khác:
MCCB có dòng đúng nhưng Icu thấp hơn dòng ngắn mạch dự kiến là lựa chọn không phù hợp.
Thiết bị bảo vệ phải phối hợp với cáp.
Động cơ và máy biến áp có thể làm MCCB trip nếu không tính inrush.
Điều này có thể làm mất bảo vệ quá tải cho dây và thiết bị.
MCCB DC phải được lựa chọn theo:
Không nên thấy MCCB ghi 400V AC rồi tự sử dụng cho 400V DC.
MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, thường được gọi là aptomat khối. Thiết bị có nhiệm vụ đóng cắt và bảo vệ hệ thống điện trước tình trạng quá tải và ngắn mạch, đặc biệt phù hợp với tủ điện tổng, nhà xưởng và các tải có dòng điện lớn.
Điểm khác biệt quan trọng của MCCB so với MCB là phạm vi dòng điện và khả năng cắt thường lớn hơn, đồng thời nhiều MCCB có thể điều chỉnh các thông số bảo vệ hoặc sử dụng bộ trip điện tử.
Khi lựa chọn MCCB cần xem đồng thời dòng tải, frame size, In, Ir, Icu, Ics, điện áp, số cực, dây dẫn và dòng ngắn mạch dự kiến. Đối với động cơ, ổn áp và máy biến áp còn phải tính thêm dòng khởi động hoặc dòng điện tăng khi điện áp đầu vào thay đổi.
Không nên chỉ chọn MCCB theo số ampe in trên thiết bị. Một MCCB đúng dòng nhưng sai khả năng cắt hoặc cài đặt không phù hợp vẫn có thể làm hệ thống bảo vệ không đạt yêu cầu.
Gợi ý liên kết nội bộ:
Từ khóa chính: MCCB là gì
Từ khóa phụ:
Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203
Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Gắn bó với ổn áp Litanda từ năm 2008, Minh Thắng đã có nhiều năm trực tiếp khảo sát, tư vấn và triển khai các giải pháp nguồn điện cho hộ gia đình, văn phòng, nhà xưởng và cơ sở sản xuất trên cả nước.Sau khi tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, anh tiếp tục theo đuổi lĩnh vực điện dân dụng và điện công nghiệp với trọng tâm là ổn áp, biến áp và các giải pháp bảo vệ thiết bị trước tình trạng điện áp không ổn định. Những bài viết của anh được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế tại hiện trường, giúp người dùng hiểu đúng bản chất vấn đề và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.