Thùng dầu phụ là bộ phận thường thấy phía trên các máy biến áp ngâm dầu kiểu có bình dầu giãn nở. Khi máy biến áp mang tải, nhiệt độ dầu tăng làm thể tích dầu tăng lên; khi tải giảm hoặc nhiệt độ môi trường hạ xuống, dầu nguội và co lại. Nếu không có không gian thích hợp để bù lượng thay đổi này, áp suất bên trong thùng chính sẽ biến động đáng kể.
Vì vậy, thùng dầu phụ không đơn giản là một “bình chứa dầu dự phòng”. Nhiệm vụ quan trọng hơn là tạo không gian để dầu cách điện giãn nở và co lại trong quá trình vận hành, đồng thời phối hợp với các thiết bị như bình hút ẩm, đồng hồ mức dầu và relay Buchholz trong hệ thống bảo vệ, giám sát máy biến áp.

Thùng dầu phụ máy biến áp là bình chứa dầu được nối với thùng dầu chính, có nhiệm vụ tiếp nhận lượng dầu tăng thêm khi dầu nóng và bổ sung trở lại thùng chính khi dầu nguội co lại.
Tên tiếng Anh thường gặp là:
Chức năng cốt lõi có thể hiểu ngắn gọn:
Dầu nóng → thể tích tăng → dầu đi lên thùng dầu phụ
Dầu nguội → thể tích giảm → dầu từ thùng phụ trở lại thùng chính
Siemens Energy cho biết với máy biến áp kiểu có oil conservator, bình dầu phụ được sử dụng để bù phần thay đổi thể tích của chất lỏng cách điện. Ngược lại, máy biến áp kín hoàn toàn có thể dùng thành thùng gợn sóng hoặc vùng đệm khí để hấp thụ sự giãn nở mà không cần conservator.
Trong quá trình vận hành, máy biến áp sinh nhiệt do:
Dầu cách điện hấp thụ nhiệt từ:
Khi nhiệt độ dầu tăng:
Dầu giãn nở → thể tích tăng
Khi nhiệt độ giảm:
Dầu co lại → thể tích giảm
Thùng dầu phụ tạo một vùng chứa để quá trình này diễn ra mà không yêu cầu thùng chính phải liên tục chịu toàn bộ biến thiên thể tích dầu. Đây chính là một trong những lý do máy biến áp kiểu conservator có một bình dầu riêng đặt phía trên thùng chính.
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Thùng dầu phụ có chứa dầu, nhưng chức năng chính không phải để cất sẵn dầu cho trường hợp máy “thiếu dầu”.
Vai trò chính là:
Nếu máy bị rò dầu liên tục thì không nên coi lượng dầu trong conservator là nguồn dự phòng để máy tiếp tục vận hành vô thời hạn.
Rò dầu phải được:
Thùng dầu phụ thường được bố trí:
phía trên thùng dầu chính của máy biến áp.
Vị trí cao giúp tạo liên hệ dầu giữa:
Tùy thiết kế, hệ thống có thể bố trí thêm:
Cấu hình chính xác phụ thuộc từng máy biến áp.
Có thể chia thành hai trạng thái.
Khi tải tăng:
Khi tải giảm hoặc nhiệt độ môi trường giảm:
Nhờ đó hệ thống có khả năng hấp thụ sự biến thiên thể tích của dầu theo nhiệt độ.
Nếu một conservator được thiết kế cần khoảng không giãn nở, không thể tùy ý đổ dầu kín toàn bộ thể tích bình.
Khi dầu nóng:
Nếu không còn đủ không gian theo thiết kế:
Mức dầu phải được kiểm tra theo:
Không nên áp dụng nguyên tắc “đổ càng đầy càng tốt”.
Thùng dầu phụ thường có thiết bị chỉ thị mức dầu.
Tên thường gặp:
Thiết bị giúp người vận hành biết dầu đang ở mức:
Hitachi Energy cho biết Oil Level Indicator được sử dụng để chỉ thị rõ mức dầu trong:
Một số loại còn có tiếp điểm cảnh báo khi mức dầu đạt ngưỡng thấp hoặc cao đã cài đặt.
Không.
Mức dầu thay đổi theo:
Ví dụ:
Buổi sáng lạnh:
mức dầu có thể thấp hơn.
Khi máy mang tải cao:
dầu nóng lên → mức dầu tăng.
Do đó không nên chỉ thấy mức dầu thấp hơn hôm trước rồi kết luận máy bị thiếu dầu.
Cần xem:
Nếu mức dầu thấp bất thường, cần kiểm tra.
Nguyên nhân có thể:
Mức dầu giảm bất thường có thể làm giảm khả năng duy trì lượng dầu cần thiết cho hệ thống.
Hitachi Energy lưu ý rò rỉ dầu có thể xảy ra trong vòng đời máy biến áp và các Oil Level Indicator được sử dụng để theo dõi mức dầu, đồng thời có thể phát cảnh báo tại các giá trị giới hạn.
Trên máy biến áp kiểu conservator thông hơi với môi trường, thường có:
bình hút ẩm, dehydrating breather.
Bình hút ẩm thường sử dụng:
silica gel
để giảm lượng hơi nước trong không khí đi vào hệ thống.
Khi dầu nguội và co lại:
Hitachi Energy xác nhận dehydrating breather được thiết kế để hấp thụ độ ẩm trong không khí được hút vào khi dầu co lại vì nhiệt, qua đó hạn chế hơi ẩm làm nhiễm bẩn dầu.
Dầu máy biến áp không chỉ làm mát mà còn là một phần của hệ thống cách điện.
Độ ẩm không mong muốn có thể ảnh hưởng đến:
Vì vậy không khí đi vào hệ thống thở cần được kiểm soát độ ẩm.
Đó là lý do bình hút ẩm thường được lắp ở phía không khí của conservator. Hitachi Energy mô tả mục đích của breather là ngăn hơi ẩm không khí làm nhiễm bẩn dầu trong thiết bị điện chứa dầu.
Silica gel hấp thụ hơi nước trong luồng không khí đi qua bình thở.
Khi máy:
nguội → dầu co → hút không khí vào
không khí sẽ đi qua lớp hút ẩm trước.
Hitachi Energy cho biết các dehydrating breather truyền thống sử dụng vật liệu silicon oxide tinh khiết dạng silica gel có chất chỉ thị để hấp thụ hơi ẩm trong không khí.
Sau thời gian sử dụng, silica gel có thể:
Việc tái sinh hoặc thay silica gel phải thực hiện theo hướng dẫn của sản phẩm sử dụng, không nên dựa duy nhất vào một màu sắc chung cho mọi loại silica gel.
Đường ống này cho phép:
Ở nhiều máy biến áp kiểu conservator, relay Buchholz được đặt trên đường ống này để giám sát:
Hitachi Energy mô tả Buchholz Relay là thiết bị theo dõi khí sinh ra và dòng dầu bất thường bên trong máy biến áp dầu, từ đó cung cấp tín hiệu cảnh báo hoặc trip khi phát hiện hiện tượng liên quan đến sự cố nội bộ.
Buchholz Relay là thiết bị bảo vệ thường gặp trên máy biến áp dầu kiểu có conservator.
Nó thường được lắp:
trên đường ống nối thùng chính với thùng dầu phụ.
Relay này có thể phản ứng với:
Hitachi Energy cho biết Buchholz Relay được thiết kế để giám sát sự tích tụ khí và biến đổi dòng dầu do các sự cố bên trong máy biến áp, qua đó đưa ra cảnh báo hoặc tín hiệu trip để hạn chế hư hỏng tiếp theo.
Một số sự cố điện hoặc nhiệt bên trong có thể làm:
Khí có xu hướng đi lên và có thể tích tụ tại Buchholz Relay trong hệ thống conservator phù hợp.
Đó là lý do relay này rất hữu ích trong việc phát hiện một số dạng sự cố nội bộ ở máy biến áp dầu.
Không.
Đây là hai bộ phận hoàn toàn khác nhau.
Chức năng chính:
Chức năng chính:
Hai thiết bị thường cùng xuất hiện trên máy biến áp dầu kiểu conservator nhưng không thay thế nhau.
Câu trả lời phụ thuộc cấu tạo conservator.
Có hai dạng cần phân biệt.
Ở hệ truyền thống:
Silica gel giúp giảm hơi ẩm, nhưng dầu không được cách ly hoàn toàn khỏi không khí.
Có thể sử dụng:
để tách dầu với phần không khí bên ngoài tốt hơn.
Hitachi Energy có các thiết bị giám sát dành riêng cho conservator có rubber bag, cho thấy đây là một cấu hình được sử dụng trong máy biến áp công suất và phân phối.
Do đó không nên viết đơn giản rằng:
“Cứ có thùng dầu phụ là dầu hoàn toàn không tiếp xúc không khí.”
Điều này không đúng với mọi thiết kế.
Trong conservator có bladder:
Khi dầu giãn nở:
Khi dầu co lại:
Ưu điểm quan trọng là hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa dầu với không khí ngoài.
Các hệ conservator có rubber bag cũng sử dụng Oil Level Indicator và các thiết bị giám sát chuyên dụng.
Đó không phải chức năng làm mát chính.
Hệ thống làm mát của máy biến áp thường dựa vào:
Thùng dầu phụ chủ yếu phục vụ:
bù thay đổi thể tích dầu.
Do đó không nên nhầm:
Thùng dầu phụ = két tản nhiệt.
Hai bộ phận có chức năng khác nhau.
| Bộ phận | Chức năng chính |
|---|---|
| Thùng dầu phụ | Bù giãn nở/co lại của dầu |
| Cánh tản nhiệt | Truyền nhiệt từ dầu ra môi trường |
| Bình hút ẩm | Giảm độ ẩm không khí đi vào |
| Đồng hồ mức dầu | Hiển thị mức dầu |
| Buchholz Relay | Phát hiện khí và dòng dầu bất thường |
Không nên thấy một bình kim loại nằm trên máy rồi gọi chung là két tản nhiệt.
Thùng dầu phụ thường xuất hiện trên:
Hitachi Energy cũng sử dụng conservator cho các ứng dụng transformer và on-load tap changer, trong đó một số OLTC có bình dầu phụ riêng biệt.
Tuy nhiên:
không phải mọi máy biến áp dầu đều có thùng dầu phụ.
Có.
Nhiều máy biến áp phân phối hiện nay sử dụng thiết kế:
Hermetically Sealed Transformer
tức máy biến áp dầu kín hoàn toàn.
Trong thiết kế này:
Siemens Energy xác nhận ở máy biến áp kín, thành thùng corrugated có thể hấp thụ thay đổi thể tích chất lỏng, trong khi thiết kế khác có thể sử dụng oil conservator để thực hiện chức năng này.
GE Vernova cũng cung cấp máy biến áp kín không có conservator, trong đó thiết kế radiator có khả năng bù sự giãn nở của dầu mà không cần bình dầu phụ.
Trong một thiết kế hermetic điển hình:
Siemens Energy mô tả rõ corrugated walls của máy biến áp kín hấp thụ sự thay đổi thể tích của chất lỏng cách điện.
Nhờ đó không nhất thiết cần:
Không.
Đây chỉ là hai triết lý thiết kế khác nhau.
Dùng bình dầu phụ để bù giãn nở.
Dùng thùng kín hoặc bộ phận đàn hồi để bù giãn nở.
Mỗi loại có:
khác nhau.
Không thể kết luận chất lượng máy chỉ dựa vào việc:
có hay không có thùng dầu phụ.
Ở máy biến áp có:
On-Load Tap Changer, OLTC
khoang dầu của bộ điều áp dưới tải có thể được thiết kế với hệ thống dầu riêng.
Một số OLTC sử dụng:
Hitachi Energy cung cấp cả cấu hình OLTC oil conservator và relay kiểm soát dòng dầu giữa khoang OLTC và conservator.
Không nên tự nối chung dầu OLTC và dầu thùng chính nếu thiết kế của máy yêu cầu hai hệ thống riêng biệt.
Van được bố trí để phục vụ các công việc như:
Tuy nhiên vị trí và chức năng từng van tùy thiết kế.
Đặc biệt:
không được tùy ý đóng van giữa thùng chính và conservator khi máy đang vận hành.
Nếu đường thông dầu cần thiết bị khóa hoặc shutter valve, phải vận hành đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nguyên nhân có thể gồm:
Nếu phát hiện rò dầu cần xác định:
Không nên chỉ liên tục châm thêm dầu mà không xử lý vị trí rò.
Nếu dầu xuất hiện bất thường trong hệ thống breather, nguyên nhân có thể liên quan đến:
Cần kiểm tra theo sơ đồ của đúng máy.
Không nên đơn giản tháo bình hút ẩm rồi tiếp tục vận hành.
Một số nguyên nhân:
Mức tăng theo nhiệt độ là hiện tượng bình thường trong phạm vi thiết kế.
Mức cao bất thường hoặc chạm giới hạn cần được kiểm tra.
Hitachi Energy có Oil Level Indicator với khả năng phát cảnh báo ở giới hạn mức dầu cao hoặc thấp.
Nguyên nhân có thể:
Đặc biệt nếu:
mức dầu liên tục giảm qua nhiều ngày trong cùng điều kiện
thì cần kiểm tra rò rỉ.
Không nên tự kết luận.
Một conservator kim loại thông thường không được thiết kế để móp tùy ý theo biến thiên dầu như vách corrugated của một số máy hermetic.
Nếu thấy:
cần kiểm tra:
Không nên tiếp tục vận hành chỉ vì máy vẫn còn điện.
Có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi không khí của conservator kiểu thở.
Hitachi Energy xác nhận dehydrating breather nằm trên phía không khí của conservator và cho phép không khí đi qua trong quá trình dầu co giãn, đồng thời hấp thụ độ ẩm.
Do đó cần kiểm tra:
Không nên bịt kín đường thở của hệ thống nếu thiết kế yêu cầu thông khí.
Cần xem loại silica gel cụ thể.
Màu chỉ thị phụ thuộc:
Không nên áp dụng quy tắc:
“Màu X là tốt, màu Y là hỏng”
cho mọi loại.
Cần xem hướng dẫn của bình hút ẩm và vật liệu đang sử dụng.
Mục đích cuối cùng là đảm bảo silica gel vẫn còn khả năng hấp thụ hơi ẩm.
Có.
Hệ conservator liên quan trực tiếp đến:
Do đó bảo trì không đúng có thể ảnh hưởng đến tình trạng dầu.
Đối với máy biến áp lớn, việc đánh giá dầu có thể bao gồm:
GE Vernova liệt kê water content, breakdown voltage, acidity và dissolved gas analysis trong các phép phân tích dầu phục vụ đánh giá tình trạng máy biến áp.
DGA là:
Dissolved Gas Analysis
hay phân tích khí hòa tan trong dầu.
Một số dạng sự cố:
có thể tạo ra các khí đặc trưng hòa tan trong dầu.
Phân tích DGA giúp chuyên gia đánh giá tình trạng máy biến áp.
Buchholz và DGA đều liên quan đến khí, nhưng:
Hai phương pháp không giống nhau.
Có.
Các hạng mục nên được kiểm tra tùy kế hoạch bảo trì gồm:
GE Vernova đưa conservator và dehydrating breather vào nhóm phụ kiện cần hiểu và kiểm tra trong chương trình vận hành, bảo trì máy biến áp.
Quan sát Oil Level Indicator.
Đối chiếu với:
Quan sát:
Kiểm tra:
Kiểm tra theo quy trình bảo trì của nhà sản xuất.
Không tự xả khí hoặc tác động relay khi chưa hiểu chức năng bảo vệ.
Với conservator bladder type, việc xác định:
cần quy trình phù hợp.
Chưa chính xác.
Nhiệm vụ chính là bù thay đổi thể tích dầu.
Mức dầu phụ thuộc nhiệt độ.
Phải xác định đúng trước khi nạp.
Có thể làm mất khoảng không giãn nở theo thiết kế.
Làm hệ thống thở không còn được kiểm soát độ ẩm như thiết kế.
Có thể làm conservator kiểu thông khí hoạt động không đúng.
Làm mất một lớp bảo vệ quan trọng trên máy biến áp phù hợp.
Sai.
Máy hermetic được thiết kế để không cần thùng dầu phụ.
Không đúng chức năng chính.
Rò nhỏ kéo dài vẫn có thể làm mức dầu giảm dần.
Máy biến áp là thiết bị điện có mức năng lượng cao.
Khi kiểm tra cần:
Công việc bảo trì bên trong hệ thống dầu nên do đơn vị hoặc kỹ thuật viên có năng lực thực hiện.
Thùng dầu phụ máy biến áp có nhiệm vụ quan trọng nhất là bù sự thay đổi thể tích dầu cách điện khi nhiệt độ thay đổi. Khi dầu nóng và giãn nở, dầu đi từ thùng chính lên conservator; khi dầu nguội và co lại, dầu từ conservator trở về thùng chính. Siemens Energy xác nhận đây chính là chức năng bù thể tích của oil conservator trong máy biến áp chứa chất lỏng cách điện.
Thùng dầu phụ còn là một phần của cả hệ thống giám sát và bảo vệ. Trên hoặc xung quanh conservator có thể có đồng hồ mức dầu, bình hút ẩm silica gel và Buchholz Relay. Bình hút ẩm giảm hơi nước trong luồng không khí đi vào, còn Buchholz Relay theo dõi khí tích tụ và dòng dầu bất thường do một số dạng sự cố bên trong máy.
Không phải mọi máy biến áp dầu đều cần thùng dầu phụ. Máy biến áp kín hermetic có thể sử dụng thành thùng gợn sóng hoặc cơ cấu khác để hấp thụ sự thay đổi thể tích dầu mà không cần conservator. Do đó việc có hay không có thùng dầu phụ phụ thuộc vào thiết kế hệ thống bảo quản dầu, không phải tiêu chí đơn giản để đánh giá máy tốt hay kém.
Trong quá trình vận hành cần theo dõi mức dầu theo nhiệt độ, tình trạng rò rỉ, bình hút ẩm, đường ống và các thiết bị bảo vệ. Không nên tự ý châm dầu đầy thùng, đóng van, bịt đường thở hoặc vô hiệu hóa Buchholz Relay vì có thể làm hệ thống hoạt động sai thiết kế.
Gợi ý liên kết nội bộ:
Từ khóa chính: Thùng dầu phụ máy biến áp dùng để làm gì
Từ khóa phụ:
Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203
Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Gắn bó với ổn áp Litanda từ năm 2008, Minh Thắng đã có nhiều năm trực tiếp khảo sát, tư vấn và triển khai các giải pháp nguồn điện cho hộ gia đình, văn phòng, nhà xưởng và cơ sở sản xuất trên cả nước.Sau khi tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, anh tiếp tục theo đuổi lĩnh vực điện dân dụng và điện công nghiệp với trọng tâm là ổn áp, biến áp và các giải pháp bảo vệ thiết bị trước tình trạng điện áp không ổn định. Những bài viết của anh được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế tại hiện trường, giúp người dùng hiểu đúng bản chất vấn đề và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.