Hotline 0949.904.988 / 0974.642.249 (Call/SMS/Zalo)
CÔNG TY CỔ PHẦN LITANDA VIỆT NAM
  • Cửa
    hàng
  • Hàng
    chính hãng
  • Bảo hành
    04 năm
  • Miễn phí
    vận chuyển

Tủ ATS Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Và Cách Chuyển Nguồn

5/5 - (1015 bình chọn)

Tủ ATS được sử dụng khá phổ biến trong nhà máy, tòa nhà, bệnh viện, trung tâm dữ liệu và các hệ thống cần duy trì nguồn điện liên tục. Khi nguồn điện lưới gặp sự cố, tủ có thể tự động chuyển tải sang máy phát điện hoặc nguồn dự phòng, sau đó chuyển trở lại khi điện lưới ổn định.

ATS không phải là thiết bị tạo ra điện. Nhiệm vụ của nó là giám sát nguồn và chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều nguồn điện theo điều kiện đã cài đặt. Vì vậy khi thiết kế tủ ATS cần tính đồng thời công suất tải, dòng điện, MCCB, contactor hoặc bộ chuyển nguồn, máy phát điện và thời gian trễ chuyển nguồn.

Tủ ATS được sử dụng khá phổ biến trong nhà máy, tòa nhà, bệnh viện
Tủ ATS được sử dụng khá phổ biến trong nhà máy, tòa nhà, bệnh viện

Tủ ATS Là Gì?

Tủ ATS là tủ điện chuyển nguồn tự động, tên tiếng Anh là Automatic Transfer Switch.

Tủ có nhiệm vụ tự động chuyển tải từ:

Nguồn điện chính → Nguồn điện dự phòng

khi nguồn chính:

  • Mất điện.
  • Mất pha.
  • Điện áp quá thấp.
  • Điện áp quá cao.
  • Sai thứ tự pha.
  • Tần số bất thường, nếu bộ điều khiển có chức năng giám sát.

Khi nguồn điện chính trở lại ổn định, ATS có thể:

Nguồn dự phòng → Nguồn điện chính

sau một khoảng thời gian trễ được cài đặt.

Tủ ATS Dùng Để Làm Gì?

Công dụng chính của tủ ATS là duy trì nguồn điện cho tải bằng cách tự động lựa chọn nguồn điện phù hợp.

Một hệ thống điển hình:

Điện lưới + Máy phát điện → Tủ ATS → Tải

Khi điện lưới bình thường:

Điện lưới → ATS → Tải

Khi mất điện:

ATS phát hiện → Ra lệnh khởi động máy phát → Máy phát ổn định → ATS chuyển tải sang máy phát

Khi điện lưới trở lại:

ATS kiểm tra nguồn → Chờ ổn định → Chuyển tải về điện lưới → Cho máy phát chạy làm mát → Dừng máy phát

Toàn bộ quá trình có thể diễn ra tự động.

ATS Là Viết Tắt Của Gì?

ATS là viết tắt của:

Automatic Transfer Switch

Có thể dịch là:

  • Bộ chuyển nguồn tự động.
  • Thiết bị chuyển nguồn tự động.
  • Tủ chuyển nguồn tự động.

Trong thực tế, thuật ngữ tủ ATS thường được dùng để chỉ cả hệ thống gồm:

  • Bộ điều khiển ATS.
  • MCCB.
  • Contactor.
  • Motorized Changeover Switch.
  • Thanh cái.
  • Relay.
  • Đèn báo.
  • Bộ nguồn.
  • Terminal.
  • Vỏ tủ.

Tủ ATS Hoạt Động Như Thế Nào?

Nguyên lý hoạt động có thể chia thành các bước.

Khi Điện Lưới Bình Thường

Bộ điều khiển ATS liên tục giám sát:

  • Điện áp.
  • Pha.
  • Tần số, tùy thiết bị.

Nếu nguồn lưới đạt yêu cầu:

Contactor/MCCB nguồn lưới đóng

Nguồn máy phát:

mở

Tải sử dụng điện lưới.

Khi Điện Lưới Bị Mất

ATS phát hiện nguồn lưới không đạt yêu cầu.

Sau thời gian trễ:

  1. Gửi tín hiệu Start đến máy phát.
  2. Máy phát khởi động.
  3. ATS kiểm tra điện áp máy phát.
  4. Chờ nguồn máy phát ổn định.
  5. Ngắt nguồn lưới khỏi tải.
  6. Đóng nguồn máy phát.
  7. Tải được cấp điện từ máy phát.

Khi Điện Lưới Có Trở Lại

ATS không nhất thiết chuyển ngay lập tức.

Hệ thống thường:

  1. Kiểm tra điện áp lưới.
  2. Chờ một khoảng thời gian.
  3. Xác nhận nguồn ổn định.
  4. Ngắt máy phát khỏi tải.
  5. Chuyển tải về điện lưới.
  6. Cho máy phát chạy không tải thêm một thời gian.
  7. Gửi lệnh Stop máy phát.

Cách này giúp hạn chế tình trạng chuyển nguồn liên tục nếu điện lưới chập chờn.

Cấu Tạo Tủ ATS

Một tủ ATS có thể gồm:

  • Bộ điều khiển ATS.
  • MCCB nguồn điện lưới.
  • MCCB nguồn máy phát.
  • Contactor hoặc bộ chuyển nguồn.
  • Mechanical Interlock.
  • Electrical Interlock.
  • Relay trung gian.
  • Timer.
  • Cầu chì điều khiển.
  • Bộ nguồn DC.
  • Thanh cái đồng.
  • Đồng hồ đo điện.
  • Đèn báo trạng thái.
  • Nút nhấn.
  • Công tắc Auto/Manual.
  • Terminal.
  • Vỏ tủ.

Cấu tạo thực tế phụ thuộc:

  • Dòng tải.
  • Số nguồn.
  • Mức tự động hóa.
  • Loại máy phát.
  • Tiêu chuẩn công trình.

Bộ Điều Khiển ATS Là Gì?

ATS Controller là phần “bộ não” của hệ thống.

Nó thực hiện:

  • Giám sát nguồn.
  • Phát hiện mất điện.
  • Phát hiện mất pha.
  • Giám sát điện áp.
  • Điều khiển khởi động máy phát.
  • Điều khiển chuyển nguồn.
  • Cài đặt thời gian trễ.
  • Hiển thị trạng thái.
  • Phát cảnh báo.

Một số bộ điều khiển cao cấp còn có:

  • Modbus.
  • RS485.
  • Ethernet.
  • Remote Monitoring.
  • Event Log.
  • Đồng bộ thời gian.

MCCB Trong Tủ ATS Dùng Để Làm Gì?

MCCB có nhiệm vụ:

  • Đóng cắt nguồn.
  • Bảo vệ quá dòng.
  • Bảo vệ ngắn mạch.

Tủ ATS có thể sử dụng:

  • Hai MCCB.
  • Hai MCCB motorized.
  • MCCB kết hợp bộ truyền động điện.

Ví dụ:

MCCB 1: nguồn lưới

MCCB 2: nguồn máy phát

Hai MCCB phải được liên động để tránh đóng đồng thời ngoài ý muốn.

Contactor Trong Tủ ATS

Tủ ATS công suất nhỏ và trung bình có thể sử dụng hai contactor:

  • Contactor điện lưới.
  • Contactor máy phát.

Hai contactor cần:

  • Khóa liên động điện.
  • Khóa liên động cơ khí.

Mục đích:

không cho hai nguồn đóng vào tải cùng lúc

trong hệ thống chuyển nguồn kiểu Open Transition.

Mechanical Interlock Là Gì?

Mechanical Interlock là:

khóa liên động cơ khí.

Nó ngăn hai contactor hoặc thiết bị đóng cắt cùng đóng một lúc.

Ví dụ:

Nếu contactor nguồn lưới đang đóng:

contactor máy phát không thể đóng.

Đây là một lớp an toàn quan trọng.

Electrical Interlock Là Gì?

Electrical Interlock là:

khóa liên động điện.

Thường sử dụng:

  • Tiếp điểm phụ.
  • Relay.
  • Logic PLC.

để ngăn lệnh đóng đồng thời hai nguồn.

Một tủ ATS tốt thường kết hợp:

Interlock cơ khí + Interlock điện

thay vì chỉ dựa vào phần mềm.

Tại Sao Không Được Đóng Đồng Thời Điện Lưới Và Máy Phát?

Nếu hai nguồn không được đồng bộ mà đấu song song trực tiếp, có thể xảy ra:

  • Dòng cân bằng rất lớn.
  • Ngắn mạch.
  • Hỏng máy phát.
  • Hỏng MCCB.
  • Cháy thanh cái.
  • Sự cố hệ thống điện.

Vì vậy tủ ATS thông thường sử dụng chế độ:

Break Before Make

tức:

ngắt nguồn cũ trước → sau đó mới đóng nguồn mới.

Open Transition ATS Là Gì?

Open Transition là kiểu chuyển nguồn phổ biến:

Nguồn A ngắt → khoảng ngắt ngắn → Nguồn B đóng

Trong khoảng chuyển này tải sẽ mất điện trong thời gian rất ngắn.

Loại này phù hợp với:

  • Nhà máy.
  • Tòa nhà.
  • Máy bơm.
  • Hệ thống tải thông thường.

Closed Transition ATS Là Gì?

Closed Transition có thể chuyển nguồn với khoảng thời gian hai nguồn song song rất ngắn.

Tuy nhiên yêu cầu:

  • Hai nguồn phải đồng bộ.
  • Kiểm tra điện áp.
  • Kiểm tra tần số.
  • Kiểm tra góc pha.
  • Hệ thống bảo vệ chuyên dụng.

Đây là cấu hình phức tạp hơn ATS thông thường.

Không nên áp dụng Closed Transition nếu hệ thống chưa được thiết kế để hòa đồng bộ.

ATS Điện Lưới Và Máy Phát

Đây là cấu hình phổ biến nhất.

Nguồn 1:

Điện lưới

Nguồn 2:

Máy phát điện

Tải có thể là:

  • Tủ điện tổng.
  • Máy móc.
  • Camera.
  • Thang máy.
  • Chiếu sáng.
  • Server.
  • Máy bơm.

Khi lưới mất, ATS gửi tín hiệu:

Remote Start

đến máy phát.

ATS Hai Nguồn Điện Lưới

ATS không nhất thiết phải dùng với máy phát.

Có thể sử dụng:

Nguồn lưới 1 + Nguồn lưới 2

Ví dụ:

  • Hai trạm biến áp.
  • Hai feeder.
  • Hai nguồn điện độc lập.

Khi nguồn chính mất:

ATS chuyển sang nguồn dự phòng.

ATS Ba Nguồn Là Gì?

Hệ thống phức tạp có thể có:

  • Lưới 1.
  • Lưới 2.
  • Máy phát.

Khi đó bộ điều khiển phải thiết lập:

thứ tự ưu tiên nguồn.

Ví dụ:

  1. Lưới 1.
  2. Lưới 2.
  3. Máy phát.

Cấu hình này thường dùng trong công trình quan trọng.

Tủ ATS 1 Pha Là Gì?

Tủ ATS 1 pha thường sử dụng cho nguồn:

220V 1 pha

Ứng dụng:

  • Nhà ở.
  • Cửa hàng.
  • Văn phòng nhỏ.
  • Camera.
  • Server nhỏ.
  • Máy phát dân dụng.

Công suất có thể từ vài KVA đến hàng chục KVA.

Tủ ATS 3 Pha Là Gì?

Tủ ATS 3 pha thường sử dụng:

380V/400V 3 pha

Phù hợp với:

  • Nhà máy.
  • Xưởng sản xuất.
  • Tòa nhà.
  • Khách sạn.
  • Bệnh viện.
  • Data Center.
  • Hệ thống công nghiệp.

Tủ cần giám sát thêm:

  • Mất pha.
  • Lệch pha.
  • Thứ tự pha.

Tủ ATS Có Tự Khởi Động Máy Phát Không?

Có nếu hệ thống được thiết kế và đấu nối chức năng Auto Start.

Khi mất điện:

ATS Controller → Gửi tiếp điểm Start → Bộ điều khiển máy phát

Máy phát khởi động.

Sau khi:

  • Điện áp đủ.
  • Tần số ổn định.

ATS mới chuyển tải sang máy phát.

Không nên chuyển tải ngay khi động cơ máy phát vừa nổ máy.

ATS Có Tự Tắt Máy Phát Không?

Có.

Sau khi điện lưới phục hồi:

  1. ATS chuyển tải về lưới.
  2. Máy phát tiếp tục chạy không tải.
  3. Sau thời gian Cooling Time.
  4. ATS gửi lệnh Stop.

Cooling Time giúp:

  • Nhiệt động cơ giảm.
  • Turbo làm mát.
  • Hệ thống ổn định trước khi dừng.

Thời Gian Trễ ATS Là Gì?

Tủ ATS thường có nhiều timer.

Mains Failure Delay

Thời gian chờ sau khi lưới lỗi trước khi khởi động máy phát.

Mục đích:

Không khởi động máy phát vì một lần sụt điện rất ngắn.

Generator Warm-Up Time

Thời gian chờ máy phát ổn định trước khi nhận tải.

Return Delay

Thời gian chờ sau khi điện lưới trở lại.

Mục đích:

Đảm bảo lưới thực sự ổn định.

Cooling Time

Thời gian máy phát chạy không tải trước khi dừng.

Các giá trị phải cài theo yêu cầu hệ thống.

Tại Sao ATS Không Chuyển Ngay Khi Điện Lưới Có Lại?

Nếu chuyển ngay khi vừa có điện:

  • Lưới có thể mất lại.
  • Tải bị chuyển qua lại liên tục.
  • Contactor/MCCB đóng cắt nhiều.
  • Máy phát phải khởi động lại.

Do đó ATS thường có:

Return Delay

để xác nhận nguồn điện đã ổn định.

ATS Có Phải UPS Không?

Không.

ATS

Chuyển giữa hai nguồn điện.

Ví dụ:

Lưới ↔ Máy phát

UPS

Dùng battery để cấp điện tức thời khi mất nguồn.

Điểm khác biệt quan trọng:

Máy phát cần thời gian khởi động, có thể vài giây hoặc lâu hơn.

Trong thời gian đó:

ATS không thể tự tạo điện.

Nếu tải không được phép mất điện dù chỉ vài giây, có thể cần:

UPS + ATS + Máy phát điện

Hệ Thống UPS Và ATS Hoạt Động Cùng Nhau Như Thế Nào?

Một hệ thống quan trọng có thể có:

Điện lưới → ATS → UPS → Server

và:

Máy phát → ATS

Khi lưới mất:

  1. UPS dùng battery giữ tải.
  2. ATS khởi động máy phát.
  3. Máy phát ổn định.
  4. ATS chuyển nguồn.
  5. UPS nhận điện từ máy phát.
  6. Battery ngừng xả.

Đây là cấu hình phổ biến cho tải cần nguồn liên tục.

ATS Và AVR Khác Nhau Như Thế Nào?

ATS

Dùng để:

chuyển nguồn.

AVR

Dùng để:

điều chỉnh điện áp.

Ví dụ:

Điện áp nguồn thấp:

AVR có thể điều chỉnh.

Nguồn mất hoàn toàn:

AVR không tạo ra điện.

ATS có thể chuyển sang nguồn khác nếu có.

ATS Và MCCB Khác Nhau Như Thế Nào?

MCCB

Là thiết bị:

  • Đóng cắt.
  • Bảo vệ quá dòng.
  • Bảo vệ ngắn mạch.

ATS

Là cả hệ thống logic:

  • Giám sát nguồn.
  • Điều khiển nguồn.
  • Chuyển tải.

MCCB có thể là một phần bên trong tủ ATS.

ATS Và Contactor Khác Nhau Như Thế Nào?

Contactor chỉ là thiết bị đóng cắt.

ATS bao gồm:

  • Bộ điều khiển.
  • Logic.
  • Contactor hoặc MCCB.
  • Interlock.

Do đó:

Hai contactor không tự trở thành một ATS

nếu không có bộ điều khiển và hệ thống liên động phù hợp.

ATS Và Changeover Switch Khác Nhau Như Thế Nào?

Changeover Switch là thiết bị chuyển nguồn.

Có thể:

  • Chuyển tay.
  • Chuyển bằng motor.

ATS có thêm:

Automatic Control

để tự quyết định chuyển nguồn dựa trên trạng thái nguồn.

Một Motorized Changeover Switch kết hợp bộ điều khiển ATS có thể tạo thành hệ thống chuyển nguồn tự động.

Tủ ATS Có Chế Độ Manual Không?

Thường có.

Các chế độ phổ biến:

  • Auto.
  • Manual.
  • Test.
  • Off.

Auto

Hệ thống tự động chuyển nguồn.

Manual

Người vận hành điều khiển.

Test

Kiểm tra máy phát và chu trình chuyển nguồn.

Cách vận hành phải theo thiết kế của từng tủ.

Tủ ATS Có Chế Độ Test Máy Phát Không?

Nhiều bộ điều khiển có.

Có thể:

Test Without Load

Máy phát chạy nhưng không nhận tải.

Hoặc:

Test With Load

Máy phát chạy và ATS chuyển tải sang máy phát.

Test định kỳ giúp kiểm tra:

  • Battery đề.
  • Động cơ.
  • Nhiên liệu.
  • AVR.
  • ATS.
  • Hệ thống chuyển nguồn.

Cách Chọn Công Suất Tủ ATS

Tủ ATS không nên chọn chỉ theo:

KVA máy phát.

Cần xem:

  • Dòng tải thực tế.
  • Điện áp.
  • Số pha.
  • Dòng khởi động.
  • Khả năng MCCB.
  • Thanh cái.
  • Dây dẫn.

Ví dụ hệ thống tải có dòng:

300A

ATS nên được thiết kế dựa trên dòng làm việc và điều kiện bảo vệ thực tế.

Các cấp thường gặp:

  • 63A.
  • 100A.
  • 160A.
  • 250A.
  • 400A.
  • 630A.
  • 800A.
  • 1000A.
  • 1250A.
  • 1600A.

và cao hơn.

Tủ ATS 100A Dùng Cho Bao Nhiêu KVA?

Không thể trả lời chỉ bằng 100A nếu chưa biết:

  • 1 pha hay 3 pha.
  • Điện áp.

Với hệ 3 pha, công suất biểu kiến gần đúng:

S = √3 × U × I

Nếu:

380V, 100A

thì:

S ≈ 1,732 × 380 × 100 ≈ 65,8KVA

Tuy nhiên đây chỉ là phép tính điện cơ bản. Việc chọn ATS còn phụ thuộc:

  • Mức dự phòng.
  • Nhiệt độ.
  • Loại tải.
  • Dòng khởi động.

Chọn ATS Cho Motor Có Gì Khác?

Motor có:

dòng khởi động lớn.

Nếu ATS chuyển trực tiếp motor đang chạy từ nguồn này sang nguồn khác, có thể xuất hiện:

  • Dòng xung.
  • Điện áp dư trên motor.
  • Torque shock.

Với motor lớn cần xem:

  • Thời gian chuyển.
  • Open Transition.
  • Residual Voltage.
  • Cách khởi động.

Không nên thiết kế ATS chỉ bằng cách lấy dòng định mức motor.

Tủ ATS Cho Máy Phát Điện Cần Những Tín Hiệu Gì?

Thông thường có thể cần:

  • Remote Start.
  • Remote Stop.
  • Generator Ready.
  • Generator Running.
  • Generator Fault.

Tùy bộ điều khiển.

ATS có thể giám sát trực tiếp:

  • Điện áp máy phát.
  • Tần số.

trước khi cho phép đóng tải.

Vì Sao ATS Không Khởi Động Máy Phát?

Nguyên nhân có thể:

  • ATS chưa ở Auto.
  • Dây Remote Start đứt.
  • Relay Start hỏng.
  • Controller lỗi.
  • Battery máy phát yếu.
  • Máy phát báo Fault.
  • Emergency Stop đang kích hoạt.
  • Nhiên liệu hết.
  • Bộ điều khiển máy phát không ở Auto.

Không nên kết luận ngay là tủ ATS hỏng.

Vì Sao Máy Phát Chạy Nhưng ATS Không Chuyển Nguồn?

Có thể do:

  • Điện áp máy phát chưa đủ.
  • Tần số sai.
  • Mất pha.
  • MCCB máy phát chưa sẵn sàng.
  • Contactor lỗi.
  • Motorized MCCB lỗi.
  • Interlock chưa nhả.
  • ATS Controller lỗi.
  • Đang trong thời gian Delay.

Cần kiểm tra trạng thái trên bộ điều khiển trước.

Vì Sao Điện Lưới Có Lại Nhưng ATS Không Chuyển Về?

Nguyên nhân:

  • Điện áp lưới chưa đạt ngưỡng.
  • Mất pha.
  • Sai thứ tự pha.
  • Return Delay chưa hết.
  • MCCB lưới lỗi.
  • Bộ truyền động lỗi.
  • Controller lỗi.
  • Chế độ Manual đang được chọn.

ATS Chuyển Qua Chuyển Lại Liên Tục Do Đâu?

Hiện tượng này có thể xảy ra khi:

  • Điện lưới chập chờn.
  • Ngưỡng điện áp cài không phù hợp.
  • Delay quá ngắn.
  • Dây sensing lỏng.
  • Controller lỗi.

Giải pháp thường là kiểm tra:

  • Voltage Threshold.
  • Delay Time.
  • Nguồn sensing.

Không nên chỉ thay contactor.

Contactor ATS Bị Cháy Do Đâu?

Có thể do:

  • Dòng tải quá lớn.
  • Đóng cắt liên tục.
  • Tiếp điểm mòn.
  • Điện áp cuộn coil sai.
  • Contactor chọn quá nhỏ.
  • Đầu cốt lỏng.
  • Liên động lỗi.

Tải motor lớn có thể làm tiếp điểm chịu dòng đóng cắt cao.

MCCB ATS Nhảy Do Đâu?

Có thể:

  • Quá tải.
  • Ngắn mạch.
  • Chọn MCCB quá nhỏ.
  • Setting bảo vệ không phù hợp.
  • Tải khởi động lớn.

Không được tăng setting tùy ý khi chưa xác định nguyên nhân.

ATS Có Cần Bảo Dưỡng Không?

Có.

Các hạng mục nên kiểm tra:

  • Controller.
  • MCCB.
  • Contactor.
  • Interlock.
  • Thanh cái.
  • Đầu cốt.
  • Dây điều khiển.
  • Relay.
  • Quạt tủ.
  • Đèn báo.
  • Nút nhấn.

Đặc biệt kiểm tra:

độ chặt đầu nối

vì đầu cốt lỏng có thể gây:

  • Phát nhiệt.
  • Cháy terminal.
  • Cháy thanh cái.

Nên Test ATS Bao Lâu Một Lần?

Không có một chu kỳ duy nhất cho mọi công trình.

Phụ thuộc:

  • Mức độ quan trọng.
  • Quy trình bảo trì.
  • Nhà sản xuất.
  • Môi trường.

Các hệ thống quan trọng thường có kế hoạch test định kỳ để kiểm tra đồng thời:

  • ATS.
  • Máy phát.
  • Battery đề.
  • Nhiên liệu.

Lắp Tủ ATS Ở Đâu?

Nên đặt tại:

  • Phòng điện.
  • Gần MSB.
  • Khu vực kỹ thuật.

Cần đảm bảo:

  • Thông thoáng.
  • Khô ráo.
  • Dễ bảo trì.
  • Có khoảng thao tác.

Không nên đặt tủ tại:

  • Khu vực ngập nước.
  • Nhiệt độ quá cao.
  • Nơi rung mạnh.

nếu tủ không được thiết kế cho môi trường đó.

Tủ ATS Có Cần Tiếp Địa Không?

Có.

Vỏ tủ cần được:

nối đất bảo vệ

theo yêu cầu hệ thống.

Ngoài ra cần đặc biệt chú ý:

Neutral

khi thiết kế ATS.

Tùy hệ thống có thể sử dụng:

  • 3P.
  • 4P.

Việc có chuyển Neutral hay không phải được xác định theo sơ đồ nối đất và thiết kế hệ thống điện.

ATS 3P Và ATS 4P Khác Nhau Như Thế Nào?

ATS 3P

Chuyển:

  • L1.
  • L2.
  • L3.

Neutral không chuyển.

ATS 4P

Chuyển:

  • L1.
  • L2.
  • L3.
  • N.

Lựa chọn 3P hay 4P không nên dựa vào giá.

Cần căn cứ:

  • Hệ thống nối đất.
  • Nguồn máy phát.
  • Neutral.
  • Yêu cầu bảo vệ.

Tủ ATS Có Cần Chống Sét Lan Truyền Không?

Trong hệ thống tủ điện có thể bố trí:

SPD

để bảo vệ trước xung điện áp theo thiết kế.

ATS không tự thay thế SPD.

Với hệ thống có:

  • Nguồn lưới.
  • Máy phát.

cần thiết kế SPD phù hợp tại các vị trí cần thiết.

Ưu Điểm Của Tủ ATS

  • Tự động chuyển nguồn.
  • Giảm thời gian mất điện.
  • Không cần người trực thao tác liên tục.
  • Tự khởi động máy phát.
  • Tự chuyển về lưới.
  • Tự dừng máy phát.
  • Có thể giám sát mất pha.
  • Có thể cài thời gian trễ.
  • Có chế độ Manual và Auto.

Nhược Điểm Của ATS

  • Tăng chi phí hệ thống.
  • Cần bảo trì.
  • Yêu cầu đấu nối đúng.
  • Controller có thể lỗi.
  • Contactor/MCCB có tuổi thọ đóng cắt.
  • Không cấp điện trong thời gian máy phát chưa khởi động nếu không có UPS.

Những Sai Lầm Khi Thiết Kế Tủ ATS

Chọn ATS Bằng Đúng Dòng Tải

Không tính dự phòng và dòng khởi động.

Không Khóa Liên Động Hai Nguồn

Có nguy cơ đóng song song ngoài ý muốn.

Không Cài Delay

Làm máy phát khởi động liên tục khi lưới chập chờn.

Chuyển Tải Khi Máy Phát Chưa Ổn Định

Có thể gây sụt áp và ảnh hưởng tải.

Không Tính Neutral

Đặc biệt nguy hiểm với hệ thống 3 pha 4 dây.

Không Test Định Kỳ

Đến khi mất điện mới phát hiện:

  • Battery máy phát yếu.
  • ATS không chuyển.
  • Máy phát không nổ.

Lưu Ý An Toàn Khi Làm Việc Với Tủ ATS

Tủ ATS có thể tồn tại hai nguồn điện độc lập.

Đây là điểm rất quan trọng.

Tắt điện lưới chưa chắc tủ đã hết điện vì:

máy phát vẫn có thể cấp nguồn.

Trước khi bảo trì cần:

  • Cô lập điện lưới.
  • Cô lập máy phát.
  • Vô hiệu hóa Auto Start.
  • Lockout/Tagout nếu áp dụng.
  • Kiểm tra hết điện.
  • Xác nhận cả hai nguồn đã được cô lập.

Không nên chỉ mở MCCB lưới rồi bắt đầu sửa tủ.

Kết Luận

Tủ ATS là hệ thống chuyển nguồn tự động, thường được sử dụng để chuyển tải giữa điện lưới và máy phát điện khi nguồn chính xảy ra sự cố. ATS có thể tự động phát hiện mất điện, gửi lệnh khởi động máy phát, chờ nguồn ổn định rồi chuyển tải sang nguồn dự phòng.

Khi điện lưới phục hồi, ATS tiếp tục kiểm tra nguồn, chờ hết thời gian trễ rồi chuyển tải trở lại điện lưới. Sau đó máy phát có thể tiếp tục chạy không tải trong thời gian làm mát trước khi dừng.

Một tủ ATS hoàn chỉnh có thể gồm ATS Controller, MCCB, contactor, interlock, thanh cái, relay và hệ thống điều khiển. Việc lựa chọn phải căn cứ vào dòng tải, số pha, nguồn điện, dòng khởi động và yêu cầu chuyển Neutral.

ATS không phải UPS và không tạo ra điện. Nếu tải không được phép mất nguồn trong thời gian máy phát khởi động thì cần kết hợp UPS + ATS + máy phát điện để tạo hệ thống cấp điện có độ liên tục cao hơn.

Gợi ý liên kết nội bộ:

  • MCCB là gì?
  • MCB là gì?
  • Contactor là gì?
  • Relay là gì?
  • Tủ điện là gì?
  • Bộ lưu điện UPS là gì?
  • AVR là gì?
  • Máy phát điện là gì?
  • Aptomat là gì?
  • Khởi động từ là gì?
  • Timer Relay là gì?
  • Tủ điện công nghiệp.
  • Chống sét lan truyền SPD.
  • ATS và UPS khác nhau thế nào?

Từ khóa chính: Tủ ATS là gì

Từ khóa phụ:

  • ATS là gì.
  • Tủ điện ATS.
  • Automatic Transfer Switch.
  • Tủ chuyển nguồn tự động.
  • ATS máy phát điện.
  • ATS điện lưới máy phát.
  • Tủ ATS 1 pha.
  • Tủ ATS 3 pha.
  • ATS 3P.
  • ATS 4P.
  • Bộ điều khiển ATS.
  • Nguyên lý tủ ATS.
  • Cấu tạo tủ ATS.
  • ATS Controller.
  • MCCB ATS.
  • Contactor ATS.
  • Tủ ATS và UPS.
  • Cách chọn tủ ATS.
  • Tủ ATS máy phát điện.

Hotline tư vấn và hỗ trợ trực tiếp: 0986.203.203

Thông tin liên hệ

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:

Công Ty Cổ Phần Litanda Việt Nam
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – X.Bình Minh – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2 - Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 0986.203.203
Website: Onap.vn
Bình luận (0 bình luận)

The maximum upload file size: 1 MB. You can upload: image, audio, video. Drop files here